Giải Ngữ Văn 7 - Tập 2 trang 87

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88

Trang 86 là phần cuối văn bản "Lễ rửa làng của người Lô Lô" (miêu tả các món đồ lễ, hoạt động khi đoàn hành lễ đi quanh làng, tác động tinh thần của lễ và những quy định sau ngày lễ chính). Trang 87 bắt đầu phần luyện tập "Sau khi đọc" và mở đầu Văn bản 3 "Bản tin về hoa anh đào".

Tóm tắt lý thuyết

Văn bản "Lễ rửa làng của người Lô Lô" là một văn bản thông tin giới thiệu về một nghi lễ truyền thống (luật lệ, phong tục) của đồng bào dân tộc Lô Lô. Văn bản trình bày theo trình tự thời gian và logic: thời điểm tổ chức, sự chuẩn bị, diễn biến nghi lễ, ý nghĩa. Đây là tín ngưỡng dân gian thể hiện nét đẹp văn hóa, góp phần làm giàu bản sắc cộng đồng dân tộc thiểu số Việt Nam.

Bài 1: Những thông tin chính về lễ rửa làng

Đề: Nêu những thông tin chính về lễ rửa làng mà em tiếp nhận được từ văn bản (có thể trình bày dưới hình thức một sơ đồ với các phần: thời điểm diễn ra hoạt động; sự chuẩn bị và diễn biến của hoạt động; ý nghĩa của hoạt động;…).

Có thể trình bày bằng bảng/sơ đồ như sau:

PhầnThông tin chính
Thời điểmCứ 3 năm một lần, vào tháng 5 hoặc tháng 6 âm lịch, khi mùa màng đã thu hoạch xong
Sự chuẩn bịChọn ngày tốt; chuẩn bị lễ vật: thầy cúng, hai con dê, một con gà trống trắng, rượu ngô, hạt ngô, cỏ, kiếm gỗ, kiếm sắt, ba cành lau, ba cành đào, ba cành mận, miếng vải đỏ, đôi sừng trâu, cây tre to (làm con ngựa, cắm hình nhân)
Diễn biếnĐoàn người đi khắp các nhà, ngõ hẻm, vừa đi vừa gõ chiêng trống để đánh thức điều đẹp, xua tà khí; hai người dắt dê, người vác cây tre giả ngựa, người quẩy hạt ngô, người xách gà trống… theo thầy cúng vào từng nhà. Gia chủ chuẩn bị hình nhân, củi, cỏ để bồi dưỡng công xua tà ma
Quy định sau lễSau lễ cúng, 9 ngày sau người lạ mới được vào làng; nếu người lạ vào, họ phải sửa soạn lễ vật cúng lại
Ý nghĩaXua đuổi tà ma, rủi ro; cầu mong tương lai tươi sáng, làng bản sạch sẽ, may mắn; gắn kết cộng đồng; là nét đẹp tín ngưỡng dân gian, làm giàu bản sắc dân tộc

Bài 2: Mục đích của tác giả

Đề: Theo em, mục đích của tác giả khi viết văn bản này là gì? Tác giả đã thực hiện mục đích đó như thế nào?

Lời giải:

  • Mục đích: Giới thiệu, cung cấp cho người đọc những thông tin về lễ rửa làng của người Lô Lô, qua đó giúp người đọc hiểu và trân trọng một nét đẹp văn hóa, tín ngưỡng dân gian của đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Cách thực hiện mục đích:
  • Trình bày thông tin theo trình tự rõ ràng (thời điểm → chuẩn bị → diễn biến → quy định → ý nghĩa).
  • Miêu tả chi tiết, cụ thể các món đồ lễ và các nghi thức.
  • Dùng ngôn ngữ khách quan, dễ hiểu, giàu sức gợi.
  • Kết bài khẳng định giá trị của lễ rửa làng đối với cộng đồng dân tộc Việt Nam.

Bài 3: Hoạt động theo luật lệ và ngoài luật lệ

Đề: Văn bản nhắc đến nhiều hoạt động diễn ra trong lễ rửa làng của người Lô Lô. Hoạt động nào trong đó phải được thực hiện theo luật lệ, hoạt động nào nằm ngoài luật lệ?

Lời giải:

Hoạt động phải thực hiện theo luật lệ (nghi thức bắt buộc):

  • Chuẩn bị lễ vật đúng quy định (dê, gà trống trắng, cây tre làm ngựa, hình nhân, các cành lau, đào, mận…).
  • Đoàn hành lễ đi quanh làng, gõ chiêng trống, vào từng nhà theo thứ tự cùng thầy cúng.
  • Gia chủ chuẩn bị hình nhân, củi, cỏ và giữ thái độ cung kính, thành khẩn.
  • Quy định sau lễ: 9 ngày sau người lạ mới được vào làng; nếu vi phạm phải cúng lại.

