Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 24
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 24–25
Bài 4: Read the situations and complete the sentences using the comparative forms of the adverbs in brackets
Dùng dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.
1. The red car can run 200 km/h while the black car can run 160 km/h.
→ The red car can run faster than the black car. (fast)
Giải thích: "fast" là trạng từ ngắn, thêm "-er" → faster. Xe đỏ chạy nhanh hơn xe đen.
2. Nick can jump 1.5 m high while Tom can jump only 1.3 m.
→ Nick can jump higher than Tom. (high)
Giải thích: "high" thêm "-er" → higher. Nick nhảy cao hơn Tom.
3. Mai and Hoa both did well on the exam. Hoa got 80% of the answers correct and Mai got 90%.
→ Mai did better than Hoa. (well)
Giải thích: "well" là trạng từ bất quy tắc, so sánh hơn là "better". Mai làm bài tốt hơn Hoa (90% > 80%).
4. My dad expected the workers to arrive at 7 a.m. But they arrived at 6:30 a.m.
→ The workers arrived earlier than expected. (early)
Giải thích: "early" kết thúc bằng "-y", đổi "y" thành "i" rồi thêm "-er" → earlier. Họ đến sớm hơn dự kiến.
5. The buses run every 15 minutes. The trains run every 30 minutes.
→ The buses run more frequently than the trains. (frequently)
Giải thích: "frequently" là trạng từ dài (đuôi -ly), dùng "more" phía trước. Xe buýt chạy 15 phút/chuyến nên thường xuyên hơn tàu (30 phút/chuyến).
Bài 5: Work in pairs. Ask and answer to find out who
Hỏi và trả lời để tìm ra ai trong lớp:
- can run faster (chạy nhanh hơn)
- can jump higher (nhảy cao hơn)
- stays up later at night (thức khuya hơn)
- gets up earlier in the morning (dậy sớm hơn)
Mẫu hội thoại gợi ý:
A: How high can you jump? B: I can jump 1.2 metres. A: Oh, I can jump higher than you. I can jump 1.4 metres.
A: What time do you go to bed? B: I usually go to bed at 11 p.m. A: I go to bed at 10 p.m., so you stay up later than me.
Report mẫu:
In my group, Nam can run faster than the others. Lan jumps higher than us. Minh stays up later at night, but Hoa gets up earlier in the morning.
Bài 1 (Communication): Listen and read the conversations
Đọc lại hai đoạn hội thoại về cách khen và đáp lại lời khen:
1.
Tom: What a beautiful kite you have, Mai! (Bạn có con diều đẹp quá, Mai!) Mai: Thank you, Tom. My dad made it for me last weekend. (Cảm ơn Tom. Bố mình làm cho mình cuối tuần trước đấy.)
2.
Nick: You really have a nice dress, Hoa. (Cậu có chiếc váy đẹp thật đấy, Hoa.) Hoa: I'm glad you like it, Nick. I think its colour really suits me. (Mình vui vì cậu thích nó, Nick. Mình nghĩ màu của nó rất hợp với mình.)
Các mẫu câu cần nhớ:
- Khen: What a beautiful... you have! / You really have a nice...
- Đáp lại: Thank you. / I'm glad you like it.
Bài 2 (Communication): Work in pairs. Make similar conversations
Dùng các gợi ý: a shirt, a bicycle, a school bag.
Mẫu 1 – a shirt:
A: What a nice shirt you have! B: Thank you. My mum bought it for me last week.
Mẫu 2 – a bicycle:
A: You really have a beautiful bicycle. B: I'm glad you like it. My dad gave it to me on my birthday.
Mẫu 3 – a school bag:
A: What a lovely school bag you have! B: Thank you. I think its colour really suits me.
Bài 3: Read the adverts. Tick the boxes to show which village the statements describe
Đọc quảng cáo về hai ngôi làng rồi đánh dấu (✓) làng phù hợp. Có khi cả hai làng đều đúng.
| Statements | Duong Lam | Hollum |
|---|---|---|
| 1. It's an ancient village. | ✓ | ✓ |
| 2. We can visit an ancient pagoda, traditional houses, and temples in this village. | ✓ | |
| 3. We can get there by plane or ferry. | ✓ | |
| 4. We can go there by car, bus, or bike. | ✓ | |
| 5. It has a lighthouse. | ✓ |
Giải thích dựa vào bài đọc:
- Câu 1: Cả hai đều là làng cổ ("one of the most ancient villages" / "one of the ancient villages").
- Câu 2: Chỉ Duong Lam có "ancient pagoda, traditional houses, and temples".
- Câu 3: Chỉ Hollum đến được bằng "air or ferry" (máy bay hoặc phà).
- Câu 4: Chỉ Duong Lam đi được bằng "car, bus or bicycle".
- Câu 5: Chỉ Hollum có "a lighthouse" (ngọn hải đăng).
Dịch nhanh đoạn đọc:
- Duong Lam: Là một trong những làng cổ nhất ở Hà Nội, nằm ở Sơn Tây. Du khách đến được bằng ô tô, xe buýt hoặc cả xe đạp. Nổi tiếng với chùa cổ, nhà truyền thống và đền. Khách còn xem dân làng làm đặc sản như kẹo dồi, chè lam rồi nếm thử.
- Hollum: Là một làng cổ trên đảo Ameland, Hà Lan. Nhiều khách đến vì giá trị lịch sử và văn hóa. Có nhà truyền thống, bảo tàng, nhà thờ, hải đăng. Khách còn chơi thể thao như thả diều, lướt sóng. Đến được bằng máy bay hoặc phà.
Từ khó:
- ancient (cổ kính), pagoda (chùa), temple (đền), speciality (đặc sản)
- fascinating (hấp dẫn), sights (cảnh quan), lighthouse (ngọn hải đăng), ferry (phà)
Bài 4: Work in groups. Talk about the similarities and differences between Duong Lam and Hollum
Nói về điểm giống và khác giữa hai làng.
Bài nói mẫu:
Duong Lam and Hollum are both ancient villages, and both attract many visitors. However, Duong Lam is in Ha Noi, Viet Nam, while Hollum is on the island of Ameland in the Netherlands. We can get to Duong Lam by car, bus, or bicycle, but we can only reach Hollum by air or ferry. Duong Lam is famous for its pagoda, traditional houses, and specialities like keo doi and che lam, while Hollum has a museum, a church, and a lighthouse, and offers sports like flying kites and surfing.
Bài 5: Work in pairs. Which village would you like to visit for a holiday?
Chọn làng em muốn đến nghỉ và giải thích.
Hội thoại mẫu:
A: Which village would you like to visit for a holiday? B: Hollum, of course! A: Why? B: Because I love the sea, and I can try surfing and flying kites there. I also want to see the old lighthouse.
Hoặc:
B: Duong Lam, of course! A: Why? B: Because I love watching the locals making specialities, and I want to try keo doi and che lam.
