Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 56–57
🌟 PHẦN COMMUNICATION (Trang 55)
Câu 1
Đề bài: Listen and read the conversation. Pay attention to the questions and answers. (Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý đến các câu hỏi và câu trả lời.)
Cách giải
Bài hội thoại:
Mark: How much is a bottle of mineral water? (Một chai nước khoáng giá bao nhiêu?) Mi: It's 5,000 dong. (Nó giá 5.000 đồng.) Mark: And how much are two kilos of apples? (Còn hai cân táo giá bao nhiêu?) Mi: They're 50,000 dong. (Chúng giá 50.000 đồng.)
💡 Mẹo nhớ: Hỏi giá dùng cấu trúc: - Số ít: How much is + N? → It's + giá tiền. - Số nhiều: How much are + N? → They're + giá tiền.
Câu 2
Đề bài: Work in pairs. Take turns to ask and answer about the prices of the food and drink on the menu. (Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và trả lời về giá của các món ăn và đồ uống trên thực đơn.)
Cách giải
Mẫu hội thoại cho từng món:
1. Bowl of beef noodle soup (Tô phở bò):
A: How much is a bowl of beef noodle soup? B: It's 30,000 dong.
2. Bowl of eel soup (Tô miến lươn):
A: How much is a bowl of eel soup? B: It's 35,000 dong.
3. Toast (Bánh mì nướng):
A: How much is a toast? B: It's 20,000 dong.
4. Glass of milk (Cốc sữa):
A: How much is a glass of milk? B: It's 9,000 dong.
5. Bottle of mineral water (Chai nước khoáng):
A: How much is a bottle of mineral water? B: It's 8,000 dong.
6. Cup of green tea (Tách trà xanh):
A: How much is a cup of green tea? B: It's 5,000 dong.
Câu 3
Đề bài: Listen to the conversation and answer the following questions. (Nghe đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)
Cách giải
Dựa theo bản ghi âm (track 35) trong sách:
1. What's Nam's favourite food? (Món ăn yêu thích của Nam là gì?) → His favourite food is pho. (Món ăn yêu thích của bạn ấy là phở.) 2. What's his favourite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn ấy là gì?) → His favourite drink is lemon juice. (Đồ uống yêu thích của bạn ấy là nước chanh.) 3. What foreign food does he like? (Bạn ấy thích món ăn nước ngoài nào?) → He likes pizza. (Bạn ấy thích pizza.) 4. What food does he want to try? (Bạn ấy muốn thử món ăn nào?) → He wants to try sushi. (Bạn ấy muốn thử sushi.) 5. What food can he cook? (Bạn ấy có thể nấu món gì?) → He can cook fried rice. (Bạn ấy có thể nấu cơm rang.)
Câu 4
Đề bài: Work in groups. Interview two of your friends about their favourite food and drink. Write their answers in the table below. (Làm việc nhóm. Phỏng vấn hai bạn về món ăn và đồ uống yêu thích. Viết câu trả lời vào bảng dưới đây.)
Cách giải
Bảng phỏng vấn mẫu:
| Questions | Student 1 (Lan) | Student 2 (Minh) |
|---|---|---|
| 1. What's your favourite food? | Spring rolls | Beef noodle soup |
| 2. What's your favourite drink? | Orange juice | Milk tea |
| 3. What food or drink do you want to try? | Sushi | Hamburger |
| 4. What foreign food or drink do you like? | Pizza | Coca-Cola |
| 5. What can you cook? | Fried eggs | Fried rice |
Báo cáo trước lớp (Now report your results to the class):
I interviewed Lan and Minh about their favourite food and drink. Lan's favourite food is spring rolls and her favourite drink is orange juice. She wants to try sushi. She likes pizza and she can cook fried eggs. Minh's favourite food is beef noodle soup and his favourite drink is milk tea. He wants to try hamburger. He likes Coca-Cola and he can cook fried rice.
🌟 PHẦN SKILLS 1 – READING (Trang 56)
Câu 1
Đề bài: Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
Cách giải
Câu trả lời gợi ý:
1. Is pho popular in your neighbourhood? (Phở có phổ biến ở khu vực của bạn không?) → Yes, it is. Pho is very popular in my neighbourhood. (Có. Phở rất phổ biến ở khu vực của tôi.) 2. When can we have pho? (Khi nào chúng ta có thể ăn phở?) → We can have pho at any time of the day, for breakfast, lunch or dinner. (Chúng ta có thể ăn phở vào bất cứ lúc nào trong ngày, vào bữa sáng, trưa hoặc tối.) 3. What are the main ingredients of pho? (Nguyên liệu chính của phở là gì?) → The main ingredients are rice noodles, beef or chicken, and some herbs. (Nguyên liệu chính là bánh phở, thịt bò hoặc gà, và một vài loại rau thơm.)
Câu 2
Đề bài: Read Phong's blog. Match the underlined words in the text with their meanings. (Đọc blog của Phong. Nối các từ được gạch chân trong bài với nghĩa của chúng.)
