Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 38
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 38–39
LOOKING BACK
Bài 1: Complete the webs with suitable words and phrases
Đề bài: Hoàn thành sơ đồ với các từ và cụm từ phù hợp.
Cách giải
Sơ đồ 1: Causes of teen stress (Nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi teen)
Đã cho sẵn: peer pressure (áp lực bạn bè)
Các từ cần điền (1, 2, 3):
1. schoolwork / academic pressure (áp lực học tập) 2. family problems (vấn đề gia đình) 3. lack of sleep (thiếu ngủ)
Giải thích: Các nguyên nhân phổ biến gây căng thẳng cho tuổi teen bao gồm: áp lực bạn bè, áp lực học tập, vấn đề gia đình, và thiếu ngủ.
Sơ đồ 2: Activities on social media (Các hoạt động trên mạng xã hội)
Đã cho sẵn: logging on to an account (đăng nhập vào tài khoản)
Các từ cần điền (4, 5, 6):
4. chatting with friends (trò chuyện với bạn bè) 5. posting photos/videos (đăng ảnh/video) 6. making comments (bình luận)
Giải thích: Các hoạt động thường thấy trên mạng xã hội: đăng nhập, trò chuyện, đăng bài, và bình luận.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ quy trình dùng mạng xã hội: "Đăng nhập → Chat → Đăng bài → Bình luận"
Bài 2: Fill in each blank with the correct form of the word from the box
Đề bài: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong khung.
Khung từ: skill, club, participate, upload, bully, connect
Cách giải
Đọc đoạn văn và điền từ phù hợp:
(1) participates — "He does well at school and participates in many..." (2) clubs — "...in many clubs like basketball and chess clubs." (3) connects — "...where he connects with other teens..." (4) skills — "...and learns new skills." (5) upload — "He and his friends upload pictures and videos..." (6) bullies / bullying — "...how to deal with bullies/bullying."
Giải thích chi tiết
| Chỗ trống | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| (1) | participates | Chủ ngữ "He" số ít → động từ thêm -s |
| (2) | clubs | Sau "many" cần danh từ số nhiều |
| (3) | connects | Chủ ngữ "he" số ít → động từ thêm -s; "connect with" = kết nối với |
| (4) | skills | Sau "new" cần danh từ; học nhiều kỹ năng → số nhiều |
| (5) | upload | Sau chủ ngữ "He and his friends" (số nhiều) → động từ nguyên mẫu |
| (6) | bullies/bullying | "deal with bullies" (những kẻ bắt nạt) hoặc "deal with bullying" (nạn bắt nạt) |
💡 Mẹo nhớ: Khi điền từ, luôn xác định: (1) Từ loại cần điền, (2) Số ít hay số nhiều, (3) Chia động từ theo chủ ngữ.
GRAMMAR
Bài 3: Use the conjunctions provided to connect the sentences
Đề bài: Dùng các liên từ cho sẵn để nối các câu.
Cách giải
Câu 1: Mai is the head of the music club. She knows the members very well. SO
Mai is the head of the music club, so she knows the members very well.
Giải thích: "so" = vì vậy, diễn tả kết quả. Mai là trưởng câu lạc bộ → kết quả là cô ấy biết rõ các thành viên.
Câu 2: Lan wanted to go to the party. She couldn't choose a suitable dress. BUT
Lan wanted to go to the party, but she couldn't choose a suitable dress.
Giải thích: "but" = nhưng, diễn tả sự tương phản. Lan muốn đi dự tiệc nhưng không chọn được váy phù hợp.
Câu 3: Tom felt stressed. He tried to finish his homework. HOWEVER
Tom felt stressed. However, he tried to finish his homework. Hoặc: Tom felt stressed; however, he tried to finish his homework.
Giải thích: "however" = tuy nhiên, diễn tả sự tương phản. Tom cảm thấy căng thẳng, tuy nhiên anh ấy vẫn cố hoàn thành bài tập.
Câu 4: He isn't a member of the chess club. He didn't join the chess competition. THEREFORE
He isn't a member of the chess club. Therefore, he didn't join the chess competition. Hoặc: He isn't a member of the chess club; therefore, he didn't join the chess competition.
Giải thích: "therefore" = do đó, diễn tả kết quả. Anh ấy không phải thành viên → kết quả là không tham gia cuộc thi.
Câu 5: We will have a short holiday. We will feel very stressed. OTHERWISE
We will have a short holiday. Otherwise, we will feel very stressed.
Giải thích: "otherwise" = nếu không thì. Chúng ta sẽ có kỳ nghỉ ngắn, nếu không chúng ta sẽ rất căng thẳng.
💡 Mẹo nhớ: - SO / THEREFORE = kết quả (vì vậy, do đó) - BUT / HOWEVER = tương phản (nhưng, tuy nhiên) - OTHERWISE = nếu không thì
Bài 4: Complete the sentences below. Then compare your sentences with your partners'.
