Giải Ngữ Văn 6 - Tập 2 trang 41

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Ngữ Văn · Trang 41–42

Lưu ý: Trang 40 là phần tiếp theo của văn bản truyện cổ tích "Vua chích chòe" (truyện cổ Grimm). Trang 41 chứa phần Sau khi đọc - Trả lời câu hỏi và phần giới thiệu bài Viết.


SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1

Đề bài: Trong bữa tiệc kén chọn phò mã, công chúa đã giễu cợt mọi người ra sao? Điều đó thể hiện đặc điểm gì của nhân vật?

Cách giải

Bước 1: Xác định cách công chúa giễu cợt mọi người

Trong bữa tiệc kén chọn phò mã, công chúa đã:

  • Chê bai, nhạo báng từng người đến cầu hôn
  • Đặt biệt danh chế giễu cho vua trẻ có cằm hơi cong là "Vua chích chòe" (vì cằm giống mỏ chim chích chòe)
  • Từ chối tất cả mọi người với thái độ khinh thường

Bước 2: Nhận xét đặc điểm nhân vật

Điều này thể hiện công chúa là người:

  • Kiêu căng, ngạo mạn: Tự cho mình cao quý hơn người khác
  • Ngông cuồng: Không biết tôn trọng người khác, kể cả vua chúa các nước
  • Khắt khe quá mức: Không ai vừa ý nàng
Đáp án: Công chúa đã chê bai, đặt biệt danh nhạo báng tất cả những người đến cầu hôn, đặc biệt gọi vua trẻ là "Vua chích chòe" vì cằm hơi cong. Điều này thể hiện công chúa là người kiêu căng, ngạo mạn, ngông cuồng và thích nhạo báng người khác.

Câu 2

Đề bài: Nhà vua đã dùng hình phạt nào dành cho công chúa? Hình phạt này đã dẫn đến những thay đổi gì trong cuộc đời của công chúa?

Cách giải

Bước 1: Xác định hình phạt của nhà vua

Nhà vua (cha của công chúa) đã:

  • Gả công chúa cho người hát rong đầu tiên đi qua cung điện
  • Đuổi công chúa ra khỏi cung, bắt nàng sống cuộc đời nghèo khổ

Bước 2: Những thay đổi trong cuộc đời công chúa

Sau hình phạt, công chúa phải:

  • Sống trong căn lều lụp xụp nghèo nàn
  • Tự tay làm mọi việc: đan sọt, kéo sợi, bán sành sứ ở chợ
  • Làm phụ bếp trong cung vua, nhặt đồ ăn thừa
  • Chịu cảnh bị người khác cười chê, nhạo báng
  • Trải qua nhiều khó khăn, vất vả
Đáp án: Nhà vua đã phạt công chúa bằng cách gả nàng cho người hát rong và đuổi ra khỏi cung. Hình phạt này khiến công chúa phải sống nghèo khổ, tự tay lao động kiếm sống, làm phụ bếp và chịu sự nhạo báng của người khác. Qua đó, công chúa dần nhận ra lỗi lầm và thay đổi tính cách.

Câu 3

Đề bài: Ai đã đóng giả thành "người hát rong"? Người hát rong này đã yêu cầu công chúa làm những việc gì và mục đích của những yêu cầu đó?

Cách giải

Bước 1: Xác định người đóng giả

Người đóng giả thành "người hát rong" chính là Vua chích chòe - vị vua trẻ từng bị công chúa nhạo báng trong bữa tiệc kén chọn phò mã.

Bước 2: Những việc người hát rong yêu cầu công chúa làm

  • Sống trong căn lều nghèo nàn
  • Tự tay làm việc nhà, nấu cơm
  • Đan sọt, kéo sợi để kiếm sống
  • Bán sành sứ ở chợ
  • Làm phụ bếp trong cung vua

Bước 3: Mục đích của những yêu cầu

Tất cả những việc này nhằm:

  • Uốn nắn tính kiêu ngạo của công chúa
  • Trừng phạt thói ngông cuồng, thích nhạo báng người khác
  • Giúp công chúa hiểu được giá trị của lao động và sự khiêm tốn
  • Để công chúa nhận ra lỗi lầm của mình
Đáp án: Vua chích chòe đã đóng giả thành người hát rong. Chàng yêu cầu công chúa làm các công việc lao động như đan sọt, bán hàng, làm phụ bếp... Mục đích là để uốn nắn tính kiêu ngạotrừng phạt thói thích nhạo báng người khác của công chúa.

