Giải Công Nghệ 8 trang 95
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 95–96
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp tương ứng với trang 94 và 95 trong sách. Mình sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.
🔎 KHÁM PHÁ (trang 94 – Hình 18.3)
Câu 1
Đề bài: Quan sát Hình 18.3, lựa chọn, nêu tên gọi, công dụng của 3 sản phẩm công nghệ có trong hình. Hãy cho biết mỗi sản phẩm đáp ứng nhu cầu nào của con người và giải quyết vấn đề gì của cuộc sống?
Cách giải
Hình 18.3 có nhiều sản phẩm: điện thoại bàn, ấm siêu tốc, máy pha cà phê, điều hòa, máy hút bụi, bàn là (bàn ủi), máy may, máy sấy tóc, tủ lạnh, ti vi, máy giặt, máy xay sinh tố. Em chọn 3 sản phẩm sau:
① Tủ lạnh
- Công dụng: Làm lạnh và giữ lạnh để bảo quản thực phẩm tươi sống, đồ uống, thức ăn đã chế biến.
- Đáp ứng nhu cầu: Ăn uống, dinh dưỡng và sức khỏe.
- Giải quyết vấn đề: Thực phẩm dễ ôi thiu trong điều kiện thường, gây lãng phí và mất an toàn vệ sinh. Tủ lạnh giúp lưu trữ thức ăn lâu hơn, tiết kiệm chi phí và thời gian đi chợ.
② Máy giặt
- Công dụng: Tự động giặt sạch và vắt khô quần áo.
- Đáp ứng nhu cầu: Vệ sinh quần áo, tiết kiệm sức lao động.
- Giải quyết vấn đề: Giặt tay rất mất thời gian, tốn sức, không sạch sâu. Máy giặt giúp con người có thêm thời gian nghỉ ngơi và làm việc khác.
③ Điều hòa không khí
- Công dụng: Làm mát vào mùa hè, sưởi ấm vào mùa đông, lọc bớt bụi bẩn trong không khí.
- Đáp ứng nhu cầu: Tiện nghi, thoải mái, bảo vệ sức khỏe.
- Giải quyết vấn đề: Thời tiết nóng bức hoặc lạnh giá ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập, làm việc. Điều hòa tạo môi trường sống dễ chịu quanh năm.
💡 Mẹo nhớ: Mỗi sản phẩm công nghệ thường ra đời để giảm sức người – tăng tiện nghi – tiết kiệm thời gian.
🔎 KHÁM PHÁ (trang 94 – Ngành nghề)
Câu 2
Đề bài: Trong các nghề sau, nghề nào liên quan đến thiết kế kĩ thuật?
(Kiến trúc sư cảnh quan, Người vẽ bản đồ, Nhà thiên văn học, Kĩ thuật thiết bị hình ảnh, Nhà thiết kế nội thất, Kiến trúc sư xây dựng, Kiểm tra an ninh hàng không, Lắp ráp ô tô, Thợ lắp kính, Nhà thiết kế công nghiệp và sản phẩm, Nhà thiết kế trang sức.)
Cách giải
Thiết kế kĩ thuật là hoạt động sáng tạo, đưa ra bản vẽ, ý tưởng, mô hình cho sản phẩm hoặc công trình mới. Vì vậy, các nghề có công việc vẽ – sáng tạo – lên ý tưởng sẽ liên quan trực tiếp đến thiết kế kĩ thuật.
