Giải Ngữ Văn 8 - Tập 2 trang 123

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Ngữ Văn · Trang 123–124

Nội dung chính của trang 121

Trang 121 là phần văn bản đọc thêm - bài viết của nhà thơ Y Phương chia sẻ về hoàn cảnh ra đời và ý nghĩa của bài thơ "Nói với con". Đây là phần lý thuyết, cung cấp thông tin để học sinh hiểu sâu hơn về tác phẩm.

Tóm tắt nội dung:

  • Bài thơ "Nói với con" được viết năm 1980, khi đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh, đang gặp nhiều khó khăn
  • Tác giả viết bài thơ như lời tâm sự với con gái đầu lòng, đồng thời cũng là tâm sự với chính mình
  • Bài thơ đề cao văn hóa dân tộc Tày, khuyên con phải bám vào văn hóa để vượt qua nghèo khó
  • Hai câu thơ quan trọng: "Người đồng mình thô sơ da thịt / Chẳng mấy ai nhỏ bé đâu con" thể hiện niềm tự hào về phẩm chất của người dân tộc

TRẢ LỜI CÂU HỎI (Trang 122)

Câu 1a

Đề bài: Lời tâm tình của nhà thơ Y Phương cho biết điều gì về hoàn cảnh ra đời của bài thơ Nói với con? Hoàn cảnh ấy có tác động như thế nào đến sự biểu đạt cảm xúc và hình tượng trong bài thơ?

Cách giải

Bước 1: Xác định hoàn cảnh ra đời

Qua lời tâm tình của Y Phương, ta biết được:

  • Bài thơ được viết năm 1980
  • Đây là thời điểm đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh, đang gặp vô vàn khó khăn
  • Xã hội có nhiều tính xấu xuất hiện: trộm cắp, tham nhũng, lừa đảo, dối trá
  • Tác giả viết khi con gái đầu lòng chào đời, trong tâm trạng "không biết lấy gì để vịn, để tin"

Bước 2: Phân tích tác động đến cảm xúc và hình tượng

Tác động đến cảm xúc:

  • Bài thơ mang đậm sự lo lắng, trăn trở của người cha trước tương lai con
  • Thể hiện niềm tin mãnh liệt vào văn hóa dân tộc như điểm tựa tinh thần
  • Giọng thơ vừa tha thiết, yêu thương vừa cứng cỏi, kiên định

Tác động đến hình tượng:

  • Hình tượng "người đồng mình" được xây dựng với những phẩm chất cao đẹp: chịu thương chịu khó, không nhỏ bé
  • Hình ảnh quê hương gắn với văn hóa truyền thống: vách nhà, câu hát, rừng núi
  • Bài thơ trở thành lời nhắn nhủ về việc giữ gìn bản sắc văn hóa
Đáp án: Bài thơ ra đời năm 1980, trong hoàn cảnh đất nước khó khăn sau chiến tranh. Hoàn cảnh này khiến bài thơ mang cảm xúc lo lắng nhưng đầy niềm tin, với hình tượng "người đồng mình" thể hiện sức mạnh văn hóa dân tộc như điểm tựa vượt qua gian khó.

Câu 1b

Đề bài: Không chỉ nói về tình phụ tử, tình cảm gia đình, câu thơ "Người đồng mình thô sơ da thịt/ Chẳng mấy ai nhỏ bé đâu con" còn thể hiện ý nghĩa gì? Vì sao nhà thơ thực sự trăn trở, tâm huyết với điều đó?

Cách giải

Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu thơ

Ngoài tình cảm gia đình, câu thơ còn thể hiện:

  • Niềm tự hào dân tộc: "Người đồng mình" là cách gọi thân thương chỉ người cùng quê hương, cùng dân tộc Tày
  • Ca ngợi phẩm chất con người: Tuy "thô sơ da thịt" (giản dị, mộc mạc về vẻ ngoài) nhưng "chẳng mấy ai nhỏ bé" (tâm hồn lớn lao, ý chí kiên cường)
  • Triết lý sống: Đừng đánh giá con người qua vẻ bề ngoài, giá trị thực sự nằm ở bên trong

Bước 2: Lý giải sự trăn trở của nhà thơ

Nhà thơ trăn trở vì:

  • Trong bối cảnh xã hội nhiều người chạy theo vật chất, đánh mất đạo đức, văn hóa
  • Nhiều người trẻ không còn mặn mà với văn hóa truyền thống của dân tộc mình
  • Tác giả lo sợ thế hệ sau sẽ "hòa tan" thay vì "hòa nhập"
  • Ông muốn con cháu hiểu rằng: văn hóa dân tộc là tài sản lớn, cần giữ gìn và tự hào
Đáp án: Câu thơ thể hiện niềm tự hào về phẩm chất cao đẹp của người dân tộc Tày - tuy giản dị nhưng tâm hồn lớn lao, ý chí kiên cường. Nhà thơ trăn trở vì lo ngại thế hệ trẻ đánh mất bản sắc văn hóa trong thời kỳ xã hội nhiều biến động, muốn nhắc nhở con cháu giữ gìn văn hóa dân tộc như tài sản quý giá.

Câu 1c

Đề bài: Qua lời giải thích của nhà thơ Y Phương, những hình ảnh trong các dòng thơ: "Chân phải bước tới cha/ Chân trái bước tới mẹ" và "Vách nhà ken câu hát" là hình ảnh thực hay tưởng tượng? Vì sao?

Cách giải

Bước 1: Phân tích hình ảnh "Chân phải bước tới cha/ Chân trái bước tới mẹ"

Theo lời Y Phương giải thích:

  • Đây là hình ảnh thực - miêu tả em bé tập đi những bước đầu tiên
  • Đứa con sinh ra thì phải có cha có mẹ, đó là "khởi điểm của một con người"
  • Hình ảnh rất đơn giản, gần gũi với đời thường

Bước 2: Phân tích hình ảnh "Vách nhà ken câu hát"

Theo lời Y Phương:

  • Đây cũng là hình ảnh thực - phản ánh nét văn hóa của người Tày
  • "Vách nhà ken câu hát" là yếu tố văn hóa phi vật thể
  • Người con gái ở bên trong vách, người con trai ngồi ngoài vách, họ hát cho nhau nghe
  • Họ hát tràn đêm đến sáng bạch
  • Bức vách trở thành một "chủ thể văn hóa"

Bước 3: Kết luận

Cả hai hình ảnh đều là hình ảnh thực, bắt nguồn từ đời sống thực tế và văn hóa truyền thống của người Tày. Tuy nhiên, qua ngòi bút của nhà thơ, chúng được nâng lên thành những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng.

