Giải Tiếng Anh 7 - Global Success trang 120

Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tiếng Anh · Trang 120–121

(Ảnh thực tế hiển thị trang 119 và 120, mình giải theo đúng số trang trên sách nhé.)


Bài 1: Listen and read the conversation (Everyday English – Making predictions)

Đề: Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô sáng.

Ann: Do you think we will travel by flying car in the future?
Tom: We certainly will.
Ann: Will it be able to fly across oceans?
Tom: It probably won't.

Dịch:

  • Ann: Cậu nghĩ trong tương lai chúng ta sẽ đi lại bằng xe bay không?
  • Tom: Chắc chắn là có.
  • Ann: Nó có thể bay qua đại dương không?
  • Tom: Có lẽ là không.

Điểm ngữ pháp (cách đưa ra dự đoán):

  • We certainly will = Chắc chắn sẽ (rất chắc chắn).
  • It probably won't = Có lẽ sẽ không (ít chắc chắn hơn).
  • Dùng các trạng từ certainly, probably + will/won't để thể hiện mức độ chắc chắn của dự đoán.

Bài 2: Work in pairs. Make similar conversations about future travelling

Đề: Làm việc theo cặp. Tạo hội thoại tương tự về việc đi lại trong tương lai.

  1. travelling long distances by hyperloop (đi quãng đường dài bằng tàu siêu tốc hyperloop)
  2. travelling to other planets for holidays (du lịch đến các hành tinh khác)

Mẫu gợi ý:

Tình huống 1:

A: Do you think we will travel long distances by hyperloop in the future?
B: We certainly will.
A: Will it be cheap for everyone?
B: It probably won't.

Tình huống 2:

A: Do you think we will travel to other planets for holidays?
B: We probably will.
A: Will it be safe?
B: It certainly will.

Bài 3: Complete the conversation between Mark and Lan

Đề: Hoàn thành hội thoại với câu hỏi và câu trả lời trong khung.

Khung:

  • A. How many wheels will a walkcar have?
  • B. I think they will go by walkcar.
  • C. It is self-balancing.
  • D. What will it run on?

Đáp án:

Chỗ trốngĐáp án
(1)B – I think they will go by walkcar.
(2)A – How many wheels will a walkcar have?
(3)D – What will it run on?
(4)C – It is self-balancing.

Giải thích:

  • (1) Mark hỏi học sinh đi học bằng phương tiện gì → Lan trả lời "I think they will go by walkcar" (mình nghĩ các bạn sẽ đi bằng walkcar).
  • (2) Sau "Walkcar?" Mark hỏi thêm, và Lan trả lời "Four" (4) → câu hỏi phải là về số bánh xe → A.
  • (3) Lan trả lời "Electricity" (điện) → câu hỏi phải là "What will it run on?" (nó chạy bằng gì) → D.
  • (4) Mark lo người lái sẽ ngã, Lan nói "No, they won't" rồi giải thích "It is self-balancing" (nó tự cân bằng) → C.

Từ vựng: self-balancing = tự cân bằng; run on = chạy bằng (nhiên liệu/năng lượng).


Bài 4: Work in pairs. Choose one means of transport and make a similar conversation as in 3

Đề: Chọn 1 phương tiện và tạo hội thoại tương tự bài 3.

Thông tin:

  1. Bamboo-copter: 2 wings – Put it on and turn on the switch – Self-balancing – Electricity – Fun and safe to use.
  2. Solowheel: 1 wheel – Stand on it and turn on the switch – Small – Electricity – Fun and green to use.

Mẫu hội thoại (Solowheel):

A: What means of transport will students use to go to school?
B: I think they will go by solowheel.
A: Solowheel? How many wheels will it have?
B: One.
A: How will it work?
B: You stand on it and turn on the switch.
A: What will it run on?
B: Electricity.
A: Is it safe?
B: Yes, it is. It is fun and green to use.

Bài 5: Work in groups. Choose one means of transport that you would like to use to travel to school

Đề: Chọn 1 phương tiện em muốn dùng để đi học và đưa ra lý do.

Bài viết mẫu:

I would like to use the solowheel to travel to school. It runs on electricity, so it is eco-friendly. It is small and easy to carry. It is also very fun and green to use.

Dịch: Em muốn dùng solowheel để đi học. Nó chạy bằng điện nên thân thiện với môi trường. Nó nhỏ và dễ mang theo. Nó cũng rất vui và xanh.


