Giải Khoa Học Tự nhiên 8 trang 65

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 65–66

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp là trang 63 và 64 (không phải 65–66). Mình sẽ giải toàn bộ câu hỏi có trong hai trang này.

TRANG 63 — Phần "Em đã học" và "Em có thể" (cuối Bài 14)

Mục "Em đã học"

Tóm tắt nội dung: Đây là phần tổng kết kiến thức, không phải câu hỏi. Học sinh cần ghi nhớ cách xác định khối lượng riêng của:

  • Một khối hình hộp chữ nhật.
  • Một lượng chất lỏng.
  • Một vật có hình dạng bất kì không thấm nước.
💡 Mẹo nhớ công thức khối lượng riêng: "D bằng m chia V" — D = m/V (đơn vị: kg/m³ hoặc g/cm³).

Mục "Em có thể" — Câu 1

Đề bài: Biết được một vật làm bằng chất gì bằng cách đo khối lượng riêng của vật đó.

Cách giải

Bước 1: Đo khối lượng m của vật.

  • Dùng cân điện tử (hoặc cân Roberval) để xác định khối lượng vật, đơn vị kg hoặc g.

Bước 2: Đo thể tích V của vật.

  • Nếu vật có hình hộp chữ nhật: dùng thước đo ba cạnh rồi tính V = dài × rộng × cao.
  • Nếu vật có hình dạng bất kì không thấm nước: thả vật vào bình chia độ có sẵn nước, thể tích vật bằng phần nước dâng lên.

Bước 3: Tính khối lượng riêng theo công thức:

D = m/V

Bước 4: So sánh giá trị D vừa tính với bảng khối lượng riêng của các chất (Bảng 13.3 — Bài 13).

  • Nếu D trùng (hoặc gần đúng) với khối lượng riêng của chất nào trong bảng thì vật được làm bằng chất đó.
📌 Ví dụ: Đo được D ≈ 7 800 kg/m³ → vật làm bằng sắt. Nếu D ≈ 2 700 kg/m³ → vật làm bằng nhôm.

Mục "Em có thể" — Câu 2

Đề bài: So sánh được giá trị khối lượng riêng của nước xác định trong thí nghiệm này và khối lượng riêng của nước cho trong Bảng 13.3 (Bài 13). Từ đó, cho biết những yếu tố nào có thể dẫn tới sự chênh lệch giữa hai giá trị này.

Cách giải

So sánh:

  • Khối lượng riêng của nước theo Bảng 13.3 là 1 000 kg/m³ (ở điều kiện chuẩn).
  • Khối lượng riêng đo được trong thí nghiệm thường xấp xỉ 1 000 kg/m³ nhưng không trùng khít, có thể lệch một chút (ví dụ 995 hay 1 005 kg/m³).

Các yếu tố gây ra sự chênh lệch:

  1. Sai số của dụng cụ đo:
  • Cân có độ chia nhỏ nhất, không đo được khối lượng tuyệt đối chính xác.
  • Bình chia độ cũng có sai số khi đọc thể tích.
  1. Sai số khi đọc kết quả:
  • Mắt đặt không đúng vị trí (không ngang mức chất lỏng) làm đọc sai thể tích.
  • Đọc khối lượng khi cân chưa ổn định.
  1. Nhiệt độ của nước:
  • Khối lượng riêng của nước thay đổi theo nhiệt độ. Nước ở 4 °C có D lớn nhất (1 000 kg/m³), nóng hơn hoặc lạnh hơn đều có D nhỏ hơn một chút.
  1. Độ tinh khiết của nước:
  • Nước thí nghiệm thường là nước máy hoặc nước có lẫn tạp chất (muối khoáng, không khí hòa tan…) nên D hơi khác so với nước cất.
💡 Mẹo nhớ: "Sai số đến từ — Dụng cụ, Mắt nhìn, Nhiệt độ, Độ sạch của nước."

TRANG 64 — Bài 15: ÁP SUẤT TRÊN MỘT BỀ MẶT

Mục Mở đầu

Đề bài: Tại sao khi một em bé đứng lên chiếc đệm (nệm) thì đệm lại bị lún sâu hơn khi người lớn nằm trên nó?

Cách giải

Phân tích hai trường hợp:

Trường hợpKhối lượng (lực ép)Diện tích tiếp xúc với đệm
Em bé đứngNhỏ (vài chục kg)Rất nhỏ (chỉ hai bàn chân)
Người lớn nằmLớn (50–70 kg)Rất lớn (cả lưng, chân, tay)

Giải thích:

  • Độ lún của đệm phụ thuộc vào áp suất mà vật tác dụng lên đệm, chứ không chỉ phụ thuộc vào lực ép (trọng lượng).
  • Áp suất được tính bằng: áp suất = áp lực ÷ diện tích bề mặt bị ép.
  • Em bé tuy nhẹ hơn nhưng đứng nên diện tích tiếp xúc rất nhỏ → áp suất lớn → đệm lún sâu.
  • Người lớn nặng hơn nhưng nằm nên diện tích tiếp xúc rất lớn → áp suất nhỏ → đệm lún ít.
Kết luận: Em bé đứng tạo ra áp suất lớn hơn người lớn nằm, vì vậy chỗ em bé đứng đệm lún sâu hơn.
💡 Mẹo nhớ: "Cùng một lực, diện tích càng nhỏ thì áp suất càng lớn." — Nghĩ đến giày cao gót đi trên đất mềm dễ lún hơn giày bệt.

Phần I — Áp lực là gì? (Câu hỏi quan sát Hình 15.1)

Đề bài: Quan sát Hình 15.1, hãy chỉ ra lực nào trong số các lực được mô tả dưới đây là áp lực:

  • Lực của người tác dụng lên sợi dây.
  • Lực của sợi dây tác dụng lên thùng hàng.
  • Lực của thùng hàng tác dụng lên mặt sàn.
  • Lực của ngón tay tác dụng lên mũ đinh.
  • Lực của đầu đinh tác dụng lên tấm xốp.
Cách giải

Nhắc lại định nghĩa: Áp lực là lực ép có phương vuông góc với mặt bị ép.

Phân tích từng lực:

LựcPhương của lựcCó phải áp lực?
Người → sợi dâyDọc theo sợi dây (xiên), không vuông góc với mặt nào❌ Không
Sợi dây → thùng hàngTheo phương sợi dây (xiên), không vuông góc với mặt thùng❌ Không
Thùng hàng → mặt sànVuông góc với mặt sàn (do trọng lực)Là áp lực
Ngón tay → mũ đinhVuông góc với mũ đinhLà áp lực
Đầu đinh → tấm xốpVuông góc với mặt tấm xốpLà áp lực
Đáp án: Ba lực sau đây là áp lực: - Lực của thùng hàng tác dụng lên mặt sàn. - Lực của ngón tay tác dụng lên mũ đinh. - Lực của đầu đinh tác dụng lên tấm xốp.
💡 Mẹo nhớ: "Áp lực = lực ép + vuông góc." Cứ thấy lực kéo xiên (như kéo dây) thì không phải áp lực.

🎯 Ghi nhớ tổng kết Bài 15 (phần đầu): - Áp lực là lực ép có phương vuông góc với mặt bị ép. - Tác dụng làm lún (biến dạng) bề mặt phụ thuộc vào áp suất, không chỉ phụ thuộc vào độ lớn của lực. - Công thức: áp suất = áp lực ÷ diện tích bề mặt bị ép.
Chế độ đọc sách →