Đáp án: Cả hai đều là hình ảnh thực. "Chân phải bước tới cha/ Chân trái bước tới mẹ" miêu tả em bé tập đi - khởi điểm của con người. "Vách nhà ken câu hát" phản ánh phong tục hát giao duyên của người Tày - nam nữ hát đối đáp qua vách nhà suốt đêm. Những hình ảnh thực này được nhà thơ nâng lên thành biểu tượng văn hóa đẹp đẽ.

Câu 1d

Đề bài: Theo em, điều gì làm nhà thơ xúc động, trăn trở nhất khi viết bài thơ Nói với con?

Cách giải

Bước 1: Tổng hợp các yếu tố gây xúc động, trăn trở

Qua bài viết của Y Phương, có thể thấy nhà thơ xúc động và trăn trở về:

  • Tình yêu thương con gái đầu lòng
  • Lo lắng cho tương lai của con trong xã hội nhiều khó khăn
  • Niềm tự hào và mong muốn gìn giữ văn hóa dân tộc Tày
  • Nỗi lo thế hệ trẻ đánh mất bản sắc văn hóa

Bước 2: Xác định điều trăn trở nhất

Điều làm nhà thơ trăn trở nhất là: Làm sao để con và thế hệ sau giữ được bản sắc văn hóa dân tộc trong hoàn cảnh xã hội nhiều biến động.

Lý do:

  • Tác giả khẳng định: "Muốn sống đàng hoàng như một con người, tôi nghĩ phải bám vào văn hóa"
  • Ông tin rằng văn hóa là "giá trị tích cực vĩnh cửu" giúp vượt qua nghèo khó
  • Ông tự hào là người Tày và muốn truyền niềm tự hào đó cho con cháu
Đáp án: Điều làm nhà thơ trăn trở nhất là làm sao truyền cho con niềm tự hào về văn hóa dân tộc Tày, để con biết bám vào những giá trị văn hóa truyền thống mà vượt qua khó khăn của cuộc sống. Ông lo lắng thế hệ trẻ sẽ đánh mất bản sắc khi hòa nhập với xã hội hiện đại.

Câu 2

Đề bài: Chọn một tác phẩm của tác giả mà em đã biết và mong muốn tiếp tục tìm hiểu, khám phá. Đọc, cảm nhận về tác phẩm và trả lời những câu hỏi sau:

Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh tự chọn tác phẩm. Dưới đây là gợi ý cách trả lời với ví dụ minh họa.


Câu 2a

Đề bài: Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm có điều gì đáng chú ý? Hoàn cảnh ấy có tác động như thế nào đến việc lựa chọn đề tài, thể hiện nội dung của tác phẩm?

Hướng dẫn cách làm

Bước 1: Tìm hiểu hoàn cảnh ra đời của tác phẩm em chọn

  • Tác phẩm được viết năm nào?
  • Lúc đó đất nước, xã hội có sự kiện gì đặc biệt?
  • Tác giả đang ở trong hoàn cảnh cá nhân như thế nào?

Bước 2: Phân tích tác động của hoàn cảnh

  • Hoàn cảnh ảnh hưởng đến việc chọn đề tài ra sao?
  • Nội dung tác phẩm phản ánh điều gì của hoàn cảnh đó?
Ví dụ với bài thơ "Nói với con": Hoàn cảnh đáng chú ý là năm 1980, đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh, đang rất khó khăn. Điều này khiến tác giả chọn đề tài về văn hóa dân tộc như điểm tựa tinh thần, nội dung bài thơ hướng đến việc khuyên con giữ gìn bản sắc để vượt qua gian khó.

Câu 2b

Đề bài: Việc chọn đề tài, thể hiện nội dung, chủ đề của tác phẩm cho thấy tác giả quan tâm, xúc động, trăn trở nhất về điều gì?

Hướng dẫn cách làm

Bước 1: Xác định đề tài, nội dung, chủ đề của tác phẩm

Bước 2: Suy luận điều tác giả quan tâm, trăn trở

  • Tại sao tác giả lại chọn đề tài này?
  • Qua nội dung, tác giả muốn gửi gắm thông điệp gì?
  • Điều gì khiến tác giả day dứt, muốn chia sẻ với người đọc?
Ví dụ: Qua việc chọn đề tài về tình cha con và văn hóa dân tộc, Y Phương cho thấy ông trăn trở nhất về việc gìn giữ bản sắc văn hóa Tày cho thế hệ sau trong bối cảnh xã hội nhiều biến động.

Câu 2c

Đề bài: Tưởng tượng nếu em là tác giả, điều gì sẽ làm em hứng thú nhất và đâu là điều em cảm thấy khó khăn nhất khi viết tác phẩm này?

Hướng dẫn cách làm

Bước 1: Đặt mình vào vị trí tác giả

Bước 2: Xác định điều hứng thú

  • Được viết về điều mình yêu thích, tự hào
  • Được chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của bản thân
  • Được sáng tạo nghệ thuật

Bước 3: Xác định điều khó khăn

  • Làm sao diễn đạt cảm xúc sâu sắc bằng ngôn từ?
  • Làm sao để người đọc hiểu và đồng cảm?
  • Làm sao cân bằng giữa tình cảm cá nhân và giá trị phổ quát?
Ví dụ: Nếu em là Y Phương, điều hứng thú nhất là được viết về quê hương, dân tộc mình yêu thương. Điều khó khăn nhất là làm sao diễn đạt tình cảm sâu nặng với con bằng những hình ảnh giản dị mà vẫn giàu ý nghĩa.

Câu 2d

Đề bài: Sau khi đã tìm hiểu kĩ tác phẩm, em nhận thấy nhan đề có mối liên quan như thế nào với đặc điểm nội dung, nghệ thuật của tác phẩm?

Hướng dẫn cách làm

Bước 1: Phân tích nhan đề

  • Nhan đề có nghĩa là gì?
  • Nhan đề gợi lên điều gì?

Bước 2: Liên hệ với nội dung và nghệ thuật

  • Nhan đề phản ánh nội dung chính như thế nào?
  • Nhan đề có liên quan gì đến cách thể hiện nghệ thuật?
Ví dụ với "Nói với con": Nhan đề giản dị, trực tiếp cho thấy đây là lời cha nói với con. Về nội dung, bài thơ đúng là những lời dặn dò, tâm sự của cha. Về nghệ thuật, giọng thơ tha thiết, gần gũi như lời trò chuyện trong gia đình, phù hợp với nhan đề.

