Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 11

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 11–12

Nhận xét về nội dung trang

Hai trang này là phần văn bản đọc hiểu - trích đoạn từ tác phẩm văn học, không phải trang bài tập.

Nội dung chính:

  • Đây là phần tiếp theo của văn bản "Đi lấy mật" (hoặc một tác phẩm về nhân vật Sói Lam và cậu bé Phi Châu)
  • Chương 3: Mắt người - kể về cuộc gặp gỡ giữa Sói Lam và cậu bé tên Phi Châu
  • Cậu bé có cái tên đặc biệt (Phi Châu - tên một châu lục) khiến mọi người thắc mắc
  • Câu chuyện kể về hoàn cảnh của cậu bé: mồ côi, được một người phụ nữ tốt bụng đưa tiền cho lão Toa lái buôn, cậu kết bạn với lạc đà một bướu tên Hàng Xén
  • Phi Châu bị bán cho Vua Dê và phải đi tìm lạc đà Hàng Xén

Câu hỏi "Hình dung" trong văn bản

Trong hai trang này có 2 câu hỏi "Hình dung" (dạng câu hỏi đọc hiểu xen kẽ trong văn bản):


Câu hỏi 1: Hình dung

Đề bài: Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé.

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn mô tả cảm nhận của Sói Lam

Văn bản viết: Khi nhìn vào mắt cậu bé, Sói Lam cảm thấy "như một ánh sáng vụt tắt", "như một đường hầm bị sập dưới lòng đất", "một đường hầm giống một cái hang cáo mà Sói Lam từng chui vào. Càng vào sâu thì càng mờ mịt."

Bước 2: Phân tích cảm nhận

Trả lời: Sói Lam cảm nhận con mắt của cậu bé như một không gian sâu thẳm, bí ẩn và tối tăm: - Giống như ánh sáng vụt tắt đột ngột - Như đường hầm bị sập dưới lòng đất - Như hang cáo mà Sói từng chui vào - càng vào sâu càng mờ mịt, tối om Điều này cho thấy đôi mắt cậu bé chứa đựng nỗi buồn sâu kín, một quá khứ đau thương mà cậu giấu kín bên trong. Đôi mắt ấy như một thế giới riêng, đầy bí ẩn và u tối.

Câu hỏi 2: Hình dung

Đề bài: Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén.

Cách giải

Bước 1: Tìm chi tiết trong văn bản

Văn bản cho biết: Phi Châu "phải mất hàng giờ để tìm Hàng Xén. Nhưng chẳng thấy." Cậu nói: "Nó không thể rời thành phố được, nó không thể đi đâu một bước mà không có tôi! Nó đã hứa với tôi thế rồi mà!"

Bước 2: Phân tích tâm trạng

Trả lời: Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén: - Lo lắng, bồn chồn: Cậu dành hàng giờ đi tìm khắp nơi - Thất vọng, buồn bã: Tìm mãi mà không thấy bạn đâu - Tin tưởng và hy vọng: Cậu tin rằng Hàng Xén sẽ không bỏ đi vì đã hứa với cậu - Cô đơn: Hàng Xén là người bạn thân thiết duy nhất, mất bạn khiến cậu trống trải Qua đó thấy được tình cảm gắn bó sâu sắc giữa Phi Châu và lạc đà Hàng Xén.

🎯 Ghi nhớ: - Câu hỏi "Hình dung" giúp người đọc tưởng tượng, cảm nhận sâu hơn về nhân vật và tình huống trong truyện - Khi trả lời, cần dựa vào chi tiết cụ thể trong văn bản, sau đó phân tích, suy luận để hiểu tâm trạng, cảm xúc nhân vật

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé


Thú thật, lúc đầu đọc đề bài này tớ hơi hoang mang. Viết cảm nhận của một con sói về đôi mắt của một đứa trẻ? Nghe cứ như mấy câu đố mẹo trên mạng ý. Nhưng mà ngồi nghĩ kỹ lại, thấy đề này cũng "ngầu" phết. Thôi thì tớ thử chui vào đầu Sói Lam xem sao.

Sói Lam - nghe tên đã thấy không phải sói bình thường rồi. Con sói này có cái nhìn tinh lắm, nó không nhìn người bằng bản năng săn mồi mà nhìn bằng thứ gì đó sâu hơn. Và khi nó nhìn vào mắt cậu bé, tớ nghĩ nó đã thấy được những điều mà chính cậu bé còn chưa biết về mình.

Đầu tiên, tớ hình dung cảnh Sói Lam lần đầu chạm mắt cậu bé. Chắc chắn con sói sẽ bất ngờ. Bởi vì mắt cậu bé không giống những gì nó từng thấy. Không sợ hãi, không hung dữ, cũng không giả vờ mạnh mẽ. Mắt cậu bé trong veo, kiểu trong mà người lớn gọi là "ngây thơ", còn tớ gọi là "chưa bị đời vả". Sói Lam, một sinh vật sống giữa rừng hoang, quen thấy đủ loại ánh mắt: mắt thỏ khi bị dồn vào chân tường, mắt diều hâu khi lượn trên cao, mắt những kẻ đi rừng khi đêm xuống. Nhưng mắt cậu bé thì khác hoàn toàn. Nó lạ lùng đến mức Sói Lam phải dừng lại, phải nhìn cho kỹ.

Và tớ nghĩ, điều khiến Sói Lam ấn tượng nhất ở đôi mắt đó chính là sự chân thật. Cậu bé nhìn Sói Lam không phải để đánh giá, không phải để đề phòng, mà đơn giản là... nhìn. Kiểu như bạn gặp một con mèo lạ ngoài đường, bạn nhìn nó vì bạn thấy nó thú vị, thế thôi. Sói Lam chắc chưa bao giờ được ai nhìn bằng ánh mắt như vậy. Một con sói - thường bị nhìn bằng sợ hãi hoặc thù địch - bỗng nhiên được nhìn bằng sự tò mò hiền lành. Cảm giác đó, theo tớ, giống kiểu bạn đi học mà hôm nay không ai chấm điểm, không ai soi mói, cứ thoải mái là chính mình. Sướng lắm ý.

Rồi đến đoạn tớ thích nhất. Sói Lam nhìn sâu vào mắt cậu bé và thấy ở đó có nỗi buồn. Ừ, cậu bé buồn thật. Nhưng buồn kiểu gì mà không cay đắng, không oán hận. Buồn kiểu chấp nhận, kiểu "ừ thì cuộc đời nó vậy, nhưng tao vẫn sống tiếp". Tớ nghĩ Sói Lam - một sinh vật hoang dã, hiểu rõ sự khắc nghiệt của cuộc sống hơn ai hết - lại thấy đồng cảm với nỗi buồn ấy. Vì con sói cũng thế mà. Nó cũng sống giữa cô đơn, giữa những đêm rừng lạnh, giữa cái thế giới mà ai cũng sợ nó hoặc muốn xua đuổi nó. Nên khi nhìn vào mắt cậu bé, Sói Lam không chỉ thấy một đứa trẻ. Nó thấy một tâm hồn đang gồng mình chống chọi, giống hệt nó.

Có một chi tiết tớ đọc đi đọc lại mấy lần, đó là khi Sói Lam nhận ra trong mắt cậu bé vẫn còn ánh sáng. Giữa bao nhiêu thứ tồi tệ xảy ra, đôi mắt ấy vẫn không tắt. Tớ hình dung Sói Lam lúc đó chắc giống kiểu mình đi thi mà tưởng điểm liệt, ai ngờ được điểm khá. Bất ngờ, nhưng mà vui. Vui kiểu lặng lẽ, kiểu không cần hét lên nhưng trong lòng ấm lắm.

Thú vị ở chỗ, Sói Lam là sói mà lại hiểu con người bằng cái cách mà nhiều con người còn không hiểu nhau. Nó không đọc sách, không học triết lý sống, không lên mạng đọc mấy câu quote sến sẩm. Nó chỉ đơn giản là nhìn. Nhìn bằng trái tim, bằng bản năng, bằng sự từng trải của một đời lang thang. Và trong cái nhìn đó, cậu bé không còn là một đứa trẻ bình thường nữa. Cậu bé trở thành một sinh linh đáng được trân trọng, một "bạn đồng hành" giữa cuộc đời đầy chông gai này.

Nói thật, ban đầu tớ tưởng đề này khó. Nhưng viết xong lại thấy hay hay. Đôi khi ta cứ mải nhìn đời bằng đôi mắt người lớn phức tạp, mà quên mất rằng một con sói trong truyện còn biết nhìn bằng sự đơn giản và chân thành hơn nhiều. À mà nếu tớ là Sói Lam, chắc tớ sẽ thêm một suy nghĩ nữa: "Nhóc ơi, mắt đẹp thế, đừng có thức khuya kẻo hỏng mắt!" - vì tớ là học sinh, tớ hiểu nỗi đau cận thị hơn ai hết.


Viết xong, tớ chợt nghĩ: giá mà mình cũng có đôi mắt trong veo như cậu bé trong truyện, để nhìn đời bớt phức tạp đi một chút.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé

Có những ánh mắt, chỉ cần chạm vào thôi là cả một thế giới trong lòng bỗng chốc sụp đổ. Sói Lam, một sinh vật hoang dã giữa rừng sâu, chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ run rẩy — không phải vì sợ, mà vì một thứ cảm xúc không tên — khi nhìn thẳng vào đôi mắt của một cậu bé.

Lần đầu tiên Sói Lam nhìn thấy cậu bé, nó chỉ thấy một con mồi. Mảnh, nhỏ, yếu ớt, đứng giữa bụi rậm với đôi chân trần lem luốc. Đôi mắt cậu bé mở to, trong veo như hai giọt nước mưa còn đọng trên lá. Sói Lam đã quen nhìn thấy nỗi sợ trong mắt kẻ khác — thỏ run lẩy bẩy, nai hoảng hốt bỏ chạy, thậm chí cả người lớn cũng phải lùi bước khi thấy nanh nó. Nhưng đôi mắt kia thì khác. Cậu bé không khóc, không hét, chỉ đứng yên đó, nhìn Sói Lam bằng một ánh mắt mà nó không tài nào hiểu nổi.

Đôi mắt ấy… hiền lành quá. Không có sự giễu cợt, không có sự khinh miệt, cũng không có nỗi sợ hãi thường thấy. Trong đôi mắt đen láy của cậu bé, Sói Lam nhìn thấy chính mình — một con sói xám xịt, lông xù lên vì bất ngờ, đuôi cứng đờ. Nó thấy mình trông thật dữ tợn, thật đáng sợ, nhưng cậu bé vẫn không chạy. Thay vì bỏ chạy, cậu bé lại mỉm cười. Nụ cười nhẹ tênh, hồn nhiên như thể trên đời này không có gì đáng sợ cả.

Sói Lam cảm thấy lồng ngực mình nhói lên. Nó không hiểu tại sao. Nó là sói — một con sói đã quen sống giữa lạnh giá và cô đơn, đã quen cắn xé và bị cắn lại. Nó chưa từng được ai nhìn bằng ánh mắt như vậy. Trong đôi mắt cậu bé, nó không phải là kẻ thù, không phải là quái vật. Nó chỉ là… một sinh vật đang sống, đang tồn tại giữa mênh mông của rừng xanh.

Phải chăng đôi mắt ấy đang nói điều gì đó mà tai sói không nghe được? Có lẽ cậu bé đang nói: "Tao không sợ mày." Hoặc có lẽ: "Mày cũng cô đơn giống tao phải không?" Sói Lam không biết. Nhưng nó biết rằng kể từ khoảnh khắc ấy, có thứ gì đó trong lòng nó đã thay đổi. Nó cảm thấy mình nhỏ bé trước đôi mắt trong trẻo kia — nhỏ bé không phải vì thân thể, mà vì tâm hồn. Đôi mắt cậu bé sạch sẽ quá, không vương chút bụi bẩn của hận thù hay toan tính.

Sau này, mỗi khi nằm dưới tán cây giữa đêm khuya, Sói Lam vẫn nhớ đến đôi mắt ấy. Đôi mắt khiến nó nhận ra rằng ranh giới giữa loài sói và con người mỏng manh hơn nó tưởng. Chỉ cần một ánh nhìn chân thành, ranh giới ấy có thể biến mất.

Có những ánh mắt sinh ra là để thay đổi cả cuộc đời một ai đó. Đôi mắt cậu bé, với Sói Lam, chính là ánh sáng đầu tiên mà nó được nhìn thấy giữa cuộc đời hoang vu đầy lạnh giá của mình.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé

Tôi là Sói Lam. Không phải vì lông tôi màu xanh. Mà vì tôi đã sống đủ lâu trong khu rừng này, đủ để hiểu rằng trên đời có những thứ buồn hơn cả cái chết.

Ba mùa đông trước, tôi bị bẫy. Cái bẫy sắt kẹp chặt chân tôi đến nỗi tôi tự gặm đứt một phần ngón chân để thoát ra. Từ đó, tôi đi khập khiễng. Từ đó, tôi ghét tất cả con người.

Đêm qua, tôi lại nghe thấy tiếng động.

Tiếng chân nhỏ, nhẹ, không phải bước đi của người lớn. Tôi nheo mắt nhìn qua bụi cây. Một cậu bé, chừng mười hai, mười ba tuổi, đang ngồi co ro dưới gốc cây cổ thụ. Cậu ta bị lạc, tôi biết ngay. Cái cách cậu ta nhìn quanh – hoảng hốt, mắt mở to, tai vểnh lên nghe ngóng y hệt con nai con vậy.

Tôi tiến lại gần hơn. Gần enough để ngửi thấy mùi mồ hôi của sự sợ hãi. Cái mùi mà tôi ghét nhất. Nhưng rồi...

Cậu bé nhìn thấy tôi.

Đôi mắt ấy.

Tôi đã sống mười bốn năm trong rừng. Tôi từng nhìn thấy mắt của con hươu khi nó biết mình sắp chết. Tôi từng nhìn thấy mắt của con đại bàng lúc nó sà xuống bắt mồi. Tôi từng nhìn thấy mắt của lão thợ săn khi hắn chĩa súng vào tôi.

Nhưng chưa bao giờ, tôi nhìn thấy đôi mắt như thế.

Cậu bé sợ. Tôi biết cậu bé sợ. Mũi tôi không nói dối. Nhưng đôi mắt ấy – dù run rẩy, dù ướt nước – lại không hề cúi xuống. Cậu bé nhìn thẳng vào tôi. Không van xin. Không cầu xin tha thứ. Không giả vờ mạnh mẽ. Chỉ là... nhìn.

Trong đôi mắt ấy, tôi thấy một thứ mà tôi đã quên từ lâu. Nó không phải can đảm. Nó là sự chân thật. Cậu bé nhìn tôi như nhìn một sinh vật sống, không phải một con quái vật. Đôi mắt ấy không có sự thù hận.

Lạ thật.

Tôi từng bị con người bắn. Tôi từng bị con người bẫy. Tôi từng thấy con người đốt rừng. Thế mà đôi mắt này – đôi mắt của một đứa trẻ con – lại sạch sẽ như nước suối đầu nguồn.

Cậu bé cất tiếng. Giọng run run nhưng rõ ràng:

"Tao không làm gì mày đâu."

Một câu nói đơn giản. Nhưng tôi tin. Đôi mắt ấy không nói dối được. Tôi đã sống đủ lâu để phân biệt. Mắt người lớn khi nói dối sẽ hơi liếc sang bên. Mắt cậu bé thì không. Nó nhìn thẳng vào tôi, như thể cậu bé đang nói chuyện với một người bạn.

Tôi nằm xuống.

Tôi không biết tại sao mình làm vậy. Có thể vì đôi mắt ấy. Có thể vì tôi đã quá mệt mỏi với việc ghét bỏ. Có thể vì trong khoảnh khắc đó, tôi nhìn thấy hình ảnh của chính mình ngày bé – cũng hoảng hốt, cũng run rẩy, cũng một mình giữa rừng đêm.

Tôi nằm xuống, cách cậu bé ba bước chân. Đủ gần để sưởi ấm. Đủ xa để cả hai không sợ.

Đêm đó, tôi thức trắng. Cậu bé cũng thức. Nhưng không ai sợ ai nữa.

Khi trời tờ mờ sáng, tôi dẫn cậu bé ra khỏi rừng. Đi trước một quãng, thỉnh thoảng ngoái lại. Đôi mắt ấy vẫn nhìn tôi. Vẫn trong. Vẫn thẳng. Nhưng giờ có thêm một thứ – biết ơn.

Tôi không cần lời cảm ơn. Nhưng tôi sẽ nhớ đôi mắt ấy.

Bởi vì sau mười bốn năm, cuối cùng tôi cũng hiểu: không phải tất cả con người đều đáng ghét. Chỉ là tôi chưa gặp đúng người mà thôi.

