Giải Tin Học 7 trang 50
Lời giải chi tiết SGK Lớp 7 · Môn Tin Há»c · Trang 50–51
Tóm tắt lý thuyết
Mục 3 cho ta một tính chất rất quan trọng của các hàm tính toán trên bảng tính:
Các hàm SUM, AVERAGE, COUNT, MIN, MAX chỉ tính toán trên các ô chứa dữ liệu SỐ, và tự động bỏ qua các ô chứa văn bản (như "Không", "Đang làm", "???") hoặc ô trống.
Nhờ tính chất này mà bảng theo dõi tiến độ dự án (Hình 9.12) luôn cho kết quả đúng, dù trong bảng có lẫn cả chữ và số.
Hoạt động 3: Bảng dữ liệu Hình 9.12
Đề: Các kết quả của bảng dữ liệu này có luôn đúng hay không? Vì sao?
Trả lời: Luôn đúng. Vì cột "Tổng số cây" (ô J5 = SUM(C5:I5)) và hàng đếm số loại cây (ô H9 = COUNT(H4:H8)) đều dùng hàm tính toán. Các hàm này chỉ cộng/đếm trên ô chứa số và bỏ qua các ô ghi "Không", "Đang làm", "???" hay ô trống, nên kết quả không bị sai lệch.
Câu hỏi: Các hàm sau cho kết quả bao nhiêu?
Để giải, ta nhớ quy tắc: chỉ tính trên ô số, bỏ qua chữ và ô trống.
a) =COUNT(C6:I6)
Hàng 6 (Hoa Dừa cạn) gồm: 16, "Đang làm", 12, "???", "Không", 10, "???"
Các ô số là: 16, 12, 10 → 3 ô.
Kết quả: 3
b) =AVERAGE(C7:I7)
Hàng 7 (Hoa Cúc vàng) gồm: (trống), 20, "Đang làm", "Không", "Đang làm", 12, 13
Các ô số là: 20, 12, 13.
$$\text{AVERAGE} = \frac{20 + 12 + 13}{3} = \frac{45}{3} = 15$$
Kết quả: 15
c) =MAX(C4:I8)
Tìm số lớn nhất trong toàn vùng dữ liệu của 5 loại cây. Liệt kê các số:
| Hàng | Các số |
|---|---|
| 4 | 10, 15, 10, 14 |
| 5 | 12, 12, 11 |
| 6 | 16, 12, 10 |
| 7 | 20, 12, 13 |
| 8 | 10, 13 |
Số lớn nhất là 20.
Kết quả: 20
d) =SUM(C4:I8)
Đây chính là tổng tất cả các số trong vùng, bằng tổng cột "Tổng số cây":
$$49 + 35 + 38 + 45 + 23 = 190$$
Kết quả: 190
Mục 4: Thực hành (tóm tắt thao tác)
Bài thực hành hướng dẫn hoàn thiện bảng tính dự án Trường học xanh:
- a) Tạo trang tính mới tên "5. Tổng kết" trong tệp THXanh.xlsx.
- b) Sao chép dữ liệu từ trang "4. Dự kiến kết quả" sang, sửa tên bảng ở ô A2 thành "Bảng 5. Dự kiến phân bổ cây dự án Trường học xanh".
- c) Chèn cột "Đơn giá" trước cột 7A, tạo cột "Chi phí" (cột N) và nhập công thức Chi phí = Đơn giá × Tổng số cây.
- d) Định dạng trang tính theo Hình 9.13 rồi lưu lại.
Luyện tập
Câu 1: Có thể sao chép công thức từ trang tính này sang trang tính khác được không?
Trả lời: Có. Ta sao chép công thức bình thường (Copy – Paste) giữa các trang tính. Lưu ý: các địa chỉ ô tương đối trong công thức sẽ tự điều chỉnh theo vị trí dán; nếu muốn giữ nguyên ô tham chiếu cần dùng địa chỉ tuyệt đối (ví dụ $A$1).
Câu 2: Phần mềm bảng tính điện tử có thể gộp các ô trong một vùng không là hình chữ nhật không?
Trả lời: Không. Chức năng gộp ô (Merge) chỉ áp dụng được cho một vùng có dạng hình chữ nhật liền nhau. Vùng có hình dạng bất kỳ khác (chữ L, rời rạc...) thì không gộp được.
Vận dụng
Câu 1: Quan sát Bảng 5 (Hình 9.13)
a) Tổng số cây toàn khối 7 sẽ trồng:
Cộng tổng số cây của 3 nhóm (cây hoa, cây ăn quả, cây bóng mát):
$$287 + 189 + 147 = 623 \text{ cây}$$
Đây cũng chính là giá trị ở ô L25.
b) Trung bình mỗi lớp sẽ trồng:
Khối 7 có 7 lớp (7A → 7H, trừ 7F), nên:
$$\frac{623}{7} = 89 \text{ cây/lớp}$$
(khớp với ô M25 = 89).
Câu 2: Tỉ lệ phần trăm từng loại cây hoa so với chỉ tiêu 50
Công thức: $\text{Tỉ lệ} = \dfrac{\text{Tổng số cây dự kiến}}{50} \times 100\%$
| Loại cây hoa | Tổng số cây | Tỉ lệ so với chỉ tiêu (50) |
|---|---|---|
| Hoa Mười giờ | 56 | 112% |
| Hoa Dạ yến thảo | 35 | 70% |
| Hoa Dừa cạn | 63 | 126% |
| Hoa Cúc vàng | 75 | 150% |
| Hoa Hồng | 58 | 116% |
Nhận xét: Hoa Cúc vàng được phân bổ vượt chỉ tiêu nhiều nhất (150%), còn Hoa Dạ yến thảo mới đạt 70% so với chỉ tiêu giao.
