Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 66–67

Bài 3: Give the correct tense of the verbs in brackets, using the first conditional

Câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên thể). Diễn tả điều có thật, có khả năng xảy ra ở tương lai.

  1. If you (eat) eat an apple every day, you will stay healthy.
  2. Will Dan wear a kilt if he (go) goes to Scotland?
  3. He (have) will have sore eyes if he spends too much time on the computer.
  4. If you (not do) don't do anything bad, you won't get into trouble.
  5. Will she be able to eat the soup if I put some chillies in it?

Giải thích nhanh:

  • Câu 1, 2, 4: vế "if" dùng hiện tại đơn (eat / goes / don't do).
  • Câu 3, 5: vế kết quả dùng will (will have / Will... be). Chủ ngữ "He" số ít nên "goes" thêm -es.

Bài 4: Fill in each blank with IF or UNLESS

Nhớ: Unless = if... not (nếu... không / trừ khi).

  1. If we eat lunch now, we won't arrive at the cinema on time.
  2. The teacher will be furious if you don't do the homework.
  3. I won't eat kimchi when I go to Korea unless I have to. (trừ khi tôi buộc phải ăn)
  4. If you turn on the light, you will be able to see better.
  5. You won't be able to find the house unless you use your GPS. (nếu bạn không dùng GPS)

Bài 5: Complete the following sentences to make them true for you

Đây là bài tự do, dưới đây là câu mẫu gợi ý:

  1. If it rains tomorrow, I will stay at home and read books.
  2. Unless I get good marks, my parents won't be happy.
  3. If I have free time this weekend, I will visit my grandparents.
  4. If I study harder, I will pass the final exam.
  5. Unless I go to bed early, I will feel tired in the morning.

COMMUNICATION

Bài 1: Listen and read the conversations (Expressing certainty)

Đề: Nghe và đọc hội thoại, chú ý câu được tô màu (cách diễn tả sự chắc chắn).

  1. Nam: Can I come over to your house on Sunday?

Tom: Sure. You're welcome.

  1. Alice: Vietnamese cooking uses a lot of vegetables and herbs.

Mai: Yes, certainly.

Các cụm diễn tả sự chắc chắn: Sure / Yes, certainly / Of course / Definitely.

Bài 2: Make similar conversations to express certainty

Câu mẫu:

  1. (Nhờ bạn giúp bài toán)
  • A: Can you help me with my maths homework?
  • B: Of course. I'll be happy to help.
  1. (Nói người Việt yêu thích hải sản)
  • A: Vietnamese people love seafood.
  • B: Yes, certainly. We have a long coastline, so seafood is very popular.

Bài 3: QUIZ – Cuisines around the world

  1. Which country is famous for pasta and pizza? → B. Italy (Ý nổi tiếng với pizza, mì pasta)
  2. Which country is famous for kimchi? → A. Korea (kim chi là món Hàn Quốc)
  3. England is well-known for ______ → C. fish and chips (cá chiên ăn kèm khoai tây chiên)
  4. Sushi comes from ______ → A. Japan (sushi của Nhật Bản)
  5. In which country do you think kangaroo steak is common? → B. Australia (kangaroo sống nhiều ở Úc)

Bài 4 (trang 65): Read the two passages and discuss

Đề: Đọc hai đoạn và thảo luận câu hỏi bên dưới.

Dịch nhanh hai đoạn:

Italy (Ý): Nước Ý nổi tiếng với pizza – món có đế bánh mì tròn, dẹt, phủ phô mai, thịt và rau. Ý cũng nổi tiếng với spaghetti, pasta và hơn 400 loại phô mai. Có một loại phô mai cho phép ruồi đẻ trứng lên, tạo hương vị độc đáo.

India (Ấn Độ): Cà ri là món phổ biến – thịt và rau nấu trong nước sốt, ăn kèm cơm hoặc bánh mì. Ấn Độ có nền ẩm thực rất đa dạng. Một số vùng ưa món chay, nhưng gà, cừu, dê phổ biến ở nơi khác. Người Ấn thường tránh ăn thịt bò.

Từ khó:

  • flat round bread base: đế bánh mì tròn dẹt
  • favour (v): ưa thích
  • vegetarian food: đồ ăn chay
  • avoid (v): tránh

Câu hỏi: Do you prefer Italian or Indian food? Why?

Câu mẫu: I prefer Italian food because I love pizza and pasta. They are tasty and easy to find in Vietnam.


Bài 5 (trang 65): Talk about the typical food in your area

Đề: Thảo luận về món ăn đặc trưng ở khu vực của bạn: thực phẩm chính (staple food), món yêu thích, món ăn dịp đặc biệt.

Bài mẫu:

  • A: What is the staple food in your area?
  • B: It's rice.
  • C: Yes. We have rice with most of our meals. My favourite food is pho. On special occasions like Tet, we often eat banh chung and spring rolls.

SKILLS 1 – Reading

Bài 1: Look at the picture and discuss what you know about Alaska. Then read the text and check your answers.

Đề: Xem tranh, thảo luận về Alaska (vị trí, khí hậu, người bản địa, văn hóa...), rồi đọc bài để kiểm tra.

Dịch những ý chính của bài đọc:

Nếu đến bang Alaska của Mỹ, bạn có thể thấy lối sống truyền thống ở đây thú vị. Tuy Alaska khá rộng (gần 1,7 triệu km²) nhưng dân số nhỏ, khoảng 730.000 người. Người bản địa ở Alaska vẫn giữ nhiều truyền thống. Họ duy trì cách làm thủ công mỹ nghệ cổ xưa. Các nhóm dân tộc có phong cách chạm khắc, dệt riêng cũng như điệu múa và trống bộ lạc độc đáo. Du khách có thể trải nghiệm văn hóa của họ tại các ngôi làng. Alaska còn nổi tiếng với phương tiện đặc biệt – xe trượt tuyết do chó kéo (dogsled). Ngày nay, đua chó kéo xe (mushing) là môn thể thao hơn là phương tiện đi lại. Cuộc đua nổi tiếng nhất là Iditarod Trail Sled Dog Race dài 1.510 km từ Anchorage đến Nome.

Từ khó:

  • maintain (v): duy trì, giữ gìn
  • arts and crafts: nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ
  • carving / weaving: chạm khắc / dệt
  • style (n): phong cách
  • experience (v): trải nghiệm
  • dogsled (n): xe trượt tuyết do chó kéo
  • mushing (n): môn đua chó kéo xe
  • musher (n): người điều khiển xe chó kéo

Gợi ý trả lời thảo luận:

  • Location: Alaska is a state of the USA, in the far north.
  • Climate: cold and snowy.
  • Native people: they keep their traditions of arts, crafts, dances and drumming.
  • Culture: famous for dogsledding (mushing) and the Iditarod race.

Mình đã giải hết bài trên hai trang. Phần Speaking/Writing là bài tự do nên mình cho câu mẫu để bạn dựa vào viết theo ý mình nhé.

Chế độ đọc sách →