Và đôi mắt của cậu bé đã dạy tôi điều đó – không bằng lời nói, mà bằng sự im lặng chân thật đến lạ kỳ.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé


Tôi là Sói Lam. Tên tôi vậy thôi, chứ lông tôi xám tro, chỉ có đôi mắt là xanh – xanh như hai viên bi nước mưa rơi giữa rừng. Tôi sống ở khu rừng già này đã lâu. Quá lâu, đủ để tôi không còn nhớ mùi sợ hãi là gì.

Cho đến ngày tôi gặp cậu.

Chiều hôm ấy, nắng xiên qua tán lá, rơi xuống mặt đất thành những đốm sáng nhảy nhót. Tôi nằm sau bụi dương xỉ, lim dim. Rồi tôi nghe tiếng bước chân nhỏ xíu. Không phải hươu. Không phải thỏ. Là người.

Một cậu bé.

Cậu đi chân đất, quần xắn lên tận gối, tay ôm một bó hoa dại vàng hoe. Chắc cậu lạc đường. Trẻ con ở làng dưới hay vậy – ham hái hoa rồi đi mãi, chẳng biết đường về.

Tôi đứng dậy. Cái bóng tôi in dài trên lớp lá mục. Cậu bé quay lại.

Và tôi nhìn thấy đôi mắt cậu.

Tôi đã nhìn thấy đủ thứ trong đời. Mắt cú mèo sáng quắc trong đêm. Mắt nai con ướt đẫm sương sớm. Mắt đại bàng khi lượn trên đỉnh núi – sắc, lạnh, như dao chẻ đá. Nhưng mắt cậu bé thì khác.

Đôi mắt ấy to. Trong vắt. Tôi nhìn vào mà thấy cả bầu trời chiều ở trong đó – cam, hồng, tím, xanh, tất cả trộn lại, mềm như nước hồ chiều hôm lặng gió. Hàng mi dài rung rung. Có gì đó nghèn nghẹn trong lồng ngực tôi, kiểu như ai đó vừa nhét một cục sạn nóng vào tim.

Cậu không chạy.

Điều ấy làm tôi bất ngờ. Người lớn nhìn tôi là hét, là ném đá, là co giò bỏ chạy. Nhưng cậu bé này chỉ đứng yên. Đôi mắt mở to, hơi sợ – đúng, tôi thấy nỗi sợ ở đó, như con cá nhỏ bơi dưới lớp nước trong – nhưng không hoảng loạn. Sợ mà vẫn đứng. Sợ mà vẫn nhìn.

Và trong đáy mắt cậu, tôi thấy một thứ mà từ lâu lắm rồi tôi không được thấy.

Sự thương hại.

Không phải thương hại kiểu ban phát, kiểu bố thí. Không. Ánh mắt ấy mềm lắm. Cậu nhìn tôi như nhìn một con vật cũng biết đau, cũng biết buồn. Như thể cậu hiểu – ừ, mày cũng cô đơn như tao thôi.

Tôi là sói. Tôi không được phép mềm. Nhưng lúc ấy, cái mũi tôi cay cay. Mắt tôi – đôi mắt xanh mà bao con vật đã khiếp sợ – tự nhiên ướt.

Tôi khẽ rên. Tiếng rên phát ra từ cổ họng, nhẹ như gió lùa qua cỏ. Cậu bé đặt bó hoa xuống đất. Cậu ngồi xổm. Và cậu… chìa tay ra.

Đôi mắt cậu lúc ấy không còn sợ nữa. Thay vào đó là thứ gì đó ấm nóng, lan ra, tỏa ra như thể trong người cậu có một ngọn lửa nhỏ. Ngọn lửa ấy nhảy múa trong đồng tử đen láy, soi sáng cả khuôn mặt lem luốc.

Tôi nhìn sâu vào đôi mắt ấy. Thấy con người cậu bé – một đứa trẻ cũng đang đi tìm ai đó, cũng đang cô đơn giữa cuộc đời rộng lớn này. Tôi thấy hình ảnh tôi phản chiếu trong mắt cậu – con sói xám, gầy, đang run. Run vì lạnh. Run vì bất ngờ. Run vì lần đầu tiên có người nhìn mình mà không thấy hung dữ.

Cậu bé cười. Đôi mắt híp lại, cong như trăng non. Nụ cười ấy, đôi mắt ấy, đốt cháy mọi bức tường tôi dựng lên suốt bao năm.

Tôi bước tới. Chậm rãi. Cái mũi lạnh chạm vào lòng bàn tay bé nhỏ. Cậu bé vuốt đầu tôi. Mắt cậu sáng lên – sáng như sao vừa mọc, trong trẻo và hồn nhiên đến nhói lòng.

Khi trời tối, tôi đưa cậu về làng. Suốt đường đi, tôi chỉ muốn quay lại nhìn đôi mắt ấy thêm lần nữa. Thêm lần nữa. Thêm lần nữa.

Sói Lam tôi đã sống bằng bản năng bao năm. Nhưng đôi mắt cậu bé dạy tôi một điều: hóa ra, nhìn một người bằng trái tim – sẽ thấy cả thế giới trong đáy mắt họ.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén

Tui tên là Hùng, bạn thân của Phi Châu. Chuyện là thế này...

Sáng hôm đó, Phi Châu nhận lệnh của bác Hai đi tìm con lạc đà của ông Hàng Xén. Nghe lệnh xong, mặt nó y như đưa đám. Tui nhìn mà thương, nhưng mà buồn cười hơn.

"Bộ mày không đi được hả?" - tui hỏi.

Nó lắc đầu, giọng rầu rĩ: "Tao phải đi. Nhưng mà... lạc đà ông Hàng Xén con nào cũng dữ, tao sợ nó cạp cho một phát."

Thú thật, nhìn Phi Châu lúc đó tội nghiệp lắm. Nó đứng thừ ra đó, tay chân luống cuống, mặt thì nhăn như khỉ ăn ớt. Tui biết nó lo thật, vì ông Hàng Xén nổi tiếng khó tính, lạc đà thì con nào con nấy to như cái xe ba gác. Mà Phi Châu thì ốm nhom, gió thổi bay.

Nhưng mà tính Phi Châu vậy đó, lo thì lo vậy thôi, chứ đã nhận là làm. Nó xách cây gậy nhỏ, đi ra ngõ. Tui thấy nó đi mà hai chân bước lệt bệt, chốc chốc lại ngoái đầu nhìn lại như kiểu "còn nước cứu tao với". Tui chỉ biết đứng vẫy tay, miệng thì cười.

Trên đường đi, Phi Châu vừa đi vừa lẩm bẩm. Tui đi theo sau một đoạn, nghe nó tự nói chuyện một mình: "Lạc đà ông Hàng Xén để ở đâu ta? Ở chuồng sau hay ngoài đồng? Trời ơi, sao ông không tự đi tìm..."

Nghe giọng nó, vừa thương vừa buồn cười. Cái mặt nó lúc đó chuyển từ lo lắng sang bực bội, rồi lại sang bất lực, y như xem phim mà đổi kênh liên tục.

Đi được một lúc, nó gặp cái ao. Phi Châu dừng lại, nhìn xuống nước, thở dài. Tui đoán chắc nó soi gương rồi tự thấy tội nghiệp cho bản thân. Thằng bạn tui nó hay vậy, mỗi lần stress là đi soi gương ao, soi xong thì stress hơn.

Rồi tới khúc đường vắng, tự dưng Phi Châu đi nhanh hơn. Tui biết tại sao. Đoạn đó có cái miễu cũ, hồi nhỏ hai đứa đi ngang qua bị con chó rượt, từ đó nó sợ khúc đường đó. Giờ đi một mình, chắc tim đập thình thình. Nhưng nó không dám chạy, sợ người ta cười. Cái sĩ diện của con trai mà, tui hiểu mà.

Đi thêm một lúc, tui thấy Phi Châu dừng lại. Nó đứng trước cái chuồng trống của ông Hàng Xén. Không có con lạc đà nào cả. Mặt nó kiểu vừa mừng vừa hoang mang. Mừng vì không phải đối mặt với con lạc đà. Hoang mang vì không biết lạc đà đi đâu.

Lúc đó ông Hàng Xén đi ra. Nhìn thấy Phi Châu, ông hỏi: "Mày tìm gì?"

Phi Châu lắp bắp: "Dạ... dạ... con tìm... lạc đà của bác."

Ông Hàng Xén trợn mắt: "Lạc đà tao bán rồi, từ tuần trước. Mày tìm chi?"

Tui núp sau bụi cây, cười muốn xỉu. Mặt Phi Châu lúc đó chuyển qua nhiều cung bậc cảm xúc lắm: ngỡ ngàng, bực mình, rồi bất lực, cuối cùng là... cười theo. Nó cười toe toét, kiểu cười của người vừa trút được gánh nặng.

Trên đường về, Phi Châu bước nhẹ hều. Nó huýt sáo, đá lon bia bên đường, mặt tươi roi rói. Thấy tui núp sau bụi, nó la: "Mày đi theo tao từ nãy giờ hả?"

Tui gật đầu, cười toe.

Nó đấm tui một cái: "Sao không nói sớm cho tao biết lạc đà bán rồi?"

Tui cười: "Thì tao muốn coi mày lo lắng như nào cho vui."

Nó giận tui đúng hai phút. Rồi hai đứa đi về, vừa đi vừa kể nhau nghe chuyện trên trời dưới đất.

Thiệt ra, tui biết Phi Châu lo lắng thiệt. Nhưng mà cái cách nó lo, nó sợ, rồi cuối cùng mọi chuyện lại chẳng có gì - giống y như bao chuyện trong đời tụi tui vậy. Lo nhiều hơn cần, sợ nhiều hơn đáng.

Nhưng mà nhờ vậy, tui mới biết thằng bạn tui thiệt thà và gan lì dữ. Chứ gặp tui, chắc tao trốn từ đầu rồi.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Chiều hôm ấy, khi ánh nắng vàng nhạt trải dài trên cát, Phi Châu nhận tin lạc đà của bác Xén đã lạc mất. Tim cô thắt lại. Con lạc đà ấy không chỉ là phương tiện mưu sinh của bác, mà còn là người bạn nhỏ Phi Châu thường hay cho cỏ mỗi sáng.

Phi Châu chạy vội ra bìa làng, nơi con lạc đà hay đứng chờ chủ. Chỗ ấy giờ chỉ còn dấu chân in hằn trên cát. Cô đứng lặng, gió thổi tóc bay phất phơ, lòng trống rỗng. Bác Xén già rồi, lạc đà mà mất, biết lấy gì mà chở hàng đi bán khắp vùng?

“Mình phải tìm thấy nó,” Phi Châu thầm nghĩ, bàn tay siết chặt vạt áo. Cô không rõ phải bắt đầu từ đâu, nhưng chân đã bước đi, theo con đường mòn dẫn ra vùng đất trống phía sau đồi cát.

Đi được một lúc, mặt trời bắt đầu ngả bóng. Phi Châu cảm thấy mình thật nhỏ bé giữa mênh mông cát bụi. Thỉnh thoảng có cơn gió nóng thổi qua, mang theo vị mặn chát. Cô nhớ lại cái ngày đầu tiên gặp con lạc đà – nó bị thương ở chân, bác Xén đang loay hoay băng bó. Phi Châu đã chạy về nhà lấy nước và thuốc, từ đó nó quen cô, mỗi lần thấy cô là lại kêu lên ư ử, đôi mắt to tròn hiền lành nhìn cô.

“Cậu đang ở đâu thế?” Phi Châu thì thầm, mắt không ngừng tìm kiếm. Cô hình dung ra cảnh lạc đà đi lạc, chắc nó sợ hãi lắm. Nó vốn nhút nhát, không quen đường lạ. Càng nghĩ, bước chân Phi Châu càng nhanh hơn, dù mồ hôi đã thấm ướt lưng áo.

Đi mãi, đến một vùng đất ít ai lui tới, Phi Châu bắt gặp vài dấu chân lạ. Cô quỳ xuống, cẩn thận so sánh. Có thể là dấu chân lạc đà! Hy vọng le lói trong lòng, cô men theo hướng dấu chân dẫn đi.

Trời tối dần. Phi Châu hơi sợ, nhưng cô tự nhủ không được bỏ cuộc. Bóng tối phủ lên cảnh vật một màu xám xịt, chỉ có tiếng côn trùng kêu rỉ rả. Cô thắp chiếc đèn dầu nhỏ mang theo, ánh sáng vàng vọt soi lối đi mờ mịt.

Rồi, từ xa, cô nghe thấy tiếng động quen thuộc. Tim đập mạnh, Phi Châu rón rén lại gần. Dưới ánh đèn, một bóng dáng cao lớn hiện ra – chính là con lạc đà Hàng Xén! Nó đang đứng bên bụi cây gai, có vẻ mệt mỏi và đói khát. Phi Châu reo lên, nước mắt tự dưng trào ra.

“Cậu đây rồi! Mình tìm được cậu rồi!”

Con lạc đà nhận ra cô, kêu lên một tiếng dài rồi cúi đầu dụi vào vai cô. Phi Châu vuốt ve cái bướu mềm, lòng nhẹ bẫng như vừa trút được gánh nặng. Cô lấy nước trong bình cho nó uống, rồi dắt nó đi về, miệng không ngừng trò chuyện như với một người bạn.

Trên đường về, Phi Châu nghĩ, hóa ra tình thương có thể đưa ta đến những nơi tưởng chừng không thể. Cô không phải là anh hùng, chỉ là một cô gái bình thường, nhưng khi trái tim lên tiếng, đôi chân tự biết đường đi.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén

Sáng hôm ấy, tui thức dậy mà lòng đã bất an từ lúc nào.

Tui là Phi Châu, năm nay mười ba tuổi. Ở cái vùng đất cát này, nhà nào cũng nuôi lạc đà. Lạc đà Hàng Xén - con lạc đà tui thương nhất nhà - biến mất từ đêm qua.

Tui chạy ra chuồng. Dây buộc bị cắn đứt. Bãi cỏ khô trước chuồng bị giẫm nát. Tim tui thắt lại.

"Mẹ ơi, Hàng Xén đi mất rồi!"

Mẹ tui đang nhóm bếp, ngẩng lên nhìn tui bằng đôi mắt mệt mỏi. "Con đi tìm đi. Hàng Xén là cả gia tài đấy."

Tui biết mà. Cái gia tài mà ba tui để lại trước khi đi. Ba nói: "Giữ Hàng Xén cho ba." Vậy mà tui để lạc mất nó.

Trời vừa hửng sáng, tui đã ra đi. Đôi dép cao su mòn vẹt in dấu trên cát nóng. Tui mang theo bình nước và nắm cơm nguội mẹ nhét vội vào tay.

Tui đi theo hướng Bắc, vì Hàng Xén thích phía ấy. Phía Bắc có đồng cỏ non, có con suối nhỏ chảy róc rách mùa mưa. Nhưng mùa này, nước cạn rồi. Cỏ cháy vàng khè.

Đi được một lúc, tui bắt đầu sợ.

Sợ Hàng Xén bị trộm bắt. Ở đây, lạc đà bị trộm là chuyện bình thường. Cái lũ người ở xóm dưới, chúng nó thấy Hàng Xén béo tốt, chắc chúng thèm lắm. Tui đi nhanh hơn, mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo.

Đi mãi, đến trưa mà chẳng thấy bóng Hàng Xén đâu. Cát bỏng rát chân. Nắng chói chang, tui nheo mắt nhìn tứ phía, chỉ thấy cát với cát. Đôi khi có bụi gai mọc lẻ loi, xơ xác.

Tui ngồi xuống gốc cây khô, mở nắm cơm ra. Cơm nóng hổi hồi sáng, giờ đã nguội ngắt, dính đầy cát. Tui nhai mà nuốt không nổi. Cổ họng nghẹn lại. Tui nghĩ đến Hàng Xén, không biết nó đang ở đâu, có được uống nước không, có bị ai đánh đập không.

Nước mắt tui rớt xuống, thấm vào cát biến mất ngay.

Tui lại đi. Chân tui mỏi rã rời, nhưng không thể dừng lại. Hàng Xén đang đợi tui. Tui tin thế. Hàng Xén là con lạc đà khôn, nó biết tui sẽ tìm ra nó.

Chiều xuống dần. Trời chuyển sang màu cam rồi tím sẫm. Tui hoảng thật sự. Đêm ở sa mạc lạnh lắm. Hàng Xén mà không có chăn đắp, nó sẽ ốm mất.

Tui vừa đi vừa gọi: "Hàng Xén ơi! Hàng Xén ơi!"

Giọng tui lạc đi trong gió. Không có tiếng trả lời.

Tui gần như tuyệt vọng. Chân tui khuỵu xuống, tui nằm vật ra cát. Có phải tui đã mất Hàng Xén thật rồi không? Cái con lạc đà hay dụi mũi vào tay tui mỗi sáng, cái con lạc đà chạy chậm rì mà lúc nào cũng cố bám theo tui...

