Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 68

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 68–69

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 67 (SKILLS 2) và trang 68 (LOOKING BACK). Cô giải đầy đủ cả hai trang nhé.

📘 TRANG 67 — SKILLS 2 (Unit 6: A Visit to a School)

Câu 1 (Listening – Bài 1)

Đề bài: Work in pairs. Look at the pictures and discuss the following questions.

  1. What outdoor activities do they take part in?
  2. Why do they do these activities?

(Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và thảo luận các câu hỏi sau.)

Cách giải

Quan sát hai bức tranh:

  • Tranh a: Học sinh đang dọn vệ sinh sân trường (cleaning the schoolyard).
  • Tranh b: Học sinh đang trồng rau trong vườn trường (growing vegetables in the school garden).

Gợi ý trả lời:

1. They take part in outdoor activities such as cleaning the schoolyard and growing vegetables in the school garden. (Các bạn tham gia các hoạt động ngoài trời như dọn vệ sinh sân trường và trồng rau trong vườn trường.) 2. They do these activities to keep their school clean, protect the environment, and learn useful life skills. (Các bạn làm những việc đó để giữ trường sạch sẽ, bảo vệ môi trường và học những kỹ năng sống bổ ích.)

Câu 2 (Listening – Bài 2)

Đề bài: Listen to an interview between a reporter and two students. Circle the appropriate option (A, B, or C) to complete each sentence.

(Nghe cuộc phỏng vấn giữa một phóng viên và hai học sinh. Khoanh đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu.)

Cách giải — Dựa vào nội dung bài nghe
CâuĐáp ánGiải thích
1. Trang and Phong are talking about ___C. outdoor activitiesHai bạn nói về các hoạt động ngoài trời ở câu lạc bộ.
2. They are members of ___ club(s).B. twoTrang ở Go Green Club, Phong ở câu lạc bộ làm vườn → 2 câu lạc bộ.
3. The Go Green Club cleans streets on ___B. Saturday morningsCâu lạc bộ Go Green dọn đường vào sáng thứ Bảy.
4. They grow ___ in the school garden.A. vegetablesCâu lạc bộ của Phong trồng rau trong vườn trường.
Đáp án: 1 – C | 2 – B | 3 – B | 4 – A

Câu 3 (Listening – Bài 3)

Đề bài: Listen to the interview again and answer the questions.

(Nghe lại cuộc phỏng vấn và trả lời các câu hỏi.)

Cách giải
1. What do Trang's club members encourage their classmates to do? → They encourage their classmates to keep the streets clean (and protect the environment). (Các thành viên câu lạc bộ của Trang khuyến khích các bạn cùng lớp giữ đường phố sạch sẽ.) 2. What does the reporter think about the activities of Trang's club members? → The reporter thinks their activities are great / wonderful / meaningful. (Phóng viên cho rằng các hoạt động của câu lạc bộ Trang rất tuyệt vời và ý nghĩa.) 3. When and where do Phong's club members grow vegetables? → They grow vegetables in the school garden on Sunday mornings. (Các thành viên câu lạc bộ của Phong trồng rau trong vườn trường vào sáng Chủ nhật.)

Câu 4 (Writing – Bài 4)

Đề bài: Work in pairs. Ask and answer questions about your school's outdoor activities.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về các hoạt động ngoài trời ở trường em.)

Cách giải — Mẫu hội thoại tham khảo
1. What outdoor activities do you take part in at school? → I take part in gardening, cleaning the schoolyard, and playing football with my friends. (Em tham gia làm vườn, dọn sân trường và chơi bóng đá cùng các bạn.) 2. Which outdoor activity do you like the best? → I like gardening the best. (Em thích làm vườn nhất.) 3. Why do you like doing it? → Because it helps me relax, learn how to grow plants, and make our school more beautiful. (Vì việc đó giúp em thư giãn, học cách trồng cây và làm cho trường em đẹp hơn.)

Câu 5 (Writing – Bài 5)

Đề bài: Write a paragraph of about 70 words about an outdoor activity at your school.

(Viết đoạn văn khoảng 70 từ về một hoạt động ngoài trời ở trường em.)

Cách giải — Đoạn văn mẫu (~70 từ)
Bài viết mẫu: At my school, we have many interesting outdoor activities. My favourite one is gardening. Every Sunday morning, the members of our Green Club meet in the school garden. We grow vegetables and flowers, water the plants, and pull out weeds. I really enjoy this activity because it helps me relax after a busy week. It also teaches me how to take care of plants and makes our school greener and more beautiful. (Khoảng 72 từ — phù hợp yêu cầu đề bài.)

Dàn ý nhanh để tự viết:

  1. Câu mở: trường em có hoạt động ngoài trời gì?
  2. Hoạt động em thích nhất là gì?
  3. Khi nào? Ở đâu? Làm gì?
  4. Vì sao em thích?
💡 Mẹo nhớ cấu trúc đoạn văn: W-W-W-W = What (làm gì) → When (khi nào) → Where (ở đâu) → Why (vì sao thích).

📗 TRANG 68 — LOOKING BACK (Unit 6)

Câu 1 (Vocabulary – Bài 1)

Đề bài: Find the words and phrases from this unit that match these definitions.

(Tìm các từ và cụm từ trong bài học khớp với các định nghĩa sau.)