THÁCH THỨC THỨ HAI: Kết nối cộng đồng người đọc

Trang 122 giới thiệu hoạt động Viết - yêu cầu học sinh thực hiện vai trò người viết để giới thiệu sách hoặc sáng tạo tác phẩm, kết nối cộng đồng người đọc.

Đây là phần giới thiệu hoạt động, nội dung chi tiết sẽ ở các trang tiếp theo.


🎯 Ghi nhớ: - Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm ảnh hưởng lớn đến nội dung, cảm xúc và hình tượng nghệ thuật - Khi phân tích tác phẩm, cần tìm hiểu bối cảnh sáng tác để hiểu sâu hơn ý đồ của tác giả - Bài thơ "Nói với con" của Y Phương ra đời năm 1980, thể hiện niềm tự hào về văn hóa dân tộc Tày và mong muốn truyền lại cho thế hệ sau
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích tác phẩm, hãy nhớ công thức 3H: Hoàn cảnh (ra đời) → Hình tượng (nghệ thuật) → Hàm ý (thông điệp)

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Lời tâm tình của nhà thơ Y Phương cho biết điều gì về hoàn cảnh ra đời của bài thơ Nói với con? Hoàn cảnh ấy có tác động như thế nào đến sự biểu đạt cảm xúc và hình tượng trong bài thơ?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Phân tích hoàn cảnh ra đời bài thơ "Nói với con" - Y Phương

Hôm trước thầy giáo giảng bài thơ "Nói với con" của Y Phương, tự nhiên tôi lại nhớ đến cái hồi bố tôi đi làm ăn xa. Bố tôi chẳng phải nhà thơ, nhưng cách bố gọi điện về nhà dặn dò tôi cũng "thơ" lắm: "Con ơi, học hành cho tử tế, đừng có đua đòi bạn bè!" Nghe thì buồn cười, nhưng mà thương.

Cũng may là tôi chưa kể chuyện này ra, không thì cả lớp lại cười ồ lên. Mà nói thật, nhờ lần ấy mà tôi hiểu bài thơ "Nói với con" sâu hơn hẳn.

Lời tâm tình ấy nói gì?

Thầy giáo bảo rằng Y Phương có chia sẻ về hoàn cảnh sáng tác bài thơ. Đại ý là khi ấy nhà thơ phải đi công tác xa nhà, xa đứa con nhỏ. Giữa núi rừng Tây Bắc bao la, một mình với nỗi nhớ, ông viết những dòng thơ gửi con. Cái cảm giác ấy, tôi tưởng tượng được. Nó giống kiểu bố tôi đi làm xa, tối nằm một mình trong phòng trọ, lại lôi điện thoại ra ngắm ảnh con. Chẳng ai bảo, nhưng tự nhiên thấy mắt cay cay.

Thì ra bài thơ không phải viết ra từ bàn học sách vở, mà viết ra từ chính nỗi nhớ con da diết của một người cha. Hiểu được điều này, tôi mới thấy tại sao bài thơ lại ngọt ngào mà đau đáu đến thế.

Hoàn cảnh ấy ảnh hưởng thế nào đến bài thơ?

Thứ nhất, về cảm xúc. Vì Y Phương viết trong lúc nhớ con, nên từng câu thơ đều mang cái chất "gửi gắm" thật sự. Nó không phải là bài thơ chép cho đủ trang, mà là lời bố nói với con từ đáy lòng. "Con ơi, con hãy nhìn lên" — nghe như bố đang ngồi cạnh, đặt tay lên vai con, chỉ cho con thấy thế giới ngoài kia. Nhờ xa cách mà mỗi lời thơ đều nặng trĩu yêu thương. Nếu Y Phương ở nhà, viết thơ cho con ngay bên cạnh, có khi câu chữ lại không thấm đến vậy. Cái gì mà thiếu đi, người ta mới biết trân trọng hơn.

Thứ hai, về hình tượng. Bài thơ đầy hình ảnh đẹp: con đường, ngọn núi, bản làng, ánh sáng quê hương. Tôi nghĩ, chính vì Y Phương đang ở giữa núi rừng Tây Bắc mà xa con, nên cảnh vật xung quanh tự nhiên trở thành "người bạn đồng hành" với nỗi nhớ. Ông nhìn thấy bản làng, nghĩ đến con. Ông thấy con đường, muốn con đi trên con đường ấy. Mọi thứ quanh ông đều trở thành lời nhắn nhủ. Cảnh vật không còn là cảnh vật nữa, mà là tình cha chất chứa.

Thú vị nhất là hình ảnh đứa con trong thơ. Dù con không có mặt ở đó, nhưng qua lời thơ, đứa con hiện lên thật rõ — bé bỏng, hồn nhiên, là cả bầu trời của người cha. Chính vì không được nhìn thấy con mỗi ngày nên Y Phương viết về con bằng cả trí tưởng tượng và trái tim. Mà cái gì viết bằng cả trái tim thì bao giờ cũng chạm được vào người đọc.

Nghĩ thêm chút

Bài học rút ra đơn giản lắm: thơ hay thường không sinh ra từ những lúc nhàn rỗi, mà từ những lúc trái tim bị "đánh thức" bởi yêu thương và nhớ nhung. Y Phương nhớ con, nên thơ ông mới thật. Bố tôi nhớ nhà, nên lời dặn tuy vụng về mà vẫn ấm.

À, mà nếu ai hỏi tôi: "Vì sao em hiểu bài thơ này?" — tôi sẽ trả lời: "Vì bố em cũng từng đi xa, cũng từng gọi về nhà với giọng nghèn nghẹn. Không cần phải là nhà thơ, bố nào mà chẳng biết nói lời thương con."

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Em vẫn còn nhớ cảm giác ấy, lần đầu đọc những dòng tâm sự của nhà thơ Y Phương. Ông viết “Nói với con” không phải trong một chiều yên ắng bên hiên nhà, mà trong những đêm trắng thức canh con ốm nặng. Con trai ông khi ấy đang chiến đấu với bệnh tật, còn người cha thì chiến đấu với nỗi sợ hãi của mình bằng… thơ. Nghe đến đây, tự dưng tim em thắt lại. Thì ra, bài thơ em vẫn thuộc lòng ấy lại được chắt chiu từ một hoàn cảnh đau đớn và lo lắng đến thế.

