Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 7

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 7–8

Nội dung chính của các trang

Trang 5 chủ yếu là phần TRI THỨC NGỮ VĂN (lý thuyết) và giới thiệu các văn bản đọc. Trang này có một câu hỏi trong phần "TRƯỚC KHI ĐỌC".

Trang 6 là phần ĐỌC VĂN BẢN - trích đoạn văn bản "Mắt sói" của Đa-ni-en Pen-nắc, kèm theo hai câu hỏi trong khung "Hình dung" và "Theo dõi".


Tóm tắt phần Tri thức Ngữ văn (Trang 5)

1. Cốt truyện đơn tuyến và cốt truyện đa tuyến

  • Cốt truyện đơn tuyến: Chỉ có một mạch sự kiện, hệ thống sự kiện đơn giản, tập trung vào một hoặc vài nhân vật chính.
  • Cốt truyện đa tuyến: Có ít nhất hai mạch sự kiện tồn tại đồng thời, hệ thống sự kiện phức tạp, đan xen, tái hiện nhiều bình diện đời sống gắn với số phận các nhân vật chính.

2. Trợ từ, thán từ

  • Trợ từ: Những từ đi kèm một từ ngữ trong câu để nhấn mạnh hoặc biểu thị thái độ đánh giá sự vật, sự việc.
  • Thán từ: Những từ dùng để bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc của người nói (người viết) hoặc dùng để gọi – đáp.
💡 Mẹo nhớ: - Trợ từ = "trợ giúp" nhấn mạnh (những, chính, ngay, đích, cả...) - Thán từ = "than thở" cảm xúc (ôi, chao, trời ơi, ái chà...)

Bài tập cần giải


Câu hỏi 1: Trước khi đọc (Trang 5)

Đề bài: Nêu tên một tác phẩm văn học hoặc một bộ phim có nội dung nói về sự đồng cảm, gắn bó giữa con người và thế giới tự nhiên (loài vật, cây cỏ, vũ trụ,...). Chia sẻ ngắn gọn cảm nhận của em về tác phẩm văn học hoặc bộ phim đó.

Cách 1 — Gợi ý với tác phẩm văn học

Bước 1: Chọn tác phẩm

Em có thể chọn một trong các tác phẩm sau:

  • "Dế Mèn phiêu lưu ký" (Tô Hoài)
  • "Cô bé bán diêm" (An-đéc-xen)
  • "Hoàng tử bé" (Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri)

Bước 2: Viết cảm nhận

Gợi ý trả lời: Em xin giới thiệu tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của nhà văn Tô Hoài. Tác phẩm kể về cuộc phiêu lưu của chú Dế Mèn qua nhiều vùng đất, gặp gỡ nhiều loài vật khác nhau. Qua đó, tác giả thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với thế giới tự nhiên. Cảm nhận: Em rất thích tác phẩm này vì nó giúp em hiểu thêm về đời sống của các loài vật nhỏ bé. Tô Hoài đã nhân hóa các con vật một cách sinh động, khiến em cảm thấy gần gũi, yêu thương thiên nhiên hơn. Tác phẩm cũng dạy em bài học về sự khiêm tốn và tình bạn chân thành.
Cách 2 — Gợi ý với bộ phim
Gợi ý trả lời: Em xin giới thiệu bộ phim "Hàng xóm của tôi là Totoro" (My Neighbor Totoro) của đạo diễn Miyazaki Hayao. Bộ phim kể về hai chị em Satsuki và Mei chuyển đến vùng nông thôn và kết bạn với Totoro - một sinh vật kỳ diệu của rừng. Cảm nhận: Em rất yêu thích bộ phim này vì nó thể hiện mối quan hệ hài hòa, tươi đẹp giữa con người và thiên nhiên. Totoro đại diện cho sự kỳ diệu của rừng xanh, và tình bạn giữa các em nhỏ với Totoro khiến em cảm thấy ấm áp. Bộ phim nhắc nhở em về việc bảo vệ môi trường và trân trọng thiên nhiên.

Câu hỏi 2: Hình dung (Trang 6)

Đề bài: Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói.

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn

Trong đoạn trích, cậu bé Phi Châu quan sát con mắt của Sói Lam rất kỹ lưỡng.

Bước 2: Tìm các chi tiết miêu tả

  • Con mắt màu vàng, tròn xoe
  • Một con mắt không chớp bao giờ
  • Như đang nhìn một ngọn đèn trong đêm
  • Con mắt càng lúc càng to hơn, tròn hơn
  • Như một tuần trăng úa trên bầu trời trống trải
  • Con ngươi như càng đen hơn
  • Trong quầng vàng nâu quanh con ngươi có những điểm màu khác nhau: màu lam (xanh như nước đóng băng), màu vàng lấp lánh như trang kim
Gợi ý trả lời: Cậu bé Phi Châu cảm nhận mắt sói với sự tập trung, say mê và đầy tưởng tượng: - Cậu thấy con mắt sói màu vàng, tròn xoe, không bao giờ chớp - như một ngọn đèn trong đêm tối. - Cậu cảm nhận con mắt càng lúc càng to hơn, tròn hơn - như một vầng trăng úa trên bầu trời. - Cậu phát hiện trong mắt sói có nhiều màu sắc kỳ diệu: màu lam xanh như nước đóng băng, màu vàng lấp lánh như trang kim. - Điểm quan trọng nhất với cậu là con ngươi màu đen ở chính giữa. → Qua cách miêu tả, ta thấy cậu bé Phi Châu nhìn mắt sói với sự đồng cảm, thấu hiểu chứ không phải sợ hãi. Cậu như đang đọc được tâm hồn của con sói qua đôi mắt ấy.

Câu hỏi 3: Theo dõi (Trang 6)

Đề bài: Trong con mắt của sói, gia đình sói hiện ra như thế nào?

Cách giải

Bước 1: Xác định vị trí câu hỏi

Câu hỏi này yêu cầu học sinh theo dõi nội dung sẽ xuất hiện ở phần tiếp theo của văn bản (các trang sau).

Bước 2: Dựa vào phần chú thích

Theo chú thích (1) ở cuối trang 6, ta biết:

  • Chương 2 là mạch truyện về nhân vật Sói Lam
  • Cậu bé Phi Châu nhìn sâu vào mắt Sói Lam và câu chuyện của gia đình nhà sói đã hiện lên trong con mắt ấy
  • Sói Lam kể về những cuộc trốn chạy các toán đi săn của gia đình nhà sói nơi Bắc Cực xa xôi, lạnh giá
Gợi ý trả lời: Dựa vào phần chú thích và nội dung văn bản, trong con mắt của sói, gia đình sói hiện ra với: - Cuộc sống nơi Bắc Cực xa xôi, lạnh giá - Những cuộc trốn chạy khỏi các toán thợ săn - Số phận bi thương: Sói Lam chỉ còn một mắt vì đã bị mất con mắt kia trong một cuộc giao tranh với con người → Qua con mắt sói, cậu bé Phi Châu như được "nhìn thấy" cả quá khứ đau buồn của gia đình sói, từ đó hiểu và đồng cảm với nỗi đau của chúng.

🎯 Ghi nhớ: 1. Cốt truyện đơn tuyến = một mạch sự kiện, ít nhân vật. Cốt truyện đa tuyến = nhiều mạch sự kiện đan xen. 2. Trợ từ nhấn mạnh, thán từ bộc lộ cảm xúc. 3. Khi đọc văn bản, cần chú ý hình dung (tưởng tượng hình ảnh) và theo dõi (nắm bắt diễn biến) để hiểu sâu tác phẩm.

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói


Tôi là Kofi, sống ở một ngôi làng nhỏ bên rìa đồng cỏ Kenya. Mười ba năm cuộc đời, tôi sợ nhiều thứ: sợ mẹ bắt đi chăn dê, sợ bố hỏi điểm Toán, sợ con gà mái nhà hàng xóm cứ thích rượt mình. Nhưng có một nỗi sợ mà đến giờ tôi vẫn không dám kể to — sợ mắt sói.

Chuyện là năm tôi mười tuổi, bố sai tôi ra mép rừng tìm con dê đen bị xổng. Trời lúc ấy chạng vạng, cái kiểu nắng chưa chịu tắt hẳn mà bóng tối đã mon men bò đến. Tôi đi chân đất, vừa đi vừa hát nhẩm bài mà cô giáo mới dạy để lấy can đảm.

Đến bụi cây keo lớn, tôi đứng khựng.

Phía sau bụi cây, hai đốm sáng xanh lè đang nhìn tôi chằm chằm. Không phải đom đóm, tôi cam đoan. Đom đóm nó lập lòe, còn hai đốm sáng này — nó bất động, lạnh ngắt, kiểu như ai đó đốt hai que diếp xanh rồi ghim thẳng vào bóng tối.

Tim tôi rụng xuống bụng.

Đó là mắt sói.

Thật ra thì ở Kenya bọn tôi không có sói đúng nghĩa. Cậu tôi bảo đấy là chó rừng — jackal. Nhưng tôi cứ gọi là sói cho oai, với lại trông nó đáng sợ y chang sói trong mấy câu chuyện mà bà hay kể bên bếp lửa.

Tôi đứng yên như tượng. Nó cũng đứng yên. Hai đứa nhìn nhau kiểu ai chớp mắt trước thua. Tất nhiên tôi thua, vì tôi chớp mắt trước. Mà không phải tôi nhát đâu, tại bụi bay vào mắt ấy mà.

Cái đôi mắt sói ấy, tôi tả cho các bạn nghe nhé. Nó không hung dữ như tôi tưởng. Đúng hơn là nó kiểu... buồn. Một nỗi buồn rất lạ. Giống như lúc bạn bị điểm kém mà giấu không cho mẹ biết, tối nằm trằn trọc ấy — kiểu buồn lo lắng, bất an, nhưng không khóc được. Đôi mắt sói nhìn tôi y chang vậy. Nó sáng lên trong bóng tối, tròn xoe, có cái đồng tử đen thui nằm giữa viền xanh lục. Nhìn kỹ thì màu xanh ấy đẹp lắm, kiểu xanh của lá cây khi trời sắp mưa. Nhưng mà lúc đó tôi không có tâm trạng mà thưởng thức cái đẹp.

Tôi nghĩ bụng: "Nó có nhào ra cắn mình không?" Chân tôi run bần bật, kiểu run mà bạn cố ghìm lại thì nó lại run mạnh hơn. Tôi muốn quay đầu chạy nhưng hai chân như bị đóng đinh xuống đất.

Rồi chuyện bất ngờ xảy ra.

Con sói — hay chó rừng — quay đầu bỏ đi. Không sủa, không gầm, không nhe răng. Nó chỉ nhìn tôi thêm vài giây rồi thong thả bước vào bụi rậm, đuôi cụp xuống, dáng đi rón rén. Giống như nó cũng sợ tôi y như tôi sợ nó.

Tôi thở phào, chạy một mạch về nhà, quên luôn con dê đen.

Tối đó, nằm trên chiếu, tôi cứ nghĩ mãi về đôi mắt ấy. Bố tôi hay nói: "Sói là kẻ đi săn, mắt sói là mắt của kẻ đói, nhìn thấy gì cũng muốn nuốt." Nhưng tôi không thấy vậy. Mắt con sói hôm nọ không phải mắt của kẻ đói. Nó là mắt của một sinh vật đang cố tồn tại, kiểu như mình vậy. Nó sợ mình, mình sợ nó, hai đứa cùng sợ nhau mà không đứa nào dám ra tay trước.

Sáng hôm sau, tôi ra mép rừng tìm tiếp con dê. Lần này tôi không sợ nữa. Tất nhiên tôi cũng không ngu mà đi vào sâu trong bụi rậm. Nhưng tôi biết, nếu có gặp lại đôi mắt xanh lè ấy, tôi sẽ không chạy. Tôi sẽ đứng lại, nhìn thẳng vào nó, rồi nói khẽ: "Tao cũng đang cố sống nè, mày cũng cố sống đi nha."

Chắc con sói nghe không hiểu tiếng người. Nhưng tôi tin, đôi mắt thì hiểu. Mắt nhìn mắt, kiểu gì chẳng truyền được cái gì đó cho nhau.

À, còn con dê đen thì cuối cùng tôi cũng tìm được. Nó đang gặm cỏ cách nhà có trăm mét, tỉnh bơ như không có chuyện gì xảy ra. Đúng là kiếp dê — vô lo hơn cả con sói.

Còn tôi, từ dạo đó, mỗi lần nhìn ai bằng đôi mắt dữ dội, tôi lại nhớ đến con sói. Và tôi chợt nghĩ: biết đâu đằng sau đôi mắt "hung dữ" ấy, là một nỗi buồn mà mình chưa kịp hiểu.


Kofi — lớp 8, trường làng Embu, Kenya.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Mắt sói

Đêm hôm ấy, lần đầu tiên trong đời, tao nhìn thấy mắt sói.

Tao là Amara. Mười ba tuổi. Sống ở ngôi làng nhỏ cạnh thảo nguyên Savannah. Ban ngày, nắng cháy da. Ban đêm, trời lạnh cắt xương. Nhưng đêm nào cũng vậy, tiếng sói luôn vọng về từ đồi cỏ.

Bà tao kể, sói ở đây không hung dữ như người ta nghĩ. Bà nói: "Con nhìn vào mắt nó, con sẽ hiểu." Tao chẳng hiểu gì cả. Tao chỉ thấy sợ. Tiếng hú của chúng nghe rờn rợn, như ai đó đang khóc than giữa đồng không mông quạnh.

Hôm ấy, em trai tao là Kofi bị sốt rét. Mẹ phải đưa em đi trạm xá cách làng bảy cây số. Nhà chỉ còn mình tao với bà. Bà ốm yếu, nằm một chỗ. Vậy là tao phải ra giếng múc nước, một mình.

Giếng ở ngoài rìa làng. Tối om. Trăng hôm ấy bị mây che mất. Tao đi thật nhanh, chân đất trên cát nóng còn sót lại từ ban ngày. Tiếng dế kêu inh ỏi. Tim tao đập thình thịch.

Múc được xong thùng nước, tao quay về. Đi được vài bước, tao đứng sững.

Hai đốm sáng xanh lè, cách tao chừng mười bước.

Mắt sói.

Tao muốn chạy. Chân tao nhũn ra. Thùng nước trên đầu suýt rơi. Nhưng tao không chạy được. Vì phía sau còn có bà. Nếu tao chạy, sói sẽ theo về.

Tao đứng yên. Nhìn thẳng vào đôi mắt ấy.

Nó cũng nhìn tao.

Thời gian như ngưng đọng. Gió thổi qua, mang theo mùi cỏ khô và đất đỏ. Con sói không nhúc nhích. Nó nằm đó, dưới bụi cây keo, thân hình mờ mờ trong bóng tối. Chỉ có đôi mắt là sáng.

Kì lạ là, tao không thấy hung hãn trong đôi mắt ấy. Không có gì gọi là "sát khí" như người lớn hay dọa. Mắt sói màu hổ phách, viền quanh là lớp lông xám đen. Nó nhìn tao, kiểu nhìn... hiếu kỳ. Như thể nó cũng đang tự hỏi: "Con người bé nhỏ này đang làm gì một mình giữa đêm?"

Rồi tao nhớ lời bà. "Con nhìn vào mắt nó, con sẽ hiểu."

Tao hiểu.

Tao hiểu rằng con sói ấy cũng sợ tao, như tao sợ nó. Nó đang canh lãnh thổ. Nó đang bảo vệ đàn. Nó đang sống, đơn giản vậy thôi. Nó không thù ghét gì tao cả.

Tao thì thầm, giọng run run: "Tao chỉ lấy nước thôi. Tao về ngay."

Nghe buồn cười nhỉ? Nói chuyện với sói. Nhưng lúc ấy tao nói thật lòng. Giống như đang nói chuyện với một người hàng xóm khó tính: "Tôi không làm gì đâu, đừng lo."

Con sói chớp mắt. Rồi nó đứng dậy, quay người, nhẹ nhàng bước vào bóng tối. Không gầm gừ. Không tấn công. Chỉ đơn giản là đi.

Tao đứng đó thêm lúc lâu, nhìn theo hướng nó biến mất. Tim vẫn đập nhanh. Nhưng trong lòng lại thấy nhẹ bẫng, kiểu gì ấy.

