Giải Công Nghệ 7 trang 52
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 52–53
Tóm tắt lý thuyết
Phần thông tin bổ sung (biểu tượng i⁺) cho biết thời gian mang thai của một số vật nuôi:
| Vật nuôi | Thời gian mang thai |
|---|---|
| Thỏ | khoảng 29 – 31 ngày |
| Mèo | khoảng 60 – 63 ngày |
| Chó | khoảng 58 – 68 ngày |
| Lợn | khoảng 113 – 115 ngày |
| Dê | khoảng 145 – 157 ngày |
| Bò | khoảng 280 – 283 ngày |
| Trâu | khoảng 315 – 320 ngày |
Quy luật dễ nhớ: con vật càng to thì thời gian mang thai càng dài.
Mở đầu Bài 11: Bệnh là trạng thái không bình thường của vật nuôi, biểu hiện như buồn bã, chậm chạp, giảm hoặc bỏ ăn, sốt, chảy nước mắt – nước mũi, tiêu chảy, ho, bại liệt… Bệnh nặng có thể gây chết vật nuôi.
Bài 1 (Luyện tập): Điền từ vào chỗ trống
Đề: Chọn từ hoặc cụm từ in nghiêng (phòng bệnh, tập cho vật nuôi non ăn sớm, kháng thể) để hoàn thành các câu sau.
Lời giải:
- (1) → kháng thể
- (2) → tập cho vật nuôi non ăn sớm
- (3) → phòng bệnh
Các câu hoàn chỉnh:
- Khi nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi non cần chú ý cho chúng uống sữa đầu ngay vì sữa đầu có chất dinh dưỡng và kháng thể.
- Cần tập cho vật nuôi non ăn sớm để bổ sung sự thiếu hụt chất dinh dưỡng trong sữa mẹ.
- Cần phòng bệnh cho vật nuôi bằng cách tiêm vaccine, giữ vệ sinh sạch sẽ.
Giải thích: Sữa đầu (sữa non) chứa nhiều kháng thể giúp con non tăng đề kháng → (1) là kháng thể. Khi con non lớn, sữa mẹ không đủ dinh dưỡng nên phải tập ăn sớm → (2). Tiêm vaccine và giữ vệ sinh chính là biện pháp phòng bệnh → (3).
Bài 2 (Luyện tập): So sánh vật nuôi non và vật nuôi trưởng thành
Đề: Vật nuôi non và vật nuôi trưởng thành có đặc điểm gì khác nhau? Thức ăn và cách chăm sóc vật nuôi non khác với vật nuôi trưởng thành như thế nào?
Lời giải:
Đặc điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Vật nuôi non | Vật nuôi trưởng thành |
|---|---|---|
| Cơ thể | Chưa phát triển hoàn chỉnh | Phát triển đầy đủ, hoàn thiện |
| Hệ tiêu hóa | Chưa hoàn chỉnh, hấp thụ kém | Hoàn chỉnh, tiêu hóa tốt |
| Khả năng điều tiết thân nhiệt | Kém, dễ bị lạnh | Tốt, thích nghi tốt |
| Sức đề kháng | Yếu, dễ mắc bệnh | Mạnh hơn |
Thức ăn và cách chăm sóc vật nuôi non:
- Cho bú/uống sữa đầu càng sớm càng tốt để nhận kháng thể.
- Tập ăn sớm bằng thức ăn dễ tiêu, đủ dinh dưỡng để bù sự thiếu hụt từ sữa mẹ.
- Giữ ấm, chuồng sạch, khô ráo, tránh gió lùa.
- Tiêm vaccine phòng bệnh đầy đủ vì sức đề kháng còn yếu.
→ Khác với vật nuôi trưởng thành: con trưởng thành ăn thức ăn bình thường theo nhu cầu, ít cần giữ ấm hay chăm sóc đặc biệt vì cơ thể đã hoàn thiện.
Bài 3 (Luyện tập): So sánh biện pháp nuôi dưỡng – chăm sóc 3 nhóm vật nuôi
Đề: So sánh biện pháp nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi non, vật nuôi đực giống và vật nuôi cái sinh sản.
Lời giải:
| Nhóm vật nuôi | Mục tiêu | Nuôi dưỡng | Chăm sóc |
|---|---|---|---|
| Vật nuôi non | Khỏe mạnh, lớn nhanh | Bú sữa đầu, tập ăn sớm, thức ăn dễ tiêu, đủ dinh dưỡng | Giữ ấm, vệ sinh chuồng, tiêm vaccine, theo dõi sức khỏe |
| Vật nuôi đực giống | Khỏe, tinh dịch tốt, khả năng phối giống cao | Cho ăn đủ năng lượng, protein, vitamin; không để quá béo hoặc quá gầy | Vận động hợp lý, tắm chải, kiểm tra sức khỏe định kỳ, khai thác tinh đúng mức |
| Vật nuôi cái sinh sản | Đẻ nhiều, con khỏe, nhiều sữa | Cho ăn theo từng giai đoạn (hậu bị, mang thai, nuôi con) với chế độ dinh dưỡng phù hợp | Vận động hợp lý, giữ vệ sinh, theo dõi chu kỳ sinh sản, chăm sóc khi mang thai và nuôi con |
Điểm chung: cả ba nhóm đều cần dinh dưỡng phù hợp, chuồng trại sạch sẽ và phòng bệnh.
Điểm khác: mỗi nhóm có mục tiêu riêng nên chế độ ăn và cách chăm sóc được điều chỉnh khác nhau (con non → tăng đề kháng và lớn nhanh; đực giống → chất lượng tinh; cái sinh sản → khả năng sinh sản và nuôi con).
Vận dụng
Đề: Quan sát hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc vật nuôi trong gia đình hoặc địa phương, cho biết việc nào làm tốt, việc nào chưa tốt; trao đổi với người thân và đề xuất biện pháp khắc phục.
Gợi ý làm bài (em tự liên hệ thực tế):
- Việc thường làm tốt: cho ăn đủ bữa, dọn chuồng hằng ngày, tiêm phòng định kỳ.
- Việc có thể chưa tốt: chuồng ẩm thấp, chưa che chắn gió lùa cho con non, chưa tiêm đủ vaccine, thức ăn chưa cân đối.
- Biện pháp khắc phục: làm nền chuồng cao ráo, che chắn kín gió, tiêm phòng đầy đủ theo lịch thú y, bổ sung thức ăn giàu dinh dưỡng, vệ sinh nước uống.
Bài 11 – Mở đầu (Trang 52)
Mục tiêu sau bài học: trình bày vai trò của việc phòng – trị bệnh cho vật nuôi; nêu nguyên nhân gây bệnh và biện pháp phòng, trị bệnh.
Khám phá – Quan sát Hình 11.1
Đề: Quan sát Hình 11.1 và nêu một số biểu hiện bệnh của mỗi loại vật nuôi.
Gợi ý trả lời:
- Hình a (con chó): nằm rũ, buồn bã, mệt mỏi, chậm chạp, có thể bỏ ăn.
- Hình b (con bò): nằm bệt, không đứng dậy được, dấu hiệu bại liệt, yếu sức.
- Hình c (con gà): mào tím tái, mắt sưng/chảy nước, xù lông, ủ rũ.
Đây là những biểu hiện thường gặp khi vật nuôi bị bệnh, giúp người nuôi phát hiện sớm để xử lý kịp thời.
