Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 164

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 164–166

TRANG 164

Câu hỏi: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Đề bài: Hoàn thành các câu sau đây bằng cách ghi vào vở (hoặc phiếu học tập) các từ thích hợp trong khung, được đánh số thứ tự từ (1) đến (7). Ví dụ: (1) – ánh sáng.

Các từ cho sẵn: ánh sáng, năng lượng, nhiệt, phát triển, sống

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ từng câu và xác định ngữ cảnh

Bước 2: Chọn từ phù hợp từ khung cho mỗi chỗ trống

a) Năng lượng (1) của Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất được các loài thực vật hấp thụ để (2)(3).

  • (1) = ánh sáng (năng lượng ánh sáng từ Mặt Trời)
  • (2) = sống (thực vật cần ánh sáng để sống)
  • (3) = phát triển (thực vật cần ánh sáng để phát triển)

b) (4) dự trữ trong pin của điện thoại di động giúp điện thoại ghi và phát ra âm thanh, hình ảnh. (5) lưu trữ trong xăng, dầu cần cho hoạt động của xe máy, ô tô, máy bay, tàu thủy và các phương tiện giao thông khác.

  • (4) = Năng lượng (năng lượng dự trữ trong pin)
  • (5) = Năng lượng (năng lượng lưu trữ trong xăng, dầu)

c) Xăng, dầu và các chất đốt (than, gỗ, rác thải,...) được gọi là nhiên liệu. Chúng giải phóng (6), tạo ra nhiệt và (7) khi bị đốt cháy.

  • (6) = năng lượng (giải phóng năng lượng)
  • (7) = ánh sáng (tạo ra ánh sáng khi đốt cháy)
Đáp án: - a) (1) ánh sáng – (2) sống – (3) phát triển - b) (4) Năng lượng – (5) Năng lượng - c) (6) năng lượng – (7) ánh sáng
💡 Mẹo nhớ: Mặt Trời cho "ánh sáng" → thực vật "sống" và "phát triển". Pin và xăng đều chứa "năng lượng". Đốt cháy tạo "nhiệt" và "sáng".

Câu hỏi: Tìm ví dụ về sự truyền năng lượng

Đề bài: Hãy tìm thêm ví dụ về sự truyền năng lượng trong thực tiễn.

Cách giải

Bước 1: Nhớ lại khái niệm: Năng lượng có thể truyền từ vật này sang vật khác

Bước 2: Liệt kê các ví dụ thực tế

Đáp án - Các ví dụ về sự truyền năng lượng: 1. Qua tác dụng lực: Người đẩy xe đạp → năng lượng từ người truyền sang xe 2. Qua truyền nhiệt: Bếp nóng → nồi nước → nước nóng lên 3. Qua ánh sáng: Mặt Trời → tấm pin năng lượng mặt trời → điện năng 4. Qua âm thanh: Loa phát ra sóng âm → màng nhĩ tai rung động 5. Qua dây dẫn điện: Nhà máy điện → dây dẫn → thiết bị điện trong nhà 6. Qua va chạm: Bi-a đập vào bi khác → bi thứ hai chuyển động
🎯 Ghi nhớ: Năng lượng truyền đi qua nhiều cách: lực, nhiệt, ánh sáng, âm thanh, điện...

Em có thể (trang 164)

Đề bài:

  1. Trình bày được việc sử dụng năng lượng trong hoạt động hàng ngày của em.
  2. Nhận biết được sự truyền năng lượng trong một số tình huống đơn giản thường gặp.
Cách giải

Câu 1: Việc sử dụng năng lượng hàng ngày

Đáp án: Buổi sáng: - Bật đèn (năng lượng điện → ánh sáng) - Nấu ăn (năng lượng từ gas/điện → nhiệt) - Đi học bằng xe đạp/xe máy (năng lượng từ xăng hoặc sức người) Buổi trưa: - Quạt mát (năng lượng điện → gió) - Sạc điện thoại (năng lượng điện → năng lượng hóa học trong pin) Buổi tối: - Xem tivi (năng lượng điện → ánh sáng và âm thanh) - Học bài dưới đèn (năng lượng điện → ánh sáng)

Câu 2: Nhận biết sự truyền năng lượng

Đáp án - Các tình huống thường gặp: 1. Phơi quần áo: Mặt Trời (ánh sáng) → quần áo (nhiệt) → nước bay hơi 2. Đun nước: Bếp (nhiệt) → nồi (dẫn nhiệt) → nước (nóng lên) 3. Chơi bóng: Chân đá (lực) → bóng (chuyển động) 4. Nghe nhạc: Điện thoại (điện năng) → loa (âm thanh) → tai (nghe được)

TRANG 165

Bài 47: MỘT SỐ DẠNG NĂNG LƯỢNG

Mục tiêu: Phân loại được năng lượng theo tiêu chí.


Phần I: Nhận biết năng lượng

Nội dung lý thuyết:

  • Trong cuộc sống, chúng ta nhận ra năng lượng qua các biểu hiện của nó
  • Ví dụ:
  • Nhận biết điện năng từ ổ cắm qua: ánh sáng, âm thanh, nhiệt
  • Nhận biết hóa năng từ thức ăn qua: sự ấm lên của cơ thể, các hoạt động (đi bộ, chạy, nhảy, đi xe đạp...)
  • Nhận biết năng lượng âm qua: sự rung nhẹ của bàn tay áp vào màng loa tivi, sự rung động của mặt nước trong cốc thuỷ tinh đặt gần loa
💡 Mẹo nhớ: Năng lượng "vô hình" nhưng ta nhận biết qua các hiện tượng "hữu hình": sáng, nóng, động, âm thanh.

Phần II: Các dạng năng lượng

Nội dung lý thuyết:

  • Bất kì vật nào chuyển động đều có năng lượng: cánh quạt quay, gió thổi, quả bóng lăn
  • Vật đứng yên ở trên cao so với mặt đất cũng có năng lượng: lọ hoa đặt trên bàn, đồng hồ treo trên tường
  • Năng lượng có thể dự trữ trong: xăng, dầu, thức phẩm

Phân loại năng lượng thường gặp:

  • Điện năng
  • Nhiệt năng
  • Âm năng
  • Ánh sáng (quang năng)
  • Năng lượng chuyển động (động năng)
  • Năng lượng dự trữ (thế năng, hóa năng)
🎯 Ghi nhớ: Năng lượng có nhiều dạng, có thể chuyển đổi qua lại với nhau. Vật chuyển động có năng lượng, vật đứng yên ở cao cũng có năng lượng.

Lưu ý: Trang 165-166 chủ yếu là phần lý thuyết giới thiệu về các dạng năng lượng. Các bài tập thực hành sẽ xuất hiện ở các trang tiếp theo của Bài 47.

Chế độ đọc sách →