Về đến nhà, tao kể bà nghe. Bà cười, nụ cười nhăn nheo trên khuôn mặt khắc khổ. Bà bảo: "Con thấy chưa? Mắt sói không đáng sợ. Đáng sợ là mắt người, khi người ta không hiểu nhau."

Tao nằm xuống chiếu, cạnh bà, nghe tiếng gió thổi qua mái tranh. Tao nghĩ về đôi mắt hổ phách ấy. Về cách nó nhìn tao. Không thù hận, không hung dữ. Chỉ là... một sinh vật đang sống, đang tồn tại, giữa vùng đất khắc nghiệt này.

Từ hôm ấy, mỗi khi nghe tiếng sói hú ban đêm, tao không sợ nữa. Tao nằm nghe, mỉm cười. Tao biết ở ngoài kia, có đôi mắt đang thức. Đôi mắt biết nói, nếu con người chịu nhìn kỹ.

Bà tao bảo: "Con sói dạy con bài học lớn hơn bất kỳ thầy giáo nào ở trường."

Bà nói đúng.

Đôi khi, giữa đêm tối mênh mông, chỉ cần nhìn thẳng vào nỗi sợ, ta sẽ thấy: nỗi sợ ấy cũng đang nhìn lại ta, bằng đôi mắt hiền lành hơn ta tưởng nhiều.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói

Tớ tên là Kofi. Năm nay tớ mười ba tuổi. Tớ sống ở một ngôi làng nhỏ cạnh rìa đồng cỏ Tanzania. Ở đây, mỗi tối tớ phải ra ngoài canh đàn dê cho bố.

Hôm ấy là đêm trăng khuyết.

Tớ ngồi trên tảng đá cạnh hàng rào gỗ, ôm cây gậy gỗ trong tay. Gió thổi qua đồng cỏ nghe xào xạc. Bầy dê nằm im, chỉ thỉnh thoảng cọ móng xuống đất.

Rồi tớ thấy nó.

Một cặp mắt sáng rực trong bụi cỏ cách tớ chừng mười mét.

Tim tớ đập thình thình. Tớ biết đấy là gì. Bố tớ từng kể: "Con sói đồng cỏ không to như sư tử, nhưng nó nguy hiểm lắm. Nó kiên nhẫn. Nó đợi. Rồi nó lao ra rất nhanh."

Tớ siết chặt cây gậy. Mồ hôi túa ra ở lòng bàn tay.

Cặp mắt ấy không chớp. Nó nhìn tớ chằm chằm. Một thứ ánh sáng vàng ệch, phản chiếu ánh trăng, kiểu như hai hòn bi thủy tinh ai bỏ quên trong bụi cỏ. Nhưng nó không phải hòn bi. Nó là mắt của một sinh vật đang tính toán.

Tớ sợ. Sợ thật sự. Không phải kiểu sợ ma trong truyện người lớn hay dọa bọn trẻ con. Đây là sợ kiểu mà bụng mình quặn lại, chân tay bủn rủn, muốn chạy mà không nhấc nổi gót.

Nhưng tớ không chạy. Bố bảo: "Đừng bao giờ quay lưng với sói. Nó sẽ đuổi theo."

Thế là tớ ngồi im. Đối mắt với nó.

Mấy phút trôi qua dài như cả tiếng đồng hồ. Con sói vẫn nằm đó. Nó không tiến lại. Cũng không bỏ đi. Chỉ nhìn.

Rồi tớ bắt đầu thấy... khác.

Không phải hết sợ. Sợ vẫn còn nguyên. Nhưng tớ bắt đầu nhìn kỹ hơn. Đôi mắt ấy không hung dữ như tớ tưởng. Nó sắc, đúng rồi. Nhưng trong đó có gì đó... tớ không biết diễn tả. Kiểu như nó cũng đang mệt mỏi. Kiểu như nó cũng đang đói. Kiểu như nó cũng đang cố gắng sống, giống tớ thôi.

Tớ chợt nghĩ: có khi nào nó nhìn tớ mà cũng thấy tớ đang nhìn nó, rồi nó cũng sợ tớ không?

Nghĩ thế, tớ thấy buồn cười. Một thằng nhóc mười ba tuổi sợ một con sói, mà con sói có khi cũng sợ thằng nhóc mười ba tuổi. Ai cũng sợ ai. Nhưng ai cũng phải sống.

Khoảnh khắc ấy, một chuyện bất ngờ xảy ra.

Con sói đứng dậy. Nhưng nó không lao về phía tớ. Nó quay đầu. Rồi nó chạy. Chạy biến vào đồng cỏ tối om.

Tớ ngồi thừ ra một lúc. Rồi mới nhận ra: phía sau tớ, bố đã ra từ lúc nào. Bố đứng ngay sau, tay cầm đuốc sáng rực. Chắc con sói thấy lửa nên bỏ đi.

Bố vỗ vai tớ: "Mày gan đấy, Kofi."

Tớ không nói gì. Nhưng trong đầu tớ vẫn in hình đôi mắt ấy. Cái nhìn vàng ệch trong đêm. Không hung dữ. Không thù hận. Chỉ là... một sinh vật đang tìm cách sống sót qua đêm, giống hệt tớ.

Từ hôm đó, mỗi khi ngồi canh dê ban đêm, tớ không còn run nữa. Không phải vì tớ hết sợ. Mà vì tớ hiểu: đôi mắt sáng trong bóng tối không phải lúc nào cũng là kẻ thù. Đôi khi nó chỉ là một ai đó — hoặc một con gì đó — cũng đang cố gắng không bị nuốt chửng bởi màn đêm, giống mình mà thôi.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói


Đêm nào cũng vậy, khi lửa trại chỉ còn là đống than hồng le lói, em lại nhìn ra phía đồng cỏ mênh mông. Ở đó, có hai đốm sáng xanh lè đang nhìn em. Đôi mắt sói.

Lần đầu tiên em nhìn thấy mắt sói là năm em lên bảy. Hôm ấy em đi theo anh Kofi ra bờ suối múc nước. Trời đã nhá nhem, cái nắng châu Phi tắt nhanh như ai đốt một tờ giấy. Em đang lúi húi múc nước thì bỗng thấy gáy lạnh toát. Cái lạnh không phải từ gió. Cái lạnh từ một ánh nhìn.

Em quay lại.

Con sói đứng cách em chỉ mười bước chân. Nó không to như em tưởng. Nó ốm, xương sườn hằn lên dưới lớp lông xám. Nhưng đôi mắt nó – ôi, đôi mắt ấy. Em không biết phải tả thế nào. Nó giống như hai hòn than đang cháy âm ỉ trong đêm. Có gì đó rất dữ, rất hoang, nhưng lại rất buồn. Đôi mắt ấy nhìn em như thể nó đang đói – không chỉ đói thức ăn, mà đói cả một thứ gì khác mà em không hiểu nổi.

Anh Kofi nắm tay em kéo đi. "Đừng nhìn thẳng vào mắt sói," anh nói. "Nó sẽ ám con."

Nhưng em đã bị ám rồi.

Từ đêm ấy, em không sợ sói. Em chỉ sợ đôi mắt của nó. Không phải vì nó hung dữ. Mà vì nó thật quá. Trong đôi mắt ấy, em thấy một sự thật trần trụi mà người lớn hay giấu. Sói không biết giả vờ. Nó đói, nó nhìn em bằng đôi mắt đói. Nó sợ, mắt nó ánh lên nỗi sợ. Nó buồn, đôi mắt ấy sâu hun hút như giếng làng em những ngày cạn nước.

Em thèm được như thế.

Làng em, người ta cười nhiều. Nhưng nhiều nụ cười không có mắt. Miệng cười mà mắt thì trống rỗng, hoặc mắt thì đang lo nghĩ chuyện khác. Mẹ em cũng vậy. Mẹ hay cười với em, nhưng những đêm em giả vờ ngủ, em thấy mắt mẹ nhìn lên mái tranh thủng. Đôi mắt ấy không cười. Đôi mắt ấy mệt. Đôi mắt ấy giống mắt sói – đói.

Em kể chuyện này với bà. Bà em là người hiểu chuyện đời nhất làng. Bà cười, nụ cười thật, mắt cũng cười theo. Bà bảo: "Con ạ, mắt sói là mắt của người sống thật nhất trần đời. Nó không biết dối. Nó đói, nó xin. Nó ghét, nó gầm. Còn người mình, đói mà cười, ghét mà ôm, buồn mà nói vui. Nhiều khi mình thua con sói, con ạ."

Bà vuốt tóc em. Bàn tay bà khô ráp như vỏ cây bao báp. "Nhưng con phải nhớ," bà nói thêm, "mắt sói còn có một điều nữa. Nó là mắt của kẻ sống một mình. Mắt sói buồn vì sói không có ai. Con người mình biết giả vờ, nhưng mình có nhau. Sói thì chỉ có đôi mắt."

Em hiểu.

Từ đó, mỗi đêm em vẫn nhìn ra đồng cỏ. Đôi khi em thấy hai đốm sáng xanh ấy. Em không chạy. Em không sợ. Em chỉ nhìn lại, thật chậm, thật lặng. Em muốn con sói biết rằng ở bên đống lửa này, có một thằng nhóc cũng đang nhìn đời bằng đôi mắt chưa biết giả vờ.

Em muốn nó biết rằng nó không cô đơn.

Đôi khi em ước mình là con sói. Sống trên đồng cỏ rộng mênh mông, chạy dưới trăng, hú lên những tiếng không cần ai hiểu. Nhưng em cũng biết, em không thể. Em là người. Em phải học cách cười, học cách giấu, học cách sống giữa bao người mà lắm lúc vẫn thấy một mình.

Có lẽ vì thế mà em hiểu mắt sói. Vì sâu thẳm trong em, cũng có một con sói. Nó không hung dữ. Nó chỉ cô đơn. Và đôi mắt nó, giống mắt con sói ngoài đồng cỏ kia – buồn, thật, và đói một thứ mà không thức ăn nào lấp đầy.

Đói được ai đó nhìn vào mắt mình, và hiểu.


Em tên Amara, năm nay mười ba tuổi, sống ở ngôi làng nhỏ bên bờ sông Niger. Em viết những dòng này sau một đêm lại nhìn thấy đôi mắt xanh ấy ngoài đồng cỏ. Lửa trại đã tàn. Nhưng mắt sói thì vẫn sáng.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Trong con mắt của sói, gia đình sói hiện ra như thế nào?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Trong con mắt của sói, gia đình sói hiện ra như thế nào?

Tối qua em nằm mơ thấy mình thành một con sói. Chuyện sẽ chẳng có gì nếu em không mơ thấy cả gia đình mình cũng biến thành sói luôn. Mà tỉnh dậy nhớ lại, thấy nó buồn cười lắm nên em viết ra đây.

Trong giấc mơ, em là một con sói con, lông xám xám, đuôi chưa được bông cho lắm. Ba em thì thành con sói đầu đàn, to đùng, oai phong lẫm liệt. Nhưng mà... oai kiểu gì mà sáng ra đã bị mẹ sủa cho một trận vì để lông rụng đầy hang. Ba cụp tai, cụp đuôi, nép vào góc hang, trông khổ thân mà em nhịn cười muốn nội thương.

Mẹ em thì khỏi nói. Mẹ là con sói cái dữ nhất vùng. Không phải dữ kiểu hung hăng đâu, mà dữ kiểu... quản hết mọi thứ. Sáng nào mẹ cũng đánh thức cả nhà bằng một tiếng hú dài, kiểu như: "Dậy hết đi! Ai chưa đánh răng thì ra suối đánh răng!". Ủa sói mà cũng phải đánh răng hả mẹ? Nhưng mà mẹ trợn mắt một cái là ba con em răm rắp chạy ra suối hết.

Em có một đứa em gái. Trong giấc mơ, nó là con sói con nhỏ xíu, lông trắng tinh, nhìn dễ thương lắm. Nhưng mà nó quậy kinh khủng. Nó cắn đuôi em suốt ngày, rượt em chạy quanh khu rừng. Em là anh mà chạy trước, nó chạy sau, nhìn như em đang sợ em gái mình vậy. Mà thật ra em sợ thiệt, vì nó cắn đau vãi... à đau lắm ạ.

Còn ông nội em thì thành con sói già nhất bầy. Mắt hơi mờ, tai hơi nghễnh, nhưng mà ngửi mùi thức ăn thì thính nhất quả đất. Mẹ nấu nồi thịt thỏ chưa kịp chín, ông đã lò dò đi tới rồi. Ông hay kể chuyện ngày xưa cho em nghe, kiểu: "Ngày xưa ông chạy từ đỉnh núi này sang đỉnh núi kia chỉ trong mười phút!". Em nghe hoài mà chẳng biết tin hay không, vì ông kể mỗi lần một khác.

Điều em thấy hay nhất là dù là sói, cả nhà vẫn y chang nhà em ở ngoài đời. Ba vẫn bị mẹ bắt nạt. Mẹ vẫn lo hết mọi thứ từ A đến Z. Em vẫn phải nhường đồ ăn cho em gái nếu không muốn bị mẹ lườm. Ông nội vẫn kể chuyện phét. Gia đình sói mà, cũng có cãi nhau, cũng có cười đùa, cũng có những tối cả nhà nằm cuộn lại với nhau cho ấm.

À, có một chi tiết em nhớ mãi. Trong mơ, có con sói lạ đến gần hang nhà em. Ba em lập tức đứng dậy, xù lông lên, gầm gừ bảo vệ cả nhà. Mẹ em thì che em với em gái ra phía sau. Tự dưng em thấy ấm áp ghê. Dù là sói hay là người, gia đình vẫn là nơi mà có người sẵn sàng che chở cho mình.

Tỉnh dậy em chạy xuống nhà, thấy ba đang pha cà phê, mẹ đang nấu cháo, em gái đang giành ti vi. Mọi thứ bình thường quá. Nhưng mà em nhìn ai cũng thấy... giống sói. Ba cười hề hề thì em nhớ ngay con sói cụp đuôi. Mẹ la lên thì em nhớ tiếng hú đầu đàn. Em gái lườm em thì... ủa, con sói trắng hung dữ trong mơ đây mà.

Từ giờ em sẽ không gọi nhà mình là nhà nữa. Em sẽ gọi là "bầy sói gia đình". Mẹ nghe chắc em ăn no một trận roi, nhưng mà kệ, sói con mà, phải gan dạ chứ!

Em rút ra được một điều: gia đình sói hay gia đình người thì cũng vậy thôi. Đôi khi hay cắn nhau, hay gầm gừ nhau, nhưng cuối ngày vẫn nằm cạnh nhau, vẫn là nhà. Và con sói đầu đàn dù có bị bắt nạt đến đâu, vẫn là người ba oai nhất trong mắt lũ sói con.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Trong con mắt của sói

Mẹ tôi bảo tôi là đứa hay mơ mộng. Có thể mẹ đúng. Những đêm trăng, tôi thường nằm ngửa nhìn lên trời và nghĩ: nếu mình là một con sói, mình sẽ nhìn thấy gì? Không phải rừng sâu, không phải ánh mắt hung dữ mà người ta hay vẽ trên phim. Tôi nghĩ, mình sẽ nhìn thấy gia đình.


Tôi hình dung một con sói cái tên là Mây. Mây không phải sói đầu đàn, cũng chẳng phải kẻ săn mồi giỏi nhất bầy. Mây chỉ là một thành viên bình thường, như tôi trong lớp vậy — không quá nổi bật, nhưng luôn biết mình thuộc về đâu.

Chiều nào Mây cũng về hang trước. Không phải vì Mây lười, mà vì Mây thích được nghe tiếng chân bầy đàn từ xa vọng lại. Tiếng bước chân nặng nề của bố — con sói đực to lớn, lông xám đen, điềm đạm và ít nói. Tiếng chân nhanh nhẹn, nhảy nhót của hai đứa em — lúc nào cũng tranh nhau chạy trước. Và tiếng chân đều đều, nhẹ tênh của mẹ — con sói cái hiền lành, đi sau cùng, canh chừng phía sau cho cả nhà.

Mây nằm cuộn tròn ở cửa hang, tai vểnh lên. Tôi nghĩ, đó là khoảnh khắc Mây thấy bình yên nhất. Không phải lúc săn mồi thành công, không phải lúc chiến thắng kẻ thù. Mà là lúc cả nhà đều về đủ.