Hoàn cảnh ấy, với em, giống như một mảnh đất màu mỡ nhưng đầy sỏi đá. Nó là nơi gieo trồng những câu thơ, nhưng hạt giống cảm xúc ở đây là nỗi đau, là niềm thương xót, là cả sự bất lực xen lẫn hy vọng mãnh liệt của một người cha. Tất cả những điều ấy đã “tác động” lên bài thơ một cách rất tự nhiên, thấm sâu vào từng câu chữ mà không cần gượng ép.

Đọc lại “Nói với con”, em thấy hiện lên rõ mồn một hình ảnh người cha. Đó không phải là một nhà thơ đang “sáng tạo” nữa, mà là một người cha thức trắng đêm, nghe tiếng con thở mà lòng như lửa đốt. Những câu thơ ngắn, nhịp điệu lúc như lời ru, lúc lại như tiếng nấc nghẹn: “Mẹ cha thì già / Con ốm nằm không”. Câu thơ giản dị vậy thôi, nhưng sao nghèn nghẹn. Em như thấy được sự lo lắng, thấy được cả cái vòng luẩn quẩn của lo âu trong gia đình nhỏ ấy. Nếu không có hoàn cảnh con ốm đau, liệu có một nỗi buồn nào sâu thẳm và chân thực đến thế được gieo vào thơ?

Và hình tượng “con” trong bài thơ, vì thế, cũng không chỉ là một đứa con chung chung. Con là tất cả, là lẽ sống, là điểm tựa tinh thần duy nhất lúc này. “Cha không thể nào / Cho con một trái tim / Để đập thay cho con”. Câu thơ này, em nghĩ, phải được viết ra trong một khoảnh khắc bất lực tột cùng của người cha. Ông muốn gánh chịu bệnh tật thay con, muốn trao cho con sức sống của mình, nhưng không thể. Nỗi đau ấy lớn quá, thành ra lời thơ mới day dứt, mới trĩu nặng tình cha đến vậy. Sự lo lắng cho tính mạng con đã biến “trái tim” thành một hình tượng vừa cụ thể, vừa thiêng liêng biết bao.

Cũng chính vì nỗi đau ấy, mà niềm hy vọng trong bài thơ không hề suông sẻ, mà gai góc và mạnh mẽ vô cùng. Ông động viên con “Hãy đứng lên mà đi / Con ơi hãy đứng lên”. Câu thơ như một mệnh lệnh, nhưng ẩn sau là cả một bầu trời thương yêu và khao khát con được sống, được mạnh khỏe. Niềm tin ấy được rút ra từ chính trái tim tan vỡ của người cha, nên nó không hề sáo rỗng. Nó là lời thì thầm, là lời cầu nguyện, là sức mạnh cuối cùng mà ông có thể truyền cho con.

Thế mới biết, hoàn cảnh sáng tác là “chất men” không thể thiếu. Nó không quyết định tất cả, nhưng nó ủ cho những cảm xúc chín muồi, cho những hình tượng trở nên sống động và đau đáu một cách kỳ lạ. Bài thơ “Nói với con” vì thế mà không chỉ là lời ru, mà còn là một lời nguyện, một bản thánh ca của tình phụ tử được viết nên từ những ngày tháng tưởng chừng như tăm tối nhất. Đọc thơ Y Phương, em hiểu rằng, đôi khi, chính những nỗi đau lại là nguồn mạch nuôi dưỡng cho những vần thơ đẹp và nhân văn nhất.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Hôm nay trời mưa lất phất, cái thời tiết u ám khiến tôi chỉ muốn cuộn tròn trong chăn. Nhưng đã hứa với cô giáo là sẽ tìm hiểu về bài thơ “Nói với con” của nhà thơ Y Phương rồi, nên đành lục tung giá sách của ông ngoại. Ông tôi ngày xưa mê thơ lắm, chắc có gì hay ho.

Mò mẫm ở ngăn dưới cùng, tôi bất ngờ rút ra một cuốn sổ tay bìa da đã cũ mèm. Tim đập thình thịch, vì trong đó toàn là những dòng chữ viết tay nắn nót. Và tôi sững sờ nhận ra, đây không phải sổ của ông tôi, mà là… của chính nhà thơ Y Phương! Ở trang đầu tiên, ông ghi “Sổ tay ghi chép vẩn vơ”.

Tôi run run lật giở, và dừng lại ở một đoạn viết vội, nét mực còn hơi nhòe: “Hôm nay nhận được tin thằng cu Tèo ở nhà bị ốm. Đang đi công tác ở mãi trên núi cao, gió lạnh thấu xương. Thương con đến quặn ruột mà không về được. Nhìn những đứa trẻ người dân tộc ở đây nô đùa, tự dưng nước mắt lại trào ra. Phải viết gì đó cho con thôi, để con biết bố luôn nhớ con…”.

Thì ra là vậy! Bài thơ “Nói với con” ra đời không phải trong phòng làm việc thơ mộng nào, mà từ một đêm lạnh giá trên vùng núi cao, khi một người cha đang phải xa con ốm. Nỗi nhớ con, nỗi lo lắng ấy nó mới da diết, mới thật làm sao. Chả thế mà câu thơ mở đầu “Cha thương con đứt ruột” nghe như một tiếng nấc nghẹn ngào.

Tôi hiểu thêm rồi. Hình ảnh “con chim sẻ” trong bài thơ đâu chỉ là hình ảnh thiên nhiên bình thường. Đó chính là đứa con bé bỏng ở nhà mà ông hình dung, mong manh như chú chim non. Và khi ông viết “Cha gánh cho đời con”, không phải là lời dạy dỗ chung chung, mà là lời hứa của một người cha đang đau đáu nỗi lo xa, muốn gánh hết mọi khó khăn để con được bình an.

Cái hoàn cảnh khắc nghiệt ấy – vừa lạnh, vừa xa con, vừa bất lực – đã khiến cho cảm xúc trong bài thơ không hề sáo rỗng. Nó đau đáu, chân chất và cháy bỏng như tình cha thật sự. Ông không giảng giải đạo lý lớn lao, mà chỉ thổ lộ từ trái tim một người cha đang nhớ con đến cồn cào ruột gan.

