Giải Khoa Học Tự nhiên 7 trang 49

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 49–50

⚠️ Lưu ý: Người dùng cung cấp ảnh trang 48 và trang 49. Trang 48 là phần kết bài 8 (mục "Em đã học – Em có thể"), không có câu hỏi bài tập. Phần giải dưới đây tập trung vào các câu hỏi trong Bài 9 – Đo tốc độ (trang 49).

Tóm tắt nội dung trang 48

Trang 48 trình bày phần kết của Bài 8 – Tốc độ chuyển động:

  • Hình 8.1: Một số ví dụ về chuyển động nhanh, chậm (vận động viên Usain Bolt, con báo Gê-pa, vết nứt ở đáy đại dương, con ốc sên).
  • Em đã học:
  • Tốc độ chuyển động là đại lượng cho biết sự nhanh, chậm của chuyển động, được xác định bằng quãng đường đi được trong một đơn vị thời gian.
  • Công thức tính tốc độ: v = s/t.
  • Đơn vị đo tốc độ: m/s và km/h. Quy đổi: 1 m/s = 3,6 km/h.
  • Em có thể: Sử dụng công thức tính tốc độ để giải bài tập, giới thiệu được tốc độ khác nhau của một số vật.

Trang này không có bài tập cần giải.


Trang 49 — Bài 9: Đo tốc độ

Câu hỏi mở đầu

Đề bài: Theo em, để xác định tốc độ chuyển động, người ta phải đo những đại lượng nào và dùng những dụng cụ nào để đo? Tại sao?

Cách giải

Ta xuất phát từ công thức tính tốc độ đã học ở bài 8:

v = s / t

Trong đó:

  • s là quãng đường đi được.
  • t là thời gian đi hết quãng đường đó.

Muốn tính được v, ta phải đo cả hai đại lượng s và t.

Các đại lượng cần đo và dụng cụ tương ứng:

Đại lượng cần đoDụng cụ đo
Quãng đường sThước (thước dây, thước cuộn, thước mét…)
Thời gian tĐồng hồ bấm giây (hoặc cổng quang điện)

Tại sao phải đo hai đại lượng này?

Vì tốc độ được tính bằng tỉ số giữa quãng đường và thời gian. Nếu thiếu một trong hai, ta không thể xác định được vật chuyển động nhanh hay chậm.

📌 Đáp án: Phải đo quãng đường s (bằng thước) và thời gian t (bằng đồng hồ bấm giây), sau đó dùng công thức v = s/t để tính tốc độ.

Câu hỏi cuối trang 49

Đề bài: Hãy mô tả cách tiến hành kiểm tra chạy cự li ngắn 60 m của các em trong môn Giáo dục thể chất. Cách tiến hành này có gì giống và khác với cách đo tốc độ ở trên?

Cách giải

1. Mô tả cách kiểm tra chạy cự li 60 m trong môn Giáo dục thể chất:

  • Bước 1: Dùng thước đo, đánh dấu vạch xuất phátvạch đích cách nhau đúng 60 m trên đường chạy.
  • Bước 2: Học sinh đứng vào vị trí xuất phát.
  • Bước 3: Khi có hiệu lệnh "chạy", học sinh bắt đầu chạy. Cùng lúc đó, thầy/cô giáo bấm đồng hồ bấm giây để bắt đầu đếm thời gian.
  • Bước 4: Khi học sinh chạy qua vạch đích, thầy/cô bấm dừng đồng hồ.
  • Bước 5: Đọc kết quả thời gian t trên đồng hồ và ghi lại.

(Nếu cần, có thể tính tốc độ chạy bằng công thức v = s/t, với s = 60 m.)

2. So sánh với cách đo tốc độ trong phòng thực hành:

Giống nhau:

  • Đều phải đo quãng đường s (đã biết trước, bằng thước).
  • Đều dùng đồng hồ bấm giây để đo thời gian t.
  • Đều theo Cách 1: chọn quãng đường s trước, đo thời gian t sau.
  • Đều có vạch xuất phát và vạch đích rõ ràng.

Khác nhau:

Tiêu chíChạy 60 m (Thể chất)Đo tốc độ (phòng thực hành)
Mục đíchKiểm tra thành tích chạy của học sinhTính ra tốc độ v của vật chuyển động
Số lần đoThường đo 1 lần lấy thành tíchThường đo 3 lần rồi lấy trung bình
Kết quả ghi nhậnChủ yếu ghi thời gian tPhải tính ra tốc độ v = s/t
Quãng đườngCố định 60 mTùy chọn theo bài thực hành
📌 Đáp án ngắn gọn: - Giống: đều đo quãng đường s bằng thước, đo thời gian t bằng đồng hồ bấm giây, theo cách "chọn s trước – đo t sau". - Khác: chạy 60 m thường đo 1 lần và chỉ quan tâm đến thời gian (thành tích); còn đo tốc độ trong phòng thực hành phải đo 3 lần lấy trung bình rồi tính ra tốc độ v.

💡 Mẹo nhớ: Muốn tìm tốc độ – nhớ "S trên T". Có S (quãng đường, đo bằng thước) và T (thời gian, đo bằng đồng hồ bấm giây) thì v = s/t là ra ngay.
🎯 Ghi nhớ: - Để đo tốc độ, ta cần đo 2 đại lượng: quãng đường s và thời gian t. - Dụng cụ đo: thước (đo s), đồng hồ bấm giây hoặc cổng quang điện (đo t), tốc kế (đo trực tiếp tốc độ của xe). - Hai cách đo: (1) chọn s trước – đo t sau; (2) chọn t trước – đo s sau. Trong phòng thực hành thường dùng cách 1. - Nên đo 3 lần rồi lấy giá trị trung bình để kết quả chính xác hơn.
Chế độ đọc sách →