Tôi nhớ có lần tôi bị ngã xe đạp, đầu gối trầy xước, chảy máu. Tôi khóc không phải vì đau, mà vì xấu hổ. Bạn bè nhìn, tôi muốn chui xuống đất. Tối hôm ấy, mẹ tôi bôi thuốc, không nói gì nhiều. Mẹ chỉ bảo: "Lần sau cẩn thận hơn." Nhưng tay mẹ rất nhẹ. Tôi biết mẹ xót.

Tôi nghĩ sói cũng vậy. Có lần Mây đi lạc trong cơn bão, chạy mãi mới về được đến bầy. Con sói mẹ không gầm, không mắng. Nó chỉ chạy lại, liếm lông Mây, thật lâu. Tôi đọc ở đâu đó rằng sói liếm nhau là cách thể hiện tình cảm. Không cần lời nói. Không cần hoa, không cần quà. Chỉ cần một cái chạm, một hơi ấm.

Tôi ước con người cũng đơn giản thế.


Nhưng gia đình sói không chỉ có êm đềm. Có những ngày đói. Cả bầy đi săn từ sáng đến tối mà chẳng được con mồi nào. Hai đứa em sói con rên rỉ, đòi ăn. Bố sói nằm im, mắt nhìn về phía xa, mệt mỏi. Mẹ sói gặm miếng xương còn sót lại từ hôm qua, nhường cho con.

Tôi nhìn cảnh ấy mà thấy nghèn nghẹn. Bởi vì nhà tôi cũng có những ngày như vậy. Những tháng bố bị cắt lương, cơm chỉ có rau với nước mắm. Mẹ vẫn cười, vẫn gắp thức ăn cho tôi và em, còn mẹ thì bảo "mẹ ăn rồi." Lớn lên một chút, tôi mới biết mẹ chưa ăn. Mẹ nhịn.

Sói không biết nói dối. Nhưng sói biết nhịn vì con. Điều đó, có lẽ, giống hệt con người.


Tôi nghĩ, trong con mắt của Mây, gia đình sói hiện ra không lung linh, không hoàn hảo. Đôi khi cắn nhau, đôi khi tranh giành, đôi khi đói rét. Nhưng cuối ngày, tất cả vẫn nằm cạnh nhau trong cùng một hang, ủ ấm cho nhau bằng thân nhiệt và hơi thở.

Tôi không phải sói. Nhưng tôi hiểu Mây. Bởi vì tôi cũng có một "cái hang" như thế. Bốn bức tường cũ, chiếc bàn ăn chật chội, tiếng tivi bố bật to quá mức mỗi tối. Ở đó, tôi là Mây. Tôi thuộc về nơi ấy.

Và có lẽ, bất kỳ con sói nào cũng sẽ nói với tôi điều tương tự: gia đình không phải nơi hoàn hảo. Nhưng là nơi duy nhất mình muốn trở về khi trời tối.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Tôi là Sói Con. Mới tám tháng tuổi, lông còn xám pha đen chưa thành màu xám bạc như bố. Gia đình tôi sống trong một khu rừng thông, chỗ ấy có con suối nhỏ quanh năm nước mát lạnh. Hằng ngày, mẹ dạy tôi cách đánh hơi, còn bố thì bắt thỏ để cả nhà cùng ăn. Nhưng tôi chưa bao giờ thực sự hiểu gia đình mình cho đến tối hôm ấy.

Hôm đó, trăng treo lơ lửng trên ngọn thông cao nhất. Bố tôi – con sói lớn có vết sẹo dài trên mõm – nằm canh ở miệng hang. Mẹ thì nằm bên trong, liếm láp bộ lông cho em gái tôi, con sói con mới sinh được hai tuần. Tôi thì đang tập rình một con chuột nhắt ở bụi dương xỉ.

Bỗng nhiên, một tiếng động lạ vang lên. Không phải tiếng gió, không phải tiếng lá rơi. Là tiếng gầm gừ rất khẽ của loài cáo. Tôi rụt cổ lại, lông gáy dựng đứng. Con cáo ấy to hơn cáo thường, mắt nó hung dữ trong bóng tối. Nó đang tiến về phía hang nhà tôi.

Tôi sợ đến cứng đờ người. Nhưng bố tôi thì khác. Bố tôi không gầm gào, chỉ đứng dậy, cả thân hình to lớn chắn ngay cửa hang. Bố tôi cúi đầu xuống, mắt nheo lại, để lộ ra hàm răng sắc nhọn. Trông bố lúc đó không còn là con sói hay nằm phơi nắng cho tôi trèo lên lưng nữa. Bố là một chiến binh.

Tiếng gầm gừ trong cổ họng bố vang lên như sấm. Con cáo lùi lại một bước, nhưng rồi nó lại tiến lên, nhe nanh. Tôi thấy móng vuốt bố cắm sâu vào đất. Bố không lùi. Phía sau lưng bố, mẹ tôi nhẹ nhàng đẩy tôi và em gái vào sâu hơn trong hang. Rồi mẹ cũng tiến lên, đứng cạnh bố. Mẹ không to lớn như bố, nhưng đôi mắt mẹ sắc lạnh không kém.

Đôi tai tôi vểnh lên nghe ngóng. Tôi nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch. Rồi bất ngờ, bố tôi nhảy vọt lên phía trước. Không phải để tấn công, mà là một cú húc đầu đầy uy lực. Con cáo bị bất ngờ, loạng choạng ngã nhào. Không cho nó kịp phản ứng, bố tôi xông vào, cắn vào vai nó. Tiếng kêu thất thanh của con cáo vang vọng cả khu rừng. Nó vùng vẫy, rồi bỏ chạy biến vào bóng đêm.

Bố tôi đứng đó, thở hổn hển. Trên vai bố có vài vết cào rỉ máu. Mẹ tôi lập tức chạy đến, liếm vào vết thương cho bố. Rồi bố quay lại, liếm má mẹ. Không một lời nói, nhưng tôi hiểu tất cả.

Đêm đó, khi gia đình tôi đã yên ổn, bố nằm xuống, gọi tôi đến bên. Bố đặt cái mõm to lớn lên đầu tôi. “Thấy không, con trai?”, bố nói bằng giọng khàn khàn, “Gia đình là như thế. Khi nguy hiểm đến, không ai chạy trốn. Mọi người sẽ đứng cạnh nhau.”

Tôi nép vào lòng bố, cảm nhận hơi ấm từ bộ lông dày của bố. Tôi ngẩng đầu nhìn mẹ đang nằm che chở cho em gái. Đôi mắt mẹ hiền từ trở lại, không còn là đôi mắt sắc lạnh ban nãy.

Tôi bỗng hiểu ra. Trong con mắt tôi, gia đình sói không chỉ là những con sói sống cùng nhau. Đó là nơi mà bố biến thành lá chắn bất khả xâm phạm, mẹ biến thành pháo đài vững chắc, và tôi – dù còn nhỏ – cũng học được cách trở thành một phần của pháo đài ấy. Gia đình sói là khi tất cả cùng gầm lên trước nguy hiểm, và cùng im lặng bên nhau khi bình yên.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Gia đình trong mắt tôi

Tôi là một con sói con. Mới sinh ra đời chưa đầy ba mùa trăng, đôi mắt tôi đã kịp ghi lại biết bao điều đẹp đẽ về gia đình mình.

Tôi không nhớ rõ lắm ngày đầu tiên mở mắt. Chỉ biết rằng khi ấy, thế giới hiện ra trước mặt tôi là một màu tối om, ấm nóng, và có mùi của sữa mẹ. Mùi ấy ngọt lắm, ngọt hơn bất kỳ thứ gì trên đời. Mẹ nằm đó, bộ lông xám mềm như một đám mây nhỏ trong hang đá. Mẹ liếm lên đầu tôi, lên tai tôi, ướt nhẹp nhưng mà ấm. Ấm từ da thịt, ấm tận trong lòng.

Nhà tôi ở lưng chừng một triền đồi, phía sau là rừng thông già rì rào suốt ngày đêm. Hang đá không rộng lắm, nhưng đủ cho cả nhà quây quần. Mẹ kể rằng ngày tôi mới sinh, tôi nhỏ xíu, nằm lọt thỏm trong lòng mẹ, kêu ăng ẳng như con chuột nhắt. Bố nghe tiếng kêu ấy mà mắt sáng lên, rồi bố cúi xuống, hít hà mùi con, cái mũi ướt lạnh chạm nhẹ vào người tôi. Tôi giật mình, nhưng rồi quen. Bởi vì hơi thở của bố mang mùi của rừng, của đất, của gió. Mùi của bố là mùi của sự an toàn.

Bố tôi là một con sói to lớn. Bộ lông bố dày và sẫm màu hơn mẹ nhiều, đôi mắt bố thì vàng rực như hai hòn than nhỏ, lúc nào cũng tinh anh, sắc sảo. Bố ít khi nằm một chỗ. Những chiều muộn, bố đứng ở miệng hang, ngẩng cao đầu nhìn về phía xa. Tôi không biết bố nhìn gì, nhưng bóng bố in trên nền trời đỏ rực lúc hoàng hôn, trông bố giống hệt một pho tượng bằng đá. Oai lắm. Tôi ao ước sau này lớn lên, mình sẽ được đứng như bố, nhìn xa như bố, mạnh mẽ như bố.

Mẹ thì khác. Mẹ dịu dàng hơn. Mẹ hay nằm giữa đàn con, để chúng tôi rúc vào người mẹ mà ngủ. Có những đêm trời trở lạnh, gió lùa vào hang buốt cắt da, mẹ nằm che chắn phía ngoài, lấy thân mình chắn gió cho lũ con. Tôi thức giấc, thấy vai mẹ run nhẹ, nhưng mẹ không kêu một tiếng. Mẹ chỉ khẽ cọ mũi vào trán tôi, rồi lại ru tôi ngủ bằng tiếng gừ gừ trầm trầm trong cổ họng. Tiếng ru ấy không có lời, nhưng tôi nghe được. Nghe được tình thương trong đó.

Tôi có bốn anh chị em. Thằng anh cả to nhất, lông đã ngả sang màu xám đậm, hay bắt nạt tôi. Nhưng mỗi khi có chuyện gì, nó là đứa xông ra trước nhất, gầm gừ bảo vệ cả đàn. Con chị hai thì hiền, hay nhường tôi miếng thịt ngon. Hai đứa em út nhỏ xíu, suốt ngày rúc vào nhau mà ngủ, chẳng biết gì.

Những chiều muộn, cả nhà tôi nằm trên mỏm đá cao, nhìn mặt trời lặn dần sau rặng núi. Bố nằm trước, mẹ nằm cạnh, lũ con nằm xung quanh, lông ai cũng ánh lên màu cam ấm áp của hoàng hôn. Có lúc, bố ngẩng đầu lên, tru một tiếng dài. Tiếng tru vang ra giữa núi rừng, ngân nga mãi không dứt. Mẹ nghe rồi cũng tru theo, rồi đến lượt anh cả. Tôi cố lắm nhưng tiếng tru còn yếu, còn non nớt, lạc điệu giữa cả nhà. Nhưng chẳng ai cười tôi cả. Bố quay lại, nhìn tôi bằng đôi mắt vàng rực, rồi khẽ cọ mũi vào má tôi. Thế là đủ.

Tôi yêu gia đình tôi. Yêu hang đá nhỏ, yêu mùi sữa mẹ, yêu tiếng tru của bố mỗi chiều, yêu cả vết sẹo trên vai anh cả mà anh hay khoe là do đánh nhau với con gấu. Gia đình tôi không có gì nhiều nhặn. Chỉ có nhau thôi. Nhưng thế là đủ rồi. Đủ để mỗi khi đi đâu xa, tôi luôn muốn quay về. Về với hang đá nhỏ, về với mẹ, với bố, với những chiều hoàng hôn ấm áp.

Tôi là sói. Và gia đình sói, trong mắt tôi, đẹp như thế đấy.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

CẢM NHẬN CỦA CẬU BÉ PHI CHÂU VỀ MẮT SÓI


Tôi tên là Kofi, năm nay mười bốn tuổi, sống ở một ngôi làng nhỏ nằm lọt thỏm giữa đồng cỏ mênh mông của Kenya. Cuộc đời tôi, cho đến trước ngày hôm ấy, chỉ xoay quanh ba thứ: đàn dê của bố, đống bài tập mà cô Amina giao cho tôi làm mà tôi toàn "quên", và những chiều nằm dài trên triền đồi, ngửa mặt nhìn trời xanh rồi tưởng tượng đủ thứ trên đời. Nhưng kể từ cái buổi chiều định mệnh ấy, tôi có thêm một nỗi ám ảnh mới — đôi mắt sói.

Nói ra thì ngượng, nhưng tôi là một thằng nhóc nhát gan. Không phải nhát gan kiểu khóc nhè đâu nhé — tôi đã từng một mình đuổi bầy khỉ phá ngô, đã từng lội qua con suối mùa lũ để đi học. Nhưng nhát gan kiểu... sợ ma ấy. Bà tôi kể chuyện ma hay lắm, mỗi lần nghe xong tôi phải trùm chăn kín đầu, mồ hôi túa ra như tắm giữa đêm châu Phi nóng hầm hập. Bà nói: "Kofi ơi, trên đời này đáng sợ nhất không phải ma, mà là đôi mắt nhìn thẳng vào mình trong bóng tối." Tôi cười khì, bảo bà nói quá. Nhưng tôi đã nhầm. Bà nói đúng, chỉ có điều thứ đáng sợ ấy không phải ma — mà là mắt sói.

Chuyện bắt đầu từ hôm lão Omar, gã thương nhân chuyên đi buôn giữa các làng, dừng xe ngựa trước cổng nhà tôi. Lão Omar này thì cả vùng ai cũng biết, bụng phệ như cái trống, nói to như loa phát thanh, và lúc nào cũng chực lừa người ta mua mấy thứ linh tinh. Lần này, lão kéo theo một cái lồng sắt to đùng, phủ kín bằng tấm vải bạt rách bươm. Cả lũ trẻ con trong làng bu lại xem, đứa nào cũng tò mò đến nỗi suýt thì chui tọt vào trong lồng.

"Đây," lão Omar vỗ ngực, "là đặc sản từ phương Bắc! Một con sói xám! Con sói duy nhất ở vùng Đông Phi này!"

Tôi chen vào hàng đầu, nhón chân nhìn. Tấm vải bạt được giật phắt ra, và —

Tôi suýt tè ra quần.

Nói thật đấy. Không phải vì con sói to — tôi đã từng thấy sư tử rồi, con sói này bé hơn nhiều. Cũng không phải vì nó gầm gừ — tiếng gầm của nó nghe như tiếng mèo hoang bị ai dẫm vào đuôi. Cái khiến tôi suýt "mất mặt" trước cả lũ bạn, chính là đôi mắt nó.

Đôi mắt ấy.

Tôi chưa bao giờ thấy đôi mắt nào như thế. Nó không giống mắt bò — hiền lành, to tròn, lúc nào cũng lim dim như sắp ngủ gật. Không giống mắt dê — láo liên, ranh mãnh, nhìn cái gì cũng như đang tính toán xem có cạp được không. Không giống mắt đại bàng — lạnh lùng, kiêu hãnh, nhìn xuống từ trên cao như thể cả thế giới này là con mồi. Đôi mắt sói hoàn toàn khác. Nó màu vàng hổ phách, tròng đen thu nhỏ lại như hai hòn bi, và nhìn — ồ, cái cách nó nhìn mới khủng khiếp làm sao.

Nó nhìn tôi. Chỉ nhìn tôi thôi, giữa cả chục đứa trẻ xúm xít chung quanh. Không chớp. Không lay chuyển. Như thể trên đời này chỉ có hai sinh vật tồn tại — nó và tôi. Cái nhìn ấy xuyên thẳng vào mặt tôi như mũi giáo nhọn, lạnh lẽo, sắc ngọt. Tôi cảm giác như nó đang đọc được hết mọi thứ trong đầu mình — từ chuyện sáng nay tôi lười không cho dê ăn, đến chuyện tôi giấu con dao của bố dưới gốc cây bao báp vì nghịch dại suýt cắt vào tay.

Tôi đứng đờ ra đó. Mấy đứa bạn xung quanh reo hò, chỉ trỏ, chọc ghẹo con sói. Thằng Amu còn thò tay vào lồng chọc, may mà lão Omar kéo lại kịp nếu không mất ngón tay. Nhưng tôi thì bất động, như bị ai đóng đinh xuống đất. Bởi vì đôi mắt ấy vẫn nhìn tôi, và tôi bắt đầu thấy... sợ.