Đọc xong đoạn sổ tay ấy, tôi nhìn lại bài thơ với một con mắt hoàn toàn khác. Nó không còn là một bài thơ trong sách giáo khoa nữa, mà là một lá thư, một lời thì thầm của một người cha gửi đứa con bé bỏng của mình từ phương xa. Có lẽ chính vì thế mà sau bao năm, bài thơ vẫn chạm được vào trái tim người đọc, bởi ở đâu đó, có những người cha vẫn phải xa con, và nỗi nhớ ấy là vĩnh hằng.

Tôi khép cuốn sổ lại, lòng dâng lên một cảm xúc khó tả. Bài học hôm nay của tôi không chỉ nằm trong sách vở, mà nằm trong những dòng chữ cũ kỹ ấy, nhắc nhở tôi rằng đằng sau mỗi vần thơ hay, luôn là một câu chuyện rất người, rất đời.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Phân tích lời tâm tình của nhà thơ Y Phương về bài thơ "Nói với con"


Có những bài thơ không viết trên bàn giấy, mà viết từ nỗi nhớ. "Nói với con" của Y Phương là một bài thơ như vậy. Khi đọc lời tâm tình của nhà thơ, ta hiểu vì sao những câu chữ ấy lại da diết đến thế.

Nhà thơ Y Phương từng chia sẻ rằng ông viết bài thơ này trong thời gian xa quê. Ông là người Tày, sinh ra ở vùng núi rừng Việt Bắc. Khi rời bản làng lên thành phố, mang theo trong lòng nỗi nhớ quay quắt — nhớ con, nhớ vợ, nhớ cả tiếng suối chảy đầu làng. Đứa con nhỏ ở nhà, còn cha thì ngược xuôi trên những chuyến xe. Chính trong cái đêm không ngủ ấy, khi nỗi nhớ cồn cào không chịu nổi, ông mới đặt bút viết. Viết như thể nói chuyện trực tiếp với con, viết như thể đứa trẻ đang ngồi trước mặt.

Biết hoàn cảnh ấy, ta mới hiểu vì sao bài thơ có giọng điệu riêng biệt. Đó không phải giọng triết lý cao xa, cũng không phải giọng văn chương trau chuốt. Đó là giọng của một người cha. Mở đầu bài thơ, Y Phương viết: "Đi xa con nhé / Con ơi đi xa / Về gần con nhé". Nghe như một lời ru, như tiếng thở dài. Câu ngắn, nhịp nhàng, cứ lặp lại như người cha đang thủ thỉ, đang dặn dò, đang bấu víu vào hình ảnh đứa con để đỡ nhớ. Nếu ông không xa con, liệu câu chữ có day dứt đến thế không? Chắc là không. Chính hoàn cảnh chia xa đã biến mỗi con chữ thành một nỗi nhớ có hình hài.

Điều đặc biệt là Y Phương không trực tiếp nói "cha nhớ con". Ông giấu nỗi nhớ vào trong hình ảnh thiên nhiên. Ông kể cho con nghe về "con sông con suối", về "đôi bờ xanh ngắt", về "núi đồi lồng lộng". Những hình ảnh ấy là quê hương, là nơi con đang sống. Ông vẽ lại quê nhà bằng ký ức, bằng nỗi nhớ, như cách một người cha ngồi kể chuyện cho con trước khi ngủ. Nhưng ẩn sau mỗi hình ảnh tươi đẹp ấy là một khoảng trống — khoảng trống của người cha vắng nhà. Ông nhìn thấy quê hương qua đôi mắt nhớ nhà, nên mọi thứ đều đẹp, đều thân thương, đều xót xa.

Càng đọc, càng thấy Y Phương đã dùng hình tượng thiên nhiên để nói hộ lòng mình. Con sông, ngọn núi, cánh đồng — tất cả không chỉ là phong cảnh, mà là sợi dây gắn kết giữa cha và con. Con sông vẫn chảy dù cha đi xa. Ngọn núi vẫn đứng đó chờ cha về. Thiên nhiên trở thành cầu nối, thành lời hứa âm thầm. Nếu ông ở nhà, viết giữa con cái, có lẽ ông sẽ không cần những hình ảnh ấy. Nhưng vì ông đang ở xa, đang cô đơn giữa thành phố ồn ào, nên ông phải mượn núi rừng quê nhà để gửi gắm. Hình ảnh thiên nhiên đẹp hơn, thơ hơn, cũng vì thế mà buồn hơn.

Lời tâm tình của Y Phương còn cho thấy một điều: bài thơ ra đời từ nỗi áy náy. Một người cha đi xa, không được ở bên con, luôn mang trong lòng cảm giác có lỗi. Ông không hứa giàu sang, không dặn con phải thành đạt. Ông chỉ nói "đi xa" rồi "về gần", như một vòng tròn của đời người, như một lời nhắn nhủ giản dị: dù đi đâu, con cũng đừng quên đường về. Giản dị vậy thôi, nhưng nghe ứa nước mắt, bởi đó là lời của người không biết ngày mai có được về nhà hay không.

Có thể nói, hoàn cảnh sáng tạo đã "bóp" bài thơ thành hình dạng ấy. Xa quê, nhớ con, bất lực trước khoảng cách — tất cả hòa quyện, tạo nên một giọng thơ vừa ngọt ngào vừa đắng cay. Y Phương không cần phô diễn kỹ thuật. Ông chỉ cần nói thật. Và chính sự chân thật ấy, sinh ra từ hoàn cảnh thật, đã khiến "Nói với con" trở thành bài thơ lay động lòng người. Bài thơ hay không phải vì văn chương cao siêu, mà vì nó được viết bằng nước mắt của một người cha xa con.


📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Tưởng tượng nếu em là tác giả, điều gì sẽ làm em hứng thú nhất và đâu là điều em cảm thấy khó khăn nhất khi viết tác phẩm này?

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

Nếu em là Nam Cao khi viết "Lão Hạc"

Thú thật, hôm cô giáo hỏi câu này, em suýt nữa thì giơ tay trả lời ngay. Vì em đã nghĩ về chuyện này từ lâu rồi. Không phải em mơ mộng đâu, mà tại vì đọc "Lão Hạc" xong, em cứ ước gì mình được gặp ông Nam Cao ngoài đời để hỏi: "Ông ơi, ông viết đoạn này ông có khóc không?"

Nếu em là tác giả, điều đầu tiên khiến em hứng thú nhất chính là được... tạo ra nhân vật.

