Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 24

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 24–25

Ghi chú nhỏ: ảnh em gửi là trang 23 và 24 (góc dưới có ghi số trang), nên cô để header đúng theo ảnh nha.

Bài 1: Work in pairs – Write each word under the correct picture (Reading, Ex 1)

Đề: Viết từ chỉ tình trạng da dưới mỗi hình. Các từ: sunburn (cháy nắng), chapped skin (da nứt nẻ), acne (mụn trứng cá).

Đáp án:

  • 1. (hình bàn tay đỏ, khô) → chapped skin
  • 2. (hình mặt nhiều nốt đỏ) → acne
  • 3. (hình lưng đỏ rát) → sunburn

Tình trạng da phổ biến nhất ở tuổi teen: acne (mụn trứng cá).

Bài 2: Read the passage and match (Ex 2)

Đề: Đọc đoạn văn rồi nối phần đầu câu ở cột A với phần kết ở cột B.

Đáp án:

  • 1. Acne is → b. a skin condition.
  • 2. Acne causes → d. small, red spots.
  • 3. Acne affects → a. young people the most.
  • 4. Acne is not → c. a serious disease.

Dịch đoạn quan trọng: "Mụn trứng cá là một tình trạng da. Nó gây ra những nốt nhỏ màu đỏ trên mặt và lưng. Nó ảnh hưởng 70–80% người trẻ từ 12 đến 30 tuổi. Con gái bị mụn nhiều hơn con trai. Đây không phải bệnh nghiêm trọng nhưng người trẻ muốn tránh nó."

Từ khó: skin condition (tình trạng da), spots (nốt mụn), affects (ảnh hưởng), serious disease (bệnh nghiêm trọng), avoid (tránh), pop spots (nặn mụn).

Bài 3: Read again and choose A, B or C (Ex 3)

  1. The first paragraph is mainly about ___.

→ A. what acne is — Đoạn 1 nói mụn là gì, gây ra cái gì, ảnh hưởng ai.

  1. Which statement is NOT correct about acne?

→ C. Acne affects more boys than girls. — Sai, vì bài nói "More girls have acne than boys" (con gái nhiều hơn).

  1. What age group does acne affect the most?

→ B. 12 – 30 — Bài viết "between 12 and 30".

  1. How should you wash your face?

→ B. With soap for acne. — Bài khuyên "Wash your face with special soap for acne".

  1. What does the word "it" in the last sentence refer to?

→ A. acne — Câu cuối "If it gets serious, see a doctor" → "it" thay cho acne.

Bài 4: Speaking – Pick the tips you can follow (Ex 4)

Đề: Đọc lại bài, chọn những lời khuyên em dễ làm theo, chia sẻ với bạn.

Gợi ý mẫu câu:

  • "I can go to bed early and get enough sleep."
  • "I can eat more fruit and vegetables, and less fast food."
  • "I can wash my face with special soap twice a day."
  • "I won't touch or pop spots when my hands are dirty."

Bài 5: Speaking – Give tips for each health problem (Ex 5)

Đề: Đọc các vấn đề sức khỏe, thảo luận và ghi vài lời khuyên cho mỗi người. Gợi ý mẫu (mỗi vấn đề 2 lời khuyên):

  1. I have chapped lips. (Môi nứt nẻ)

→ You should drink more water.
→ You should use lip balm.

  1. I'm putting on weight. (Tăng cân)

→ You should exercise every day.
→ You should eat less fast food.

  1. I often feel sleepy during the day. (Hay buồn ngủ ban ngày)

→ You should go to bed early.
→ You should get enough sleep at night.

  1. I have the flu. (Bị cúm)

→ You should stay home and rest.
→ You should drink warm water and see a doctor.

  1. My hair is dry. (Tóc khô)

→ You should use a good shampoo.
→ You should eat more fruit and vegetables.

(Mẹo: dùng "You should..." để đưa lời khuyên.)

Bài 1 (Skills 2): Tick the good habits (Listening, Ex 1)

Đề: Tick (✓) những thói quen em cho là tốt cho sức khỏe.

Đáp án gợi ý:

  • 1. Eat a lot of meat and cheese. → ✗ (ăn quá nhiều thịt, phô mai không tốt)
  • 2. Get eight hours of sleep daily. → ✓ (ngủ đủ 8 tiếng rất tốt)
  • 3. Be active and exercise every day. → ✓ (vận động, tập thể dục mỗi ngày tốt)

Bài 2 (Skills 2): Listen and tick the habits mentioned (Ex 2)

Đề: Nghe (track 12) và tick những thói quen được nhắc đến: eating, travelling, exercising, sleeping, cooking, cleaning.

Bài này cần file nghe nên cô chưa khẳng định chắc chắn được. Theo nội dung bài "Healthy Habits", đáp án thường gặp là:

  • 1. eating ✓
  • 3. exercising ✓
  • 4. sleeping ✓

Em mở track 12 nghe lại để kiểm tra giúp cô nha. Nếu em gõ lại lời nghe (transcript), cô sẽ chốt đáp án chính xác.

Chế độ đọc sách →