✅ Các nghề liên quan đến thiết kế kĩ thuật:
| STT | Tên nghề | Lí do liên quan |
|---|---|---|
| 1 | Kiến trúc sư cảnh quan | Thiết kế công viên, đường phố, không gian xanh |
| 2 | Người vẽ bản đồ | Thiết kế bản đồ địa hình, giao thông |
| 3 | Kĩ thuật thiết bị hình ảnh | Thiết kế thiết bị quay, chụp, chiếu |
| 4 | Nhà thiết kế nội thất | Thiết kế bố cục, đồ dùng trong nhà |
| 5 | Kiến trúc sư xây dựng | Thiết kế nhà ở, cầu, đường, công trình |
| 6 | Nhà thiết kế công nghiệp và sản phẩm | Thiết kế sản phẩm tiêu dùng, máy móc |
| 7 | Nhà thiết kế trang sức | Thiết kế mẫu mã trang sức |
❌ Các nghề KHÔNG thuộc thiết kế kĩ thuật:
- Nhà thiên văn học (nghiên cứu vũ trụ, không thiết kế sản phẩm).
- Kiểm tra an ninh hàng không (làm nhiệm vụ giám sát, an ninh).
- Lắp ráp ô tô (sản xuất theo bản vẽ có sẵn, không sáng tạo bản vẽ).
- Thợ lắp kính (thi công, không thiết kế).
💡 Mẹo nhớ: Cứ thấy chữ "thiết kế", "kiến trúc", "vẽ" → đó là nghề liên quan đến thiết kế kĩ thuật.
✏️ LUYỆN TẬP (trang 95)
Câu 3
Đề bài: Chọn 2 trong số các nghề giới thiệu trong Bảng 18.1, hãy so sánh về nhiệm vụ chủ yếu của hai nghề đó; tự đánh giá bản thân và cho biết em có hứng thú, phù hợp thực hiện các nhiệm vụ đó không.
Cách giải — So sánh Kiến trúc sư xây dựng và Nhà thiết kế và trang trí nội thất
Bước 1 – Bảng so sánh nhiệm vụ chủ yếu:
| Tiêu chí | Kiến trúc sư xây dựng | Nhà thiết kế và trang trí nội thất |
|---|---|---|
| Đối tượng thiết kế | Toàn bộ công trình bên ngoài: cầu, đập, đường, sân bay, tòa nhà... | Không gian bên trong tòa nhà: phòng khách, phòng ngủ, văn phòng... |
| Nhiệm vụ chính | Tư vấn, thiết kế công trình; xác định biện pháp thi công, vật liệu, tiêu chuẩn chất lượng và chỉ đạo xây dựng | Phân tích không gian, công năng; thiết kế nội thất; trang trí cửa sổ, khu trưng bày; vẽ tranh phong cảnh |
| Quy mô công việc | Lớn, ảnh hưởng nhiều người, mang tính kĩ thuật cao | Nhỏ hơn, tập trung vào thẩm mĩ và tiện nghi |
| Yêu cầu nổi bật | Vững toán, vật lí, sức bền vật liệu, kĩ thuật xây dựng | Có khiếu thẩm mĩ, sáng tạo, nhạy về màu sắc, phối cảnh |
| Sản phẩm đầu ra | Bản vẽ công trình, hồ sơ thi công | Bản vẽ nội thất, mẫu trang trí, mô hình 3D |
Bước 2 – Điểm giống nhau:
- Cả hai đều lập bản vẽ thiết kế trước khi thi công.
- Đều cần óc sáng tạo, tư duy không gian và biết dùng phần mềm vẽ kĩ thuật (AutoCAD, 3Ds Max...).
- Đều phải làm việc với khách hàng để hiểu nhu cầu.
Bước 3 – Điểm khác nhau cốt lõi:
- Kiến trúc sư xây dựng thiên về kĩ thuật – độ bền – an toàn.
- Nhà thiết kế nội thất thiên về thẩm mĩ – tiện nghi – công năng sử dụng.
Bước 4 – Tự đánh giá bản thân (gợi ý mẫu):
Em thấy mình có hứng thú với nhà thiết kế nội thất hơn vì: - Em thích vẽ, phối màu, sắp xếp đồ đạc trong phòng. - Em chịu khó quan sát các căn phòng đẹp trên mạng và hay tự bố trí lại bàn học. - Tuy nhiên, em cần rèn thêm kĩ năng vẽ kĩ thuật và học phần mềm thiết kế 3D để phù hợp hơn với nghề. Với nghề kiến trúc sư xây dựng, em thấy hấp dẫn nhưng phải học rất nhiều môn Toán – Vật lí – Sức bền vật liệu, em sẽ cân nhắc thêm khi học cao hơn.