Thú vị nhất chắc là ông giáo Thứ. Nghe thì có vẻ bình thường, nhưng mà nghĩ kỹ mới thấy hay. Ông giáo Thứ này giống kiểu "người kể chuyện" mà lại không phải người kể chuyện. Ông ấy chỉ ngồi nghe lão Hạc kể, rồi gật gù, rồi suy nghĩ. Em mà là tác giả, em sẽ rất thích xây dựng nhân vật kiểu này. Vì sao? Vì ông giáo Thứ giống em quá mà! Kiểu người chỉ cần ngồi nghe, rồi ghi chép lại, không cần phải đánh nhau với ai, không cần chạy trốn khỏi đâu. Phù hợp với một đứa lười như em.

Em còn thích nhất là được "xây" tính cách cho lão Hạc. Lão Hạc ấy, đọc mà thương thật, nhưng mà để viết ra được một ông cụ nghèo đến mức bán cả chó, vẫn giữ liêm sỉ, vẫn không muốn làm phiền ai... thì chắc vui lắm. Em sẽ được thử đặt mình vào vị trí của một ông lão nông dân, được tưởng tượng xem lão ấy nghĩ gì khi nhìn con Vàng bị bán đi. Chắc kiểu viết lúc đó giống như được sống thêm một cuộc đời khác vậy. Không phải làm bài tập, không phải dậy sớm đi học, chỉ cần... nghèo thôi.

Nhưng mà, nói thật nhé, khó khăn nhất khi viết tác phẩm này chắc chắn là viết sao cho nó... buồn.

Em nói thật, em là đứa viết hài thì được, chứ viết buồn thì chịu. Lớp em đứa nào cũng biết em kể chuyện cười hay, nhưng mà bảo em viết một đoạn khiến người ta khóc thì... thà em nộp giấy trắng còn hơn. Ông Nam Cao viết đoạn lão Hạc bán con Vàng, rồi đoạn lão sang nhà ông giáo nói chuyện, rồi cuối cùng lão tự tử... đọc mà nghẹn. Nhưng để viết ra được cái nghẹn đó, chắc ông ấy phải nghĩ nhiều lắm.

Khó khăn nữa là viết về nghèo mà không bị... lố. Nghèo mà kể kiểu "tôi nghèo lắm, tôi khổ lắm" thì ai chả viết được. Nhưng nghèo mà viết bằng giọng bình thản, bằng sự tự trọng, bằng nụ cười chua chát... thì mới khó. Em mà viết, chắc em sẽ để lão Hạc than thở suốt ngày, rồi bài văn sẽ thành... sớ tấu hài mất.

À,还有一个 khó khăn nữa mà em nghĩ không chỉ mình em gặp: đó là làm sao để người đọc không ghét nhân vật của mình. Ông Bá Kiến trong "Lão Hạc" ấy, đọc xong em ghét cay ghét đắng. Nhưng mà để viết ra một người đáng ghét như thế, mà vẫn khiến người ta tin là có thật, thì không dễ. Em sợ em sẽ viết thành một tên ác quá đà, kiểu phản diện trong phim hoạt hình, ai nhìn cũng biết là xấu ngay. Trong khi ông Nam Cao viết, ông Bá Kiến đáng ghét kiểu... đời lắm. Kiểu người mà ngoài đường mình gặp mỗi ngày.

Cuối cùng, nếu em là Nam Cao, điều em sợ nhất chắc là... viết xong mà không ai đọc. Tác giả nào mà chẳng sợ điều đó. May mà ông Nam Cao viết hay, nên đến tận bây giờ, bọn em vẫn phải đọc và phân tích tác phẩm của ông. À không, không phải "may mắn", mà là vì ông ấy viết bằng cả trái tim thật sự.

Thế nên nếu được làm Nam Cao một ngày, em sẽ xin ông ấy cho em ngồi cạnh, xem ông ấy viết, rồi hỏi: "Ông ơi, câu này ông nghĩ bao lâu?" Chắc ông ấy sẽ cười và bảo: "Đừng nghĩ, cứ viết thật thôi, cháu ạ."

Mà biết đâu, đó cũng là bí quyết viết văn thì sao?

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

Nếu em là tác giả "Chiếc lược ngà"

Tác phẩm để lại trong em nhiều xúc cảm nhất khi học lớp 8, có lẽ là "Chiếc lược ngà" của nhà văn Nguyễn Quang Sáng. Đọc xong truyện ngắn ấy, em cứ nghĩ mãi: nếu mình là người cầm bút viết ra câu chuyện này, thì điều gì sẽ khiến mình háo hức nhất, và đâu là thứ mình sợ mình không viết nổi?

Điều làm em hứng thú nhất, đó là được viết về tình cha con.

Em nghĩ, khi ngồi trước trang giấy trắng, điều đầu tiên khiến tim mình run lên, chính là được kể lại khoảnh khắc bé Thu nhận ba. Cái giây phút mà con bé bỗng ôm chầm lấy ông Sáu, kêu lên "Ba… ba!" — nếu được viết ra, em tin là tay mình sẽ run. Không phải vì sợ, mà vì mình đang chạm vào một điều gì đó thiêng liêng lắm. Được kể về một đứa trẻ con, ngây thơ nhưng ương bướng, từ chối gọi ba vì vết thẹo trên mặt ba nó không giống bức ảnh — rồi cuối cùng nhận ra tình thương không nằm ở cái nhìn, mà nằm ở trong lòng — em nghĩ, viết được đoạn ấy sẽ giống như mình đang được sống thêm một cuộc đời khác.

Em cũng rất thích cái chi tiết chiếc lược ngà. Chỉ là một cái lược nhỏ xíu, ông Sáu phải ngồi gò lưng tỉ mỉ từng chiếc răng lược, giữa rừng, giữa bom đạn, giữa muỗi mòng. Viết đến đoạn ấy, chắc em sẽ phải ngưng lại nhiều lần, không phải vì bí từ, mà vì mắt mình cay. Cái đẹp của tình cha nằm ở chỗ đó — không nói thành lời, mà gửi cả vào một món đồ nhỏ xíu. Nếu là tác giả, em sẽ dành thật nhiều thời gian để tả đôi tay ông Sáu chạm vào từng thớ ngà, bởi em tin, người đọc sẽ khóc ở đấy.

Nhưng điều khó khăn nhất, em nghĩ, là viết cái kết.

Kết thúc của "Chiếc lược ngà" là một bi kịch. Ông Sáu hy sinh. Chiếc lược gãy. Bé Thu, lần đầu tiên gọi được tiếng "ba", thì ba nó đã không còn. Nếu em là người viết, em không biết mình có đủ can đảm để đẩy câu chuyện đến cái kết ấy không.