Đề bài: Hoàn thành các câu dưới đây. Sau đó so sánh câu của em với bạn.
Cách giải (Gợi ý đáp án)
Câu 1: Teens need to have good health, so _____.
Teens need to have good health, so they should exercise regularly. (Thanh thiếu niên cần có sức khỏe tốt, vì vậy họ nên tập thể dục thường xuyên.)
Câu 2: His parents have high expectations of him, but _____.
His parents have high expectations of him, but he tries his best to meet them. (Bố mẹ anh ấy kỳ vọng cao ở anh ấy, nhưng anh ấy cố gắng hết sức để đáp ứng.)
Câu 3: Teenagers should develop social skills; otherwise _____.
Teenagers should develop social skills; otherwise, they will find it hard to make friends. (Thanh thiếu niên nên phát triển kỹ năng xã hội; nếu không, họ sẽ khó kết bạn.)
Câu 4: We sometimes feel lonely and sad; therefore, _____.
We sometimes feel lonely and sad; therefore, we need to talk to someone we trust. (Đôi khi chúng ta cảm thấy cô đơn và buồn; do đó, chúng ta cần nói chuyện với người mình tin tưởng.)
Câu 5: He does very well at school; however, _____.
He does very well at school; however, he doesn't have many friends. (Anh ấy học rất giỏi ở trường; tuy nhiên, anh ấy không có nhiều bạn.)
💡 Lưu ý: Bài 4 là bài tự hoàn thành câu theo ý của em. Các đáp án trên chỉ là gợi ý, em có thể viết câu khác miễn là đúng ngữ pháp và hợp nghĩa.
PROJECT: OUR SCHOOL CLUB
Bài 1: Think about a club you would like to have at your school
Đề bài: Nghĩ về một câu lạc bộ em muốn có ở trường. Động não về chi tiết câu lạc bộ bằng cách trả lời các câu hỏi.
Cách giải (Gợi ý mẫu)
Câu hỏi và gợi ý trả lời:
| Câu hỏi | Gợi ý trả lời |
|---|---|
| What club is it? | Photography Club (Câu lạc bộ Nhiếp ảnh) |
| What specific activities will the club have? | Taking photos, editing pictures, organizing photo exhibitions, going on photo trips |
| How often will the club meet? When? | Twice a week, every Tuesday and Friday afternoon |
| What will you contribute to the club? | I will share my camera and teach basic photography skills to other members |
Bài 2: Create a poster about the club
Đề bài: Tạo một poster về câu lạc bộ.
Hướng dẫn làm poster
Poster nên bao gồm:
- Tên câu lạc bộ (viết to, nổi bật)
- Hình ảnh minh họa liên quan đến hoạt động của CLB
- Các hoạt động chính của CLB
- Thời gian họp (ngày, giờ)
- Địa điểm
- Thông tin liên hệ để đăng ký
Bài 3: Present your poster to the class
Đề bài: Trình bày poster của em trước lớp.
Gợi ý bài thuyết trình mẫu
"Hello everyone! Today I'd like to introduce our Photography Club. Our club will meet twice a week, on Tuesday and Friday afternoons. We will have many interesting activities such as taking photos, editing pictures, and organizing photo exhibitions. I will contribute to the club by sharing my camera and teaching basic photography skills. If you love taking pictures, please join us! Thank you!"
NOW I CAN... (Bây giờ em có thể...)
Đây là phần tự đánh giá. Em tự đánh dấu (✓, ✓✓, hoặc ✓✓✓) vào các kỹ năng đã học:
- ✓ = Chưa tự tin lắm
- ✓✓ = Khá tự tin
- ✓✓✓ = Rất tự tin
| Kỹ năng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Use words related to teen school clubs, teens' use of social media and teen stress | Sử dụng từ vựng về CLB học đường, mạng xã hội và căng thẳng tuổi teen |
| Pronounce the sounds /ʊə/ and /ɔɪ/ correctly | Phát âm đúng âm /ʊə/ và /ɔɪ/ |
| Use simple sentences and compound sentences | Sử dụng câu đơn và câu ghép |
| Make requests | Đưa ra yêu cầu, đề nghị |
| Read about school club activities | Đọc hiểu về hoạt động CLB |
| Ask and answer questions about school clubs | Hỏi và trả lời về CLB |
| Listen to a talk about teen stress | Nghe bài nói về căng thẳng tuổi teen |
| Write a paragraph about the cause(s) of my stress and my solutions | Viết đoạn văn về nguyên nhân căng thẳng và cách giải quyết |
🎯 Ghi nhớ: - Liên từ nối câu: so/therefore (kết quả), but/however (tương phản), otherwise (nếu không) - Dấu câu: Trước "so, but" dùng dấu phẩy. Trước "however, therefore, otherwise" dùng dấu chấm hoặc chấm phẩy. - Từ vựng chủ đề: peer pressure, stress, social media, participate, connect, upload, bully, skills, clubs.