💡 Mẹo nhớ: Khi so sánh hai nghề, hãy nhớ công thức "5 chữ Đ": Đối tượng – Đầu việc – Đầu ra – Đòi hỏi – Đam mê.
🌍 VẬN DỤNG (trang 95)
Câu 4
Đề bài: Lựa chọn một sản phẩm trong gia đình, hãy tìm hiểu lịch sử ra đời, các phiên bản trước đó của sản phẩm để thấy sự phát triển của sản phẩm theo thời gian.
Cách giải — Sản phẩm chọn: Ti vi
Bước 1 – Lí do chọn: Ti vi là vật dụng quen thuộc trong nhà em, có lịch sử thay đổi rõ rệt qua các thế hệ.
Bước 2 – Lịch sử ra đời:
- Năm 1925, kĩ sư người Scotland John Logie Baird trình diễn chiếc ti vi cơ học đầu tiên truyền được hình ảnh chuyển động.
- Năm 1927, Philo Farnsworth (Mỹ) phát minh ti vi điện tử đầu tiên.
- Đầu thập niên 1950, ti vi bắt đầu được bán rộng rãi cho gia đình.
Bước 3 – Các phiên bản theo thời gian:
| Thời kì | Loại ti vi | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 1925 – 1940 | Ti vi cơ học, đen trắng | Hình ảnh nhỏ, mờ, rung |
| 1950 – 1960 | Ti vi đèn hình CRT đen trắng | Phổ biến trong gia đình, kích thước to, nặng |
| 1960 – 1990 | Ti vi CRT màu | Có hình ảnh màu, độ phân giải thấp |
| 1995 – 2005 | Ti vi LCD và Plasma | Mỏng hơn, hình rõ nét, treo tường được |
| 2005 – 2015 | Ti vi LED, Full HD | Tiết kiệm điện, hình ảnh sắc nét |
| 2015 – nay | Smart TV, 4K, 8K, OLED, QLED | Kết nối Internet, điều khiển bằng giọng nói, màn hình cong, độ phân giải siêu cao |
Bước 4 – Nhận xét sự phát triển:
- Hình dáng: Từ thùng to nặng → mỏng nhẹ, treo tường.
- Hình ảnh: Từ đen trắng mờ → màu sắc sống động, độ phân giải 8K.
- Tính năng: Từ chỉ xem được vài kênh → kết nối Internet, xem YouTube, điều khiển bằng giọng nói.
- Tiết kiệm điện: Ngày càng dùng ít điện hơn nhờ công nghệ LED, OLED.
Bước 5 – Kết luận:
Qua ti vi, em thấy rõ vai trò của thiết kế kĩ thuật: sản phẩm liên tục được cải tiến – sáng tạo – nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người. Đây chính là minh chứng cho hai vai trò "phát triển sản phẩm" và "phát triển công nghệ" mà bài học đã nêu.
💡 Mẹo nhớ: Khi tìm hiểu lịch sử một sản phẩm, hãy bám theo 4 yếu tố: Hình dáng – Tính năng – Vật liệu – Công nghệ.
🎯 Ghi nhớ: - Thiết kế kĩ thuật có hai vai trò chính: phát triển sản phẩm và phát triển công nghệ. - Sản phẩm công nghệ trong gia đình giúp tiết kiệm sức lao động, tăng tiện nghi, nâng cao chất lượng cuộc sống. - Các nghề liên quan đến thiết kế kĩ thuật rất đa dạng: kiến trúc sư, nhà thiết kế nội thất, nhà thiết kế sản phẩm, kĩ sư cơ khí, kĩ sư hàng không... - Hiểu về nghề giúp em sớm định hướng nghề nghiệp phù hợp với năng lực và sở thích bản thân.