Đúng lúc ấy, tui nghe tiếng gì đó.

Không phải tiếng gió. Tiếng bước chân nặng nề trên cát. Tui vùng dậy, tim đập thình thình.

Từ phía sau đồi cát cao, một bóng đen hiện ra. To lớn, bước đi khập khiễng.

Hàng Xén!

Tui lao đến, ôm lấy cái cổ dài của nó. Hàng Xén kêu lên một tiếng nhỏ, dụi đầu vào ngực tui. Tui khóc nức nở, nước mắt nước mũi dính cả vào bộ lông nâu xù xì của nó.

Nhưng tui giật mình khi nhìn xuống chân Hàng Xén. Chân trái trước của nó bị quấn bằng một mảnh vải rách, dính đầy máu khô. Hàng Xén bị thương.

Rồi tui để ý thấy trên lưng Hàng Xén có một mảnh giấy buộc bằng sợi dây thừng. Tui run run mở ra.

"Lạc đà bị thương. Tôi đã băng bó tạm. Đưa nó về đi, thằng bé. - Bác Ba hàng xóm."

Tui sững sờ. Bác Ba hàng xóm? Bác ở cách nhà tui tận mấy kilomet. Hàng Xén chạy đến tận chỗ bác? Và bác đã chăm sóc nó, băng bó cho nó, rồi để nó tự đi về...

Tui ôm Hàng Xén, lần này không khóc nữa. Tui thì thầm: "Về nhà thôi, Hàng Xén. Từ nay tao sẽ buộc mày kỹ hơn."

Hàng Xén kêu lên một tiếng, như đồng ý. Hai đứa - một thằng bé với con lạc đà khập khiễng - lặng lẽ đi về phía ngôi nhà nhỏ, phía ngọn đèn dầu mẹ đang thắp chờ tui.

Tui biết, ngày mai sẽ khác. Tui sẽ không để mất Hàng Xén thêm lần nào nữa.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén


Chiều hôm ấy, nắng xiên xiên qua những tán lá bàng, hắt xuống đường những vệt dài loang lổ. Phi Châu chạy như bay trên con đường đất đỏ, hai ống quần xắn cao lênh khênh, đôi dép lẹp bẹp đạp lên những vũng nước còn sót lại từ cơn mưa trưa. Trong đầu nó chỉ lặp đi lặp lại một câu: "Phải tìm được con lạc đà. Nhất định phải tìm được."

Tôi hình dung lúc ấy Phi Châu vừa chạy vừa thở hổn hển. Mồ hôi túa ra từ trán, từ cổ, chảy dài xuống lưng áo. Cái áo trắng đồng phục dính bết vào người, lem nhem những vết bùn. Nhưng nó không kịp để ý. Chân nó vẫn cứ bước, mắt vẫn cứ liếc ngang liếc dọc, hy vọng nhìn thấy cái bóng dáng quen thuộc của con lạc đà Hàng Xén đâu đó sau bụi tre, sau đống rơm, sau cái ao nhà ai.

Tâm trạng Phi Châu lúc này, tôi nghĩ, giống như ai đó đang cố nhặt lại một món đồ quý đánh rơi mà không biết nó nằm ở đâu. Vừa lo, vừa sốt ruột, vừa giận mình. Giận vì sao mình lơ đễnh, giận vì sao không giữ cho kỹ. Rồi lại tự nhủ: "Không sao, chưa muộn mà. Tìm được mà."

Nhưng mỗi lần đi qua một ngõ cụt, mỗi lần ngoái đầu nhìn mà chỉ thấy con đường vắng hoe, tim Phi Châu lại thắt lại. Cái cảm giác ấy nó giống như bị ai đó bóp nghẹn, không phải đau đớn lắm, nhưng nghèn nghẹn ở cổ họng, muốn khóc mà không khóc được.

Tôi nhớ đến cái cách Phi Châu đứng lại giữa ngã ba đường, hai tay chống lên đầu gối, người cúi gập xuống, thở dốc. Mặt trời chiều chiếu xiên qua gương mặt đen nhẻm của nó, đôi mắt mở to, trong veo, nhưng đầy lo âu. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi khói bếp nhà ai, mùi rơm rạ ẩm ướt. Tất cả quen thuộc thế mà hôm nay sao thấy lạ lẫm, vì trong lòng nó chỉ có một nỗi duy nhất: lạc đà đâu rồi?

Rồi khi đi qua cánh đồng chiều, thấy lũ trẻ chăn trâu đang nô đùa, Phi Châu muốn dừng lại hỏi. Nhưng nó sợ. Sợ hỏi mà người ta lắc đầu. Sợ nghe câu "Không thấy." Mỗi lần nghe người ta nói vậy, tim nó lại rớt xuống một nhịp. Nó giống như thổi bong bóng xà phòng - phồng lên khi hy vọng, xẹp xuống khi thất vọng. Phồng, xẹp. Phồng, xẹp. Cứ thế cho đến khi kiệt sức.

Nhưng Phi Châu không dừng lại. Chân nó mỏi rã, cổ họng khô khốc, nhưng nó vẫn đi. Tôi hình dung nó đi qua những con đường quanh co, qua những ao cá, qua những bụi chuối xanh rì. Nó gọi, giọng khản đặc: "Lạc đà ơi! Lạc đà ơi!" Tiếng gọi vang lên giữa cánh đồng chiều, nhỏ bé và lạc lõng, rồi bị gió cuốn đi mất.

Có lúc, Phi Châu tưởng như thấy bóng dáng con lạc đà phía xa, giữa đám sậy mờ mờ. Tim nó đập thình thịch, chân nó bỗng nhẹ hẫng, nó chạy. Nhưng đến nơi, chỉ là đống rơm khô ai đó phơi. Nó đứng đó, nhìn đống rơm, và tôi biết, lúc ấy mắt Phi Châu đã cay cay.

Chiều dần buông. Bóng tối từ đâu tràn về, phủ lên con đường, phủ lên hàng tre, phủ lên cả đôi vai gầy của Phi Châu. Nó đứng lại, nhìn về phía xa, hai tay buông thõng. Nhưng trong đôi mắt ấy, tôi vẫn thấy một tia sáng nhỏ nhoi - tia sáng của người chưa chịu bỏ cuộc. Vì Phi Châu biết, mai dậy sớm, nó sẽ lại đi tìm. Nhất định phải tìm cho bằng được.


Bài viết thể hiện góc nhìn của người quan sát, kể lại tâm trạng Phi Châu qua lăng kính tưởng tượng và đồng cảm, với nhịp câu ngắn, giàu hình ảnh và cảm xúc.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

CẢM NHẬN CỦA SÓI LAM VỀ CON MẮT CỦA CẬU BÉ


Tui tên là Sói Lam. Đừng có ai hỏi tại sao tui lại có cái tên nghe lãng xẹt như vậy, bởi vì chính tui cũng chẳng biết. Từ lúc sinh ra, lông tui đã màu xanh xám xịt — không phải xanh biển, cũng không phải xanh lá, mà là thứ xanh của trời chiều hôm trở gió, thứ xanh mà mẹ tui hay bảo: "Mày xanh lè như con thằn lằn ốm, ai mà sợ mày cho được." Mẹ nói đúng. Chẳng con nào trong rừng sợ tui cả. Nhưng mà, khoan — có một đứa. Một cậu bé. Và chính con mắt của nó, trời ơi, con mắt đó đã ám tui suốt từ mùa đông năm ngoái đến tận bây giờ, khiến tui nằm mơ còn thấy, thức dậy còn rùng mình.

Hôm đó là buổi chiều cuối thu. Trời lạnh cắt da, gió thổi vù vù như ai đó đang giận dữ mà trút lên cả khu rừng. Tui đang đi kiếm ăn — thực ra là đang đi kiếm miếng ăn cho ra hồn, vì mấy hôm trước tui chỉ toàn cắn được vỏ cây với vài con sâu bọ nhạt nhẽo. Bụng thì réo, chân thì rã rời, lông thì dựng ngược vì lạnh. Tui đang lủi thủi đi theo con đường mòn quen thuộc, bỗng nghe tiếng sột soạt phía bụi rậm.

Tim tui đập nhanh. Máu thợ săn trong người (dù chỉ có tí xíu) nổi lên. Tui nhe răng, rón rén lại gần. "Heo rừng," tui nghĩ thầm, nước miếng đã tứa ra. "Hay ít ra là thỏ, hay gà con gì đó cũng được."

Nhưng không.

Từ sau bụi lau sậy, một cậu bé bước ra. Cậu ta khoảng chừng mười, mười một tuổi — người bé tẹo, mặt mũi lem luốt, quần áo rách tả tơi như vừa đánh nhau với chính cơn gió. Cậu ta ôm một bó củi to gần bằng người, đi xiêu vẹo như thể sắp ngã đến nơi. Tui sững lại. Cậu ta cũng sững lại.

Và rồi — khoảnh khắc định mệnh — cậu ta ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt tui.

Trời ơi.

Tôi không biết phải tả cái con mắt đó như thế nào nữa. Thú thật, tui đã sống trong khu rừng này gần sáu năm rồi, tui đã gặp đủ loại mắt: mắt thỏ — lúc nào cũng trợn tròn sợ hãi như sắp chết đứ đừ; mắt hươu — dịu dàng nhưng ngờ nghệch, nhìn một phát là biết thịt ngon; mắt diều hâu — thì rất ghê, nhưng mà ghê theo kiểu kiêu căng hợm hĩnh, tui không ưa. Thậm chí mắt gấu — to đùng, hung dữ, nhưng cũng chỉ là hung dữ theo bản năng, đói là gầm, no là lăn ra ngủ, chán phèo.

Nhưng mắt cậu bé này — khác.

Đôi mắt cậu ta trong veo, nhưng không phải trong veo kiểu suối nước hay kiểu thủy tinh đâu. Nó trong veo kiểu giọt sương buổi sáng — trong suốt, long lanh, nhưng lạnh. Cái lạnh không phải lạnh kiểu giá buốt, mà lạnh kiểu… bình thản. Đúng rồi, bình thản. Cậu ta nhìn tui — một con sói to gần bằng người cậu — mà không sợ. Không chạy. Không khóc. Không la hét. Chỉ nhìn.

Tui đứng hình. Cái miệng đang nhe răng của tui bỗng nhiên cứng đơ, muốn khép lại cũng không được. Chân tui như mọc rễ. Trong đầu tui lúc đó chỉ có một suy nghĩ duy nhất: "Ê, khoan. Sao nó không chạy?"

Bởi vì trong suốt sáu năm đi săn (dù chủ yếu là đi hù dọa cho vui), chưa bao giờ tui gặp một con mồi — xin lỗi, một con người — mà nhìn tui kiểu đó. Kiểu như: "Ừ, tao biết mày là sói. Tao biết mày có thể cắn tao. Nhưng mà kệ mày." Trời ơi, cái thái độ đó! Nó khiến tui cảm thấy mình nhỏ bé hơn cả con chuột nhắt mà tui từng bắt hụt.

Rồi cậu ta nói. Cậu ta — một thằng nhóc gầy nhom, ốm yếu, ôm bó củi to đùng — nói với tui bằng giọng khàn khàn, nhưng chắc nịch:

"Tránh ra cho tao đi."

Tui nghe rõ ràng từng chữ. "Tránh. Ra. Cho. Tao. Đi." Không run. Không lắp. Không van xin. Không năn nỉ. Chỉ có bốn chữ, ngắn gọn như một mệnh lệnh. Và đôi mắt cậu ta — đôi mắt trong veo lạnh lùng đó — không hề chớp. Không hề chớp một lần!

Phải nói là tui đã bị sốc. Sốc nặng. Sốc đến nỗi não tui dừng hoạt động mất ba giây. Ba giây đó dài bằng ba năm, tui thề. Trong ba giây đó, tui nhìn kỹ hơn vào đôi mắt cậu ta, và tui thấy — à, đây mới là phần tui không thể quên — tui thấy trong đôi mắt đó, sâu tận bên dưới lớp bình thản lạnh lùng kia, có một thứ gì đó rất khác.

Đó là nỗi buồn.

Không phải nỗi buồn kiểu ủ rũ, mè nheo. Không phải nỗi buồn kiểu trẻ con bị lấy mất kẹo. Mà là nỗi buồn kiểu người lớn — thứ nỗi buồn đã chai sạn, đã quen thuộc, đã trở thành một phần của cuộc sống như hơi thở. Đôi mắt cậu bé mười tuổi mà mang nỗi buồn của người ba mươi, của người đã nếm đủ cay đắng, đã quen với việc bị đánh, bị mắng, bị bỏ đói, bị coi như rác. Nhưng — và đây mới là điều phi thường — nỗi buồn đó không làm đôi mắt cậu ta tối đi. Trái lại, nó làm đôi mắt cậu ta sáng hơn. Sáng một cách kỳ lạ. Thứ ánh sáng của người đã không còn gì để mất, nên không sợ bất cứ thứ gì.

Bao gồm cả tui.

Cậu bé bước tới. Một bước. Hai bước. Tui lùi. Một bước. Hai bước. Trong đầu tui vang lên tiếng gào thét: "Sói ơi là sói! Mày là sói hay mèo vậy?! Mày lùi cái gì?! Cắn đi! Cắn đi!" Nhưng đôi chân tui không nghe. Đôi chân tui tự động lùi, như thể trước mặt tui không phải là một cậu bé gầy nhom mà là một con mãnh hổ.

Cậu ta đi ngang qua tui. Thản nhiên. Vai kề vai. Gần đến nỗi tui ngửi được mùi mồ hôi, mùi khói bếp, mùi đất ẩm, mùi của nghèo khổ. Và tui nhìn thấy — lần cuối — đôi mắt cậu ta khi lướt qua: vẫn trong veo, vẫn lạnh, vẫn buồn, nhưng thấp thoáng một tia gì đó giống như… biết ơn? Hay là thương hại? Tui không biết. Nhưng tui cảm thấy tim mình nhói lên.

Cậu ta đi rồi. Bóng cậu ta khuất dần sau hàng lau sậy, nhỏ bé, xiêu vẹo, nhưng thẳng lưng. Bó củi trên vai nặng chìnhịch, nhưng cậu ta không hề khom người. Cứ đi, đi mãi, cho đến khi tiếng bước chân lẫn vào tiếng gió và mất hút.

Tui đứng đó rất lâu.

Từ hôm đó, tui không thể quên được đôi mắt đó. Nó theo tui vào giấc ngủ, vào những chiều đi kiếm ăn một mình, vào những đêm trăng nằm trên đồi nhìn sao. Tui tự hỏi: cậu bé đó là ai? Cậu ta sống ở đâu? Cậu ta có bị đói không? Ai đã cho cậu ta đôi mắt vừa buồn vừa mạnh mẽ đến vậy?

Có lần, tui lén đến gần làng. Nấp sau hàng rào, tui thấy cậu bé đang ngồi một mình ngoài hiên, tay cầm khúc bánh mì đen, nhai chậm rãi. Đôi mắt cậu ta nhìn vào khoảng không vô định — vẫn trong, vẫn lạnh, vẫn buồn. Rồi một người đàn ông từ trong nhà bước ra, quát: "Đồ ăn hại! Ăn nhanh rồi đi chẻ củi!" Cậu bé không nói gì. Chỉ đứng dậy. Đôi mắt không giận, không oán. Chỉ — trống rỗng.

À, thì ra. Thì ra là vậy. Thì ra cậu bé sống trong một thế giới mà còn tàn nhẫn hơn cả khu rừng. Trong rừng, sói ăn thịt thỏ — đó là quy luật. Nhưng ở ngoài kia, người ta ăn thịt nhau bằng lời nói, bằng cái tát, bằng sự ghẻ lạnh. Và cậu bé — cậu bé với đôi mắt trong veo đó — đang sống trong thứ "luật rừng" còn khắc nghiệt hơn cả rừng thật.

Tui bỗng thấy thương. Thật sự. Một con sói mà đi thương người — nghe buồn cười nhỉ? Nhưng tui thương. Tui thương đôi mắt ấy. Tui thương vì nó quá đẹp để phải buồn. Tui thương vì nó quá mạnh mẽ để phải chịu đựng. Tui thương vì cậu bé chỉ mới mười tuổi, mà đôi mắt đã già hơn cả tui.

Nhiều đêm, tui nằm nghĩ: nếu ngày hôm đó tui cắn cậu ta, điều gì sẽ xảy ra? Cậu ta sẽ khóc? Sẽ sợ? Sẽ chạy? Không. Tui biết cậu ta sẽ không. Đôi mắt đó — đôi mắt đã nhìn thẳng vào tử thần mà không chớp — sẽ không bao giờ run trước một con sói tầm thường như tui. Cậu ta sẽ đứng đó, nhìn tui, và có lẽ — tui nói thật — có lẽ chính tui mới là người sợ.