Không, không phải sợ. Từ "sợ" nghe trẻ con quá. Tôi mười bốn tuổi rồi, là con trai, là người Kenya chính hiệu — tôi không được phép sợ. Nhưng tôi thừa nhận, tim tôi đập nhanh hơn bình thường. Chân tôi mềm nhũn. Và trong đầu tôi vang lên một suy nghĩ rất ngu ngốc: "Nếu không có cái lồng sắt này, liệu nó có lao vào cắn cổ mình không?"

Đôi mắt ấy không có sự dữ tợn thường thấy ở thú dữ. Nó không trợn trừng, không long lên sòng sọc như mắt chó dại. Thực ra, nếu chỉ nhìn riêng đôi mắt mà không nhìn thấy con sói, tôi sẽ tưởng đó là mắt của một triết gia đang trầm tư. Có một nỗi buồn trong ấy, một nỗi buồn rất sâu, rất lặng, như giếng làng những ngày khô hạn — đáy sâu thăm thẳm nhưng không một giọt nước. Đôi mắt ấy già nua, mệt mỏi, nhưng đồng thời lại sắc bén đến rợn người, như lưỡi dao đã cũ nhưng vẫn cắt ngọt được thịt.

Tôi nhớ đến lời bà kể. Bà nói rằng ở phương Bắc xa xôi, nơi có tuyết trắng rơi dày đặc, có những con sói sống theo bầy đàn, đi săn trong đêm đông lạnh giá. Đôi mắt sói trong đêm, bà bảo, sáng lên như hai ngọn đèn ma, nhìn xuyên qua bóng tối, nhìn xuyên qua cả vỏ bọc bên ngoài của con người, nhìn thẳng vào linh hồn. "Khi sói nhìn con," bà từng nói bằng giọng trầm bổng như hát, "nó không nhìn cái thân xác bọc da thịt này đâu. Nó nhìn thấy con dê nhát gan đang trốn trong lòng con đấy."

Tôi đã cười phá lên khi nghe bà nói thế. "Bà ơi, con là người, không phải dê!" Bà chỉ cười, nụ cười đầy nếp nhăn, rồi nói: "Vậy à? Thế sao con sợ sấm?"

Bây giờ, đứng trước đôi mắt sói ấy, tôi chợt hiểu bà muốn nói gì. Đôi mắt ấy không đe dọa. Nó... soi chiếu. Nó nhìn vào tôi và tôi cảm thấy mình bị lột trần, như thể mọi thứ tôi che giấu đều bị phơi bày. Cái vỏ bọc "thằng Kofi gan dạ" mà tôi vẫn mang mỗi ngày bỗng trở nên mỏng manh như giấy. Đôi mắt sói ấy nhìn xuyên qua, cười nhếch mép, nói: "Tao biết mày rồi, thằng nhóc."

Khoảnh khắc ấy kéo dài tưởng chừng vô tận, dù thực ra có lẽ chỉ vài giây. Rồi con sói chớp mắt. Cái chớp mắt chậm rãi, bình thản, như thể nó đã chán nhìn tôi rồi, như thể nó đã xem xong và đánh giá xong — một thằng nhóc châu Phi nhát gan, chẳng có gì đặc biệt. Nó quay đi, nằm xuống đáy lồng, vươn người ngáp một cái rõ to, khoe hàm răng trắng nhọn hoắt, rồi nhắm mắt.

Và tôi thở phào. Trời ơi, tôi mới nhận ra nãy giờ mình nín thở. Mấy đứa bạn vẫn xôn xao chung quanh, nhưng tôi lặng lẽ lách ra khỏi đám đông, chân bước về nhà mà đầu óc vẫn quay cuồng.

Tối hôm đó, tôi nằm trên chiếu, nhìn lên mái tranh lọt ánh trăng. Đôi mắt vàng hổ phách ấy cứ hiện ra, xoáy vào tôi. Tôi nhắm mắt, nó vẫn ở đó. Tôi trùm chăn, nó vẫn ở đó. Bà tôi nằm cạnh, trở mình, hỏi: "Sao chưa ngủ, Kofi?" Tôi ngập ngừng, rồi lí nhí: "Bà ơi, hôm nay con thấy mắt sói thật rồi." Bà im lặng một lúc lâu, rồi cười khẽ, tiếng cười già nua rung rung trong đêm: "Thấy rồi hả? Đáng sợ không?"

"Đáng sợ," tôi thú nhận, giọng bé xíu.

"Nhưng đẹp không?"

Tôi chần chừ. Rồi, dù không ai nhìn thấy, tôi gật đầu trong bóng tối: "Đẹp."

Bà tôi đặt bàn tay nhăn nheo lên trán tôi, vuốt nhẹ: "Con ơi, trên đời này những thứ đẹp nhất thường đáng sợ nhất. Đôi mắt sói nhìn con như vậy là vì nó thấy được ở con điều mà con không thấy ở chính mình. Nó thấy con gan dạ, nhưng gan dạ kiểu trẻ con — kiểu mà chưa bị thử thách bao giờ. Sói là loài đi săn, Kofi ơi, và đôi mắt sói nhìn ai là muốn thách thức người đó. Con có dám đối mặt với chính mình không?"

Tôi không hiểu hết lời bà nói đêm ấy. Tôi chỉ là một thằng nhóc mười bốn tuổi, não còn chưa phát triển hết mà. Nhưng có một điều tôi chắc chắn: kể từ cái buổi chiều ấy, tôi không còn sợ ma nữa. Bởi vì khi đã nhìn thẳng vào đôi mắt sói, đã bị nó nhìn xuyên thấu, đã đứng đờ ra như trời trồng trước cái nhìn ấy — thì ma quỷ nào cũng chỉ là trò trẻ con.

Ngày hôm sau, tôi quay lại chỗ lão Omar, can đảm nhìn con sói thêm lần nữa. Lần này, tôi nhìn thẳng vào mắt nó, không chớp, không quay đi. Con sói cũng nhìn tôi. Có một khoảnh khắc giao thời, dài bằng một hơi thở, ngắn bằng một cái chớp mắt, mà tôi cảm thấy hai sinh vật — một người, một sói — hiểu nhau. Không lời nói, không tiếng gầm, chỉ có đôi mắt gặp đôi mắt.

Rồi tôi mỉm cười. Không phải cười nhạo, không cười giả tạo. Tôi cười, đơn giản là vì tôi đã hiểu: đôi mắt sói không đáng sợ vì nó dữ tợn, mà đáng sợ vì nó trung thực. Nó không biết nói dối, không biết nịnh nọt, không biết che giấu. Nó nhìn thế giới bằng đôi mắt vàng trong suốt, và đòi hỏi người đối diện cũng phải trung thực như thế.

Tôi trở về nhà, nhặt lại con dao giấu dưới gốc cây bao báp, đặt trả lại chỗ cũ. Tối hôm ấy, tôi cho dê ăn đúng giờ, và lần đầu tiên trong đời, tôi ngồi học bài trước khi đi ngủ mà không cần cô Amina phải dọa cho điểm không.

Bà tôi thấy thế, cười, nụ cười đầy nếp nhăn: "Sói dạy được Kofi nhà ta rồi đấy à?"

Tôi cũng cười. Nhưng trong đầu, đôi mắt vàng hổ phách ấy vẫn sáng lên, vẫn nhìn tôi, nhắc nhở: đừng bao giờ giả dối, đừng bao giờ hèn nhát, đừng bao giờ sống mà không dám nhìn thẳng vào sự thật.

Đôi mắt sói. Đôi mắt đẹp nhất và đáng sợ nhất mà tôi từng thấy. Và tôi biết, suốt đời này, tôi sẽ không bao giờ quên.


Kofi, làng nhỏ bên đồng cỏ Kenya.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Cảm nhận về bài thơ "Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói"


Lần đầu tiên đọc bài thơ "Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói" của Trần Đăng Khoa, tôi đã phải dừng lại rất lâu ở hai chữ "mắt sói". Bởi trong cái nhìn xanh lè ấy, không chỉ có nỗi sợ hãi mà con người vẫn thường gán cho loài thú dữ, mà còn có một điều gì đó lớn lao hơn rất nhiều — điều mà chỉ một cậu bé da đen, lớn lên giữa lòng châu Phi hoang dã mới có thể cảm nhận trọn vẹn.

Mở đầu bài thơ, nhà thơ dựng lên một bức tranh đêm đầy ám ảnh:

"Mắt sói xanh lè
Như hai ngọn lửa ma
Trong đêm Phi Châu"

Chỉ ba dòng thơ ngắn ngủi, mà cả một không gian hoang dã, bí ẩn của châu Phi đã hiện ra trước mắt tôi. Trần Đăng Khoa không tả cảnh rừng núi, không tả tiếng gió gào hay ánh trăng mờ, mà đi thẳng vào hình ảnh "mắt sói" — một chi tiết vừa cụ thể, vừa mang tính biểu tượng. Đôi mắt ấy "xanh lè", cái màu xanh không phải của bầu trời hay của biển cả, mà là thứ ánh sáng rờn rợn phát ra từ một sinh vật đang ẩn nấp trong bóng tối. Rồi đến phép so sánh "như hai ngọn lửa ma" — nghe mà rùng cả mình! Hai ngọn lửa, nhưng là lửa ma, thứ lửa không sưởi ấm mà chỉ mang đến nỗi sợ hãi, thứ lửa cháy trong đêm chứ không cháy trên bếp, không cháy trong lòng người. Tôi hình dung ra cảnh một đêm khuya thanh vắng ở châu Phi, cậu bé đứng trước mắt sói, và trong đôi đồng tử xanh lè kia, có hai đốm lửa đang nhảy múa — vừa đẹp, vừa đáng sợ, vừa hoang dại.

Rồi nhà thơ tiếp tục mở rộng không gian, để cho nỗi sợ hãi lan tỏa:

"Mặt đất run lên
Cỏ cây run lên
"Và người lớn cũng run"

Đoạn thơ này khiến tôi thực sự ấn tượng. Trần Đăng Khoa đã sử dụng thủ pháp liệt kê có chủ đích: mặt đất — cỏ cây — người lớn. Từ vô tri đến hữu tri, từ thiên nhiên đến con người, tất cả đều run rẩy trước đôi mắt sói. Mặt đất vốn vững chãi là thế mà cũng "run lên", cỏ cây vốn đứng im bất động mà cũng "run lên". Đây là phép nhân hóa tài tình, biến cả thiên nhiên thành những thực thể biết sợ hãi, biết khiếp đảm. Nhưng đỉnh điểm của sự sợ hãi, không phải ở cỏ cây hay mặt đất, mà ở chính con người — "và người lớn cũng run". Người lớn, tức là những người đã trưởng thành, đã từng trải, đã quen với cuộc sống nơi hoang mạc, vậy mà vẫn run. Nỗi sợ hãi ấy là có thật, là chính đáng, bởi sói là loài thú dữ, đôi mắt xanh lè kia là biểu tượng của cái chết đang rình rập.

Thế nhưng, điều tôi chờ đợi nhất ở bài thơ, và cũng là điều khiến tôi rung động nhất, lại nằm ở phía sau:

"Nhưng cậu bé Phi Châu
Không run"

Chỉ hai chữ "không run", mà như một tiếng sét giữa đêm khuya. Trong khi tất cả — mặt đất, cỏ cây, người lớn — đều run rẩy, thì cậu bé Phi Châu lại "không run". Sự tương phản ấy sắc lẹm như lưỡi dao, cắt phăng mọi nỗi sợ hãi, mọi sự khiếp đảm. Cậu bé đứng đó, bé nhỏ giữa đất trời châu Phi, nhưng trong lòng cậu, có một thứ còn mạnh hơn cả nỗi sợ — đó là lòng dũng cảm, là bản lĩnh, là sự tự tin của một đứa trẻ đã được tôi luyện bởi thiên nhiên khắc nghiệt.

Tôi rất thích cách nhà thơ xây dựng hình ảnh cậu bé ở đoạn tiếp theo:

"Mắt cậu bé nhìn thẳng
Vào mắt sói
Mắt cậu cũng xanh
Răng cậu cũng nhọn"

Đoạn thơ này đẹp và lạ đến mức tôi đọc đi đọc lại rất nhiều lần. Cậu bé không chạy trốn, không quay mặt đi, mà "nhìn thẳng vào mắt sói". Đó là cái nhìn của người không sợ hãi, cái nhìn của sự đối đầu trực diện, không né tránh. Và rồi, một điều kỳ diệu xảy ra: cậu bé và con sói trở nên giống nhau. "Mắt cậu cũng xanh, răng cậu cũng nhọn" — phải chăng khi con người dám đối diện với nỗi sợ hãi, dám nhìn thẳng vào đôi mắt của kẻ thù, thì ranh giới giữa người và thú trở nên mong manh? Cậu bé không còn là một đứa trẻ yếu đuối nữa, mà đã trở thành một phần của thiên nhiên hoang dã, một sinh vật mạnh mẽ ngang hàng với sói. Đây không phải là sự hạ thấp con người xuống hàng thú vật, mà là sự nâng con người lên, biến con người trở thành một phần của sự sống mãnh liệt, của bản năng nguyên thủy nhưng cao quý.

Và rồi, nhà thơ tiết lộ bí mật về sức mạnh của cậu bé:

"Cậu bé Phi Châu
Từng cưỡi trên lưng voi
Từng tắm ở sông Nile"

Hai câu thơ này nhẹ nhàng mà hào sảng biết bao! "Cưỡi trên lưng voi" — nghe mà hình dung ra ngay một cậu bé da đen nhỏ nhắn, ngồi vắt vẻo trên lưng chú voi khổng lồ, băng qua thảo nguyên mênh mông, không một chút sợ hãi. "Tắm ở sông Nile" — dòng sông huyền thoại, nơi khởi nguồn của nền văn minh nhân loại, nơi có cá sấu và đủ thứ nguy hiểm, ấy vậy mà cậu bé vẫn tắm, vẫn đùa nghịch trong dòng nước ấy như tắm ở ao nhà. Những trải nghiệm ấy đã tôi luyện cậu, đã biến cậu thành một con người của thiên nhiên, một con người mà nỗi sợ hãi không còn có thể chạm tới.

Đoạn cuối bài thơ, nhà thơ viết:

"Cậu bé Phi Châu
Biết nói chuyện với muông thú
Cậu bé Phi Châu
Không sợ sói"

Tôi nghĩ rằng, đây là đoạn thơ đẹp nhất và cũng sâu sắc nhất. "Biết nói chuyện với muông thú" — không phải là ngôn ngữ của con người, mà là ngôn ngữ của trái tim, ngôn ngữ của sự thấu hiểu. Khi con người hiểu thiên nhiên, hiểu muông thú, thì con người không còn sợ chúng nữa. Cậu bé Phi Châu không sợ sói, không phải vì cậu mạnh hơn sói, mà vì cậu hiểu sói. Cậu biết rằng đằng sau đôi mắt xanh lè kia, đằng sau hai "ngọn lửa ma" kia, là một sinh vật cũng biết đói, biết rét, biết cô đơn giữa đêm Phi Châu mênh mông. Sự hiểu biết ấy sinh ra lòng can đảm, và lòng can đảm ấy xua tan mọi nỗi sợ hãi.

Bài thơ "Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói" không chỉ là câu chuyện về một cậu bé gan dạ, mà còn là bài học về cách con người đối diện với nỗi sợ hãi. Sói có thể đáng sợ, bóng tối có thể đáng sợ, nhưng khi con người dám nhìn thẳng vào nỗi sợ, dám hòa mình vào thiên nhiên, dám sống trọn vẹn với bản năng và trái tim mình, thì không gì có thể khuất phục được. Trần Đăng Khoa đã viết bài thơ này bằng một giọng văn giản dị mà mạnh mẽ, ngắn gọn mà giàu hình ảnh, nhẹ nhàng mà ăm ắp sức sống. Đọc xong, tôi thấy mình cũng muốn được như cậu bé Phi Châu — không chạy trốn trước đôi mắt xanh lè của cuộc đời, mà đứng lại, nhìn thẳng, và tìm thấy trong đôi mắt ấy không chỉ có nỗi sợ, mà còn có cả vẻ đẹp hoang dại, mãnh liệt của sự sống.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói


Tôi tên Amadi. Năm nay tôi mười ba tuổi, sống ở làng Dombé, phía nam vùng thảo nguyên Sahel. Người lớn trong làng hay nói rằng tôi có đôi mắt to, giống mắt nai, nhưng tôi thì ghét cái so sánh ấy lắm. Mắt nai là mắt của kẻ yếu đuối, lúc nào cũng sợ hãi. Tôi muốn có đôi mắt khác — đôi mắt mà tôi đã nhìn thấy một lần duy nhất trong đời, vào cái đêm mà tôi tưởng mình sẽ chết.