Cách giải
STTĐịnh nghĩa (tiếng Anh)Nghĩa tiếng ViệtĐáp án
1known by many peopleđược nhiều người biết đếnfamous
2buildings, services, equipment, etc. at a schoolcơ sở vật chất ở trườngfacilities
3an exam taken to enter a schoolkỳ thi để vào trườngentrance exam
4intelligent and/or talented studentshọc sinh thông minh, tài nănggifted students
5extra activities that students do at schoolhoạt động ngoại khóaextra-curricular activities
Đáp án: 1. famous | 2. facilities | 3. entrance exam | 4. gifted students | 5. extra-curricular activities

Câu 2 (Vocabulary – Bài 2)

Đề bài: Complete the sentences with the words and phrases in 1.

(Dùng các từ ở Bài 1 để hoàn thành câu.)

Cách giải — Phân tích nghĩa từng câu

Câu 1: The school is free for ___ who pass some exams.

→ Trường miễn phí cho những học sinh giỏi vượt qua các kỳ thi.

✅ Đáp án: gifted students

Câu 2: The students in the school find ___ useful and enjoyable.

→ Học sinh thấy các hoạt động ngoại khóa bổ ích và thú vị.

✅ Đáp án: extra-curricular activities

Câu 3: Chu Van An Lower Secondary School is famous for its intelligent students and modern ___.

→ Nổi tiếng vì học sinh thông minh và cơ sở vật chất hiện đại.

✅ Đáp án: facilities

Câu 4: Students have to pass ___ to attend that school.

→ Học sinh phải vượt qua kỳ thi đầu vào để học trường đó.

✅ Đáp án: an entrance exam

Câu 5: The most ___ teacher of Van Mieu – Quoc Tu Giam was Chu Van An.

→ Người thầy nổi tiếng nhất của Văn Miếu là Chu Văn An.

✅ Đáp án: famous
Tổng hợp đáp án: 1. gifted students | 2. extra-curricular activities | 3. facilities | 4. an entrance exam | 5. famous

Câu 3 (Grammar – Bài 3)

Đề bài: Complete the sentences with appropriate prepositions of place or time.

(Điền giới từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian thích hợp.)

Cách giải — Quy tắc giới từ

Quy tắc giới từ thời gian:

  • in + tháng, năm, mùa, buổi (in June, in 2024, in the morning)
  • on + ngày, thứ, ngày cụ thể (on Monday, on Saturday mornings)
  • at + giờ, dịp lễ (at 7 a.m., at the weekend)

Quy tắc giới từ nơi chốn:

  • in + thành phố, quốc gia, không gian lớn (in Ha Noi, in a room)
  • on + bề mặt, tầng nhà (on the table, on the second floor)
  • at + địa điểm cụ thể (at school, at home)

Phân tích từng câu:

CâuPhân tíchĐáp án
1. clean the school playground ___ Saturday mornings"Saturday mornings" = thứ + buổi cụ thể → onon
2. sit for the final exam ___ June"June" = tháng → inin
3. one of the most famous schools ___ Ha Noi"Ha Noi" = thành phố → inin
4. The school canteen is ___ the second floor"the second floor" = tầng → onon
5. Which subjects do you like to study ___ school?"school" = địa điểm chung → atat
Đáp án: 1. on | 2. in | 3. in | 4. on | 5. at
💡 Mẹo nhớ giới từ thời gian: "IN tháng – ON ngày – AT giờ" → IN June, ON Monday, AT 7 o'clock.

Câu 4 (Grammar – Bài 4)

Đề bài: Read the passage and fill in the gaps with prepositions of time or place.

(Đọc đoạn văn và điền giới từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.)

Cách giải — Phân tích từng chỗ trống

(1) Tom is a student ___ a private school → "a private school" = trường học cụ thể, là một học sinh thuộc về trường đó → at

(2) He lives with his parents ___ a small house → "a small house" = bên trong ngôi nhà → in

(3) He usually studies at school ___ the mornings → "the mornings" = buổi sáng → in

(4) ___ Monday and Thursday afternoons → có thứ trong tuần → On

(5) He sings ___ the Little Bees' Club → "in the club" = tham gia trong câu lạc bộ → in

(6) He goes to the cinema with his friends ___ the weekend → "the weekend" → at

Đáp án: (1) at | (2) in | (3) in | (4) On | (5) in | (6) at

Bài đọc hoàn chỉnh:

Tom is a student at a private school in the suburbs of Manchester. He lives with his parents in a small house near his school. He usually studies at school in the mornings. On Monday and Thursday afternoons, he joins different outdoor activities with his schoolmates. He sings in the Little Bees' Club on Tuesdays and Fridays. He goes to the cinema with his friends at the weekend. He finds his studies and outdoor activities enjoyable.
💡 Mẹo nhớ: "AT the weekend" (Anh – Anh) hay được dùng trong sách Global Success. Còn người Mỹ thường nói "on the weekend" — em chỉ cần nhớ theo sách là at the weekend nhé.

🎯 Ghi nhớ tổng kết Unit 6

1. Từ vựng cần thuộc: - famous (nổi tiếng), facilities (cơ sở vật chất), entrance exam (thi đầu vào), gifted students (học sinh giỏi/năng khiếu), extra-curricular activities (hoạt động ngoại khóa). 2. Giới từ vàng: - IN → tháng, năm, mùa, buổi, thành phố, không gian kín. - ON → thứ, ngày, tầng nhà, bề mặt. - AT → giờ, cuối tuần, địa điểm cụ thể (at school, at home). 3. Kỹ năng viết: Khi tả hoạt động ngoài trời, dùng cấu trúc What → When → Where → Why để bài văn đầy đủ và rõ ý.

Chúc em học tốt và đạt điểm cao Unit 6 nhé! 🌱

Chế độ đọc sách →