Bởi vì trong thế giới này, đáng sợ nhất không phải là nanh vuốt, không phải là sức mạnh. Đáng sợ nhất là một đôi mắt không còn biết sợ. Một đôi mắt đã chai sạn vì đau thương nhưng vẫn giữ được ánh sáng bên trong — thứ ánh sáng mà không bão táp nào dập tắt được.

Tui — Sói Lam, con sói nhát gan nhất rừng, con sói mà mẹ gọi là "con thằn lằn xanh" — tui đã học được một điều từ đôi mắt cậu bé. Đó là: mạnh mẽ không có nghĩa là hung dữ. Mạnh mẽ là khi cậu có thể nhìn thẳng vào sợ hãi — vào đói rét, vào cô đơn, vào cả một con sói đang nhe răng — mà không cần gào thét, không cần khoe mẽ, chỉ cần đứng đó, giữ đôi mắt trong veo, và bước tiếp.

Tui nhớ cậu bé. Nhớ đôi mắt đó. Và mỗi khi trong rừng có cơn gió lạnh thổi qua, tui lại ngẩng lên, nhìn về phía làng, và thầm nghĩ: "Ê nhóc, mày vẫn ổn chứ?"

Chắc cậu bé không bao giờ biết rằng ở khu rừng này, có một con sói xanh nhát gan, đêm nào cũng nằm mơ thấy đôi mắt trong veo của cậu — đôi mắt đã dạy cho tui biết rằng, đôi khi, thứ đáng sợ nhất trên đời lại là thứ đẹp nhất.

Và tui — một con sói — đã biết sợ. Nhưng không phải sợ nanh, sợ bẫy. Tui sợ một ngày nào đó, đôi mắt trong veo kia sẽ tắt. Sợ nỗi buồn sẽ chiến thắng. Sợ cậu bé sẽ gục ngã.

Nhưng rồi tui lại tự nhủ: không. Đôi mắt đó sẽ không tắt. Bởi vì những người đã biết nhìn thẳng vào bóng tối mà không chớp — họ sẽ không bao giờ để bóng tối nuốt chửng mình.

Cậu bé ơi, tui là Sói Lam — con sói nhát nhất rừng. Nhưng nhờ có đôi mắt cậu, tui đã dám nhìn thẳng vào chính mình. Cảm ơn cậu, nhóc. Cảm ơn đôi mắt trong veo, buồn bã, và kiên cường nhất mà tui từng thấy.

— Sói Lam, viết vào một đêm trăng, nằm trên đồi, gió thổi lạnh mà lòng ấm lạ lùng —

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé


Tôi là Sói Lam. Tôi sống ở nơi mà gió thổi không bao giờ ngừng, ở lưng chừng núi, nơi sương mù giăng mắc mỗi sớm mai như tấm voan mỏng người ta phủ lên gương mặt cô dâu. Đôi mắt tôi đã quen nhìn vào bóng tối, quen nhìn những vì sao lạnh lẽo trên cao, quen nhìn con mồi bỏ chạy trong hoảng loạn. Nhưng chưa bao giờ — chưa bao giờ tôi nhìn thấy một đôi mắt như đôi mắt của cậu bé ấy.

Tôi nhớ rõ lắm. Chiều hôm đó, nắng đã nhạt rồi, chỉ còn vương lại trên đỉnh núi một vệt cam mỏng manh như ai đó quệt nhẹ ngón tay lên bức tranh đang khô. Tôi nằm dưới tán cây cổ thụ, lim dim, thì tôi nghe tiếng bước chân. Không phải bước chân của con nai hay con thỏ. Tiếng bước chân nhỏ xíu, nhẹ bẫng, nhưng lại khiến lông gáy tôi dựng lên — không phải vì sợ hãi, mà vì một thứ cảm giác lạ lùng mà tôi không sao gọi tên được.

Cậu bé đứng đó, cách tôi chừng mười bước chân.

Cậu mặc chiếc áo sờn vai, quần ống cao ống thấp, chân đất. Trên tay ôm một bó củi nhỏ, chắc là đi kiếm củi về cho mẹ. Cậu bé tầm bảy, tám tuổi gì đó — với loài người, cái tuổi vẫn còn chưa biết sợ nhiều thứ trên đời. Và cậu không sợ tôi. Điều đó khiến tôi bất động. Những người thợ săn từng đặt chân vào rừng này, nhìn thấy tôi, đều hoảng hốt bỏ chạy hoặc giương súng lên. Còn cậu bé — cậu chỉ đứng yên, ôm bó củi trước ngực, và nhìn tôi.

Tôi nhìn lại.

Và tôi chìm vào đôi mắt ấy.

Tôi đã sống mười hai mùa đông trên đỉnh núi này. Tôi đã từng nhìn thấy mặt hồ lúc bình minh, khi mặt trời vừa ló dạng và mặt nước trong vắt đến mức nhìn thấy cả những viên sỏi dưới đáy. Tôi đã từng nhìn thấy bầu trời mùa hạ, xanh một màu xanh không gợn mây, trong trẻo đến nao lòng. Tôi đã từng nhìn thấy những bông tuyết đầu mùa rơi chậm rãi trong không trung, lấp lánh như bụi kim cương. Nhưng tất cả — tất cả những vẻ đẹp ấy — đều không sánh được với đôi mắt cậu bé đang nhìn tôi.

Đôi mắt ấy to, tròn, đen láy. Không phải cái đen của đêm tối — thứ đen đặc quánh, dày cộp, nuốt chửng mọi thứ. Mà là cái đen của hạt na chín, của hòn bi ve trong veo, của giọt sương mai còn đọng trên cọng cỏ. Đen mà sáng. Đen mà ấm. Đen mà trong veo, đến mức tôi cảm giác mình có thể nhìn xuyên qua đôi mắt ấy, thấy được cả thế giới bé nhỏ bên trong cậu bé.

Trong đôi mắt ấy, tôi thấy gì?

Tôi thấy nỗi sợ hãi — có, dĩ nhiên có. Đôi mắt cậu giãn ra một chút khi nhìn thấy tôi, đôi đồng tử mở lớn hơn, hơi thở gấp hơn. Nhưng nỗi sợ ấy không phải nỗi sợ của kẻ yếu đuối. Nó giống như nỗi sợ của người lần đầu tiên nhìn thấy biển — sợ hãi xen lẫn ngỡ ngàng, kinh hoàng xen lẫn ngưỡng mộ. Cậu bé nhìn tôi, con sói to lớn đang nằm trước mặt cậu, và cậu sợ — nhưng cậu cũng thấy tôi đẹp. Tôi cảm nhận được điều đó qua cách đôi mắt cậu dừng lại trên bộ lông xám bạc của tôi, trên đôi tai nhọn vểnh lên, trên cái đuôi dài mềm mại đang phe phẩy trên thảm lá khô.

Tôi thấy nỗi hiếu kỳ — đôi mắt ấy nhìn tôi như thể cậu muốn hỏi: "Mày là ai? Sao mày lại nằm đây? Mày có buồn không? Mày có cô đơn không?" Những câu hỏi không thành lời, nhưng tôi đọc được hết, vì đôi mắt ấy trong trẻo quá, hồn nhiên quá, đến mức mọi ý nghĩ bên trong đều hiện ra ngoài như nước trong vắt dưới đáy chai thủy tinh.

Và tôi thấy — điều này khiến tim tôi nhói lên, dù tôi là sói, dù tôi không có trái tim mềm yếu như loài người — tôi thấy tình thương. Đôi mắt cậu nhìn tôi, không phải với ánh mắt người ta nhìn kẻ thù, không phải ánh mắt người ta nhìn con vật hạ đẳng, mà là ánh mắt mà tôi chỉ từng thấy một lần duy nhất trong đời — từ đôi mắt mẹ tôi, trước khi bà bị những viên đạn của lũ thợ săn cướp đi. Đôi mắt mẹ nhìn tôi lần cuối, đầy yêu thương, đầy xót xa, đầy lo lắng. Đôi mắt cậu bé này — cũng vậy. Cậu nhìn tôi, và trong đôi mắt ấy, tôi thấy cậu muốn nói: "Mày có khỏe không? Mày có ăn no không? Mày có lạnh không?"

Tôi đã từng bị nhìn bằng nhiều ánh mắt trong đời. Ánh mắt ghê tởm của con người khi họ nói về loài sói. Ánh mắt hung dữ của kẻ thù khi chúng muốn tranh giành lãnh thổ. Ánh mắt sợ hãi của con mồi khi nó biết mình không thể chạy thoát. Nhưng chưa có ánh mắt nào — chưa một ánh mắt nào — khiến tôi thấy mình được nhìn thấy, được thấu hiểu, được công nhận là có mặt trên đời này, như đôi mắt của cậu bé ấy.

Chúng tôi đứng nhìn nhau. Thời gian như ngưng đọng. Gió ngừng thổi. Chim ngừng hót. Cả khu rừng như nín thở, e dè không muốn phá vỡ khoảnh khắc hiếm hoi này — khoảnh khắc mà ranh giới giữa con người và hoang dã mỏng manh như sợi chỉ, tưởng chừng chạm nhẹ là đứt.

Rồi cậu bé mỉm cười.

Nụ cười ấy — trời ơi, tôi là sói, tôi có bao giờ quan tâm đến nụ cười của ai đâu — nhưng nụ cười ấy làm đôi mắt cậu bé thay đổi hoàn toàn. Đôi mắt vốn đã đẹp, nay còn sáng hơn, ấm hơn, hồn nhiên hơn. Hai mắt cậu híp lại thành hai vầng trăng khuyết nhỏ xíu, hàng mi dài cong vút rủ xuống như rèm nhung. Nụ cười ấy không phải nụ cười xã giao, không phải nụ cười giả dối — nó là nụ cười của một đứa trẻ khi nhìn thấy điều kỳ diệu, khi tin rằng thế giới này vẫn còn những điều tốt đẹp, rằng ngay cả một con sói cũng có thể là bạn.

Cậu bé giơ bàn tay nhỏ bé, ngón tay còn dính nhựa cây, vẫy vẫy tôi. Rồi cậu quay đi, ôm bó củi, bước tiếp trên con đường mòn. Cậu không chạy. Cậu không hét lên cầu cứu. Cậu bước đi bình thản, thỉnh thoảng ngoái lại nhìn tôi, đôi mắt ấy — đôi mắt đen láy, trong veo — vẫn nhìn tôi cho đến khi dáng cậu khuất sau rặng tre.

Tôi nằm đó rất lâu. Mặt trời lặn rồi, sao lên rồi, tôi vẫn nằm đó. Đôi mắt cậu bé cứ lẩn quất đâu đây, trong vòm lá, trong ánh trăng, trong tiếng suối róc rách. Tôi nhắm mắt lại, tôi thấy đôi mắt ấy. Tôi mở mắt ra, tôi vẫn thấy.

Tôi — Sói Lam, con sói mà cả khu rừng này đều e sợ — đêm ấy đã nằm khóc. Không phải vì buồn. Mà vì lần đầu tiên trong đời, tôi được nhìn thấy đôi mắt trong trẻo nhất trần gian, và tôi biết rằng trên đời này vẫn có những trái tim nhỏ bé không phân biệt sói hay người, không phân biệt thiện hay ác — chỉ đơn giản là nhìn, và thương.

Đôi mắt cậu bé dạy tôi một bài học mà không ai trên đỉnh núi này từng dạy tôi: rằng sự dịu dàng không cần phải nói thành lời, rằng lòng tốt không cần phải ồn ào, và rằng chỉ cần một ánh mắt — chỉ một ánh mắt duy nhất — cũng đủ sưởi ấm cả một mùa đông dài đằng đẵng.

Nhiều năm trôi qua. Cậu bé ấy lớn lên rồi, có lẽ đã quên con sói nằm dưới tán cây chiều hôm đó. Nhưng tôi — tôi không bao giờ quên. Mỗi khi đêm xuống, mỗi khi mặt trăng tròn vành vạnh trên đỉnh núi, tôi lại nhớ đôi mắt ấy. Đôi mắt đen láy, trong veo, ấm áp. Đôi mắt của cậu bé — người bạn nhỏ mà tôi chỉ gặp một lần trong đời, nhưng đã ở lại trong tôi mãi mãi.

Tôi là Sói Lam. Và tôi đã được nhìn thấy — qua đôi mắt một cậu bé chân đất — ánh sáng đẹp nhất trên đời.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Cảm nhận của Sói Lam về con mắt của cậu bé


Tôi là Sói Lam. Không phải vì lông tôi màu xanh — lông tôi xám tro, bạc phếch ở sống lưng, loang lổ những vết sẹo của bao mùa đông khắc nghiệt. Người ta gọi tôi là Sói Lam vì đôi mắt. Đôi mắt tôi có một thứ ánh sáng kỳ lạ, thứ ánh sáng mà lũ thỏ rừng từng bảo là "giống ánh trăng rơi xuống hồ nước lạnh". Tôi chả quan tâm đến cái tên. Tôi là sói. Tôi sống một mình. Và tôi tin rằng trên đời này, đôi mắt đáng sợ nhất chính là đôi mắt của tôi — cho đến ngày tôi nhìn thấy đôi mắt cậu bé ấy.

Chuyện xảy ra vào một chiều cuối thu. Rừng U Minh đang chuyển mình, những tán tràm rủ xuống như mái tóc ủ rũ của người đàn bà già. Gió thổi lành lạnh, mang theo mùi bùn và mùi mục của lá rụng. Tôi đang nằm cuộn mình dưới gốc cây bần to, lim dim nghe tiếng dế kêu, thì nghe thấy tiếng bước chân.

Tiếng bước chân nhỏ. Rất nhỏ. Không phải bước chân của thợ săn — thợ săn đi nặng nề, giày đinh cộp cộp trên đất cứng. Cũng không phải bước chân của hươu nai — hươu nai bước nhẹ hều và ngắt quãng, lúc dừng lúc chạy. Đây là bước chân của con người nhỏ, đi chầm chậm, thỉnh thoảng lại dừng lại như thể đang ngắm nhìn điều gì đó.

Tôi mở mắt.

Qua bụi cỏ dại, tôi nhìn thấy một cậu bé. Khoảng chừng mười hai, mười ba tuổi. Người gầy nhẳng, nước da ngăm đen, mặc cái áo sọc đã cũ mèm, ống quần xắn cao lênh khênh. Cậu bé đi chân đất. Bàn chân đầy bùn, nhưng bước đi nhẹ như mèo. Trên tay cậu là một cái cần câu tre tự vót, đầu buộc sợi cước mảnh. Có lẽ cậu vào rừng câu cá.

Tôi nằm im. Sói không sợ con người — ít nhất là sói như tôi. Nhưng tôi cũng không muốn phiền phức. Con người phiền phức lắm. Họ thấy sói là họ sợ, họ la hét, họ chạy, rồi họ mang súng đến. Nên tôi chọn cách nằm im, hòa vào màu xám của đất, của lá mục, của hoàng hôn đang nhạt dần.

Nhưng cậu bé không chạy.

Cậu dừng lại. Cách tôi chừng mười bước chân. Cậu đứng đó, tay vẫn cầm cần câu, cái giỏ đeo bên hông khẽ đung đưa. Và cậu nhìn tôi.

Đó là lúc tôi nhìn thấy đôi mắt ấy.

Tôi đã sống mười hai mùa đông trong rừng này. Tôi đã nhìn thấy biết bao nhiêu con mắt. Mắt của hươu — to, tròn, ngơ ngác, luôn sẵn sàng bỏ chạy. Mắt của rắn — nhỏ, lạnh, không chớp, đầy toan tính. Mắt của đại bàng — sắc, vàng, kiêu hãnh. Mắt của lũ sói cùng bầy — lúc thì hung dữ, lúc thì sợ hãi, nhưng luôn luôn là mắt của kẻ đi săn, mắt của thú hoang.

Và mắt của con người? Tôi đã từng chạm trán. Mắt của thợ săn thì đỏ ngầu, dữ tợn, tràn ngập sát ý. Mắt của người dân làng thì sợ hãi, trợn trừng, miệng há hốc. Mắt của đứa trẻ con — thường thì chúng sẽ khóc thét lên ngay khi nhìn thấy tôi.

Nhưng đôi mắt cậu bé này thì khác.

Tôi không biết phải tả nó thế nào. Đôi mắt to, đen lay láy, trong veo như nước hồ lúc sáng sớm chưa có ai quấy động. Nhưng không phải trong veo kiểu ngây thơ vô tội. Nó trong veo kiểu... đã từng nhìn thấy nhiều thứ. Giống như mặt nước hồ sâu — nhìn vào thì thấy trong, nhưng xuống dưới là cả một thế giới mênh mông mà ta không thể chạm tới.

