Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 29

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 29–30

Một lưu ý nhỏ trước khi vào bài: hai ảnh em gửi đánh số ở góc là trang 2728 của sách (không phải 29–30). Thầy sẽ giải đúng theo nội dung trong ảnh để em yên tâm dùng nhé.

Tóm tắt lý thuyết

Phần cuối Bài 5 nói về ý nghĩa của phương trình hoá học (PTHH):

  • PTHH cho biết tỉ lệ xác định giữa lượng các chất tham gia và sản phẩm.
  • Tỉ lệ hệ số trong PTHH chính là tỉ lệ số nguyên tử/phân tử, đồng thời cũng là tỉ lệ số mol.
  • Ví dụ: $4Al + 3O_2 \xrightarrow{} 2Al_2O_3$
  • Tỉ lệ số mol $Al : O_2 : Al_2O_3 = 4 : 3 : 2$
  • Tỉ lệ khối lượng $= (27\cdot4):(32\cdot3):(102\cdot2) = 108:96:204 = 9:8:17$
  • Nghĩa là cứ 9 g Al phản ứng hết với 8 g $O_2$ tạo ra 17 g $Al_2O_3$.

Bài 6 mở đầu với cách tính lượng chất theo PTHH (số mol → khối lượng → thể tích), dựa vào tỉ lệ hệ số.


Bài 1: So sánh sơ đồ phản ứng với phương trình hoá học

Đề: Sơ đồ của phản ứng hoá học khác với phương trình hoá học ở điểm nào? Nêu ý nghĩa của phương trình hoá học.

Trả lời:

Tiêu chíSơ đồ phản ứngPhương trình hoá học
Hệ sốChưa cân bằng (chưa có hệ số thích hợp)Đã cân bằng, số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau
Dấu nốiThường dùng dấu --->Dùng dấu

Nói gọn: sơ đồ phản ứng chỉ ghi công thức chất tham gia và sản phẩm, chưa đảm bảo số nguyên tử mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế. Phương trình hoá học là sơ đồ đã được cân bằng bằng các hệ số thích hợp.

Ý nghĩa của PTHH: cho biết trong phản ứng, lượng các chất tham gia và sản phẩm tuân theo một tỉ lệ xác định (tỉ lệ số nguyên tử/phân tử, cũng là tỉ lệ số mol).


Bài 2: Lập phương trình hoá học và xác định tỉ lệ số phân tử

Đề: Lập PTHH và xác định tỉ lệ số phân tử của các chất trong sơ đồ:

$$Na_2CO_3 + Ba(OH)_2 \dashrightarrow BaCO_3 + NaOH$$

Lời giải từng bước:

Đếm số nguyên tử Na: vế trái có 2 Na nhưng vế phải mới có 1 Na → thêm hệ số 2 trước NaOH.

$$Na_2CO_3 + Ba(OH)_2 \xrightarrow{} BaCO_3 + 2NaOH$$

Kiểm tra cân bằng:

Nguyên tốVế tráiVế phải
Na22
C11
O3 + 2 = 53 + 2 = 5
Ba11
H22

Hai vế đã bằng nhau.

Tỉ lệ số phân tử:

$$Na_2CO_3 : Ba(OH)_2 : BaCO_3 : NaOH = 1 : 1 : 1 : 2$$


Bài 3: Tính khối lượng gỉ sắt tạo thành

Đề: Giả thiết trong không khí, sắt tác dụng với oxygen tạo thành gỉ sắt ($Fe_2O_3$). Từ 5,6 gam sắt có thể tạo ra tối đa bao nhiêu gam gỉ sắt?

Lời giải:

Bước 1 — Tính số mol Fe:

$$n_{Fe} = \frac{m_{Fe}}{M_{Fe}} = \frac{5{,}6}{56} = 0{,}1 \ (mol)$$

Bước 2 — Viết và cân bằng PTHH:

$$4Fe + 3O_2 \xrightarrow{} 2Fe_2O_3$$

Bước 3 — Tính số mol $Fe_2O_3$ theo tỉ lệ (cứ 4 mol Fe tạo 2 mol $Fe_2O_3$):

$$n_{Fe_2O_3} = n_{Fe} \times \frac{2}{4} = 0{,}1 \times \frac{1}{2} = 0{,}05 \ (mol)$$

Bước 4 — Tính khối lượng $Fe_2O_3$ (với $M_{Fe_2O_3} = 56\cdot2 + 16\cdot3 = 160$):

$$m_{Fe_2O_3} = n \times M = 0{,}05 \times 160 = 8 \ (gam)$$

Đáp số: Tối đa 8 gam gỉ sắt ($Fe_2O_3$).

Vì sao là "tối đa"? Vì ta giả thiết toàn bộ 5,6 g sắt phản ứng hết và oxygen luôn đủ, nên lượng sản phẩm đạt giá trị lớn nhất theo lý thuyết.


Phần trang 28 (mở đầu Bài 6) là ví dụ minh họa trong bài học, không phải bài tập cần giải, nên thầy chỉ tóm tắt phương pháp cho em:

  • Tính lượng chất tham gia/sinh ra: đổi dữ kiện về số mol → dùng tỉ lệ hệ số trong PTHH để suy ra số mol chất cần tìm → đổi về khối lượng hoặc thể tích.

Em muốn thầy giải kỹ thêm hai ví dụ Fe + HCl và Zn + HCl ở trang 28 không?

Chế độ đọc sách →