Bởi vì khi đã viết về một nhân vật, mình sẽ thương nhân vật ấy. Mình thương ông Sáu hiền lành, thương bé Thu ngây thơ, thương cả ông Ba — người bạn kể chuyện — chứng kiến mọi thứ mà bất lực. Để rồi chính tay mình đặt dấu chấm hết cho hy vọng của họ, em nghĩ, đó là lúc người viết phải đau nhất.

Em từng nghe ai đó nói rằng, nhà văn không được phép nhân từ với nhân vật của mình. Nhưng em thì nghĩ khác. Em nghĩ, chính vì Nguyễn Quang Sáng rất thương ông Sáu, thương bé Thu, nên ông mới viết ra cái kết buồn đến thế. Viết bi kịch không phải vì muốn hành hạ nhân vật, mà vì muốn người đọc hiểu: chiến tranh đã cướp đi bao nhiêu điều quý giá. Cái kết buồn ấy, đau thật đấy, nhưng nó khiến câu chuyện sống mãi trong lòng người đọc.

Vậy nên, nếu là tác giả, em sợ nhất là viết xong rồi mà người đọc không thấy đau. Không thấy xót. Không thấy nghèn nghẹn ở cổ họng. Bởi nếu viết về mất mát mà người ta đọc xong bình thản lật sang trang, thì có nghĩa là mình đã thất bại.

Em cũng nghĩ, điều khó khăn nữa là giữ được sự chân thật. Truyện có bối cảnh chiến tranh, mà em chưa từng sống trong chiến tranh. Em chỉ được nghe kể, được đọc, được xem phim. Vậy làm sao để viết mà không giả tạo, không sáo rỗng? Em nghĩ, mình sẽ phải lắng nghe thật kỹ những câu chuyện của ông bà, của những người đã đi qua thời ấy. Để từ đó, chắt lọc lại, rồi viết bằng cả trái tim.

Cuối cùng, em chợt nhận ra một điều: viết văn, hóa ra không chỉ là chuyện giỏi từ ngữ hay biết cách sắp xếp câu chữ. Viết văn là dám sống cùng nhân vật, dám đau cùng họ, dám để mình mềm lòng trước trang giấy trắng. Và nếu một ngày nào đó em được cầm bút viết nên một câu chuyện, em hy vọng mình sẽ viết bằng chính sự rung động thật thà nhất của mình — như cách Nguyễn Quang Sáng đã viết "Chiếc lược ngà", bằng tất cả nỗi nhớ và niềm thương.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

Bài làm:

Ngồi trước trang giấy trắng, tôi thường thấy tim mình đập nhanh. Không phải vì run, mà vì háo hức. Lần này cũng vậy, khi cô giao đề văn: “Hãy tưởng tượng em là tác giả…” – tôi đã biết ngay mình sẽ viết về cuốn tiểu thuyết dang dở trong ngăn kéo.

Điều làm tôi hứng thú nhất, ư? Không phải là nghĩ ra cốt truyện ly kỳ, mà là được “chơi” với các nhân vật. Tôi coi họ như bạn bè vậy. Chàng hiệp sĩ trẻ trong truyện, tôi đặt tên là Trần – cái tên mộc mạc như tính cách cậu ấy. Mỗi lần viết, tôi như được bước vào thế giới của Trần, được cùng cậu ấy phiêu lưu. Có hôm, tôi viết say sưa đến nỗi quên cả giờ ăn cơm. Mẹ gọi, tôi dạ vâng cho qua, tay vẫn viết không ngừng. Cái cảm giác được tự do sáng tạo một thế giới riêng, ở đó tôi là “cha đẻ” của mọi thứ – từ ngọn núi cao vời vợi đến con suối nhỏ trong vắt – nó thú vị lắm. Thú vị nhất là khi bất ngờ “khám phá” ra tính cách mới của nhân vật. Trần vốn được tôi xây dựng là người dũng cảm, nhưng có hôm viết, tôi chợt để cậu ấy ngồi thẫn thờ bên đống lửa, mắt nhìn xa xăm. Tôi bất chợt nhận ra: à, thì ra Trần cũng biết sợ, cũng có những phút yếu lòng. Nhân vật bỗng trở nên thật hơn, có hồn hơn, và tôi vui sướng như vừa tìm được kho báu.

Nhưng viết đâu chỉ toàn màu hồng. Khó khăn nhất với tôi, chính là giữ cho mạch truyện không bị “đứt”. Tôi là đứa hay “bốc đồng” trong ý tưởng. Đang viết cảnh Trần chiến đấu với quái vật ở hang sâu, bỗng dưng tôi lại nảy ra: “Hay là cho một cô gái xuất hiện cứu nguy?” Thế là tôi quay sang viết về cô gái ấy, quên béng mất hang sâu và con quái vật. Kết quả, cuốn truyện trở thành một mớ bòng bong. Nhân vật xuất hiện rồi biến mất không lý do, sự kiện chồng chéo lên nhau. Có lần, tôi phải xóa đi viết lại cả chương vì mạch truyện rối tung. Sự hào hứng ban đầu nhường chỗ cho nản chí. Tôi ước gì mình có thể viết trơn tru như các nhà văn chuyên nghiệp, nhưng tôi chỉ là cô học trò lớp 8, ý tưởng nhiều mà kinh nghiệm chưa đủ.

Và rồi, một điều bất ngờ đã xảy ra, giúp tôi hiểu ra vấn đề. Hôm đó, tôi nộp bài tập văn miêu tả cảnh hoàng hôn cho cô. Cô phê: “Em tả rất có cảm xúc, nhưng thiếu chi tiết đắt giá.” Tôi suy nghĩ mãi. Chi tiết đắt giá? Tôi chợt nhớ đến Trần. Tôi đang viết cảnh Trần nhìn hoàng hôn trên quê hương, nhưng tôi chỉ tả chung chung: “Bầu trời đỏ rực.” Tại sao tôi không đặt vào đó một ký ức của Trần? Tôi viết lại: “Trần nhìn ánh nắng cuối cùng hắt lên nếp nhà tranh, lòng bâng khuâng nhớ đến người cha đã khuất. Cha thường nói: ‘Hoàng hôn đẹp lắm, con ạ, vì nó nhắc ta trân trọng khoảnh khắc.’” Chỉ thêm vài câu, mà cảnh hoàng hôn bỗng trở nên có chiều sâu, có nỗi buồn man mác, có cả ký ức. Tôi giật mình nhận ra: khó khăn lớn nhất của tôi không phải là thiếu ý tưởng, mà là tôi chưa “sống” đủ với nhân vật và câu chuyện. Tôi chỉ vội vã kể, mà không chịu dừng lại để cảm nhận.