Cậu bé không khóc. Cậu bé không la hét. Cậu bé không bỏ chạy. Cậu chỉ đứng đó, nhìn tôi. Và trong đôi mắt ấy, tôi thấy một điều mà chưa bao giờ tôi thấy trong mắt bất kỳ sinh vật nào khác trên đời.

Tôi thấy nỗi buồn.

Không phải nỗi buồn yếu đuối. Không phải nỗi buồn kiểu van xin thương hại. Mà là nỗi buồn của người đã quen chịu đựng. Nỗi buồn đã ngấm vào xương tủy, trở thành một phần của con người, giống như sẹo trên da tôi đã trở thành một phần của tôi vậy.

Rồi cậu bé ngồi xuống.

Cậu ngồi xuống ngay trước mặt tôi, cách tôi có mấy bước chân. Cái cách cậu ngồi xuống — nhẹ nhàng, từ từ, hai tay ôm đầu gối, cái cần câu đặt ngang lòng — giống hệt cách tôi nằm xuống khi mệt mỏi. Không vội vàng. Không sợ hãi. Như thể cậu đang ngồi trước mặt một con chó nhà quen thuộc, chứ không phải một con sói hoang.

Tôi bất giác dựng tai lên. Sói dựng tai là dấu hiệu của sự cảnh giác cao độ. Nhưng lần này, tai tôi dựng lên không phải vì sợ. Mà vì... tò mò. Đã bao lâu rồi tôi không tò mò về bất cứ thứ gì?

Cậu bé lên tiếng. Giọng nói nhỏ, nhẹ, hơi khàn:

"Tao cũng cô đơn như mày."

Tôi chớp mắt. Sói chớp mắt rất ít — mỗi lần chớp là một lần mất đi sự tập trung. Nhưng tôi chớp. Tôi chớp vì câu nói ấy chạm vào một nơi nào đó sâu trong lồng ngực tôi, nơi mà tôi đã tưởng là chai sạn từ lâu.

Cậu bé nói tiếp, mắt vẫn nhìn tôi, không chớp:

"Bố tao đi làm xa. Mẹ tao ốm nằm một chỗ. Ở nhà chả có ai. Tao vào rừng hoài. Rừng không sợ tao. Mày cũng không sợ tao nhỉ?"

Cậu cười. Nụ cười nhếch mép, nửa miệng, kiểu cười mà người ta cười khi đã quen với việc không có gì để cười. Và đôi mắt cậu khi cười — nó không cười theo. Vẫn buồn. Vẫn sâu. Vẫn trong veo cái thứ trong veo đã nhìn thấy quá nhiều.

Tôi nằm im. Nhưng tôi không còn lim dim nữa. Tôi nhìn cậu bé. Thật sự nhìn.

Và tôi bắt đầu đọc được nhiều hơn từ đôi mắt ấy.

Phía sau nỗi buồn, tôi thấy một thứ ánh sáng le lói. Mỏng manh lắm. Như ngọn đèn dầu trong đêm bão, rung rinh trước gió, tưởng chừng tắt bất cứ lúc nào nhưng vẫn cứ cháy. Thứ ánh sáng ấy có tên là hy vọng. Cậu bé buồn, nhưng cậu không tuyệt vọng. Cậu cô đơn, nhưng cậu không gục ngã. Trong đôi mắt đen lay láy ấy, nỗi buồn và hy vọng sống chung với nhau, đan xen vào nhau, như rễ cây bần đan xen trong bùn đất — vừa mục nát, vừa nuôi sống.

Tôi chợt nghĩ đến đôi mắt mình.

Đôi mắt tôi có gì? Sắc lạnh. Hung dữ. Hoang dại. Đôi mắt của kẻ đi săn, đôi mắt của thú hoang không biết sợ. Nhưng liệu trong đôi mắt tôi có nỗi buồn không? Có. Chắc chắn có. Mỗi mùa đông tôi nằm một mình dưới gốc cây, nghe gió rít qua kẽ lá, tôi đều cảm thấy nó. Nhưng tôi giấu. Sói không được phép buồn. Sói phải mạnh. Sói phải dữ. Nếu sói buồn, sói sẽ chết.

Nhưng cậu bé thì không giấu. Cậu để nỗi buồn hiện nguyên trong đôi mắt. Cậu cho tôi nhìn thấy. Cậu không sợ hãi khi để mình yếu đuối trước một con sói.

Và tôi nhận ra: cậu bé mạnh hơn tôi.

Mạnh hơn tôi rất nhiều.

Bởi vì dũng cảm thực sự không phải là giấu đi nỗi đau. Dũng cảm thực sự là nhìn thẳng vào nó, sống chung với nó, và vẫn đứng dậy mỗi sáng.

Một con dơi bay qua, cắt ngang ánh hoàng hôn cuối cùng. Bóng tối bắt đầu trùm lên rừng. Cậu bé đứng dậy, phủi phủi bùn trên mông, vác cần câu lên vai.

"Tao về đây," cậu nói. Rồi cậu nhìn tôi lần cuối, đôi mắt trong veo ấy ánh lên một tia ấm áp. "Mai tao lại vào. Tao kể chuyện cho mày nghe."

Cậu quay đi. Bóng nhỏ xíu, lọt thỏm giữa rừng tràm mênh mông. Tiếng chân đất dẫm trên lá khô lạo xạo, nhỏ dần, nhỏ dần, rồi mất hút.

Tôi nằm đó rất lâu.

Đêm xuống. Trăng lên. Ánh trăng rải trên mặt đất như một lớp sữa mỏng. Tôi đứng dậy, vươn vai, lắc lắc bộ lông. Rồi tôi nhìn lên mặt trăng.

Tôi chợt nhận ra một điều: đôi mắt cậu bé sáng hơn trăng.

Trăng sáng nhưng lạnh. Trăng sáng nhưng xa. Trăng sáng nhưng cô đơn — nó chỉ có một mình trên bầu trời bao la. Nhưng đôi mắt cậu bé thì khác. Nó sáng mà ấm. Nó sáng mà gần. Nó sáng như thể trong đó có cả một ngọn lửa nhỏ, ngọn lửa của người vẫn tin rằng ngày mai sẽ khác, rằng nỗi buồn rồi sẽ qua, rằng trên đời này vẫn còn những điều đáng để sống.

Kể từ hôm ấy, tôi không còn là sói một mình nữa. Chiều nào cậu bé cũng vào rừng. Cậu ngồi trước mặt tôi, kể chuyện. Cậu kể về mẹ — người đàn bà ốm yếu nhưng luôn mỉm cười khi cậu bưng bát cháo đến. Cậu kể về cái ao trước nhà, con cá lóc to bằng bắp tay mà cậu câu được. Cậu kể về lũ bạn trên trường, những đứa cười nhạo cậu vì áo rách, vì dép mòn, vì nhà nghèo. Khi kể đến đó, mắt cậu tối lại một chút, nhưng rồi lại sáng lên ngay, vì cậu nói: "Kệ chúng nó. Tao có mày cơ mà."

Tôi không trả lời. Sói không biết nói tiếng người. Nhưng tôi nằm xuống cạnh cậu, để bộ lông xám tro của tôi chạm vào bàn chân trần đầy bùn của cậu. Và tôi biết cậu hiểu.

Có những điều không cần nói. Có những nỗi buồn không cần lời. Chỉ cần có ai đó ngồi cạnh, nhìn vào mắt nhau, và biết rằng mình không cô đơn trên cõi đời này — thế là đủ.

Đôi mắt cậu bé đã dạy tôi điều mà rừng già bao năm không dạy nổi: rằng giữa muôn vàn sắc lạnh, ủ rũ, tàn nhẫn của cuộc đời, vẫn có những đôi mắt biết thương. Vẫn có những trái tim bé nhỏ mà kiên cường, giống như ngọn cỏ mọc lên từ đất khô — mềm yếu đấy, nhưng không gì bẻ gãy nổi.

Tôi là Sói Lam. Đôi mắt tôi từng lạnh như trăng. Nhưng từ ngày gặp cậu bé, tôi tin rằng trong mắt tôi đã có thêm một chút gì đó ấm hơn.

Có lẽ, đó là ánh lửa.


Một con sói hoang cũng biết rung động trước đôi mắt trẻ thơ. Bởi đôi khi, chính những tâm hồn bé nhỏ và tổn thương lại có sức mạnh lay chuyển cả rừng già.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

CẢM NHẬN CỦA SÓI LAM VỀ CON MẮT CỦA CẬU BÉ


Tôi đã sống trên đỉnh núi này bao nhiêu năm rồi nhỉ? Nhiều đến mức chính tôi cũng không nhớ nổi. Chỉ biết rằng, mùa đông nào sương cũng buông xuống lạnh giá, rồi mùa xuân nào tuyết cũng tan dần trên những phiến đá. Tôi đã quen với sự cô đơn — thứ quen thuộc đến mức nó trở thành một phần trong máu thịt, trong từng bước chân lang thang giữa đại ngàn. Tôi là Sói Lam. Đôi mắt tôi xanh thẳm như dòng suối đầu nguồn, nhưng chưa bao giờ tôi nhìn thấy chính mình trong đôi mắt ấy. Bởi lẽ, trên đỉnh núi hoang vắng này, ai sẽ là người nhìn vào tôi, nhìn sâu vào đôi mắt sói để thấy cả một trời thương nhớ?

Cho đến một ngày, cậu bé ấy xuất hiện.

Tôi không nhớ rõ đó là ngày gì, chỉ biết rằng buổi chiều hôm ấy, hoàng hôn nhuộm cả ngọn núi thành một màu cam rực rỡ, như ai đó hất cả thùng sơn lên bầu trời. Cậu bé đứng ở bìa rừng, nhỏ bé, gầy guộc, đôi chân trần lấm lem bùn đất. Và rồi — cậu ngẩng lên.

Tôi chết lặng.

Không phải vì sợ hãi. Không phải vì bất ngờ. Mà bởi vì — con mắt của cậu bé ấy.

Con mắt trong veo.

Tôi đã từng nhìn thấy nhiều thứ trong đời: mặt hồ phẳng lặng lúc bình minh, giọt sương mai đọng trên nhành cỏ non, tia nắng đầu tiên xuyên qua tán lá rừng. Nhưng tất cả những thứ ấy, đặt cạnh đôi mắt cậu bé, bỗng trở nên tầm thường biết bao. Đôi mắt ấy trong đến mức tôi cảm giác như mình có thể nhìn xuyên qua đó, thấy cả một thế giới thu nhỏ bên trong — một thế giới không có sự giả dối, không có lòng thù hận, không có những toan tính mà lũ người lớn ngoài kia vẫn thường mang theo như những bọc hành lý nặng trĩu.

Tôi đã sống đủ lâu để biết rằng, đôi mắt là cửa sổ của tâm hồn. Nhưng phải đến khi nhìn vào mắt cậu bé, tôi mới thực sự hiểu câu nói ấy có nghĩa gì. Cậu bé nhìn tôi — một con sói — mà không hề sợ hãi. Trong đôi mắt ấy, tôi không thấy sự hoảng loạn, không thấy nỗi khiếp đảm mà lũ trẻ con trong làng vẫn thường có mỗi khi thoáng thấy bóng tôi từ xa. Thay vào đó, tôi thấy một thứ ánh sáng kỳ lạ. Thứ ánh sáng mà tôi, một con sói đã sống bao nhiêu năm giữa rừng sâu, chưa từng được nhìn thấy.

Đó là ánh sáng của sự tin tưởng.

Cậu bé tin tôi. Tin rằng tôi sẽ không làm hại cậu. Tin rằng giữa tôi và cậu, có một sợi dây vô hình nào đó gắn kết — thứ sợi dây mà người ta gọi là "đồng cảm", là "thương xót", là những điều đẹp đẽ nhất mà tạo hóa đã ban tặng cho muôn loài.

Tôi nằm xuống bãi cỏ, đầu gục trên hai chân trước, nhìn cậu bé từ xa. Cậu không chạy đi. Cậu cũng không tiến lại gần. Cậu chỉ đứng đó, hai tay nắm chặt tà áo rách, đôi mắt mở to nhìn tôi như nhìn một điều gì đó rất đỗi thân thương. Và tôi chợt nhận ra — trong đôi mắt ấy, tôi thấy hình ảnh của chính mình. Không phải hình ảnh con sói hung dữ mà người đời vẫn truyền tai nhau. Mà là hình ảnh một sinh linh bé nhỏ, cũng cô đơn, cũng lạc lõng giữa cuộc đời rộng lớn này.

Cậu bé cũng cô đơn như tôi.

Tôi biết điều đó. Tôi nhìn thấy nó trong đôi mắt cậu. Phía sau lớp nước mắt long lanh ấy, phía sau vẻ ngây thơ hồn nhiên ấy, là cả một nỗi buồn sâu thẳm mà không đứa trẻ nào đáng phải mang. Đôi mắt ấy đã khóc nhiều — tôi biết, bởi lẽ, đôi mắt đã từng khóc nhiều sẽ có một thứ ánh sáng khác, một thứ ánh sáng đượm buồn, giống như mặt trời chiếu qua làn mây mỏng, vẫn sáng, nhưng không còn chói chang nữa.

Chiều hôm ấy, tôi và cậu bé cứ đứng nhìn nhau như thế. Gió thổi vi vu qua tán lá, mang theo mùi đất ẩm và mùi cỏ dại. Chim chóc đã về tổ từ lâu, chỉ còn vài con dơi chao liệng trên bầu trời đang tối dần. Nhưng tôi và cậu bé không ai buồn nhúc nhích. Dường như thời gian cũng ngừng trôi, lắng nghe cuộc gặp gỡ lặng lẽ giữa một con sói và một đứa trẻ.

Tôi tự hỏi: cậu bé đang nghĩ gì khi nhìn vào mắt tôi?

Có lẽ, cậu nhìn thấy nỗi cô đơn trong đôi mắt xanh thẳm này. Có lẽ, cậu nhìn thấy cả những đêm đông lạnh giá, khi tôi nằm co ro trong hang, nghe tiếng gió rít qua khe đá mà lòng trống rỗng. Có lẽ, cậu nhìn thấy cả những ngày tháng lang thang không mục đích, chạy mãi chạy mãi mà chẳng biết chạy về đâu. Đôi mắt cậu bé — với sự nhạy cảm kỳ diệu của trẻ thơ — có lẽ đã đọc được hết những điều ấy.

Và tôi, trong đôi mắt cậu, tôi nhìn thấy hy vọng.

Không phải thứ hy vọng phù phiếm, viển vông. Mà là thứ hy vọng giản dị, mộc mạc: rằng trên đời này vẫn còn những trái tim biết rung động trước nỗi đau của kẻ khác. Rằng giữa cái lạnh lẽo cô quạnh của cuộc đời, vẫn còn những ngọn lửa ấm áp đang cháy. Đôi mắt cậu bé là một ngọn lửa như thế — nhỏ bé, mong manh, nhưng đủ sức sưởi ấm cả một mùa đông dài.

Từ sau ngày hôm ấy, tôi thay đổi.

Không phải là tôi trở thành một con sói khác. Tôi vẫn là tôi — vẫn lang thang trên đỉnh núi, vẫn ngửa mặt tru mỗi khi trăng tròn, vẫn chạy đuổi theo gió giữa đại ngàn bao la. Nhưng trong lòng tôi, có một thứ gì đó đã khác. Mỗi khi đêm xuống, tôi nhắm mắt lại và thấy đôi mắt cậu bé hiện ra — trong veo, ấm áp, tin tưởng. Đôi mắt ấy nhắc tôi rằng, tôi không hoàn toàn cô đơn. Rằng ở đâu đó ngoài kia, có một người — dù chỉ là một cậu bé nhỏ bé — đã nhìn tôi bằng cả trái tim.

Cậu bé không bao giờ xuất hiện nữa sau ngày hôm ấy. Tôi đợi. Đợi qua mùa thu lá rụng, đợi qua mùa đông tuyết phủ trắng xóa, đợi qua mùa xuân hoa dại nở rộ khắp sườn đồi. Nhưng cậu không trở lại. Có lẽ cậu đã đi xa, có lẽ cậu đã lớn lên và đôi mắt ấy không còn trong veo như thuở nào. Có lẽ cậu đã quên tôi — một con sói lẩn khuất trong hoàng hôn mà cậu thoáng gặp một buổi chiều đầy gió.

Nhưng tôi không quên.

Tôi sẽ không bao giờ quên đôi mắt ấy.

Bởi vì đôi mắt cậu bé đã dạy cho tôi một bài học mà không cuốn sách nào, không ngọn núi nào, không dòng suối nào có thể dạy được: rằng ranh giới giữa các sinh linh trên đời này mỏng manh lắm. Sói và người, hóa ra không cách biệt đến thế. Chỉ cần một ánh mắt, chỉ cần một khoảnh khắc, ta có thể chạm vào tâm hồn nhau — sâu sắc, trọn vẹn, không một lời nói.

