Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 6

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 6–7

Hai trang này là phần BOOK MAP (Bản đồ sách / Mục lục chi tiết), không phải bài tập. Đây là bảng tổng quan giúp các em biết mỗi Unit sẽ học những kỹ năng và kiến thức gì. Cô tóm tắt lại nội dung bằng tiếng Việt cho dễ theo dõi nhé.

Tổng quan cấu trúc sách

Sách gồm 6 Unit chính, chia thành 2 phần lớn:

  • Sau Unit 1–3 có REVIEW 1 (ôn tập lần 1)
  • Sau Unit 4–6 có REVIEW 2 (ôn tập lần 2)

Mỗi Unit được trình bày theo 5 kỹ năng/mảng: Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe), Writing (Viết), và Language Focus (Trọng tâm ngôn ngữ: Từ vựng – Phát âm – Ngữ pháp).

Nội dung từng Unit

Unit 1: LEISURE TIME (Thời gian rảnh)

  • Reading: Đọc lấy thông tin chung và cụ thể về hoạt động giải trí cùng gia đình.
  • Speaking: Nói về hoạt động giải trí với gia đình.
  • Listening: Nghe thông tin cụ thể về hoạt động giải trí với bạn bè.
  • Writing: Viết email về hoạt động giải trí với bạn bè.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Hoạt động giải trí; cách diễn đạt thích và không thích.
  • Phát âm: Âm /ʊ/ và /uː/.
  • Ngữ pháp: Động từ chỉ sự thích/không thích + V-ing (gerund) và + to-infinitive.

Unit 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE (Cuộc sống ở nông thôn)

  • Reading: Đọc thông tin cụ thể về các khía cạnh của một làng quê Việt Nam.
  • Speaking: Nói về làng/thị trấn nơi ai đó sinh sống.
  • Listening: Nghe ý kiến của ai đó về cuộc sống ở nông thôn.
  • Writing: Viết đoạn văn về điều ai đó thích/không thích ở nông thôn.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Cuộc sống ở nông thôn.
  • Phát âm: Âm /ə/ và /ɪ/.
  • Ngữ pháp: So sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs).

Unit 3: TEENAGERS (Tuổi teen)

  • Reading: Đọc thông tin chung và cụ thể về hoạt động câu lạc bộ ở trường.
  • Speaking: Hỏi và trả lời về các câu lạc bộ ở trường.
  • Listening: Nghe thông tin về áp lực của tuổi teen.
  • Writing: Viết đoạn văn về nguyên nhân gây áp lực và cách giải quyết.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Câu lạc bộ trường học, việc dùng mạng xã hội và áp lực của teen.
  • Phát âm: Âm /ʊə/ và /ɔɪ/.
  • Ngữ pháp: Câu đơn (simple) và câu ghép (compound).

REVIEW 1 (Ôn tập Unit 1–3)

Unit 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM (Các dân tộc Việt Nam)

  • Reading: Đọc thông tin cụ thể về nhà sàn (stilt houses).
  • Speaking: Nói về kiểu nhà em đang sống.
  • Listening: Nghe thông tin về cuộc sống của trẻ em dân tộc thiểu số.
  • Writing: Viết đoạn văn về những việc em làm để giúp đỡ gia đình.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Lối sống của các dân tộc.
  • Phát âm: Âm /k/ và /g/.
  • Ngữ pháp: Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-; danh từ đếm được và không đếm được.

Unit 5: OUR CUSTOMS AND TRADITIONS (Phong tục và truyền thống)

  • Reading: Đọc thông tin chung và cụ thể về một lễ hội địa phương.
  • Speaking: Nói về một sự kiện bình thường của gia đình.
  • Listening: Nghe thông tin về một lễ hội.
  • Writing: Viết email khuyên ai đó cách tham gia một lễ hội truyền thống.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Phong tục và truyền thống.
  • Phát âm: Âm /n/ và /ŋ/.
  • Ngữ pháp: Mạo từ (a/an, the và không dùng mạo từ – zero article).

Unit 6: LIFESTYLES (Lối sống)

  • Reading: Đọc thông tin cụ thể về một lối sống thú vị và cách gìn giữ lối sống truyền thống.
  • Speaking: Nói về việc duy trì lối sống truyền thống.
  • Listening: Nghe thông tin về tác động của công nghệ hiện đại lên lối sống.
  • Writing: Viết đoạn văn về ưu điểm hoặc nhược điểm của học trực tuyến.
  • Language Focus:
  • Từ vựng: Các lối sống khác nhau.
  • Phát âm: Âm /br/ và /pr/.
  • Ngữ pháp: Thì tương lai đơn (future simple) và câu điều kiện loại 1 (first conditional).

REVIEW 2 (Ôn tập Unit 4–6)

Trang này chỉ là mục lục nên không có bài tập để giải. Khi em gửi các trang nội dung bài học cụ thể, cô sẽ giải chi tiết từng câu cho em nhé.

Chế độ đọc sách →