Câu 4

Đề bài: Trong nhiều truyện kể, chủ đề của truyện chính là bài học cuộc sống mà nhân vật nhận ra từ câu chuyện của cuộc đời mình. Theo em, chủ đề của truyện này là gì?

Cách giải

Bước 1: Nhớ lại diễn biến câu chuyện

  • Công chúa kiêu ngạo, nhạo báng mọi người
  • Bị phạt, phải sống khổ cực
  • Trải qua gian khổ, nhận ra lỗi lầm
  • Được tha thứ và có kết thúc hạnh phúc

Bước 2: Rút ra chủ đề

Chủ đề của truyện là:

  • Phê phán thói kiêu căng, ngạo mạn
  • Ca ngợi sự khiêm tốn, biết nhận lỗi
  • Bài học về sự thay đổi: Con người có thể thay đổi tốt đẹp hơn khi nhận ra lỗi lầm
Đáp án: Chủ đề của truyện là phê phán thói kiêu căng, ngạo mạnđề cao sự khiêm tốn. Truyện gửi gắm bài học: Không nên kiêu ngạo, coi thường người khác. Khi biết nhận ra lỗi lầm và thay đổi, con người sẽ được tha thứ và có cuộc sống hạnh phúc.

Câu 5

Đề bài: Kết thúc truyện, người kể chuyện nói: "Tôi tin rằng, tôi và bạn đều có mặt trong buổi lễ cưới.". Theo em, điều này có hợp lí không? Vì sao?

Cách giải

Bước 1: Hiểu ý nghĩa câu nói

Đây là cách kết thúc đặc trưng của truyện cổ tích, đặc biệt là truyện cổ Grimm. Câu nói này không có nghĩa đen (người kể thực sự có mặt), mà mang ý nghĩa tượng trưng.

Bước 2: Phân tích tính hợp lí

Câu nói này hợp lí vì:

  • Tạo cảm giác gần gũi, thân mật giữa người kể và người nghe
  • Khiến câu chuyện trở nên sống động, chân thực hơn
  • công thức kết thúc quen thuộc của truyện cổ tích phương Tây
  • Thể hiện niềm vui chung khi câu chuyện kết thúc có hậu
  • Mời gọi người đọc cùng tham gia vào thế giới cổ tích
Đáp án: Điều này hợp lí trong thể loại truyện cổ tích. Đây là cách kết thúc quen thuộc của truyện cổ Grimm, nhằm tạo sự gần gũi, thân mật với người đọc/người nghe. Câu nói thể hiện niềm vui khi câu chuyện kết thúc có hậu và mời gọi mọi người cùng chia sẻ niềm hạnh phúc với nhân vật.

PHẦN VIẾT

Nội dung: Trang 41 giới thiệu bài viết "Viết bài văn đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích".

Đây là phần giới thiệu, chưa có bài tập cụ thể. Nội dung nêu lên:

  • Một câu chuyện có thể được kể theo nhiều cách khác nhau
  • Đóng vai nhân vật để kể chuyện là cách làm cho truyện trở nên khác lạ, thú vị và tạo hiệu quả bất ngờ

🎯 Ghi nhớ: - Truyện "Vua chích chòe" phê phán thói kiêu căng, ngạo mạn và đề cao sự khiêm tốn, biết nhận lỗi - Kết thúc có hậu là đặc trưng của truyện cổ tích - Cách kết thúc "Tôi tin rằng, tôi và bạn đều có mặt..." là công thức quen thuộc của truyện cổ Grimm
Chế độ đọc sách →