Từ đó, mỗi khi viết, tôi đều tự hỏi: Trần đang nghĩ gì? Cậu ấy nhìn cảnh vật này bằng đôi mắt ra sao? Tôi học cách viết chậm lại, quan sát kỹ hơn. Khó khăn vẫn còn đó – thỉnh thoảng tôi vẫn lạc trong mớ ý tưởng của mình – nhưng tôi đã biết cách “neo” câu chuyện lại bằng cảm xúc thật.

Nếu là tác giả, điều thú vị nhất vẫn là được sáng tạo, được sống những cuộc đời khác. Còn khó khăn nhất, hóa ra là bài học về sự kiên nhẫn và chiều sâu cảm xúc. Cuốn tiểu thuyết của tôi chưa xong, nhưng tôi đã viết được thêm vài chương mạch lạc hơn. Trần giờ đây không chỉ là hiệp sĩ dũng cảm, mà còn là người bạn đồng hành, nhắc tôi rằng: viết văn, trước hết là viết từ trái tim, và phải viết bằng cả sự kiên trì nữa.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

Nếu em là tác giả của "Tắt đèn"

Lặng người lại đi, rồi viết.

Đó là điều em tự nhủ nếu một ngày nào đó, em được ngồi vào bàn, cầm bút, và viết nên "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố. Em sẽ không viết ngay. Em sẽ ngồi rất lâu, nhìn ra ngoài cửa sổ, để hình dung con đường làng lầy lội, để nghe tiếng gió thổi qua mái tranh nghèo, để cảm nhận cái mùi khói rạ quen thuộc của một vùng quê Bắc Bộ. Rồi khi nào ngực em nặng trĩu, khi nào mắt em cay cay — thì em mới bắt đầu đặt câu đầu tiên.


Điều làm em hứng thú nhất, có lẽ là được sống trong nhân vật của mình.

Em muốn được là chị Dậu. Không phải viết về chị, mà được chị. Được thức dậy trong căn nhà dột nát, bên đàn con thơ đói khát, rồi từ trong cái nghèo khổ tăm tối ấy, tìm thấy một sức mạnh ghê gớm đến mức chính mình cũng phải bất ngờ. Em muốn được viết đoạn chị Dậu chống trả lại bọn cai lệ — cái đoạn mà đọc xong, tim em đập nhanh, tay em nắm chặt. Em muốn nắn nót từng câu chữ, để người đọc cũng run lên như em đã run.

Em sẽ đặt vào đó tất cả sự giận dữ mà em từng nén lại. Có lần, em chứng kiến một bạn trong lớp bị bắt nạt, em muốn lao ra mà đôi chân cứ dính chặt xuống đất. Cảm giác bất lực ấy, em sẽ gom hết, đổ vào trang viết. Để chị Dậu làm điều mà em không dám làm. Để chị Dậu giáng trả, để chị Dậu đứng lên. Viết được những dòng ấy, chắc em sẽ khóc — nhưng là khóc vì sung sướng, vì cuối cùng công lý cũng được cất tiếng, dù chỉ trên trang giấy.

Em cũng rất hào hứng khi được vẽ nên bức tranh làng quê. Cái ao bèo, con chó nằm trước ngõ, tiếng gà cục tác chiều hôm… Em muốn người đọc nghe được, sờ được, ngửi được. Em muốn mỗi trang sách là một thước phim quay chậm, mà ai đã từng lớn lên ở quê sẽ nhận ra bóng dáng nhà mình trong đó.


Nhưng viết "Tắt đèn", chắc chắn sẽ có lúc em muốn buông bút.

Điều khó khăn nhất, với em, là giữ cho mình không biến thành người kể chuyện đứng ngoài.

Em sợ nhất là viết về nỗi đau mà thành ra lạnh lùng. Viết cảnh chị Dậu bị đánh đập, bị dồn vào đường cùng — nếu em viết bằng con mắt của người quan sát, nó sẽ trở thành bản báo cáo vô hồn. Nhưng nếu em nhập quá sâu, em sẽ khóc giữa chừng, nước mắt rơi xuống nhòe cả mực. Cân bằng giữa lý trí và con tim, giữa khoảng cách nghệ thuật và sự đồng cảm — đó là sợi dây mong manh mà em sợ mình sẽ trượt chân.

Rồi còn cái khó là viết về cái ác mà không đơn giản hóa nó. Bọn cai lệ, bọn lý trưởng, em căm ghét chúng lắm. Nhưng nếu em chỉ viết chúng như những con quỷ, thì tác phẩm sẽ một chiều, nhạt nhẽo. Em phải hiểu tại sao chúng trở thành như thế. Phải thấy được rằng chính cái chế độ mục ruỗng đã tạo ra những con người ấy. Viết mà không ghét bỏ, nhưng vẫn khiến người đọc phẫn nộ — em nghĩ đó là thử thách lớn nhất.

Và một điều nữa mà ít ai nói đến: viết về hy vọng giữa tuyệt vọng, khó hơn viết về tuyệt vọng rất nhiều lần. Chị Dậu bán con, chị Dậu bị đánh, chị Dậu túng quẫn — nhưng cuối cùng, chị vẫn đứng dậy. Cái giây phút ấy, em phải viết thế nào để nó không sáo rỗng, không giáo điều? Để nó thật, như một nhánh cỏ mọc xuyên qua bê tông? Em chưa biết. Nhưng em tin rằng nếu em viết bằng chính trái tim mình rung động, thì câu chữ sẽ tự tìm đến đúng chỗ.


Có người hỏi em: "Viết văn có khó không?"

Em chỉ cười. Khó chứ. Nhưng mà vui. Như Ngô Tất Tố đã ngồi xuống, chắt chiu từng con chữ, để rồi gần một trăm năm sau, em — một cô bé lớp 8 — đọc xong mà thấy lòng mình dậy sóng. Nếu em viết được một tác phẩm mà ai đó, ở một thời điểm nào đó, cũng lặng người đi như thế — thì mọi khó khăn đều xứng đáng.

Chế độ đọc sách →