Câu chuyện bắt đầu từ mùa khô năm kia.


Hôm ấy, con dê cái của mẹ tôi sổng chuồng. Mẹ bảo: "Amadi, đi tìm nó về, không mai không có sữa cho em Mina uống đâu." Em Mina mới được hai tuổi, gầy nhom, cái bụng phình to như cái trống, mà người thì bé tẹo. Mẹ lo lắm. Tôi cũng lo. Thế là tôi xách chiếc đèn dầu leo lét, đi ra khỏi làng lúc trời đã nhá nhem.

Tôi tìm con dê suốt buổi chiều. Nó hay ra chỗ bờ suối cạn, nơi còn chút nước đọng. Nhưng hôm nay, tôi đi mãi, đi mãi mà chẳng thấy. Mặt trời lặn nhanh khủng khiếp — ở Sahel, ban ngày và ban đêm như hai người thay ca vậy, không hề báo trước. Chỉ một loáng, bầu trời đã chuyển từ cam rực sang tím thẫm, rồi đen kịt. Tôi nhận ra mình đã đi quá xa, xa lắm rồi. Những bụi cây keo gai mọc lưa thưa hiện ra trong đêm như những bộ xương khô, nghiêng ngả dưới ánh sao.

Tim tôi bắt đầu đập nhanh.

Tôi chưa bao giờ ở ngoài thảo nguyên một mình vào ban đêm. Bố tôi hay kể chuyện: ở Sahel, ban đêm thuộc về những kẻ săn mồi. Linh cẩu, báo, và đặc biệt — sói. Những con sói thảo nguyên, tiếng Anh gọi là jackal, nhưng người làng tôi gọi chúng bằng cái tên khác: "Bóng của thần chết." Bố bảo, sói không to như sư tử, không nhanh như báo, nhưng chúng khôn nhất. Chúng biết chờ đợi. Chúng biết sợ hãi. Và quan trọng nhất — chúng có đôi mắt mà ai nhìn vào cũng phải rùng mình.

Tôi đang nghĩ về đôi mắt sói mà bố miêu tả thì — vụt — một ánh sáng lóe lên phía trước.

Tôi khựng lại.

Đèn dầu trên tay tôi rung bần bật, ngọn lửa nhảy múa như muốn trốn đi. Phía trước, cách tôi chừng ba mươi bước chân, có hai đốm sáng nhỏ xíu, nằm ngang hàng nhau, cách nhau khoảng một gang tay. Chúng phát ra thứ ánh sáng vàng xanh, trong veo, lạnh lẽo — giống như hai viên ngọc quý ai đó đặt trên nền đất đen.

Mắt sói.

Chân tôi mềm nhũn. Mọi lời bố dạy bỗng nhiên chạy hết ra khỏi đầu. Tôi đứng im như bị đóng đinh xuống đất, miệng há hốc, mắt dán chặt vào hai đốm sáng ấy. Chúng không chớp. Không hề chớp. Chỉ nhìn — nhìn thẳng vào tôi — với một sự tĩnh lặng đến nghẹt thở.

Đôi mắt ấy... tôi không biết phải tả thế nào. Nếu ai đó hỏi tôi "mắt sói trông ra sao," có lẽ tôi sẽ nói: nó giống như nhìn thẳng vào mặt trăng khi trăng tròn, nhưng mặt trăng ấy thu nhỏ lại, đặt trong hốc mắt của một sinh linh sống. Nó sáng, nhưng không phải sáng kiểu tỏa ra. Nó sáng kiểu hút vào — như thể tất cả ánh sao trên trời đều bị kéo tụt vào trong hai con ngươi ấy. Và cái màu vàng xanh ấy, cái thứ ánh sáng vừa nóng vừa lạnh ấy, nó xuyên qua da thịt tôi, chạm vào chỗ nào đó sâu thẳm bên trong mà tôi không gọi tên được.

Sợ hãi ư? Có. Nhưng không chỉ có thế.

Có một nỗi sợ khác, lớn hơn, nằm dưới lớp sợ hãi bình thường — giống như con sông ngầm chảy dưới lòng đất. Nỗi sợ ấy không phải sợ bị ăn thịt, không phải sợ bị cắn. Nó là nỗi sợ của một đứa trẻ khi nhận ra mình nhỏ bé trước vũ trụ. Đôi mắt sói ấy, trong đêm tối mênh mông của thảo nguyên, nó nhắc tôi rằng tôi chỉ là một sinh vật bé bỏng, một hạt cát trong sa mạc rộng lớn. Tôi — Amadi, mười ba tuổi, con trai của làng Dombé — tôi chẳng là gì cả.

Tôi đứng im. Sói cũng đứng im. Chúng tôi nhìn nhau.

Tôi không biết thời gian trôi qua bao lâu. Có thể là vài phút, có thể là cả tiếng đồng hồ. Đêm ở Sahel đặc quánh lại như mật ong, và thời gian trôi chậm rãi như con rùa già bò trên cát. Trong cái im lặng ấy, tôi nghe thấy tiếng thở của chính mình, tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực, và — tiếng thở của nó. Thở nhẹ, đều, không vội vàng. Con sói không sợ tôi. Nó biết tôi yếu hơn. Nó biết tôi lạc đường. Nó biết tôi bất lực. Và đôi mắt nó, cái đôi mắt vàng xanh ấy, nó nói với tôi tất cả những điều đó mà không cần mở miệng.

Rồi bất ngờ — nó bước tới.

Một bước. Hai bước.

Tôi muốn chạy. Chân tôi muốn chạy. Toàn thân tôi muốn chạy. Nhưng tôi không chạy được. Không phải vì chân tôi tê cứng, mà vì — tôi muốn nhìn. Tôi muốn nhìn thật kỹ đôi mắt ấy. Tôi muốn biết trong đó chứa gì. Tôi muốn biết tại sao một sinh linh bé tẹo — con sói thảo nguyên chẳng to hơn con chó làng bao nhiêu — lại có thể có đôi mắt dữ dội đến thế.

Nó dừng lại. Cách tôi mười bước. Đôi mắt sáng lên rõ hơn bao giờ hết, và lần này, tôi nhìn thấy trong đó — không phải hung ác, không phải đe dọa — mà là một thứ gì đó rất khác.

Tự tin.

Đôi mắt sói ấy tràn ngập sự tự tin. Không phải tự kiêu, không phải ngạo mạn, mà là sự tự tin của một sinh linh biết rõ mình là ai, biết rõ mình thuộc về đâu. Con sói ấy, nó thuộc về đêm. Nó thuộc về thảo nguyên. Nó thuộc về cái thế giới hoang dã mà tôi chỉ là khách lạ. Đôi mắt nó nói: "Tao ở đây. Đây là nhà tao. Mày mới là kẻ lạc loài."

Và đúng lúc ấy — xoẹt — đèn dầu của tôi tắt ngấm.

Bóng tối ập xuống như một bức tường. Tôi không nhìn thấy gì cả. Không sói, không bụi cây, không cả bàn tay mình. Chỉ có tiếng thở của nó, lúc này gần hơn bao giờ hết, ở đâu đó ngay trước mặt tôi.

Tôi nhắm mắt lại. Lạy Trời. Lạy Allah. Lạy bất kỳ ai đang nghe thấy tôi.

Rồi — một tiếng kêu sắc lạnh xé toang đêm tối: "Gaaaooooo!"

Tiếng kêu vang lên từ phía sau lưng tôi. Rồi thêm một tiếng nữa, phía bên trái. Rồi tiếng bước chân — không phải một, mà là nhiều — xào xạc trên cỏ khô. Đàn sói. Cả một đàn sói đang ở quanh tôi, nhưng không phải con sói tôi nhìn thấy — mà là những con khác, từ khắp nơi kéo đến.

Tôi té sấp xuống đất, úp mặt vào cát, hai tay ôm đầu. Tôi đợi. Đợi hàm răng cắm vào cổ, đợi cơn đau xé thịt. Nhưng không có gì cả. Chỉ có tiếng chân chạy — chạy xa dần, xa dần — rồi biến mất.

Khi tôi mở mắt, hai đốm sáng vàng xanh vẫn còn đó. Nhưng chúng đang chuyển động — từ từ, chậm rãi — rồi quay đi. Con sói bước vào bóng tối, đôi mắt nó sáng lên một lần cuối trước khi khuất sau bụi cây gai. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu: nó đã bảo vệ tôi. Đàn sói khác đến để săn mồi — có thể là xác động vật chết ở đâu đó gần đấy — và con sói tôi gặp đã đứng giữa, chặn đường, canh cho tôi.

Tôi nằm đó thêm một lúc lâu, rồi đứng dậy, run rẩy lần mò trong đêm. Phép màu đã xảy ra: tôi nhìn thấy ánh lửa le lói của làng Dombé phía xa, phía sau ngọn đồi mà tôi đã vượt qua lúc chiều. Tôi đi về, chân nam đá chân xiêu, đầu óc trống rỗng.

Sáng hôm sau, tôi tìm thấy con dê. Nó nằm nhai cỏ bên bờ suối, cái bụng no tròn, vẻ mặt thản nhiên như chưa hề có chuyện gì xảy ra. Tôi muốn đấm cho nó một cái, nhưng lại thôi. Tôi dắt nó về, giao cho mẹ, rồi ra ngồi dưới gốc cây baobab — cái cây già nhất làng, to đến mười người ôm không xuể.

Tôi ngồi đó, nhìn đôi tay mình. Vẫn run.

Từ hôm ấy, tôi không sợ sói nữa. Không phải vì tôi gan dạ, mà vì tôi đã nhìn thấy trong mắt sói một bài học mà không sách vở nào dạy được: trên đời này, có những sinh linh sống bằng bản năng, nhưng bản năng của chúng không chỉ là giết chóc. Bản năng ấy, đôi khi, là sự canh gác. Là ranh giới giữa bóng tối và ánh sáng. Là lời nhắc nhở rằng trong thế giới hoang dã, giữa sự sống và cái chết, ranh giới mỏng manh lắm — nhưng nó vẫn tồn tại.

Hôm nay, em Mina đã lớn. Em hay đòi tôi kể chuyện "mắt sáng trong đêm." Em cười khanh khách, đôi mắt tròn xoe. Nhưng tôi biết, một ngày nào đó, khi em đủ lớn, tôi sẽ dẫn em ra thảo nguyên vào ban đêm, để em nhìn thấy — không phải bằng đôi mắt sợ hãi — mà bằng đôi mắt biết ơn.

Vì đôi mắt sói ấy, cái đêm ấy, đã dạy tôi một điều mà tôi mang theo suốt đời: trong bóng tối sâu thẳm nhất, vẫn có ánh sáng — và đôi khi, ánh sáng ấy đến từ chính đôi mắt của kẻ mà ta tưởng là kẻ thù.

Tôi tên Amadi. Năm nay tôi mười ba tuổi. Và tôi — tôi muốn có đôi mắt sói. Không phải để hù dọa ai. Mà để trong đêm tối, bất kỳ đêm tối nào của cuộc đời, tôi vẫn nhìn rõ đường đi. Vẫn tự tin. Vẫn can đảm. Và vẫn — biết canh gác cho những người tôi yêu thương.


Gió Sahel thổi qua thảo nguyên, mang theo mùi cỏ cháy và bụi đỏ. Đâu đó, trong đêm, hai đốm sáng vàng xanh chớp lên — rồi tắt. Con sói già vẫn đi tuần, như nó đã đi suốt hàng ngàn năm nay, lặng lẽ canh giữ giấc ngủ cho cả vùng đất.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Cảm nhận của cậu bé Phi Châu về mắt sói


Đêm trên thảo nguyên châu Phi không giống bất cứ đêm nào trên thế giới này. Đêm ở đây không yên tĩnh — nó chỉ im lặng. Sự im lặng của một con thú đang nín thở, của cát nóng còn hằn vết chân linh dương, của gió thổi qua những tán cây keo gai mà nghe như ai đang thì thầm một lời nguyền cổ xưa. Tôi lớn lên trong cái im lặng ấy, trong cái nắng bỏng rát cháy da cháy thịt ban ngày và cái lạnh hun hút thấu xương ban đêm. Tôi lớn lên bên bếp lửa bập bùng của mẹ, bên câu chuyện kể về thần sông Niger của bà, và bên đôi mắt sói — đôi mắt mà lần đầu tiên tôi nhìn thấy, đã khắc vào lòng tôi một vết thương không bao giờ lành.

Hồi ấy tôi chừng bảy, tám tuổi. Cái tuổi mà cậu bé nào trên mảnh đất này cũng phải học cách lớn lên nhanh hơn lũ bạn cùng trang lứa ở những miền đất khác. Ở đây, trẻ con không có thời gian để làm trẻ con. Chúng tôi phải canh đàn dê, phải đi lấy nước từ cái giếng cách làng ba cây số, phải học cách phân biệt đâu là dấu chân báo hoa mai, đâu là dấu chân chó rừng, chỉ bằng cách nhìn hờ hững xuống đất. Nhưng có một thứ mà không ai dạy tôi cách đối phó — đó là đôi mắt sói.

Lần đầu tiên tôi nhìn thấy nó, tôi đang đi sau lưng cha. Cha tôi là một người đàn ông ít nói, nước da đen như gỗ mun, đôi vai rộng như cái gánh mà ngày nào ông cũng gánh trên vai — gánh cả gia đình, gánh cả mùa khô hạn, gánh cả tiếng thở dài của mẹ mỗi khi lũ châu chấu phá sạch mùa màng. Hôm ấy cha dẫn tôi ra ngoài đồng muối phía bắc làng, nơi những vũng nước cạn để lại lớp muối trắng mỏng như tuyết — thứ tuyết duy nhất mà tôi biết trên đời.

Trời đã xế chiều. Mặt trời đỏ lừ như hòn than sắp tàn, treo lơ lửng trên đường chân trời, nhuộm cả thảo nguyên thành một màu cam rực. Bóng chúng tôi dài ra, kéo lê trên nền đất nứt nẻ. Cha đi trước, tay cầm cây giáo ngắn, mắt quét ngang quét dọc. Đàn ông ở đây không bao giờ đi mà không mang theo vũ khí — đó là luật bất thành văn, là bài học đầu tiên mà mọi đứa trẻ phải thuộc lòng trước khi thuộc bảng chữ cái.

Và rồi tôi nhìn thấy nó.

Hai đốm sáng xanh lè, nằm im lìm trong bụi cỏ khô cách chúng tôi chừng hai chục bước chân. Ban đầu tôi tưởng là đom đóm — lũ đom đóm ở đây nhiều lắm, nhất là mùa mưa, chúng bay rải rác như ai rãi một bầu trời sao xuống mặt đất. Nhưng không, đom đóm không nhìn. Đom đóm không có cái thứ ánh sáng ấy — cái thứ ánh sáng xuyên qua màn chiều, xuyên qua cả lớp bụi đỏ mờ mịt, xuyên qua luôn cả lồng ngực tôi, để lại một cảm giác lạnh buốt mà sau này lớn lên tôi mới biết tên: nỗi sợ hãi nguyên thủy.

Đó là mắt sói.

Con sói ngồi đó, bất động, giữa đám cỏ cháy. Nó không gầm gừ, không nhe nanh, không làm bất cứ điều gì mà một con thú dữ thường làm khi đe dọa con mồi. Nó chỉ nhìn. Chỉ hai đốm sáng ấy, nhỏ xíu nhưng mãnh liệt, cháy trong bóng tối như hai viên than bị ai nén chặt lại, rồi bỗng dưng bùng lên thành ngọn lửa xanh lạnh lẽo.

Tôi đứng chết trân. Chân tôi đóng đinh xuống đất, miệng há hốc mà không thốt ra nổi một tiếng. Tôi cảm thấy tim mình đập nhanh đến mức có thể nghe thấy rõ ràng — thình thịch, thình thịch — như tiếng trống của bộ lạc đánh trong lễ hội mùa thu hoạch, chỉ có điều lúc này nó không vui vẻ gì cả. Mồ hôi túa ra từ trán, từ cổ, từ lòng bàn tay, mặc dù trời đang tối dần và gió đêm đã bắt đầu se lạnh.