Đôi mắt cậu bé — con mắt ấy — là minh chứng cho điều đẹp đẽ nhất trên đời: sự kết nối giữa những tâm hồn biết yêu thương.

Và tôi — Sói Lam — con sói già trên đỉnh núi hoang vu, mãi mãi mang theo hình ảnh đôi mắt ấy trong tim. Như mang theo một ngọn lửa nhỏ giữa đêm đông dài. Như mang theo một ngôi sao lạc giữa bầu trời vô tận. Bởi vì trên đời này, có những thứ dù chỉ xuất hiện một lần, cũng đủ để soi sáng cả một đời người — hay cả một đời sói.

Đôi mắt cậu bé — trong veo như nước suối nguồn, ấm áp như nắng ban mai — sẽ mãi mãi là điều đẹp nhất mà tôi từng nhìn thấy. Và tôi biết, dù bao nhiêu mùa đông nữa trôi qua, dù thân xác này có già nua, mệt mỏi, thì trong đáy mắt xanh thẳm của tôi, hình ảnh đôi mắt cậu bé vẫn sẽ ở đó — sáng ngời, bất diệt — như một lời nhắc nhở rằng: trên đời này, tình thương vẫn luôn tồn tại, chỉ cần ta biết mở mắt để nhìn, và biết mở lòng để cảm nhận.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

TÂM TRẠNG CỦA PHI CHÂU KHI ĐI TÌM LẠC ĐÀ HÀNG XÉN


Trưa hôm ấy, nắng như đổ lửa xuống cái làng nhỏ. Cái nắng oi ả đến mức chó cũng phải thè lưỡi, gà cũng rủ nhau tìm bóng rằm mà nằm khèo. Ấy thế mà thằng Phi Châu — thằng bé đen nhẻm, còi cọc, cái tên oai phong lẫm liệt nhưng người thì bé tẹo như con mèo hen — lại phải xách dép đi tìm con lạc đà của ông Hàng Xén. Nghĩ mà chán. Chán thật sự. Chán đến mức nó muốn biến luôn thành con lạc đà cho xong, khỏi phải tìm làm gì cho mệt.

Số là sáng nay, ông Hàng Xén chạy sang nhà nó, mặt mày hớt hải, hai tay vỗ đôm đốp: "Cháu ơi! Con lạc đà của ông sổng chuồng rồi! Ông nhờ cháu tìm giúp, ông bận bán hàng không đi được!" Rồi ông dúi vào tay nó nắm kẹo dừa, cười hớn hở như thể vừa trao cho nó một báu vật. Phi Châu ngó nắm kẹo, rồi ngó cái nắng ngoài đường, rồi lại ngó nắm kẹo. Nó thở dài — cái thở dài của một đứa trẻ mười ba tuổi mang trên vai sứ mệnh vĩ đại: đi tìm con lạc đà to bằng cái xe tải ở cái làng bé tí tẹo.

Lúc mới nhận việc, tâm trạng Phi Châu háo hức lắm. Nó tự nhủ: "Đi tìm lạc đà thì có gì khó? Lạc đà to thế, đi giữa làng ai chả thấy!" Nó phồng mang trợn má, vỗ ngực tự tin, bước đi như một hiệp sĩ lên đường cứu công chúa. Chân nó bước phăm phăm trên con đường làng, miệng huýt sáo vang lừng, đầu ngẩng cao như đang duyệt binh. Nó tưởng tượng cảnh mình tìm được lạc đà, ông Hàng Xén vỗ vai khen: "Giỏi! Thằng này được việc thật!" rồi cả làng trầm trồ nhìn nó. Ôi, cái viễn cảnh huy hoàng ấy khiến tim nó đập nhanh, bước chân càng thêm rộn ràng.

Nhưng đời không như mơ. Đi được mười phút, nắng bắt đầu trùm lên đầu nó như cái chăn bông nóng hổi. Mồ hôi túa ra đầm đìa, chảy ròng ròng từ trán xuống mắt, cay xè. Cái áo phông trắng của nó ướt sũng, dính bết vào lưng. Phi Châu bắt đầu thấy chột dạ. "Lạc đà đâu nhỉ?" — nó đảo mắt tứ phía, nhưng tất cả những gì nó thấy chỉ là ruộng lúa, ao cá, và con đường đất đỏ hun hút. Không một bóng dáng con lạc đà nào cả. Cái háo hức ban nãy bắt đầu xìu xuống như quả bóng bay bị xì hơi.

Đến ngã ba đầu làng, Phi Châu gặp bà Tư bán nước chè. Nó mừng quýnh, chạy ào tới: "Bà Tư ơi, bà có thấy con lạc đà đi qua đây không ạ?" Bà Tư ngẩng lên, bỏng ốc trong tay suýt rơi, trợn mắt: "Lạc đà? Lạc đà là cái giống gì hả con?" Phi Châu ngớ người. Nó quên mất, ở cái làng này, nhiều người còn chưa biết lạc đà là con gì. Nó cuống quýt giơ hai tay lên, mô phộp: "Dạ, nó to lắm bà, có bốn chân, cái bướu trên lưng, cổ dài dài, đi lặc lè..." Bà Tư nghe xong, gật gù như hiểu rồi phán một câu xanh rờn: "À, con bò gù hả? Tao không thấy!" Rồi bà quay lại bán nước, bỏ mặc Phi Châu đứng giữa nắng, miệng há hốc, mặt nghệt ra như ngỗng ị.

Nó vừa đi vừa lẩm bẩm: "Con bò gù... con bò gù... Haizzz." Cái tâm trạng háo hức ban đầu giờ bay biến đâu mất, thay vào đó là một nỗi hoang mang mênh mông. Nó bắt đầu nghĩ: "Hay là lạc đà chạy ra ngoài đồng? Hay nó chui vào bụi tre? Hay nó... bay mất rồi?" Đúng là đầu óc trẻ con, nghĩ gì cũng được, miễn là nghĩ ra được hướng đi.

Đi thêm một đoạn, Phi Châu bắt đầu thấy sợ. Không phải sợ lạc đà — mà sợ mình thất bại. Nó hình dung cảnh ông Hàng Xén lắc đầu ngao ngán, giọng buồn bã: "Thôi, cháu về đi, ông tìm người khác." Cái viễn cảnh ấy ám ảnh nó kinh khủng. Nó sợ bị coi là bất tài, sợ bị người lớn thất vọng. Đôi dép tổ ong đập xuống đường phành phạch, mỗi bước chân như mang theo cả một núi lo lắng.

Rồi đột nhiên, ở cuối con đường mòn dẫn ra bờ ao, nó thấy một cái bóng đen sì. Tim nó đập thình thình. Mắt nó mở to. Cái bóng ấy... to lắm. Có bốn chân. Có cái gì nhô lên trên lưng. "Trời ơi! Lạc đà!" — nó reo lên, suýt nhảy cẫng. Nó lao tới, hai tay giơ ra phía trước, miệng hét vang: "Đứng lại! Tao tìm được mày rồi!" Cái bóng đen quay lại.

Là con bò nhà ông Hai Chột. Nó đang đứng gặm cỏ bên bờ ao, cái lưng gù gù nhìn từ xa tưởng bướu lạc đà. Con bò ngẩng lên, nhìn Phi Châu bằng đôi mắt lờ đờ, nhai cỏ nhóp nhép như thể đang cười nhạo thằng bé. Phi Châu đứng sững. Đôi tay đang giơ lên từ từ hạ xuống. Mặt nó đỏ bừng, không biết vì xấu hổ hay vì nắng. Nó đá nhẹ cục đất bên đường, miệng lẩm bẩm: "Đúng là... con bò gù thật rồi."

Buồn nhất là lúc đi qua nhà con Hằng — con bé hàng xóm mà thằng Phi Châu thầm "cảm nắng" từ đầu năm học. Con Hằng đang ngồi trước cửa, quạt nan phe phẩy, thấy nó lủi thủi đi qua thì gọi giật lại: "Ê Phi Châu! Mày đi đâu mà mặt mũi bí xị vậy?" Nó định nói "Đi tìm lạc đà" nhưng kịp nuốt ngược lại. Tưởng tượng cảnh con Hằng cười toe toét: "Lạc đà? Mày bị hâm à?" — là nó muốn độn thổ ngay tại chỗ. Thế nên nó chỉ ậm ừ: "Đi... đi dạo." Rồi cắm đầu đi thẳng, tai nóng bừng. Phía sau, nó nghe tiếng con Hằng cười khúc khích. Cái cười ấy khiến tim nó nhói lên, vừa giận vừa tủi. "Mình đúng là thằng ngốc," — nó nghĩ bụng, hai vai rũ xuống.

Trời mỗi lúc một nắng hơn. Cái nóng không chỉ đốt ngoài da mà như đốt cả trong lòng. Phi Châu bắt đầu thấy mệt. Đôi dép tổ ong cọp bắt đầu cọ vào ngón chân, rát bỏng. Cổ họng khô khốc. Nó dừng lại dưới gốc cây me, ngồi bệt xuống vệ đường, hai tay chống cằm, nhìn ra cánh đồng trống vắng.

Đúng lúc ấy, một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu nó: "Khoan... Hay là lạc đà chạy về hướng chợ? Ông Hàng Xén hay bán hàng ở chợ, lạc đà quen mùi chủ, biết đâu nó tìm đường về chợ!" Cái ý nghĩ ấy nhỏ nhoi thôi, nhưng đủ để thắp lên một ngọn lửa mới trong lòng thằng bé. Nó vùng dậy, phủi mông, mắt sáng lên. Lại một lần nữa, hi vọng nhen nhóm. Đôi chân lại bước, lần này nhanh hơn, quyết tâm hơn.

Trên đường ra chợ, Phi Châu bắt đầu nói chuyện một mình. Chuyện này thì... hơi kỳ, nhưng ai mà chẳng thế khi stress, phải không? Nó giả vờ mình là thám tử, tay che mắt nhìn tứ phía, miệng lẩm bẩm: "Dấu vết... dấu vết... A! Có dấu chân to trên đường!" — thực ra là dấu xe bò. Nó lại tự cười mình, cái cười méo xệch. Nhưng nhờ thế mà bớt buồn, bớt sợ.

Đến đầu chợ, Phi Châu gặp thằng Tèo — thằng bạn thân chí cốt, đang ngồi chễm chệ trên xe ba gác của bố nó, mút kem. Thấy Phi Châu, thằng Tèo toe toét: "Ê! Mày đi đâu đấy?" Phi Châu kể lại đầu đuôi câu chuyện. Thằng Tèo nghe xong, trợn mắt, cười ngặt nghẽo, suýt sặc kem: "Hahaha... mày đi tìm lạc đà? Ở cái làng này? Trời ơi mày hài hước quá!" Phi Châu giận tím mặt, định bỏ đi, nhưng thằng Tèo kéo lại: "Thôi, tao đi tìm với mày. Hai thằng vui hơn một!"

Thế là hai thằng, một đen nhẻm, một trắng bóc, sánh vai đi tìm lạc đà. Có thêm bạn, Phi Châu thấy lòng nhẹ hẳn. Cái nắng vẫn thế, đường vẫn xa, nhưng nỗi buồn vơi đi phân nửa. Hai thằng vừa đi vừa chọc nhau ỏm tỏi, quên cả mệt.

Rồi điều kỳ diệu xảy ra — không phải ở cuối con đường, không phải ở chợ, mà ngay bên vệ đường, sau bụi chuối nhà bà Bảy. Con lạc đà đang đứng đó, thong dong gặm lá chuối, cái bướu nhấp nhô theo nhịp nhai, hai con mắt lim dim như đang tận hưởng cuộc đời. Nó bình thản đến mức Phi Châu không tin nổi vào mắt mình.

Nhìn thấy con lạc đà, bao nhiêu cảm xúc trong lòng thằng bé vỡ òa. Mừng rỡ, nhẹ nhõm, tự hào, xúc động — tất cả trộn lẫn lại, dâng lên tận cổ. Mắt nó cay cay. Nó muốn khóc — không phải vì buồn, mà vì cuối cùng, cuối cùng thì cũng tìm được. Cái cảm giác ấy, giống như leo lên đỉnh núi sau một hành trình dài đằng đẵng, gió mát rượi thổi vào mặt, mọi mệt mỏi tan biến hết.

Phi Châu chạy về nhà ông Hàng Xén, thở hồng hộc: "Ông ơi! Cháu tìm được rồi! Ở sau bụi chuối nhà bà Bảy!" Ông Hàng Xén reo lên, ôm chầm lấy nó, vỗ lưng đôm đốp: "Giỏi! Thằng cháu tao giỏi quá!" Cái ôm ấy ấm áp, xiết chặt, và thằng bé cảm thấy mọi nỗi vất vả ban chiều đều xứng đáng.

Tối hôm ấy, nằm trên chiếc phản tre ngoài hiên, nhìn trăng lên, Phi Châu mỉm cười. Nó nghĩ lại cái buổi trưa oi ả ấy — từ háo hức đến hoang mang, từ sợ hãi đến tuyệt vọng, từ thất vọng đến hi vọng, và cuối cùng là vỡ òa trong sung sướng. Thì ra, đi tìm lạc đà không chỉ là đi tìm một con vật. Đó là một cuộc phiêu lưu nho nhỏ, mà ở đó, thằng bé học được rằng: kiên nhẫn là chiếc chìa khóa mở ra mọi cánh cửa, và đôi khi, lạc đà không trốn đi đâu xa — nó chỉ núp sau bụi chuối, chờ một thằng bé đủ quyết tâm mà tìm ra nó.

Cũng giống như mọi điều tốt đẹp trong cuộc đời này vậy.


Ngoài hiên, gió đêm thổi nhẹ. Thằng Phi Châu chìm vào giấc ngủ, miệng vẫn cười. Trong mơ, nó cưỡi lạc đà đi giữa làng, oai phong lắm. Phía sau, con Hằng vẫy tay gọi với theo, cười tít mắt.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

TÂM TRẠNG CỦA PHI CHÂU KHI ĐI TÌM LẠC ĐÀ HÀNG XÉN


Có những cuộc tìm kiếm bắt đầu bằng sự lo lắng, nhưng lại kết thúc bằng một điều gì đó lớn lao hơn nhiều so với cái ban đầu ta muốn tìm. Lần theo từng trang sách, tôi hình dung Phi Châu – cậu bé ấy – đi giữa cái nắng cháy da của miền đất lạ, mắt không ngừng kiếm tìm hình bóng con lạc đà của Hàng Xén. Và tôi, một người đọc nữ, bỗng thấy tim mình thắt lại vì những cung bậc cảm xúc mà Phi Châu đã lặng lẽ mang theo trên từng bước chân gầy guộc ấy.


Khi Phi Châu bắt đầu cuộc tìm kiếm, điều đầu tiên tôi cảm nhận được không phải là sự háo hức hay tò mồ, mà là một nỗi bất an rất nhỏ, rất khẽ, giống như tiếng động đầu tiên của cơn mưa chưa rơi. Cậu ấy bước đi, nhưng mỗi bước chân dường như nặng hơn một chút so với bước chân trước đó. Có phải vì cậu sợ không tìm được con lạc đà? Có phải vì cậu lo Hàng Xén sẽ thất vọng? Hay vì cậu ý thức được rằng phía sau cuộc tìm kiếm ấy là cả một niềm tin mà người ta đã trao cho đôi vai bé nhỏ của mình? Tôi nghĩ, có lẽ tất cả những điều ấy hòa lẫn vào nhau, tạo thành một thứ cảm giác không tên, vừa giống hy vọng lại vừa giống sợ hãi.

Phi Châu đi. Cậu đi trên con đường mà hai bên là những bụi cỏ cháy vàng, khô khốc, cong queo như những ngón tay gầy của người già. Gió thổi, nhưng không mát, chỉ mang theo hơi nóng bỏng rát và mùi cỏ cháy khét lẹt. Tôi hình dung đôi mắt của Phi Châu – đôi mắt ấy chắc phải ráo riết lắm, phải căng ra để nhìn cho rõ, để không bỏ sót bất kỳ hình dáng nào có thể là con lạc đà. Nhưng giữa mênh mông đất trời, giữa cái nắng chói chang đến nhức mắt, mọi thứ đều mờ ảo, nhòe nhoẹt, như thể cả thế giới đang cố tình trốn khỏi tầm nhìn của cậu.

Có những lúc, tim Phi Châu bỗng đập nhanh hơn. Chỗ kia, đằng xa, có phải là một bóng dáng to lớn, với cái bướu nhô lên trên lưng? Cậu ấy chạy. Chân đạp lên sỏi đá, kêu lạo xạo. Nhưng khi đến gần, đó chỉ là một tảng đá lớn nằm bất động giữa đồng hoang. Sự thất vọng ấy ập đến nhanh và cay đắng, giống như khi mình háo hức mở một món quà và thấy bên trong trống rỗng. Nhưng Phi Châu không dừng lại. Cậu ấy đứng đó một lúc, thở dốc, rồi lại bước tiếp. Tôi tưởng tượng vai cậu ấy hơi sụp xuống trong khoảnh khắc ấy, nhưng rồi lại thẳng lên, kiên quyết, cứng cỏi hơn.