Hoạt động nằm ngoài luật lệ (mang tính tự nhiên, vui chơi sau lễ):

  • Mọi người ăn tiệc, uống rượu mừng.
  • Các cô gái diện váy áo đẹp, đội khăn, vui vẻ nói cười.
  • Các chàng trai chúc tụng nhau chén rượu.
  • Các cụ ông, cụ bà vui vầy sum họp cùng con cháu.

Lý do: Những hoạt động nghi thức gắn với mục đích xua đuổi tà ma, cầu may bắt buộc làm đúng để lễ được "thiêng". Còn các hoạt động ăn mừng, vui chơi là sự bộc lộ niềm vui tự nhiên của cộng đồng, không bị ràng buộc bởi quy tắc.

Bài 4: Tính cộng đồng của các hoạt động

Đề: Tính cộng đồng của các hoạt động trong ngày lễ đã được tô đậm qua những thông tin cụ thể nào?

Lời giải: Tính cộng đồng được thể hiện qua:

  • Cả làng cùng tham gia: đoàn người đi khắp các nhà, các ngõ hẻm trong làng bản.
  • Mỗi người một việc: người dắt dê, người vác cây tre, người quẩy hạt ngô, người xách gà trống…
  • Mỗi nhà đều chuẩn bị lễ vật và đón đoàn hành lễ.
  • Sau lễ, mọi người cùng ăn tiệc, uống rượu mừng; các cô gái, chàng trai, cụ ông cụ bà cùng vui vẻ, sum họp.
  • Quy định chung được cả làng tuân thủ (9 ngày sau người lạ mới vào làng).

→ Lễ rửa làng là hoạt động chung của cả cộng đồng, gắn kết mọi người, mọi thế hệ trong làng bản.

Bài 5: Kinh nghiệm tạo lập văn bản giới thiệu quy tắc/luật lệ

Đề: Qua đọc văn bản Lễ rửa làng của người Lô Lô, em rút ra được kinh nghiệm gì về cách tạo lập loại văn bản giới thiệu về quy tắc hoặc luật lệ của một trò chơi hay hoạt động?

Lời giải – các kinh nghiệm rút ra:

  • Giới thiệu khái quát về trò chơi/hoạt động trước, sau đó đi vào chi tiết.
  • Trình bày thông tin theo trình tự hợp lí (thời gian, không gian hoặc logic): thời điểm → chuẩn bị → diễn biến → ý nghĩa.
  • Nêu rõ, cụ thể các quy tắc, luật lệ, vật dụng, các bước thực hiện.
  • Dùng ngôn ngữ chính xác, khách quan, dễ hiểu; có thể kết hợp miêu tả để sinh động.
  • Có thể dùng đề mục, sơ đồ, hình ảnh minh họa để người đọc dễ theo dõi.
  • Nêu được ý nghĩa, giá trị của trò chơi/hoạt động.

Bài 6: Viết kết nối với đọc

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận của em về những giá trị sống được bộc lộ qua lễ rửa làng của người Lô Lô.

Đoạn văn tham khảo:

Đọc văn bản "Lễ rửa làng của người Lô Lô", em cảm nhận được nhiều giá trị sống tốt đẹp của đồng bào dân tộc thiểu số. Trước hết là tinh thần cộng đồng gắn bó: cả làng cùng chung tay chuẩn bị, cùng tham gia nghi lễ và cùng vui mừng sau khi lễ kết thúc. Lễ rửa làng còn thể hiện niềm tin, niềm hi vọng vào một tương lai tươi sáng, bình an và may mắn. Qua đó, em thấy được sự trân trọng của con người đối với thiên nhiên và những giá trị tinh thần. Đây cũng là cách đồng bào gìn giữ bản sắc văn hóa truyền thống của dân tộc mình. Em thêm yêu quý và tự hào về sự đa dạng, phong phú trong văn hóa các dân tộc Việt Nam.

Văn bản 3: Bản tin về hoa anh đào (Nguyễn Vĩnh Nguyên)

Phần này mới bắt đầu trên trang 87 nên chưa có câu hỏi. Một số thông tin cần nắm:

  • Tác giả Nguyễn Vĩnh Nguyên sinh năm 1979, quê ở Ninh Thuận, đã xuất bản nhiều cuốn sách viết về Đà Lạt.
  • Chú thích: "kí giả" nghĩa là người viết báo, nhà báo.
  • Mở đầu văn bản: tác giả kể về người bạn là kí giả ở Đà Lạt, người nhiều năm viết báo và đều đặn cho ra những bản tin nhỏ về hoa anh đào mỗi khi Đà Lạt giao mùa đông – xuân.

Nếu em gửi tiếp trang 88 (phần nội dung và câu hỏi của văn bản này), thầy sẽ giải chi tiết tiếp nhé.

Chế độ đọc sách →