Cha tôi dừng bước. Ông quay lại nhìn tôi, rồi nhìn theo hướng tôi đang nhìn. Tôi thấy vai ông chùng xuống một chút — chỉ một chút thôi, đủ để tôi hiểu rằng ngay cả cha, người đàn ông mà tôi tin là mạnh nhất trần đời, cũng phải dè chừng con vật kia.

"Đừng chạy," cha nói khẽ. Giọng ông bình thản, nhưng trong cái bình thản ấy có một sợi dây căng thẳng mỏng manh, như sợi dây cung của cây nỏ đang kéo hết cỡ. "Đừng chạy, con. Sói sẽ không tấn công nếu con không sợ."

Nhưng tôi sợ. Tôi sợ đến phát khóc, sợ đến mức nước mắt trào ra mà tôi không kiểm soát được. Và trong làn nước mắt mờ ảo ấy, tôi vẫn nhìn thấy đôi mắt sói — hai đốm sáng xanh biếc, không chớp, không lay chuyển, nhìn thẳng vào tôi như thể nó đọc được hết mọi thứ trong đầu tôi: nỗi sợ hãi, sự bỡ ngỡ, sự tò mò, và cả một thứ gì đó mà mãi về sau tôi mới gọi được tên — sự ngưỡng mộ.

Phải, tôi ngưỡng mộ đôi mắt ấy.

Trong cái nhìn ấy, tôi không thấy sự hung dữ của một kẻ săn mồi. Tôi thấy sự tự do. Một thứ tự do hoang dại, nguyên sơ, không bị ràng buộc bởi bất cứ thứ gì — không bởi rào làng, không bởi luật lệ, không bởi bất kỳ lời hứa hẹn nào của con người. Đôi mắt sói nhìn tôi như thể nó đang hỏi: "Mày là ai? Mày đến từ đâu? Mày có biết mùi của tự do không?"

Tôi không trả lời được. Tôi chỉ đứng đó, run rẩy, trong khi con sói từ từ đứng dậy. Nó quay lưng bước đi — chậm rãi, ung dung, cái đuôi dài phe phẩy trong ánh hoàng hôn cuối cùng. Và trước khi biến mất hẳn sau bụi cỏ, nó quay lại nhìn tôi lần nữa. Cái nhìn cuối cùng ấy — ôi, cái nhìn ấy — nó in vào ký ức tôi như con dấu nóng hổi in trên da thuộc, để lại một hình ảnh mà suốt đời tôi không thể quên.

Đôi mắt sói trong đêm châu Phi. Hai đốm sáng xanh biếc. Một thế giới hoang dã mà tôi thuộc về nhưng không bao giờ chạm tới được.

Nhiều năm trôi qua. Tôi lớn lên, học chữ, biết đọc biết viết, biết tính toán, biết nói tiếng của người thành phố. Tôi đi xa làng, thấy những tòa nhà cao tầng, thấy những con đường trải nhựa, thấy những ngọn đèn điện sáng trưng cả đêm. Nhưng mỗi khi nhắm mắt, tôi vẫn thấy đôi mắt ấy — đôi mắt sói trong buổi chiều thảo nguyên, nhìn tôi từ phía bên kia của bụi cỏ cháy.

Có lần tôi kể cho bạn bè trong thành phố nghe về đôi mắt sói. Họ cười, bảo tôi bịa chuyện, bảo sói ở châu Phi là chó rừng, là linh cẩu, chứ làm gì có sói xám mà mắt xanh biếc. Tôi chỉ cười. Họ không hiểu được. Họ không lớn lên trong cái im lặng của thảo nguyên ban đêm, không biết mùi cỏ cháy trộn với mùi đất nóng, không hiểu được rằng có những đôi mắt mà chỉ cần nhìn một lần, cả đời người sẽ thay đổi.

Đôi mắt sói dạy cho tôi biết sợ — nhưng cũng dạy cho tôi biết rằng sợ hãi không có nghĩa là hèn nhát. Đôi mắt sói dạy cho tôi biết rằng tự do là thứ quý giá nhất trên đời, và rằng có những sinh sinh ra để thuộc về bầu trời đêm, thuộc về thảo nguyên mênh mông, thuộc về cái gió nóng bỏng thổi từ sa mạc Sahara xuống. Đôi mắt ấy là lời nhắc nhở rằng con người dù có xây bao nhiêu thành phố, có thắp bao nhiêu ngọn đèn, có chế ngự thiên nhiên đến đâu, thì vẫn có những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát — vẫn có những đôi mắt nhìn ta từ bóng tối, khiến ta phải lặng người đi mà run rẩy, mà ngưỡng mộ.

Bây giờ, thỉnh thoảng, khi đêm khuya quá mà tôi không ngủ được, tôi ra đứng ngoài hiên, nhìn về phía xa — phía mà trong lòng tôi luôn hướng về, phía thảo nguyên, phía châu Phi, phía quê hương. Và tôi tưởng tượng rằng ở đâu đó trong cái đêm mênh mông ấy, có hai đốm sáng xanh biếc đang nhìn tôi — đôi mắt sói năm xưa, vẫn không chớp, vẫn không lay chuyển, vẫn tự do như ngày đầu tiên tôi nhìn thấy.

Tôi mỉm cười. Bởi vì tôi biết, dù tôi có đi đâu, dù tôi có trở thành ai, thì cậu bé Phi Châu ngày ấy vẫn còn sống trong tôi — cậu bé run rẩy đứng trước đôi mắt sói, cậu bé đã khóc vì sợ, nhưng đã lớn lên vì sợ, đã trưởng thành từ chính nỗi sợ ấy. Và đôi mắt sói — hai đốm sáng xanh trong đêm thảo nguyên — mãi mãi là ngọn lửa nhỏ cháy trong lòng tôi, soi sáng những lúc tôi lạc lối, nhắc nhở tôi rằng trên đời này vẫn còn những thứ hoang dã, tự do, và đẹp đẽ đến nhức nhối.



📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Nêu tên một tác phẩm văn học hoặc một bộ phim có nội dung nói về sự đồng cảm, gắn bó giữa con người và thế giới tự nhiên (loài vật, cây cỏ, vũ trụ,...). Chia sẻ ngắn gọn cảm nhận của em về tác phẩm văn học hoặc bộ phim đó.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Cảm nhận về tác phẩm "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" của Nguyễn Nhật Ánh


Thú thật mà nói, lần đầu tiên tui cầm cuốn sách "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" lên, tui không đọc vì thích đâu. Là vì mẹ bắt. Mẹ tui nói: "Con đọc đi, hay lắm, của chú Nguyễn Nhật Ánh đó." Tui thì lúc đó đang bận bắn bi với thằng Tí ngoài ngõ, nhưng mà bị mẹ lườm một cái là tự dưng… ham đọc sách liền. Ai ngờ, cuốn sách đó kéo tui vào một thế giới mà đến bây giờ, mỗi lần nghĩ lại, tui vẫn thấy lòng mình man mác kiểu gì ấy – như kiểu chiều chiều ra sau nhà, thấy nắng vàng rải nhẹ trên đám cỏ non, gió thổi hiu hiu, và tự dưng muốn… cười một mình.

"Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" kể về cuộc sống của hai anh em Thiều và Tường ở một vùng quê nghèo miền Trung. Thiều là anh, mười hai tuổi, ranh mãnh, hay ghen tị, có lúc ích kỷ đến mức khiến người đọc muốn… lôi ra khỏi trang sách mà mắng cho một trận. Còn Tường – em trai – thì ngược lại hoàn toàn: hiền lành, thật thà, tốt bụng đến mức ngây ngô. Cậu bé mê nghe chuyện cổ tích, sợ ma nhưng vẫn ráng can đảm, và luôn yêu thương anh mình vô điều kiện, dù cho Thiều có đối xử tệ với em đến đâu. Giữa hai đứa trẻ ấy là cả một vùng quê với đồng lúa, con suối, ngọn đồi, bầy ve sầu, và cả những mùa mưa bão xé toang cả bầu trời.

Tui nhớ nhất là cái cách mà Nguyễn Nhật Ánh viết về thiên nhiên trong truyện. Nó không phải kiểu tả cho oai, cho đủ ý văn nghị luận gì đâu. Nó là thiên nhiên trong mắt một đứa trẻ con – sống động, đầy màu sắc, và quan trọng nhất là… có cảm xúc. Hồi đó tui đọc, tự dưng thấy quê mình hiện ra trước mắt, dù quê tui miền Nam chứ không phải miền Trung. Nhưng mà cái cảm giác được chạy chân trần trên cỏ, được lội suối bắt cá, được nằm ngửa mặt ngắm mây trời – nó giống nhau đến lạ. Hình như tuổi thơ của đứa trẻ nào cũng có một bầu trời riêng, một dòng suối riêng, một góc vườn riêng để mà nhớ, để mà thương.

Có một chi tiết mà tui đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần, đó là cảnh Tường nằm trên đồi cỏ, chỉ tay lên trời rồi nói với anh Thiều: "Anh ơi, em thấy hoa vàng trên cỏ xanh." Đơn giản vậy thôi, nhưng mà đẹp khủng khiếp. Cái câu nói của một đứa trẻ ngây thơ, không triết lý, không ẩn dụ gì cả, nhưng nó chạm vào một nơi sâu lắm trong lòng mình. Bởi vì Tường nhìn thấy cái đẹp ở chỗ mà người khác bỏ qua. Đồi cỏ bình thường ai cũng thấy, nhưng hoa vàng lấm tấm trên đám cỏ xanh ấy – chỉ có một đứa trẻ trong sáng, một tâm hồn biết rung cảm trước tự nhiên mới nhìn ra được. Tui đọc xong đoạn đó, tự dưng ngồi dậy, chạy ra sau nhà nhìn đám cỏ dại mọc ở bờ rào. Và thật, có những bông hoa vàng tí xíu đang nở, mà từ trước đến giờ tui chưa bao giờ để ý. Tui đứng đó nhìn một lúc lâu, rồi tự cười một mình. Mẹ tui đi ngang qua, thấy tui đứng ngây ra trước đám cỏ, chắc nghĩ con mình bị… trúng gió.

Nhưng điều khiến tui ấn tượng nhất ở cuốn sách không chỉ là những câu chuyện vui đùa tuổi thơ. Mà là cách mà thiên nhiên và con người ở đây sống hòa quyện vào nhau, như thể không thể tách rời. Mùa nào thức nấy, mưa hay nắng, bão hay yên, thiên nhiên không chỉ là "phông nền" cho câu chuyện. Nó là một nhân vật. Những cơn mưa xối xả ở vùng quê nghèo miền Trung không chỉ là mưa – nó là nỗi lo, là sợ hãi, là sự tàn phá mà lũ trẻ con phải chứng kiến. Nhưng đồng thời, sau cơn mưa, cái mùi đất ẩm bốc lên, tiếng ếch nhái kêu ran, và ánh nắng le lói trở lại – nó cũng là hy vọng, là sự hồi sinh. Nguyễn Nhật Ánh đã viết thiên nhiên kiểu đó, không tách rời khỏi đời sống con người mà đan xen vào từng nhịp thở, từng nỗi buồn, từng niềm vui của các nhân vật.

Tui đặc biệt thích đoạn tả về con suối – nơi lũ trẻ trong xóm hay ra tắm, bơi lội, chọc phá nhau. Tui hình dung ra cảnh đó mà thấy vui lây. Nước suối trong vắt, mát lạnh, đá cuội xếp đầy dưới đáy. Lũ trẻ con hồn nhiên té nước vào nhau, cười giòn tan giữa trưa hè. Với tui, con suối đó không chỉ là một địa điểm trong truyện, mà là biểu tượng cho sự tự do, cho cái thời tuổi trẻ con chưa biết lo lắng là gì, chỉ biết sống – sống trọn vẹn với từng khoảnh khắc. Tui cũng có một con rạch nhỏ sau nhà hồi nhỏ, giờ bị lấp gần hết rồi. Đọc truyện, tui thấy nhớ con rạch đó kinh khủng. Nhớ cả con cá lia thia tui bắt được, bỏ trong hũ, nuôi được hai bữa thì… nó chết. Lần đầu tiên trong đời tui khóc vì một con cá. Chắc tại lúc đó tui còn nhỏ, hoặc tại tui đã coi con cá đó là bạn, dù tui không bao giờ dám thừa nhận điều đó với ai.

Quay lại với câu chuyện, mối quan hệ giữa hai anh em Thiều – Tường chính là sợi dây cảm xúc xuyên suốt cả cuốn sách. Thiều, ở tuổi mười hai, bắt đầu nhận ra sự ghen tị trong lòng mình – ghen tị vì em trai được mọi người yêu thương hơn, ghen tị vì Tường quá tốt bụng, quá trong sáng, quá… khác mình. Cái hay của Nguyễn Nhật Ánh là ông không biến Thiều thành nhân vật phản diện. Thiều là một đứa trẻ bình thường, với những cảm xúc bình thường – ích kỷ, ghen ghét, nhưng cũng biết hối hận, biết yêu thương theo cách vụng về của mình. Tui đọc mà thấy… giống mình quá trời. Không phải tui ghen tị với em tui đâu nha (thực ra cũng có một chút xíu). Nhưng mà cái cảm giác biết mình sai nhưng không biết cách xin lỗi, biết mình thương nhưng không biết cách thể hiện – nó đúng với tui từng li từng tí.

Và điều buồn nhất, đau nhất trong truyện, là khi Tường gặp nạn. Tui không muốn spoil nhiều đâu, nhưng mà đọc đến đoạn đó, tui – một thằng con trai tự nhận là cứng rắn, là "men" nhất xóm – đã phải gấp sách lại, nằm xuống, nhìn lên trần nhà, và hít một hơi thật dài. Tui không khóc. Không phải vì không buồn, mà vì buồn quá nên không không nổi. Nó kiểu nghẹn ở cổ, ở ngực, ở một chỗ nào đó mà tui không biết gọi tên. Thiên nhiên trong truyện lúc đó cũng thay đổi, như thể bầu trời, ngọn cỏ, con suối – tất cả đều im lặng, đều đau buồn cùng con người. Đó là lúc tui hiểu rõ nhất cái "sự đồng cảm giữa con người và thế giới tự nhiên" mà đề bài hỏi.

Bạn biết không, có một điều tui nhận ra sau khi đọc xong cuốn sách này: thiên nhiên không bao giờ phản bội con người. Trong khi con người – ngay cả những người thân yêu nhất – có thể làm ta tổn thương, thì cây cỏ, dòng suối, bầu trời vẫn ở đó, vẫn yên lặng, vẫn đẹp. Con suối vẫn chảy. Ngọn cỏ vẫn xanh. Và hoa vàng vẫn nở trên cỏ xanh, dù cho trong lòng ai đó đang mưa bão. Thiên nhiên không an ủi bằng lời nói, mà an ủi bằng sự tồn tại của nó. Chỉ cần bước ra ngoài, hít thở, nhìn ngắm – là thấy lòng nhẹ hơn một chút. Ít nhất thì tui cảm nhận vậy.

Cuốn sách cũng khiến tui suy nghĩ về mối quan hệ giữa con người với môi trường sống xung quanh. Ở quê tui, hồi trước có một cái ao lớn, đầy sen, đầy cá. Hè nào tui cũng ra đó câu cá với ông nội. Nhưng năm ngoái, người ta lấp ao để xây nhà trọ. Ông nội tui đứng nhìn, không nói gì, chỉ lắc đầu. Tui biết ông buồn, nhưng ông không khóc. Chắc tại ông già rồi, buồn kiểu khác – lặng lẽ hơn, sâu hơn. Từ đó tui hiểu rằng, khi thiên nhiên bị tổn thương, thì con người – những người gắn bó với nó – cũng bị tổn thương theo. Cái ao không chỉ là cái ao. Nó là kỷ niệm, là tuổi thơ, là một phần của con người.

"Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" không phải là một cuốn sách giáo dục đạo đức. Nó không ai nói "phải bảo vệ thiên nhiên" hay "phải yêu thương nhau." Nhưng mà đọc xong, tự dưng mình muốn làm những điều đó – một cách tự nhiên, không gượng ép. Như cách mà bông hoa vàng nở trên cỏ xanh vậy – không ai bắt nó nở, không ai trồng nó, nó tự nở, tự đẹp, tự tỏa sáng giữa thế giới bao la. Và mình nhận ra rằng, sự đồng cảm giữa con người và thiên nhiên không phải là điều gì to tát, cao siêu. Nó đơn giản là biết dừng lại, biết nhìn, biết nghe, biết cảm nhận. Là biết nhìn thấy hoa vàng trên cỏ xanh – dù ở bất cứ đâu, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.