Điều khiến tôi day dứt nhất khi đọc về Phi Châu, chính là cái cách cậu ấy vừa đi vừa tự nói chuyện với chính mình. Không phải bằng lời nói to, mà bằng những suy nghĩ miên man chạy trong đầu. "Con lạc đà sẽ ở chỗ nào nhỉ?" – cậu ấy chắc đã tự hỏi câu ấy hàng trăm lần. "Nó có bị lạc không? Nó có đói không? Nó có sợ không?" – những câu hỏi ấy xoay vòng trong đầu cậu như con quay không dừng. Và tôi tin, trong những câu hỏi ấy, có cả một sự lo lắng rất đỗi dịu dàng, rất đỗi con người. Bởi vì Phi Châu không chỉ đi tìm một con vật – cậu ấy đi tìm một phần trách nhiệm, một phần tình cảm, một phần của chính mình mà cậu đã trót gửi gắm vào lời hứa với Hàng Xén.

Tôi để ý rằng, trên đường đi, Phi Châu không hề tỏ ra bực dọc hay cáu kỉnh. Cậu ấy không đổ lỗi cho ai, không than vãn. Cậu ấy chỉ lặng lẽ đi, lặng lẽ tìm, lặng lẽ hy vọng. Sự im lặng ấy, đối với tôi, còn ồn ào hơn bất kỳ lời nói nào. Bởi vì trong cái im lặng ấy, tôi nghe được tiếng lòng của một đứa trẻ đã quen với những mất mát, đã quen với việc phải tự mình gánh vác mọi thứ. Phi Châu không khóc. Nhưng nếu là tôi, có lẽ tôi đã khóc từ lâu rồi. Khóc vì mệt, vì sợ, vì cô đơn giữa một vùng đất rộng lớn mà không có lấy một ai bên cạnh.

Có một chi tiết nhỏ mà tôi không thể quên được: khi Phi Châu dừng lại dưới một gốc cây để nghỉ chân, cậu ấy nhìn lên bầu trời. Bầu trời trong xanh, cao vời vợi, và có một con chim đang bay ngang. Tôi hình dung lúc ấy, Phi Châu đang ước gì mình có đôi cánh như con chim, để bay lên cao mà nhìn cho rõ, để tìm cho nhanh. Nhưng cậu ấy không có cánh. Cậu ấy chỉ có đôi chân trần, chai sạn, và một trái tim đầy kiên nhẫn. Và có lẽ, đôi khi trong cuộc sống, đôi chân trần và trái tim kiên nhẫn còn quý giá hơn cả đôi cánh.

Rồi khi tiếp tục đi, tôi cảm nhận được một sự thay đổi rất nhỏ trong tâm trạng của Phi Châu. Không phải là cậu ấy đã hết lo, hết sợ, mà là cậu ấy bắt đầu chấp nhận. Chấp nhận rằng con đường này dài, rằng cuộc tìm kiếm này khó, rằng có thể cậu sẽ không tìm được ngay. Sự chấp nhận ấy không phải là sự buông xuôi – mà là một dạng khác của dũng cảm. Tôi gọi đó là "dũng cảm thầm lặng" – cái dũng cảm của người biết mình đang ở giữa khó khăn nhưng vẫn không quay đầu bước lui.

Và cứ thế, Phi Châu đi. Cậu ấy đi qua những đoạn đường đất đỏ, qua những vũng nước đọng nhỏ xíu phản chiếu bầu trời, qua những bụi cây gai góc sẵn sàng cứa vào da thịt bất cứ lúc nào. Mỗi bước chân là một nhịp đập của hy vọng. Mỗi cái nhìn là một lời thì thầm: "Con lạc đà ơi, mày ở đâu?"

Tôi cũng để ý rằng, giữa cuộc tìm kiếm, Phi Châu không quên nhìn ngắm xung quanh. Cậu ấy không chỉ tìm con lạc đà – cậu ấy còn sống, còn thở, còn cảm nhận. Cậu ấy nhìn thấy một bông hoa dại mọc bên đường, bé tí, tím ngắt, rung rinh trong gió. Cậu ấy nhìn thấy một con kiến đang tha mẩu bánh vụn, cần mẫn, kiên trì. Và có lẽ, cậu ấy nhìn thấy chính mình trong con kiến ấy – bé nhỏ, đơn độc, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

Càng về sau, tôi càng cảm nhận rõ hơn nỗi lo lắng đang lớn dần trong lòng Phi Châu. Bởi vì trời đang xế dần, bóng dài ra, và con lạc đà vẫn bặt vô âm tín. Nỗi lo ấy không ồn ào, không dữ dội, mà nó âm ỉ, cháy chậm, giống như ngọn lửa nhỏ dưới lớp tro tàn. Nó len lỏi vào từng suy nghĩ, từng nhịp thở, từng bước chân. "Liệu mình có tìm được không? Liệu Hàng Xén có giận mình không? Liệu con lạc đà có an toàn không?" – những câu hỏi ấy xoáy vào lòng cậu, xoáy sâu, xoáy mãi.

Nhưng giữa những lo lắng ấy, tôi vẫn thấy le lói một tia hy vọng. Mỏng manh, yếu ớt, nhưng không tắt. Giống như ánh sáng cuối ngày, khi mặt trời đã gần khuất sau rặng núi, vẫn cố rải những tia nắng cuối cùng lên mặt đất. Phi Châu vẫn tin. Cậu ấy tin rằng con lạc đà đang ở đâu đó, rằng mình sẽ tìm được, rằng mọi thứ sẽ ổn. Niềm tin ấy, đối với tôi, là điều đẹp đẽ nhất trong toàn bộ câu chuyện. Bởi vì niềm tin của một đứa trẻ, trong sáng và thuần khiết, không bị vấy bẩn bởi nghi ngờ hay tuyệt vọng, là thứ ánh sáng mà ngay cả người lớn cũng phải ao ước.

Tôi cũng không thể không nghĩ đến hình bóng Hàng Xén phía sau câu chuyện này. Tôi hình dung Hàng Xén đang chờ, đang lo, đang hy vọng. Và chính hình bóng ấy, chính niềm tin ấy, là sợi dây vô hình buộc chặt Phi Châu với cuộc tìm kiếm, là động lực để cậu không dừng lại. Bởi vì đôi khi, ta không tìm kiếm cho chính mình – ta tìm kiếm vì người khác, vì lời hứa, vì tình thương. Và chính điều đó làm cho cuộc tìm kiếm trở nên có ý nghĩa.

Khi tôi gấp sách lại và nhắm mắt, hình ảnh cuối cùng còn đọng lại trong tâm trí tôi là bóng dáng nhỏ bé của Phi Châu đang bước đi trên con đường vắng, lưng cõng ánh hoàng hôn, chân đạp lên những chiếc bóng dài ngoằng của chính mình. Cậu ấy chưa tìm được con lạc đà – nhưng cậu ấy đã tìm được điều gì đó còn quý giá hơn: đó là sức mạnh của lòng kiên nhẫn, là vẻ đẹp của sự không bỏ cuộc, là ý nghĩa của việc đi tìm – dù kết quả có ra sao.


Bài viết này, với tôi, không chỉ là về một cậu bé đi tìm con lạc đà. Nó là về tất cả chúng ta – những người đang mải miết đi tìm những gì mình đã đánh mất, những gì mình trân quý. Và có lẽ, điều quan trọng nhất không phải là ta có tìm được hay không, mà là trên hành trình ấy, ta đã sống, đã hy vọng, đã không ngừng bước đi. Giống như Phi Châu – cậu bé ấy đã dạy tôi rằng: dũng cảm không phải là không sợ hãi, mà là vẫn đi tiếp dù sợ hãi. Và đôi khi, chính hành trình mới là đích đến.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

TÂM TRẠNG CỦA PHI CHÂU KHI ĐI TÌM LẠC ĐÀ HÀNG XÉN


Trời vừa chập choạng tối, cái giờ mà nắng đã lặn từ lâu nhưng đêm chưa chịu buông xuống hẳn, thì Phi Châu mới tá hỏa phát hiện ra: con lạc đà của ông Hàng Xén đã biến mất. Không phải là nó đi đâu gần, không phải là nó lẩn sau cái chuồng cũ kỹ mà mọi khi vẫn đứng. Nó biến mất thật sự, để lại sau lưng một khoảng sân trống hoác, chỉ còn trơ lại sợi dây thừng buộc nằm xoắn trên mặt đất như một con rắn chết.

Phi Châu đứng sững giữa sân, hai tay buông thõng, mắt mở to nhìn vào cái chỗ mà sáng nay con lạc đà còn đứng nhai cỏ. Cái mùi hăng hắc quen thuộc của nó vẫn còn phảng phất đâu đây, len lỏi trong làn gió chiều se lạnh, nhưng chủ nhân của cái mùi ấy thì đã đi đâu mất rồi. Tim Phi Châu đập nhanh dần, từng nhịp từng nhịp, như có ai gõ trống trong lồng ngực. Cái cảm giác bất an ấy lan ra rất nhanh, từ đầu ngón tay chạy dọc lên vai, khiến cả người em run lên bần bật mà không phải vì lạnh.

"Ông Hàng Xén mà biết thì ông ấy sẽ ra sao?"

Câu hỏi ấy cứ xoáy trong đầu Phi Châu, xoáy mãi, xoáy đến mức em cảm thấy ong ong cả hai bên thái dương. Ông Hàng Xén — người đàn ông gầy gò, đen nhẻm, ngày ngày gánh hàng xén đi bán khắp các bản làng — ông ấy đã đặt bao nhiêu niềm tin vào con lạc đà. Không phải vì nó kéo được hàng, không phải vì nó kiếm được tiền. Mà vì đó là người bạn duy nhất đi cùng ông suốt bao năm tháng rong ruổi trên những cung đường cát bỏng. Ông Hàng Xén hay nói: "Nó mà đi mất, thì tao cũng chẳng buồn đi bán nữa." Ông nói vậy, nhưng Phi Châu biết, ông nói thật. Nhìn cách ông vuốt ve cái bướu nhăn nheo của con lạc đà mỗi chiều, nhìn cách ông thì thầm trò chuyện với nó như với một người bạn già, Phi Châu hiểu rằng con vật ấy quan trọng với ông đến nhường nào.

Và bây giờ, vì sự bất cẩn của Phi Châu — đúng, là vì em, vì em đã không buộc cẩn thận sợi dây, vì em mải chạy theo lũ trẻ trong xóm đi bắt dế — mà con lạc đà đã đi mất. Cái cảm giác tội lỗi ấy nặng trĩu, như ai đổ chì vào hai bên vai, kéo em xuống, xuống mãi.

Phi Châu hít một hơi thật sâu. Không được khóc. Khóc không tìm lại được con lạc đà. Em quệt ngang mũi, cắn chặt môi dưới, rồi bắt đầu chạy.


Chạy ra đến đầu làng, Phi Châu mới nhận ra một sự thật phũ phàng: em không biết phải tìm ở đâu. Con lạc đà to xác là thế, cao lênh khênh là thế, nhưng giữa mênh mông cánh đồng chiều muộn, giữa những lùm cây đã bắt đầu mờ đi trong sương, nó có thể ở bất kỳ đâu. Hoặc cũng có thể không ở đâu cả. Cái ý nghĩ ấy xộc lên, lạnh toát, khiến Phi Châu phải đứng lại, vịn tay vào gốc cây xoan bên đường, thở dốc.

Đêm mùa thu ở vùng cao đến nhanh như ai kéo một tấm màn nhung đen kịt. Chỉ mới lúc nãy còn nhìn thấy rõ mặt người, vậy mà bây giờ mọi thứ đã nhòe đi, chỉ còn lại những khối đen lờ mờ của nhà cửa, của cây cối, của những triền đồi nhấp nhô. Gió thổi mạnh hơn, mang theo hơi ẩm từ con suối phía xa, lành lạnh, ẩm ướt, bám vào da thịt như những ngón tay vô hình. Phi Châu rùng mình. Không phải vì lạnh. Em đang sợ.

Sợ cái gì ư? Sợ bóng tối — có, một chút. Sợ ma — cũng có, một chút xíu, vì bà em hay kể chuyện ma trên đồi, mà con đường em đang đi lại dẫn thẳng lên đồi. Nhưng cái sợ lớn nhất, cái sợ khiến em muốn khóc òa lên mà không được, là sợ không tìm thấy con lạc đà. Sợ phải về nhà nhìn thấy khuôn mặt thất vọng của ông Hàng Xén. Sợ ánh mắt ấy — cái ánh mắt hiền lành, khắc khổ, bao giờ cũng nhìn em với đầy yêu thương — sẽ chuyển thành một thứ gì đó mà em không dám gọi tên.

Phi Châu đi men theo con đường mòn dẫn ra cánh đồng. Đôi chân trần của em dẫm lên nền đất lạnh, thi thoảng lại dẵm phải một hòn sạn nhọn, đau điếng, nhưng em không dừng lại. Em cứ đi, vừa đi vừa gọi:

"Lạc đà ơi! Lạc đà ơi, mày ở đâu?"

Giọng em bị gió nuốt chửng, nghe nhỏ xíu, yếu ớt, lạc lõng giữa không gian rộng lớn. Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng côn trùng rả rích, tiếng ễnhương kêu đì đục ở đâu đó dưới ruộng, và tiếng bước chân em — thình thịch, thình thịch — nghe như nhịp đập của một trái tim hoảng loạn.

Em nhớ lại cái lần đầu tiên nhìn thấy con lạc đà. Hôm ấy ông Hàng Xén dẫn nó về, cả xóm kéo ra xem. Đứa trẻ nào cũng tròn mắt, chỉ trỏ, cười ồ. Con lạc đà cao quá đầu người lớn, cái bướu trên lưng nó nhô lên như ngọn đồi nhỏ, đôi mắt to tròn, đen láy, có hàng mi dài cong vút, nhìn hiền lành đến lạ. Bọn trẻ con đứa nào cũng sợ, không đứa nào dám lại gần, chỉ riêng Phi Châu — lúc ấy mới có sáu tuổi — chạy ào tới, dang tay ôm lấy cái chân trước to bằng bắp đùi của nó, ngẩng mặt lên cười toe toét. Ông Hàng Xén bế em lên, đặt ngồi trên lưng lạc đà, và từ ấy, hai đứa — à không, một đứa trẻ và một con lạc đà — trở thành bạn của nhau.

Phi Châu hay ra thăm nó. Những chiều nắng đẹp, em ngồi cạnh chuồng, kể cho nó nghe chuyện ở trường, chuyện lũ bạn, chuyện con mèo nhà em vừa đẻ bốn con. Con lạc đà chẳng hiểu gì, chỉ đứng nhai cỏ, thỉnh thoảng quay sang nhìn em bằng đôi mắt đen láy, hiền khô, như thể nó đang lắng nghe. Có lần em khóc vì bị bạn bắt nạt, chạy ra ngồi cạnh nó, nước mắt nước mũi tèm lem. Con lạc đà cúi cái đầu dài xuống, dụi dụi vào vai em, nhẹ nhàng, ấm áp. Cái hành động ấy nhỏ xíu thôi, nhưng Phi Châu nhớ mãi, nhớ đến tận bây giờ, khi em đang lang thang giữa cánh đồng tối om để tìm nó.

"Mày ở đâu rồi? Tao xin lỗi mà. Tao sẽ không bao giờ buộc lỏng dây nữa. Mày về đi..."

Em thì thầm, giọng nghẹn lại. Có cái gì đó nóng hổi trào lên ở khóe mắt. Em không lau. Em cứ để nó chảy, rồi lại tiếp tục đi.


Phi Châu đi mãi, đi đến khi đôi chân đã tê buốt, đến khi cái dạ dày sôi lên sùng sục vì từ trưa em chưa ăn gì. Em ra đến con đường đất dẫn lên ngọn đồi phía sau làng — cái nơi mà con lạc đà hay được ông Hàng Xén dẫn lên gặm cỏ. Bóng tối đặc quánh, chỉ có ánh trăng khuyết le lói len qua kẽ mây, hắt xuống mặt đất một thứ ánh sáng mờ mờ, bạc bạc, đủ để nhìn thấy lờ mờ những bụi cỏ tranh cao ngang ngực đung đưa trong gió.

