Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 161

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 161–162

I. THÍ NGHIỆM VỀ LỰC CẦN CỦA NƯỚC

Câu 1

Đề bài: Tại sao khi có nước trong hộp thì số chỉ của lực kế lớn hơn khi chưa có nước trong hộp?

Cách giải

Phân tích thí nghiệm:

Quan sát Hình 45.1, ta thấy:

  • Hình a) (khi chưa đổ nước): Lực kế chỉ số chỉ nhỏ
  • Hình b) (khi đã đổ nước): Lực kế chỉ số chỉ lớn hơn

Giải thích:

Khi đổ nước vào hộp, nước tác dụng lực cản lên xe lăn khi xe chuyển động. Lực cản này có phương ngược chiều chuyển động của xe.

Do đó, để kéo xe chuyển động đều trong nước, ta phải tác dụng lực lớn hơn so với khi kéo xe trong không khí (không có nước).

Đáp án: Khi có nước trong hộp, số chỉ của lực kế lớn hơn vì nước tác dụng lực cản lên xe lăn khi xe chuyển động. Lực cản của nước có phương ngược chiều chuyển động, nên cần lực kéo lớn hơn để xe chuyển động đều.
💡 Mẹo nhớ: Nước "kìm" xe lại → cần kéo mạnh hơn → lực kế chỉ số lớn hơn.

Câu 2

Đề bài: Tìm thêm ví dụ về lực cản vật chuyển động trong nước.

Cách 1 — Liệt kê các ví dụ thực tế

Các ví dụ về lực cản trong nước:

  1. Con người bơi trong nước: Khi bơi, ta phải vượt qua lực cản của nước. Bơi nhanh thì lực cản càng lớn.
  1. Tàu thuyền chạy trên sông, biển: Tàu phải dùng động cơ mạnh để thắng lực cản của nước.
  1. Cá bơi trong nước: Cá phải vẫy đuôi, vây để tạo lực đẩy vượt qua lực cản của nước.
  1. Tàu ngầm di chuyển dưới nước: Tàu ngầm chịu lực cản rất lớn khi di chuyển ở độ sâu lớn.
  1. Người chèo thuyền kayak: Mái chèo phải vượt qua lực cản của nước mỗi khi chèo.
  1. Vận động viên đua xe đạp dưới nước: Phải dùng lực rất lớn vì lực cản của nước lớn hơn nhiều so với không khí.
Cách 2 — Phân loại theo đối tượng

Phân loại:

a) Phương tiện giao thông:

  • Tàu biển, tàu ngầm, thuyền buồm, ca-nô, xuồng máy

b) Sinh vật:

  • Cá, cá heo, cá voi, rùa biển, chim cánh cụt bơi dưới nước

c) Con người:

  • Bơi lội, lặn biển, chèo thuyền, đua thuyền

d) Vật thể rơi trong nước:

  • Hòn đá rơi xuống ao, quả bóng rơi xuống bể bơi
Đáp án: Các ví dụ về lực cản vật chuyển động trong nước: - Người bơi trong bể bơi - Tàu thuyền chạy trên sông - Cá bơi trong nước - Tàu ngầm di chuyển dưới biển - Người chèo thuyền - Vận động viên lặn biển

II. LỰC CẦN CỦA NƯỚC PHỤ THUỘC YẾU TỐ NÀO?

Phần lý thuyết

Nội dung chính:

Lực cản của nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố, ví dụ: Độ lớn lực cản của nước càng mạnh khi diện tích mặt cản càng lớn.

Yêu cầu thí nghiệm:

Hãy nghĩ cách dùng hai tấm cản có kích thước khác nhau để làm thí nghiệm chứng tỏ đặc điểm trên của lực cản của nước.

Cách giải — Thiết kế thí nghiệm

Dụng cụ cần có:

  • 2 tấm cản có kích thước khác nhau (tấm lớn và tấm nhỏ)
  • 1 bể nước hoặc thùng nước lớn
  • 1 lực kế
  • Dây buộc

Các bước tiến hành:

Bước 1: Gắn tấm cản nhỏ vào lực kế bằng dây.

Bước 2: Nhúng tấm cản vào nước, kéo tấm cản chuyển động đều trong nước theo phương ngang.

Bước 3: Đọc và ghi số chỉ của lực kế (F₁).

Bước 4: Thay tấm cản nhỏ bằng tấm cản lớn, lặp lại bước 2 và 3. Ghi số chỉ lực kế (F₂).

Bước 5: So sánh F₁ và F₂.

Kết luận:

Nếu F₂ > F₁ thì chứng tỏ: Diện tích mặt cản càng lớn thì lực cản của nước càng lớn.

Đáp án: Cách làm thí nghiệm: - Dùng lực kế kéo lần lượt hai tấm cản (một tấm lớn, một tấm nhỏ) chuyển động đều trong nước - So sánh số chỉ của lực kế trong hai trường hợp - Tấm cản lớn hơn sẽ làm lực kế chỉ số lớn hơn, chứng tỏ lực cản lớn hơn
💡 Mẹo nhớ: Mặt cản càng rộng → nước "chặn" càng nhiều → lực cản càng lớn.

III. EM ĐÃ HỌC

Nội dung:

  • Các vật chuyển động trong nước chịu tác dụng của lực cản.

Phần "Em có thể":
Dùng khái niệm lực cản của nước để giải thích một số hiện tượng có liên quan trong đời sống.

🎯 Ghi nhớ: - Lực cản của nước luôn có phương ngược chiều với chuyển động - Lực cản phụ thuộc vào diện tích mặt cản: mặt cản càng lớn, lực cản càng mạnh - Lực cản phụ thuộc vào tốc độ: chuyển động càng nhanh, lực cản càng lớn - Hình dạng khí động học (dạng giọt nước) giúp giảm lực cản

Lưu ý: Trang 161-162 chủ yếu giới thiệu thí nghiệm và đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ. Các câu hỏi đã được giải đầy đủ ở trên.

Chế độ đọc sách →