Nói thiệt, tui là đứa không thích đọc sách. Từ nhỏ đến lớn, số sách tui đọc chắc đếm trên đầu ngón tay. Nhưng "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" là cuốn sách mà tui đọc xong, gấp lại, rồi mở ra đọc lại lần nữa. Không phải vì tui muốn "thưởng thức văn học" hay gì cao siêu đâu. Mà vì đọc xong, tui muốn quay lại thời bé tí, chạy chân đất trên cỏ, lội suối bắt tép, nằm ngửa mặt trời rồi mơ mộng. Tui muốn gọi điện cho thằng em họ – đứa mà tui hay bắt nạt hồi nhỏ – để nói một câu xin lỗi đơn giản, mà bao nhiêu năm rồi tui chưa nói được.

Cuối cùng, nếu ai hỏi tui: "Cuốn sách đó hay ở điểm nào?" thì tui sẽ trả lời: "Nó hay ở chỗ nó làm cho mình – một thằng con trai cứng đầu, nhảy nhót suốt ngày – bỗng dưng muốn ngồi yên, nhìn ra cửa sổ, và thấy… đẹp. Thấy đời đẹp. Thấy cây đẹp. Thấy mây đẹp. Thấy cả đám cỏ dại ngoài ngõ cũng đẹp."

Và tui nghĩ, đó chính là sức mạnh của văn học – và cũng là sợi dây vô hình gắn kết con người với thế giới tự nhiên. Không cần phải đi đâu xa, không cần phải tìm kiếm ở đâu. Đôi khi, chỉ cần cúi xuống nhìn đám cỏ bên đường, bạn sẽ thấy – hoa vàng vẫn đang nở, dịu dàng và lặng lẽ, chờ ai đó dừng lại và nhìn thấy.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Cảm nhận về tác phẩm "Hoàng tử bé" của Antoine de Saint-Exupéry


Có những cuốn sách không đọc bằng mắt mà đọc bằng trái tim. Có những câu chuyện không nằm trên trang giấy mà len lỏi vào tận sâu trong lòng người, ở lại đó rất lâu, rất lâu, như một hạt mưa thấm vào đất rồi trở thành mạch nước ngầm không bao giờ cạn. Với em, "Hoàng tử bé" của nhà văn Antoine de Saint-Exupéry chính là cuốn sách như vậy — một câu chuyện nhỏ bé, mỏng manh, nhưng chứa đựng cả một thế giới bao la về sự đồng cảm giữa con người và tự nhiên, về những sợi dây vô hình gắn kết trái tim ta với vạn vật xung quanh.

Em còn nhớ lần đầu tiên cầm trên tay cuốn sách ấy. Đó là một buổi chiều cuối thu, khi nắng ngoài cửa sổ đã ngả sang màu mật ong nhạt, và em — một cô bé mười ba tuổi đang chênh vênh giữa những lo lắng tuổi mới lớn — tình cờ tìm thấy nó trên giá sách cũ của mẹ. Bìa sách đã ngả vàng theo thời gian, hình vẽ cậu bé đứng trên một hành tinh nhỏ xíu, choàng khăn, tóc vàng hoe bay trong gió. Em mở ra, đọc, và cảm giác như có ai đó nhẹ nhàng mở một cánh cửa trong lòng mình — cánh cửa mà em không hề biết là nó tồn tại.

Câu chuyện bắt đầu từ một phi công bị rơi máy bay giữa sa mạc Sahara mênh mông, và ở đó, giữa sự hoang vắng đến nghẹt thở của cát vàng và nắng cháy, anh gặp một cậu bé nhỏ xíu đến từ một hành tinh rất xa. Hoàng tử bé — nhân vật chính của câu chuyện — không phải là một hoàng tử quyền lực hay giàu có, mà là một đứa trẻ đơn độc sống trên một tiểu hành tinh chỉ rộng vừa bằng một ngôi nhà, nơi có ba ngọn núi lửa và một bông hoa hồng. Nhưng chính ở sự nhỏ bé và đơn sơ ấy, em tìm thấy một thông điệp vô cùng lớn lao về mối liên hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.

Điều khiến em day dứt nhất, nhớ mãi không quên, chính là mối quan hệ giữa hoàng tử bé và bông hồng của cậu. Bông hồng ấy không phải là một bông hồng bình thường giữa vườn hoa đầy rẫy hồng khác. Cô ấy là bông hồng duy nhất trên cả hành tinh nhỏ bé, là hơi ấm duy nhất giữa sự cô quạnh của vũ trụ bao la. Cô kiêu kỳ, đỏng đảnh, hay đòi hỏi, và hoàng tử bé — vì quá trẻ, quá non nớt — đã không hiểu rằng đằng sau sự kiêu kỳ ấy là một tình yêu thương sâu sắc mà cô hoa không biết cách bày tỏ. Cậu bỏ đi, mang theo trong lòng một nỗi buồn không tên. Nhưng trên hành trình du hành qua các hành tinh khác, cậu luôn nhớ về bông hồng. Cậu nói với phi công rằng: "Nếu ai yêu một bông hoa nằm trên một trong muôn vàn ngôi sao, thì khi ngắm trời đêm, người đó cũng thấy hạnh phúc."

Đọc đến đoạn này, em phải gấp sách lại, nhìn ra ngoài cửa sổ. Trời chiều hôm ấy cũng đang dần tối, và những vì sao đầu tiên lấp ló sau mái nhà hàng xóm. Em bỗng hiểu ra một điều giản dị mà sâu sắc: khi ta thực sự yêu thương một sinh mệnh trong tự nhiên — dù là một bông hoa, một con vật nuôi, hay một cái cây ngoài vườn — thì thế giới tự nhiên bỗng trở nên gần gũi, thân thuộc biết bao. Bông hoa ấy, con vật ấy, cái cây ấy không chỉ là "thứ gì đó" vô tri vô giác, mà là một phần của cuộc sống ta, là lý do để ta mỉm cười mỗi sáng thức dậy.

Em nghĩ đến con mèo vàng mà bà em nuôi từ ngày em còn bé xíu. Con mèo ấy tên Mướp, lông vàng óng như một vệt nắng, đôi mắt xanh trong veo như hai viên bi thủy tinh. Mỗi lần em về quê, Mướp lại chạy ra đón, kêu "meo meo" rồi cọ cái đầu tròn xoe vào chân em. Bà em thường nói: "Nó nhớ con đấy, nó không nói được nhưng nó biết cách yêu." Và em tin điều đó, tin rằng giữa con người và loài vật có một sợi dây gắn kết không cần lời nói, không cần lý giải — chỉ cần sự chân thành và quan tâm.

Trong "Hoàng tử bé", có một đoạn mà em đọc đi đọc lại rất nhiều lần, đó là cuộc gặp gỡ giữa hoàng tử bé và con cáo. Con cáo xin hoàng tử bé hãy "thuần hóa" nó. Cáo giải thích rằng "thuần hóa" nghĩa là "tạo ra những sợi dây ràng buộc". Ban đầu hoàng tử bé không hiểu, nhưng cáo nói: "Cậu vẫn chỉ là một cậu bé nhỏ xíu giống hệt trăm ngàn cậu bé nhỏ xíu khác. Tao chẳng cần cậu. Và cậu cũng chẳng cần tao. Tao chỉ là một con cáo giống hệt trăm ngàn con cáo khác. Nhưng nếu cậu thuần hóa tao, thì chúng ta sẽ cần nhau. Cậu sẽ là duy nhất trên đời đối với tao, và tao sẽ là duy nhất trên đời đối với cậu."

Khi đọc xong đoạn ấy, em cảm thấy tim mình như thắt lại. Hóa ra, sự gắn bó giữa con người và tự nhiên không tự nhiên mà có — nó cần thời gian, cần sự kiên nhẫn, cần trái tim biết mở lòng. Giống như con cáo chờ hoàng tử bé đến mỗi ngày, đến gần hơn một chút mỗi ngày, cho đến khi hai bên đã quen hơi quen thuộc của nhau. Em nhớ đến những buổi chiều em ngồi dưới gốc cây bưởi trong vườn nhà ông nội, đọc sách, nghe chim hót. Cái cây ấy em đã quen thuộc từ bé, đã trèo lên hái bưởi, đã buộc võng nằm đung đưa, đã nép vào gốc mỗi khi trời mưa bất chợt. Cây bưởi ấy không biết em là ai, nhưng em biết cây bưởi ấy — biết từng nếp vỏ sần sùi, từng chùm hoa trắng thơm ngát mỗi độ xuân về, từng quả bưởi trĩu nặng mùa thu. Đó chính là sự "thuần hóa" mà con cáo nói — sự gắn bó ngọt ngào, nhẹ nhàng mà bền chặt.

Câu nói nổi tiếng nhất của con cáo — "Điều quan trọng không thể nhìn thấy bằng mắt, mà chỉ cảm nhận được bằng trái tim" — đã trở thành một trong những câu nói mà em yêu thích nhất trong cuộc đời mình. Bởi vì trong thế giới tự nhiên, có biết bao nhiêu điều đẹp đẽ mà mắt thường không thể thấy: là hơi ấm của ánh nắng ban mai trên da, là mùi hương cỏ cây sau cơn mưa rào, là tiếng thì thầm của lá khi gió đi qua, là sự rung động của tâm hồn khi ta lặng ngắm một bông hoa đang nở. Em đã từng đi ngang qua rất nhiều bông hoa mà không hề dừng lại, rất nhiều hàng cây mà không hề ngước lên. Nhưng sau khi đọc "Hoàng tử bé", em bắt đầu nhìn thế giới xung quanh bằng đôi mắt khác — chậm hơn, dịu dàng hơn, biết trân trọng hơn.

Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh cuối cùng trong sách: hoàng tử bé đứng trên sa mạc, cạnh con rắn, và cậu nói lời tạm biệt với phi công. Cậu bảo rằng khi nhìn lên bầu trời sao, vì cậu sống trên một trong những ngôi sao ấy, nên tất cả các ngôi sao sẽ cười. Em đã khóc khi đọc đến đoạn đó, không phải vì buồn, mà vì xúc động. Cái cách mà Saint-Exupéry viết — nhẹ nhàng, trong trẻo, hồn nhiên — lại chạm vào những tầng sâu nhất trong lòng người đọc. Cậu bé ấy đã hòa vào tự nhiên, trở thành một phần của vũ trụ, và ở đó, cậu vẫn yêu bông hồng, vẫn nhớ con cáo, vẫn mỉm cười với người phi công mỗi khi đêm về.

"Hoàng tử bé" dạy em rằng: thiên nhiên không chỉ là khung cảnh xung quanh ta — nó là bạn, là tri kỷ, là tấm gương phản chiếu tâm hồn ta. Khi ta gieo hạt giống xuống đất và chờ nó nảy mầm, khi ta cho chú chim sẻ ngoài hiên mẩu bánh mì vụn, khi ta đặt tên cho con mèo và thì thầm nói chuyện với nó mỗi tối — tất cả những điều nhỏ bé ấy đều là biểu hiện của sự đồng cảm, của tình thương giữa con người và thế giới tự nhiên. Và chính những khoảnh khắc ấy làm cho cuộc đời ta đẹp hơn, ý nghĩa hơn, ấm áp hơn.

Đã nhiều năm trôi qua kể từ buổi chiều đầu tiên em đọc "Hoàng tử bé", nhưng cuốn sách ấy vẫn nằm trên bàn học của em, bìa đã cũ hơn, trang giấy đã mềm hơn, nhưng những dòng chữ ấy vẫn nguyên vẹn sức mạnh. Mỗi khi buồn, mỗi khi thấy cuộc sống quá ồn ào và vội vã, em lại mở sách ra, đọc lại những trang quen thuộc, và cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm đi rất nhiều. Giống như hoàng tử bé đã nói với phi công: "Trẻ con mới có biết bao là kiên nhẫn." Em nghĩ rằng, không chỉ trẻ con, mà tất cả những ai biết mở lòng với tự nhiên, biết lắng nghe tiếng nói thầm lặng của vạn vật xung quanh, đều có một sự kiên nhẫn rất đỗi dịu dàng — sự kiên nhẫn của tình thương, của sự đồng cảm, của sợi dây vô hình buộc chặt tâm hồn ta vào thế giới bao la này.


Bài viết: ~1.300 từ

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cánh hoa hồng trong "Hoàng tử bé" – Khi thế giới tự nhiên thì thầm cùng tâm hồn


Chiều hôm ấy, tôi suýt nữa thì vứt cả cuốn sách vào sọt rác.

Nghe có vẻ phũ phàng, nhưng thật lòng mà nói, khi mẹ đặt lên bàn học của tôi cuốn "Hoàng tử bé" mỏng dính với bìa cứng đã ngả màu, tôi đã nghĩ thầm: "Truyện cổ tích trẻ con à?" Tôi lúc đó – một đứa học sinh lớp bảy tự cho mình là "trưởng thành" – chẳng mấy hào hứng với một cuốn sách mà ngay cả tranh minh họa cũng trông ngộ nghĩnh như tranh tập tô. Tôi lật vài trang, đọc qua loa đoạn nói về con trăn nuốt voi, rồi gấp lại, nhét vào góc tủ sách mà không mảy may suy nghĩ. Nếu hôm đó mẹ không gọi tôi ra vườn sau nhà, có lẽ cuốn sách ấy sẽ nằm yên ở đấy mãi mãi, và tôi sẽ đánh mất một điều mà đến tận bây giờ, mỗi lần nghĩ lại, tim tôi vẫn mềm đi.

Chuyện là thế này. Nhà tôi ở ngoại ô, phía sau có một mảnh vườn nhỏ trồng đủ thứ: mấy khóm hồng mà bà nội trồng từ hồi tôi còn bé xíu, bụi cúc vạn thọ vàng rực mỗi dịp Tết, và một gốc me già sù sì mà bố bảo đã ở đấy từ trước khi nhà tôi xây. Tôi lớn lên cùng khu vườn ấy, nhưng thú thật, tôi chưa bao giờ thực sự nhìn nó. Với tôi, nó chỉ là một phần nền quen thuộc, nhàm chán, như bức tường trong phòng ngủ mà ta nhìn mỗi ngày nhưng chẳng bao giờ để ý nó sơn màu gì.

Chiều hôm ấy, mẹ nhờ tôi tưới cây. Tôi cầm vòi nước ra vườn một cách miễn cưỡng, tay kia vẫn lướt điện thoại. Rồi một con bướm trắng bất chợt đáp xuống khóm hồng trước mặt tôi. Nó đậu trên một cánh hoa đã úa, đôi cánh khép lại rồi mở ra, chậm rãi, nhẹ nhàng, như đang thì thầm điều gì với bông hoa. Tôi đứng hình. Bất giác, tôi buông điện thoại xuống đất – điều mà bình thường tôi không bao giờ làm – và quỳ xuống, nhìn cho kỹ. Con bướm ấy không phải loại bướm đẹp lộng lẫy gì. Nó chỉ là một con bướm trắng nhỏ, loại thường thấy ở những bụi cải trong làng. Nhưng cách nó đậu trên cánh hoa úa, cách cái vòi bé xíu của nó nhẹ nhàng hút mật từ một bông hoa mà cả thế giới đã bỏ quên, khiến tôi bỗng thấy mũi mình cay cay. Không hiểu sao, tôi nghĩ đến hình ảnh cậu bé Hoàng tử bé trên một hành tinh nhỏ xíu, mỗi ngày đều chăm sóc cho một bông hoa hồng kiêu kỳ mà duy nhất trên đời.

Tối hôm đó, tôi lôi cuốn "Hoàng tử bé" ra, phủi bụi, và đọc. Nhưng lần này, tôi không đọc bằng đôi mắt của một đứa trẻ chán chường. Tôi đọc bằng đôi mắt của người vừa nhìn thấy một con bướm trắng chăm sóc một bông hoa tàn.

Và tôi đã khóc.