Lên đến đỉnh đồi, Phi Châu dừng lại, nhìn quanh. Không có gì. Chỉ có cỏ, có đá, có gió. Em ngã quỵ xuống, hai đầu gối chạm đất, hai tay bấu vào đám cỏ ướt sương. Cảm giác bất lực trào dâng, nghẹn đắng ở cổ họng. Em muốn gào lên, muốn khóc to, nhưng tất cả những gì em có thể phát ra chỉ là một tiếng nấc nhỏ, nghẹn ngào, tội nghiệp.

Và rồi, đúng lúc em tưởng chừng mọi thứ đã kết thúc, em nghe thấy một âm thanh.

Không phải tiếng gió. Không phải tiếng côn trùng. Đó là tiếng nhai cỏ. Nhóp nhép, nhóp nhép, đều đặn, quen thuộc đến không thể nhầm lẫn.

Phi Châu ngẩng phắt đầu dậy. Tim em đập hẫng một nhịp. Em từ từ đứng lên, quay về phía phát ra âm thanh, mắt căng ra trong bóng tối. Và em nhìn thấy — thấp thoáng sau bụi cỏ tranh cao quá đầu — một bóng hình to lớn, lờ mờ, đang đứng cúi xuống gặm cỏ. Cái bướu trên lưng nhô lên một cách kiêu hãnh dưới ánh trăng.

Con lạc đà.

Phi Châu đứng bất động. Em không tin vào mắt mình. Em chớp mắt. Rồi chớp thêm lần nữa. Nhưng cái bóng ấy vẫn ở đó, vẫn nhai cỏ bình thản, thỉnh thoảng đuôi lại phe phẩy đuổi ruồi, như thể nó chưa bao giờ đi đâu cả, như thể nó luôn đứng ở đây, trên đỉnh đồi này, dưới ánh trăng này, chỉ là không ai nghĩ đến việc tìm nó ở đây.

"Lạc đà ơi...!", Phi Châu gọi, giọng run run.

Con lạc đà ngẩng đầu lên. Nó quay về phía em, đôi mắt đen láy sáng lên trong đêm, hàng mi dài chớp chớp. Rồi nó kêu lên một tiếng — cái tiếng kêu khèn khèn, nghêu ngao, nghe vừa buồn cười vừa cảm động. Nó nhận ra em.

Phi Châu lao tới. Em chạy, chạy hết sức, cỏ tranh quẹt vào hai bên sườn rát bỏng, em vấp phải hòn đá, suýt ngã, nhưng em không dừng. Em lao vào lòng con lạc đà, dang hai tay ôm lấy cái cổ dài ngoẵng, ấm nóng của nó, úp mặt vào bộ lông xù xì, hít lấy hít để cái mùi hăng hắc quen thuộc. Nước mắt em tràn ra, ướt đẫm cả một mảng lông, nhưng em không cần biết. Em cứ ôm, ôm chặt, như thể buông tay ra là nó sẽ biến mất một lần nữa.

Con lạc đà đứng im, hiền lành, để mặc em khóc. Rồi nó cúi đầu xuống, dụi dụi vào tóc em, cái cử chỉ quen thuộc mà nó vẫn hay làm mỗi khi em buồn. Gió trên đồi thổi mạnh, thổi tung tóc em, thổi lạnh hai bên má ướt nước mắt, nhưng trong lòng em, có một thứ gì đó ấm nóng đang trào dâng, lấp đầy mọi nỗi sợ hãi, mọi âu lo, mọi mặc cảm tội lỗi.

Phi Châu ngẩng lên, nhìn con lạc đà, cười qua làn nước mắt:

"Về nhà thôi, mày. Ông đợi."


Hai bóng — một to, một nhỏ — đi xuống đồi dưới ánh trăng khuya. Con lạc đà bước đi thong thả, cái bướu trên lưng đung đưa nhịp nhàng. Phi Châu đi bên cạnh, một tay nắm chặt sợi dây thừng, tay kia vẫn không ngừng vỗ về cái chân to lớn của bạn mình. Em không khóc nữa. Nỗi sợ hãi đã tan đi, nhường chỗ cho một cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản, lan tỏa từ trong lồng ngực ra đến tận đầu ngón tay.

Về đến nhà, ông Hàng Xén đang ngồi ở bậc cửa, tay ôm đầu. Nghe tiếng bước chân, ông ngẩng lên. Nhìn thấy con lạc đà, mắt ông mở to, rồi ông đứng phắt dậy, chạy ào ra. Ông ôm lấy cái đầu con lạc đà, áp má vào trán nó, đôi vai gầy rung rung. Ông không nói gì. Ông không cần nói. Phi Châu đứng nhìn, và em hiểu — có những tình cảm không cần lời nói, chỉ cần một ánh mắt, một cái ôm, là đủ.

Ông Hàng Xén quay sang nhìn Phi Châu. Không giận. Không trách. Chỉ có đôi mắt đỏ hoe, và một nụ cười — nụ cười hiền lành, khắc khổ, đầy biết ơn. Ông xoa đầu em, khẽ nói:

"Giỏi lắm, con."

Chỉ hai tiếng thôi. Nhưng Phi Châu nghe vang vọng mãi, vang vọng đến tận bây giờ, mỗi khi em nhớ lại cái đêm ấy — đêm em một mình đi tìm lạc đà, đêm em lớn lên một chút, đêm em hiểu rằng: những gì ta yêu thương, ta phải biết giữ gìn, và khi ta đánh mất, dũng cảm đi tìm lại mới là điều đáng quý nhất trên đời.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Tâm trạng của Phi Châu khi đi tìm lạc đà Hàng Xén


Con đường mòn chạy ngoằn ngoèo giữa hai cánh đồng cỏ cháy, nắng chiều xiên xiên như những lưỡi dao mỏng cắt ngang bầu trời. Phi Châu đứng ở đầu dốc, đôi mắt mở to nhìn về phía xa, nơi thảo nguyên mênh mông trải dài tít tắp đến tận đường chân trời. Gió lồng lộng thổi, tung tóc nó bay tứ tung, mang theo mùi cỏ cháy khét lẹt và vị mặn mòi của đất. Đã ba ngày rồi — ba ngày dài bằng ba năm — kể từ khi lạc đà Hàng Xén biến mất không để lại một dấu vết nào ngoài bãi cỏ bị giẫm nát cạnh bờ suối.

Nó chạy.

Đôi chân trần đạp lên sỏi đá nhọn hoắt, bỏng rát dưới nắng, nhưng Phi Châu không hề dừng lại. Mỗi bước chạy là một nhịp đập của trái tim đang dồn dập trong lồng ngực, mỗi hơi thở là một tiếng gọi thầm lặng vọng ra giữa trời đất bao la: "Hàng Xén ơi! Hàng Xén!" Tiếng gọi ấy nhỏ bé, lạc lõng giữa thảo nguyên, bị gió nuốt chửng ngay khi vừa thoát ra khỏi bờ môi khô ráp. Nhưng nó vẫn gọi, gọi bằng cả sự tuyệt vọng và hy vọng đang giằng xé trong lòng.

Phi Châu nhớ cái ngày đầu tiên gặp Hàng Xén — con lạc đà cao lớn, bộ lông nâu sẫm pha vàng óng ánh như mật ong rừng, đôi mắt đen lay láy nhìn nó với vẻ hiền lành đến lạ. Hàng Xén không phải là một con lạc đà đẹp theo kiểu người ta vẫn ca ngợi trong sách vở. Nó gầy, xương xẩu, bướu lưng hơi lệch về một bên, bước đi khập khiễng vì cái chân sau từng bị thương. Nhưng chính vì thế mà Phi Châu thương nó. Nó thương Hàng Xén như thương chính bản thân mình — một đứa trẻ không hoàn hảo, bị bỏ rơi, lang thang giữa cuộc đời rộng lớn mà không biết bám víu vào đâu.

Bây giờ Hàng Xén đi rồi. Đi đâu? Vì sao? Những câu hỏi ấy xoáy trong đầu Phi Châu như những con ong giận dữ, đốt lên những nỗi đau buốt nhói.

Nó chạy dọc theo con suối, nơi Hàng Xén vẫn thường đến uống nước mỗi buổi chiều. Bờ suối vắng hoe, chỉ còn lại những dấu chân in sâu trong lớp bùn đã khô cứng — dấu chân to, hình oval, mỗi bước cách nhau một khoảng đều đặn. Hàng Xén bước đi bao giờ cũng thế, ung dung, từ tốn, như thể cả thế giới này đều thuộc về nó. Phi Châu quỳ xuống, đặt lòng bàn tay lên một dấu chân, cảm nhận lớp bùn ráp ráp dưới ngón tay. Mắt nó cay xè. Không phải vì bụi, mà vì một thứ cảm giác gì đó nghèn nghẹn, đắng ngắt dâng lên cuống họng.

"Hàng Xén ơi, mày ở đâu?"

Tiếng gọi vỡ ra trong gió, mỏng manh như sợi chỉ.

Phi Châu đứng dậy, chạy tiếp. Nó chạy qua bãi cỏ nơi Hàng Xén vẫn nằm phơi nắng mỗi trưa — cái bãi cỏ mềm mại, xanh mướt vào mùa xuân nhưng bây giờ đã ngả sang màu vàng úa. Nó nhớ cái cảnh Hàng Xén nằm nghiêng mình, đôi mắt lim dim, cái miệng nhai trệu trạo những ngọn cỏ non, trông bình thản đến mức khiến ai nhìn vào cũng phải ghen tị. Còn Phi Châu thì nằm ngay bên cạnh, gối đầu lên bướu lưng mềm mềm, ấm ấm của Hàng Xén, kể cho nó nghe những câu chuyện trên trời dưới đất — chuyện con sóc đánh rơi quả thông, chuyện con suối đổi dòng vì trận mưa đêm, chuyện ông lão chăn dê bị lạc mất con dê cái yêu quý nhất. Hàng Xén không bao giờ đáp lời, nhưng đôi tai nó cứ vểnh lên, lay động nhẹ nhàng, như thể nó nghe hiểu từng lời.

Bây giờ, bãi cỏ trống trải. Gió thổi qua, cỏ lay động rì rào, nhưng không có bóng dáng cái thân hình cao lêu đêu ấy. Phi Châu cảm thấy lòng mình trống rỗng, như thể ai đó đã khoét mất một mảng lớn trong lồng ngực. Nó đứng giữa bãi cỏ, ngơ ngác nhìn xung quanh, đôi mắt hoang dại như con thú nhỏ bị tách khỏi bầy.

Trời bắt đầu ngả sang màu tím sẫm. Ánh nắng cuối cùng le lói trên đỉnh đồi phía tây, vẽ lên nền trời những vệt đỏ cam rực rỡ nhưng buồn bã — giống như nụ cười của người sắp khóc. Phi Châu biết mình nên quay về, nhưng đôi chân không chịu nghe lời. Nó bước tiếp, về phía con đường mòn dẫn lên đỉnh đồi — nơi Hàng Xén vẫn thường đứng mỗi buổi chiều, hướng đôi mắt về phía xa, như thể đang nhìn thấy một thế giới nào đó mà chỉ riêng nó biết.

Lên đến đỉnh đồi, gió thổi mạnh hơn, lạnh hơn. Phi Châu co người lại, ôm chặt hai cánh tay gầy guộc. Từ trên cao, nó nhìn thấy cả thảo nguyên trải rộng trước mắt — mênh mông, trống vắng, im lặng đến nghẹt thở. Ở đâu đó trong cái mênh mông ấy, Hàng Xén đang đi. Có thể nó đang lang thang, tìm kiếm một điều gì đó mà Phi Châu không biết. Có thể nó đang bị lạc, đang sợ hãi, đang gọi tên Phi Châu bằng cách riêng của nó — bằng tiếng kêu trầm trầm, khàn khàn, nghe buồn như tiếng sáo chiều.

Nghĩ đến đây, tim Phi Châu thắt lại. Mắt nó nhoè đi, và một giọt nước mắt lăn dài trên má, nóng hổi, mặn chát. Nó không khóc thành tiếng. Nó không bao giờ khóc thành tiếng. Từ nhỏ, nó đã học được cách nuốt nước mắt vào trong, nuốt cả những nỗi đau, những tủi thân, những đêm dài một mình nằm nghe mưa rơi trên mái lá. Nhưng lần này, nước mắt tràn ra quá nhiều, không thể nào kìm lại được.

Nó ngồi thụp xuống đám cỏ khô, úp mặt vào hai đầu gối, vai run lên bần bật. Trong tiếng gió vi vu, trong tiếng cỏ xào xạc, tiếng khóc của nó nhỏ bé, lạc lõng, như tiếng mèo con kêu trong đêm mưa.

Nhưng rồi, giữa lúc tuyệt vọng nhất, Phi Châu chợt ngẩng đầu lên. Đôi tai nó vểnh lên, nhạy bén, như tai của Hàng Xén. Có tiếng gì đó — rất nhỏ, rất xa — vọng lại từ phía đông. Tiếng gì? Tiếng chân bước? Tiếng leng keng? Tim nó đập thình thịch, dồn dập, nhanh đến mức nó tưởng như nó sắp nổ tung ra. Nó đứng phắt dậy, mắt mở to, nhìn về phía phát ra âm thanh.

Chỉ có gió. Chỉ có cỏ. Chỉ có ánh chiều tàn đang dần tắt.

Phi Châu thất vọng, nhưng không bỏ cuộc. Nó lau vội nước mắt, hít một hơi sâu, và bắt đầu đi về phía đông. Đôi chân trần đã rớm máu vì đá sắc, nhưng nó không cảm thấy đau. Nỗi đau thể xác bây giờ chẳng là gì so với nỗi đau trong lòng — nỗi đau của người đang sợ mất đi thứ quý giá nhất trên đời.

Nó đi trong bóng tối. Ánh trăng non mỏng manh như lưỡi liềm treo lơ lửng trên cao, rải xuống mặt đất một thứ ánh sáng mờ ảo, huyền bí. Bóng Phi Châu in dài trên mặt cỏ, gầy guộc, bé nhỏ, cô đơn đến nao lòng. Nó đi, đi mãi, gọi mãi, cho đến khi giọng khản đặc, cho đến khi đôi chân không còn nhấc nổi.

Và rồi, khi nó gần như gục ngã, khi hy vọng chỉ còn là một đốm lửa le lói sắp tắt, thì — ở phía trước, dưới ánh trăng — một bóng đen cao lớn hiện ra. Cái bóng ấy quen thuộc đến mức Phi Châu không tin vào mắt mình. Nó dụi mắt, nhìn lại. Đúng rồi — đôi bướu lưng, cái cổ dài, bước đi khập khiễng quen thuộc...

"Hàng Xén!"

Tiếng gọi vỡ ra trong đêm, to hơn bất kỳ tiếng gọi nào trước đó, vang lên giữa thảo nguyên vắng lặng như một lời kinh cầu. Con lạc đà dừng bước, quay đầu lại, và trong ánh trăng nhạt nhòa, đôi mắt đen lay láy ấy nhìn Phi Châu — cái nhìn quen thuộc, hiền lành, ấm áp, như thể nó chưa bao giờ rời đi.

Phi Châu chạy. Chạy như chưa bao giờ được chạy. Những viên sỏi dưới chân, đám cỏ sắc cắt vào da, tất cả đều tan biến. Chỉ còn lại tiếng tim đập, chỉ còn lại Hàng Xén ở phía trước — ngày một gần hơn, gần hơn, gần hơn...

Nó ôm chầm lấy cái cổ dài của Hàng Xén, úp mặt vào bộ lông mềm mại, ấm nóng, hít lấy hít để mùi hương quen thuộc — mùi cỏ khô, mùi nắng, mùi thảo nguyên. Hàng Xén kêu lên một tiếng trầm trầm, rồi cúi đầu, dụi cái mõm mềm mại vào tóc Phi Châu, như cách nó vẫn hay làm mỗi khi gặp lại Phi Châu sau một ngày dài.

Phi Châu khóc. Lần này, nó khóc thành tiếng. Nước mắt lăn dài, thấm vào bộ lông nâu sẫm của Hàng Xén, ướt đẫm. Nhưng đây là những giọt nước mắt hạnh phúc — thứ hạnh phúc trào dâng mãnh liệt, cuồn cuộn, như nước lũ vỡ bờ, nhấn chìm mọi lo âu, mọi sợ hãi, mọi nỗi đau.

Đêm ấy, trên đỉnh đồi, dưới ánh trăng non, một đứa trẻ gầy guộc và một con lạc đà gầy guộc nằm cạnh nhau. Gió thổi nhẹ, cỏ thì thầm, và câu chuyện lại được kể tiếp — bằng lời, bằng im lặng, bằng nhịp thở đều đều, bằng những sợi dây vô hình buộc chặt hai tâm hồn cô đơn lại với nhau.

Và Phi Châu hiểu ra rằng: trên đời này, có những thứ mất đi rồi sẽ tìm lại được, chỉ cần ta không bao giờ ngừng tìm.

Chế độ đọc sách →