Bài 1: Work in pairs. Look at the picture and describe it

Đề: Nhìn tranh và tìm từ/cụm từ miêu tả.

Gợi ý từ vựng:

  • a driverless car / a self-driving car (xe không người lái)
  • modern technology (công nghệ hiện đại)
  • a woman relaxing in the car (người phụ nữ thư giãn trong xe)
  • no one is driving (không ai lái)
  • electric car (xe điện)

Bài 2: Read the passage and answer the question

Đề bài đọc: ROADRUNNER

Dịch những ý chính:

Roadrunner là một công ty xe hơi sản xuất xe điện. Công ty ra mắt mẫu xe đầu tiên năm 2015 và đặt tên là Speed. Speed nhanh chóng thành công. Speed an toàn, nhanh, thoải mái và không quá đắt. Nó có bốn chỗ ngồi, chạy hơn 350 km/giờ, và chỉ cần sạc pin sau mỗi 700 km. Nó còn có màn hình chơi game bên trong. Năm tới công ty sẽ ra mắt mẫu mới tên là Safety. Mẫu này sẽ là xe điện lớn nhất và an toàn nhất bạn có thể mua. Nó chở được bảy hành khách và tiết kiệm hơn. Cả hai mẫu đều có chức năng tự lái (autopilot), nên chúng không cần người lái. Hành khách có thể đọc sách, chơi game hoặc thậm chí ngủ khi đang di chuyển.

Câu hỏi: What is its main idea?

  • A. Roadrunner is a success.
  • B. Roadrunner is a car company.
  • C. Roadrunner's cars have an autopilot function.

Đáp án: B. Roadrunner is a car company.

Giải thích: Cả bài giới thiệu về công ty Roadrunner cùng các mẫu xe của họ (Speed và Safety). Đáp án A và C chỉ là chi tiết nhỏ, không bao quát toàn bài.

Từ khó:

  • electric car: xe điện
  • charge the battery: sạc pin
  • economical: tiết kiệm (nhiên liệu/chi phí)
  • autopilot function: chức năng tự lái
  • driverless: không người lái

Bài 3: Complete the fact file with no more than TWO words or a number

Đề: Đọc lại và hoàn thành bảng thông tin (không quá 2 từ hoặc 1 số).

MụcĐáp án
Name of the companyRoadrunner
Speed was introduced in(1) 2015
Safety will be the(2) largest and (3) safest electric car
Both models havea gaming screen and an (4) autopilot (function)
Both models run on(5) electricity
Passengers canread, sleep, play games

Giải thích:

  • (1) "introduced the first model in 2015" → 2015.
  • (2)(3) "the largest and safest electric car" → largest, safest.
  • (4) "Both models have an autopilot function" → autopilot.
  • (5) Đây là electric cars → chạy bằng electricity (điện).

Bài 4: Work in pairs. Ask and answer questions about the fact file

Đề: Dựa vào bảng ở bài 3 hỏi và đáp.

Mẫu hội thoại:

A: What is the name of the company?
B: Roadrunner.
A: When did the company introduce its first model?
B: In 2015.
A: What can both models do?
B: They have an autopilot function, so they are driverless.
A: What do both models run on?
B: They run on electricity.
A: What can passengers do?
B: They can read, sleep, or play games.

Bài 5: Work in groups. Discuss why Roadrunner's cars will or won't become popular

Đề: Thảo luận vì sao xe Roadrunner sẽ/không trở nên phổ biến trong tương lai gần. Báo cáo lý do trước lớp.

Mẫu trả lời (đồng ý):

We think Roadrunner's cars will become popular in the near future because they are fast, safe, and eco-friendly. They also have an autopilot function, so passengers can relax, read, or sleep while travelling.

Mẫu trả lời (không đồng ý):

We think Roadrunner's cars won't become popular in the near future because they might be expensive. Some people may also think driverless cars are dangerous.

Dịch nhanh: Em có thể chọn 1 trong 2 hướng — xe sẽ phổ biến (vì nhanh, an toàn, thân thiện môi trường, tự lái) hoặc không phổ biến (vì có thể đắt, hoặc người ta lo xe tự lái nguy hiểm).


Chúc em học tốt nha! Nếu muốn mình viết thêm đoạn hội thoại dài hơn cho phần Speaking thì cứ nói nhé.

Chế độ đọc sách →