Tôi khóc không phải vì một câu chuyện buồn theo kiểu bi kịch. Tôi khóc vì những câu chữ giản dị ấy chạm vào một ngăn sâu kín trong lòng mà tôi không biết nó tồn tại. Hoàng tử bé nói với người phi công: "Nếu anh yêu một bông hoa nằm trên một vì sao, thì ban đêm anh ngước nhìn trời, sẽ thấy tất cả các vì sao đều nở hoa." Câu nói ấy, đọc vội thì thấy thơ mộng sáo rỗng. Nhưng chiều nay, sau khi nhìn con bướm trên bông hoa úa, tôi bỗng hiểu: yêu thương một điều gì đó thuộc về thế giới tự nhiên là yêu thương bằng cả sự kiên nhẫn, cả sự thấu hiểu, cả những lần lo lắng hão huyền mà người ngoài sẽ cho là buồn cười.

Hoàng tử bé lo lắng cho bông hoa hồng của cậu – lo gió sẽ làm gãy cành, lo sâu sẽ ăn mất lá, lo cô ấy sẽ bị lạnh trong đêm. Cậu đặt ba bức bình phong che chắn, đậy nắp lọ cho cô mỗi tối. Người ta sẽ nói: "Đó chỉ là một bông hoa, có gì đâu mà lo?" Nhưng chính cái "có gì đâu" ấy lại là điều tôi đã nói với chính mình bao năm nay khi đi ngang qua khu vườn sau nhà. Cây me già, khóm hồng của bà, bụi cúc vạn thọ – tôi đã đi qua chúng hằng ngày mà không một lần dừng lại, không một lần nghĩ rằng chúng cũng đang sống, đang lớn, đang thì thầm với nhau về những ngày nắng hạn hay những cơn mưa rào bất chợt.

Tôi tìm lại một đoạn mà trước đây tôi đọc lướt qua mà không hề hay. Đó là đoạn con cáo nói với Hoàng tử bé: "Đến thăm tớ vào sáng mai… Nếu cậu đến đúng giờ, từ mười giờ sáng, thì từ chín giờ tớ đã bắt đầu thấy hạnh phúc rồi." Con cáo dạy cho Hoàng tử bé – và cho cả tôi – về cái gọi là "thuần hóa": biến một người – hay một sinh vật – từ xa lạ thành thân thuộc, thành duy nhất. Và để làm được điều đó, ta cần sự kiên nhẫn. "Cậu hãy ngồi cách tớ một chút, ở đằng cỏ kia. Tớ sẽ nhìn cậu bằng đuôi mắt. Cậu đừng nói gì cả. Ngôn ngữ là nguồn gốc của mọi hiểu lầm. Nhưng mỗi ngày, cậu hãy ngồi lại gần hơn một chút..."

Đọc đến đây, tôi ngẩng đầu lên, nhìn ra cửa sổ. Khu vườn sau nhà chìm trong ánh trăng non mỏng manh. Tôi chợt nhận ra: tôi chưa bao giờ "thuần hóa" khu vườn của mình. Tôi chưa bao giờ ngồi lại gần hơn, chưa bao giờ để ý bằng đuôi mắt, chưa bao giờ cho nó một cơ hội để trở thành "duy nhất" trong lòng tôi. Và tôi cũng hiểu ra, không chỉ con cáo mới cần được thuần hóa. Cây me già cũng cần. Khóm hồng cũng cần. Thậm chí cả đám mây trôi ngang bầu trời mỗi chiều cũng cần – cần một ai đó nhìn lên và nói: "Ồ, hôm nay mây đẹp quá."

Nhưng điều bất ngờ nhất – điều mà tôi nghĩ sẽ ám ảnh mình suốt đời – lại đến vào sáng hôm sau.

Tôi thức dậy sớm, đi ra vườn, và thấy khóm hồng của bà nội – khóm hồng mà tối qua tôi đã tưới nước, đã nhìn ngắm lần đầu tiên sau bao năm – đã nở một bông hoa mới. Bông hoa ấy không lớn, không rực rỡ, chỉ là một nụ hồng phớt đỏ, e ấp giữa hàng chục cánh hoa đã úa. Nhưng với tôi, nó đẹp hơn bất kỳ bông hoa nào tôi từng thấy trong đời. Bởi tôi hiểu rằng, bông hoa ấy đã đợi tôi rất lâu. Đợi tôi lớn lên, đợi tôi chậm lại, đợi tôi biết nhìn, biết thương, biết gọi tên nó. Giống như cách bông hoa hồng trên tiểu hành tinh B-612 đã đợi Hoàng tử bé quay về.

Chiều hôm ấy, tôi tìm thấy trên nền đất, dưới gốc hồng, xác con bướm trắng. Đôi cánh đã khép lại vĩnh viễn, nhưng trên một cánh hoa hồng phớt đỏ, vẫn còn vương một chút bụi phấn mỏng manh. Tôi không khóc. Tôi chỉ nhẹ nhàng đặt xác con bướm lên phiến lá me, dưới tán cây rợp mát, như một cách tiễn đưa một người bạn đã giúp tôi mở mắt. Con bướm ấy – dù không ai đặt tên cho nó, dù cả đời nó chỉ là một sinh linh bé nhỏ vô danh – đã "thuần hóa" tôi trong khoảnh khắc ngắn ngủi mà tôi tin là định mệnh.

"Tất cả những người lớn đều từng là trẻ con, nhưng很少 người nào còn nhớ điều đó" – Saint-Exupéry đã viết vậy. Tôi may mắn hơn nhiều người, vì tôi đã kịp nhớ lại. Nhớ lại rằng thế giới tự nhiên quanh ta – từ một bông hoa úa, một con bướm trắng, một cây me già, đến cả những vì sao xa xôi trên bầu trời – đều có linh hồn, đều có câu chuyện, đều đang chờ đợi một ai đó dừng lại, quỳ xuống, và lắng nghe.

Từ ngày ấy, mỗi chiều tôi đều ra vườn. Tôi không tưới cây vội vàng nữa. Tôi ngồi dưới gốc me, nhìn khóm hồng, và kể cho chúng nghe về ngày của tôi – như cách Hoàng tử bé kể cho bông hoa nghe về những chuyến phiêu lưu trên các hành tinh. Nghe thì có vẻ trẻ con. Nhưng tôi tin rằng, ở một nơi nào đó trên bầu trời, Saint-Exupéry đang mỉm cười.

Và tôi cũng tin rằng, con cáo đã nói đúng: "Cậu chỉ nhìn thấy rõ bằng trái tim. Cái thiết yếu thì mắt thường không thấy được."


Cuốn "Hoàng tử bé" – Antoine de Saint-Exupéry
Gợi ý: Tác phẩm thể hiện sự đồng cảm, gắn bó sâu sắc giữa con người (Hoàng tử bé) với thế giới tự nhiên (bông hoa hồng, con cáo, các vì sao), đồng thời gửi gắm thông điệp: hãy biết yêu thương, trân trọng và lắng nghe thế giới quanh ta bằng trái tim.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Cảm nhận về tiểu thuyết "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh


Có những cuốn sách đọc xong rồi gấp lại, quên ngay. Nhưng cũng có những cuốn sách gieo vào lòng người đọc một hạt giống — hạt giống của sự đồng cảm, của tình yêu thương, của mối dây thiêng liêng giữa con người và thế giới tự nhiên xung quanh ta. Với em, "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh chính là một cuốn sách như thế. Nó không ồn ào, không kịch tính, không giáo điều — nó nhẹ nhàng như một cơn gió thoảng qua đồng cỏ, nhưng để lại trong lòng em một nỗi nhớ man mác về một thời tuổi thơ mà ở đó, con người và cây cỏ, mây trời, con vật sống bên nhau như những người bạn tri âm tri kỷ.

Em còn nhớ lần đầu tiên em cầm trên tay cuốn sách ấy, vào một buổi chiều cuối hè. Trời đổ cơn mưa rào bất chợt, mùi đất ướt bốc lên nồng nàn qua khung cửa sổ. Em lật từng trang, và dường như mỗi trang sách đều thấm đẫm mùi hương của ký ức — mùi rơm rạ, mùi bùn non, mùi hoa dại ven đường. Nguyễn Nhật Ánh không viết về thiên nhiên như một phông nền. Ông viết về thiên nhiên như viết về một con người — có hồn, có tiếng nói, có trái tim biết rung động.

Câu chuyện kể về hai anh em Thiều và Tường sống ở một vùng quê nghèo miền Trung. Nhưng vùng quê ấy không nghèo nàn, khô cằn theo cách người ta hay nghĩ. Qua đôi mắt trẻ thơ, nó trở thành cả một thế giới diệu kỳ. Có con đường đất đỏ dẫn ra đồng, hai bên mọc đầy cỏ may, chiều chiều gió thổi lay rì rào như đang thì thầm kể chuyện. Có dòng sông nhỏ nước trong vắt, in bóng những đám mây trắng trôi lững lờ, thỉnh thoảng lại gợn lên những con sóng nhỏ khi bầy cá bơi ngang qua. Có hàng tre làng xanh mướt, mỗi khi gió về lại reo lên bản nhạc vi vu, vi vu, nghe như tiếng mẹ ru giữa trưa hè oi ả. Em đọc, và em thấy cả một vùng trời tuổi thơ hiện ra trước mắt — không phải là tranh vẽ, mà là tranh sống, thở được, chạm được, ngửi được.

Điều khiến em rung động nhất, chính là cách những đứa trẻ trong truyện gắn bó với thiên nhiên bằng một thứ tình cảm trong trẻo, tự nhiên đến mức không cần phải gượng ép. Đối với Thiều và Tường, con dế mèn không phải là một con côn trùng bé nhỏ vô nghĩa — nó là một người bạn, có tên, có tính cách, có lúc vui lúc buồn. Cái cây bàng trước ngõ không chỉ là cái cây — nó là nơi trú nắng, nơi trốn tìm, là chứng nhân cho bao kỷ niệm thời thơ ấu. Và những bông hoa dại mọc đầy trên triền đồi, hoa vàng rực trên nền cỏ xanh mướt — đó không chỉ là phong cảnh, đó là cả một thế giới thần tiên mà chỉ những trái tim biết đồng cảm mới nhìn thấy được.

Em đặc biệt ấn tượng với nhân vật Tường — cậu em trai hiền lành, tốt bụng, có trái tim nhân hậu đến lạ thường. Tường yêu thương mọi thứ xung quanh mình bằng một thứ tình cảm không vụ lợi, không tính toán. Cậu lo lắng cho con gà con mới nở, cậu xót xa khi thấy nhánh cây bị gãy, cậu vui sướng khi tìm thấy một tổ chim trên cành cao. Với Tường, thiên nhiên không phải là thứ để khai thác, chinh phục hay thống trị — thiên nhiên là một phần máu thịt, là hơi thở, là cuộc sống. Nguyễn Nhật Ánh qua nhân vật Tường đã gửi gắm một thông điệp giản dị mà sâu sắc: khi con người biết yêu thương cả những sinh vật bé nhỏ nhất, khi con người biết lắng nghe tiếng thì thầm của cỏ cây, lúc ấy con người mới thực sự sống — sống trọn vẹn, sống có ý nghĩa.

Em còn nhớ mãi cái đoạn Tường nằm trên bãi cỏ, ngửa mặt nhìn trời, chỉ từng đám mây và đặt tên cho chúng. Đám mây hình con thỏ, đám mây hình con cá, đám mây hình ông tiên... Những đứa trẻ nhìn lên bầu trời và thấy cả một vũ trụ thần tiên, trong khi người lớn nhìn lên bầu trời chỉ thấy mây là mây, trời là trời. Phải chăng, sự đồng cảm với tự nhiên đã ban cho Tường một đôi mắt khác — đôi mắt của trí tưởng tượng, của sự kết nối, của tình yêu? Đôi mắt ấy nhìn thấy điều mà người lớn đã đánh mất từ lâu, trên con đường mưu sinh tất bật, trên hành trình trưởng thành đầy bon chen. Đôi mắt ấy nhắc nhở chúng ta rằng thế giới tự nhiên xung quanh ta đẹp biết bao, nếu ta chịu dừng lại, chịu lắng nghe, chịu mở lòng.

Không chỉ có Tường, mà cả không gian thiên nhiên trong tác phẩm cũng được Nguyễn Nhật Ánh "nhân hóa" một cách đầy tài tình. Mưa không chỉ rơi — mưa "khóc" trên mái tôn, mưa "gõ nhịp" trên tàu lá chuối. Gió không chỉ thổi — gió "thì thầm" kể chuyện cổ tích, gió "vuốt ve" mái tóc trẻ thơ. Và mùa hè không chỉ đến — mùa hè "rộn ràng" chạy nhảy trên khắp nẻo đường, mùa hè "gõ cửa" từng nhà bằng tiếng ve kêu râm ran và ánh nắng chói chang. Bằng lối viết ấy, Nguyễn Nhật Ánh đã xóa nhòa ranh giới giữa con người và tự nhiên. Cây cỏ, mây mưa, nắng gió không còn là những thứ "vô tri vô giác" — chúng trở thành những thực thể sống, có cảm xúc, có linh hồn, đồng hành cùng con người trên mọi nẻo đường đời.

Có một chi tiết nhỏ mà em đọc đi đọc lại nhiều lần: đó là cảnh hai anh em Tường nhặt lá me rơi trên đường đi học về, rồi ép vào trang vở, rồi tranh nhau xem lá của ai đẹp hơn. Bố mẹ có thể cho đó là chuyện trẻ con vặt vãnh. Nhưng em thì không. Em thấy trong hành động ấy cả một triết lý sống: biết trân trọng những thứ bé nhỏ, biết tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản dị nhất. Bởi vì chiếc lá me ấy, nhỏ bé là vậy, nhưng nó mang trong mình cả một mùa thu, cả một ký ức, cả một thời tuổi thơ mà sau này lớn lên, dù có đi khắp chân trời góc bẳt cũng không thể tìm lại được.

Và rồi, khi câu chuyện đi đến những chương cuối, khi biến cố ập đến, khi những đứa trẻ phải đối mặt với mất mát và đau thương, thiên nhiên vẫn ở đó — lặng lẽ, kiên nhẫn, bao dung. Con sông vẫn chảy, hàng tre vẫn reo, hoa dại vẫn nở. Thiên nhiên không lên tiếng an ủi bằng lời nói, nhưng sự hiện diện bền bỉ, dịu dàng của nó đã là một lời an ủi lớn lao. Nguyễn Nhật Ánh dường như muốn nói rằng: giữa những bão giông của cuộc đời, thiên nhiên luôn là nơi nương náu bình yên nhất. Cây cỏ không phản bội, mây trời không dối trá, và hoa dại bên đường vẫn nở, nhắc nhở ta rằng cuộc đời vẫn còn nhiều điều đẹp đẽ để yêu thương.

Khép lại cuốn sách, em nằm yên rất lâu, lắng nghe tiếng dế kêu ngoài vườn, tiếng lá xào xạc trong gió đêm, tiếng ếch nhái gọi nhau đì đọng từ phía bờ ao. Những âm thanh ấy, em đã nghe hàng ngàn lần, nhưng chưa bao giờ em cảm nhận chúng một cách sâu sắc đến thế. Phải chăng, Nguyễn Nhật Ánh đã đánh thức trong em một phần tâm hồn đã ngủ quên — phần tâm hồn biết rung động trước cái đẹp của tự nhiên, biết xót thương cho một bông hoa héo, biết vui mừng khi thấy một chồi non nhú trên cành khô? Em tin là vậy. Và em cũng tin rằng, trong mỗi chúng ta, ai cũng có một "Tường" bé bỏng — một đứa trẻ biết yêu thương cây cỏ, biết chuyện trò với mây trời, biết đặt tên cho những đám mây trên cao. Chỉ là, cuộc sống xô bồ khiến ta quên mất đứa trẻ ấy. Và "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh" chính là lời nhắc nhở dịu dàng nhất, để ta một lần nữa được trở về, được lắng nghe, được kết nối — với thiên nhiên, và với chính tâm hồn mình.

Nhà văn Nguyễn Nhật Ánh từng viết: "Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh — câu nói nghe đơn giản vậy thôi, nhưng nó là cả một thế giới." Vâng, thế giới ấy là thế giới của sự đồng cảm, của tình yêu thương không biên giới giữa con người và vạn vật xung quanh. Chỉ cần mở lòng, chỉ cần nhìn bằng đôi mắt trẻ thơ, ai cũng sẽ thấy: trên nền cỏ xanh mướt ấy, những bông hoa vàng vẫn đang lặng lẽ nở, chờ đợi một ai đó dừng lại, cúi xuống, và mỉm cười nhận ra — ta và tự nhiên vốn là một.


Chế độ đọc sách →