Cách giải
Đọc kỹ ngữ cảnh từng từ trong bài để chọn nghĩa phù hợp:
1 – d | snack = a small meal, usually eaten in a hurry (bữa ăn nhẹ, thường ăn nhanh) 2 – b | taste = the flavour of something (hương vị của thứ gì đó) 3 – c | broth = soup made by boiling bones, meat, etc. and vegetables in water (nước dùng nấu từ xương, thịt và rau trong nước) 4 – a | stewing = cooking something slowly, often in water (ninh, hầm chậm trong nước) 5 – e | boneless = without bones (không có xương)
💡 Mẹo nhớ: Hậu tố -less có nghĩa là "không có". Ví dụ: boneless (không xương), useless (vô dụng), homeless (vô gia cư).
Câu 3
Đề bài: Read Phong's blog again and circle the correct answer A, B, or C. (Đọc lại blog của Phong và khoanh đáp án đúng A, B hoặc C.)
Cách giải
Câu 1: The text is mainly about ____. (Bài viết chủ yếu nói về ____.)
Bài viết tập trung giới thiệu về phở Việt Nam, không phải nhiều món hay cách nấu khác nhau.
Đáp án: A. pho, a popular dish in Viet Nam (phở, một món ăn phổ biến ở Việt Nam)
Câu 2: Pho is made mainly with ____. (Phở được làm chủ yếu từ ____.)
Câu trong bài: "Its main ingredients are rice noodles and slices of beef or chicken."
Đáp án: A. rice noodles and beef or chicken (bánh phở và thịt bò hoặc thịt gà)
Câu 3: We enjoy pho ____. (Chúng ta thưởng thức phở ____.)
Câu trong bài: "People enjoy pho at all times of the day..."
Đáp án: C. at any time of the day (vào bất cứ lúc nào trong ngày)
Câu 4: To make noodles for pho, we use ____. (Để làm bánh phở, chúng ta dùng ____.)
Câu trong bài: "The rice noodles are made from the best kind of rice."
Đáp án: B. the best kind of rice (loại gạo ngon nhất)
Câu 5: The broth for pho is made by ____. (Nước dùng phở được làm bằng cách ____.)
Câu trong bài: "The broth for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time..."
Đáp án: A. slowly cooking beef or chicken bones (ninh chậm xương bò hoặc xương gà)
💡 Mẹo làm bài đọc hiểu: Đọc câu hỏi trước → tìm từ khóa → quay lại bài đọc tìm câu chứa từ khóa → so sánh với các đáp án.
🌟 PHẦN SPEAKING (Trang 56)
Câu 4
Đề bài: Make notes about a popular food or drink in your area. Think about its main ingredients, how often and when you have it. (Ghi chú về một món ăn hoặc đồ uống phổ biến ở khu vực của bạn. Suy nghĩ về nguyên liệu chính, tần suất và khi nào bạn ăn/uống nó.)
Cách giải
Bảng ghi chú mẫu (về món Bún chả):
| Food or drink | Ingredients | How often and when |
|---|---|---|
| Bun cha (Grilled pork with noodles) | rice noodles, grilled pork, fish sauce, herbs, vegetables | once or twice a week, for lunch |
Bảng mẫu khác (về Bánh mì):
| Food or drink | Ingredients | How often and when |
|---|---|---|
| Banh mi (Vietnamese sandwich) | bread, pork, pâté, cucumber, coriander, chilli sauce | three times a week, for breakfast |
Câu 5
Đề bài: Work in groups of 3 or 4. Take turns to talk about a popular food or drink in your area. (Làm việc theo nhóm 3 hoặc 4 người. Lần lượt nói về một món ăn hoặc đồ uống phổ biến ở khu vực của bạn.)
Cách giải
Bài nói mẫu về món Bún chả:
Hello everyone. Today I'd like to talk about bun cha, a popular dish in Hanoi. The main ingredients of bun cha are rice noodles, grilled pork, fish sauce, fresh herbs and vegetables. The pork is grilled over hot charcoal until it smells very nice. We dip the noodles and pork into a sweet and sour fish sauce. I have bun cha once or twice a week, usually for lunch. It's really delicious. Thank you for listening.
Dịch nghĩa:
Xin chào các bạn. Hôm nay mình muốn nói về món bún chả, một món ăn phổ biến ở Hà Nội. Nguyên liệu chính của bún chả là bún, thịt nướng, nước mắm, rau thơm và rau sống. Thịt được nướng trên than hồng đến khi thơm. Chúng ta chấm bún và thịt vào nước mắm chua ngọt. Mình ăn bún chả khoảng một, hai lần mỗi tuần, thường vào bữa trưa. Món này rất ngon. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi giá: How much is/are...? → It's/They're + giá + dong. - Hỏi sở thích: What's your favourite...? → It's... | What... do you like? → I like... - Từ vựng quan trọng: snack (bữa ăn nhẹ), taste (hương vị), broth (nước dùng), stew (ninh, hầm), boneless (không xương), ingredient (nguyên liệu). - Mẹo đọc hiểu: Luôn đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, sau đó tìm trong bài đọc câu có chứa từ khóa đó.
