Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 70
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 70–71
LOOKING BACK
Vocabulary
Bài 1: Match each word or phrase with its meaning
Đề bài: Nối mỗi từ/cụm từ với nghĩa của nó.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. lifestyle | a. making things with one's hands, using skills |
| 2. common practice | b. a vehicle pulled by dogs (usually over snow) |
| 3. street food | c. the way in which individuals or groups of people live and work |
| 4. making crafts | d. the usual way of doing something |
| 5. dogsled | e. ready-to-eat food or drink sold in a street or other public places |
Đáp án:
| Số | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | c | lifestyle = lối sống → cách mà cá nhân hoặc nhóm người sống và làm việc |
| 2 | d | common practice = thông lệ → cách làm thường thấy của một việc gì đó |
| 3 | e | street food = đồ ăn đường phố → đồ ăn/uống ăn liền bán ngoài phố hoặc nơi công cộng |
| 4 | a | making crafts = làm đồ thủ công → tạo ra đồ vật bằng tay, dùng kỹ năng |
| 5 | b | dogsled = xe trượt do chó kéo → phương tiện được chó kéo (thường trên tuyết) |
Đáp án nhanh: 1‑c, 2‑d, 3‑e, 4‑a, 5‑b
Bài 2: Complete each sentence with a word or phrase from the box
Đề bài: Hoàn thành câu bằng từ/cụm từ trong khung.
Khung: maintain, lifestyle, in the habit of, online lessons, greeted
- My younger sister is _______ listening to music while studying.
- The native people there _______ us warmly when we arrived.
- Many people are trying to adopt a healthy _______ these days.
- I believe that _______ are not as interesting as offline lessons.
- It is difficult for some villages to _______ their traditional lifestyle.
Đáp án:
- in the habit of → "be in the habit of + V-ing" = có thói quen làm gì. Em gái tôi có thói quen vừa nghe nhạc vừa học.
- greeted → Người dân bản địa ở đó chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi đến (động từ ở quá khứ vì "arrived").
- lifestyle → adopt a healthy lifestyle = áp dụng một lối sống lành mạnh.
- online lessons → Tôi tin rằng các tiết học trực tuyến không thú vị bằng tiết học trực tiếp (so sánh với "offline lessons").
- maintain → maintain their traditional lifestyle = duy trì lối sống truyền thống.
Grammar
Bài 3: Complete the sentences, using the correct tense of the verbs in brackets
Đề bài: Hoàn thành câu, dùng đúng thì của động từ trong ngoặc.
- No worries. The organisers (send) _______ us an invitation soon.
- Unless they behave, those children (not be) _______ welcome here.
- Do you think online learning (become) _______ the new mode of education?
- If I (win) _______ the competition, I will donate half of the prize money to charity.
- _____ we (have to) _____ keep to the left when we drive in Singapore next week?
Đáp án:
- will send → có "soon" (sắp tới) → tương lai đơn. Đừng lo, ban tổ chức sẽ sớm gửi cho chúng ta thư mời.
- won't be → câu điều kiện loại 1 với "Unless" (mệnh đề chính dùng will). Trừ khi tụi nhỏ cư xử ngoan, chúng sẽ không được chào đón ở đây.
- will become → dự đoán tương lai. Bạn có nghĩ học trực tuyến sẽ trở thành hình thức giáo dục mới không?
- win → câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, … will. Nếu tôi thắng cuộc thi, tôi sẽ quyên góp một nửa tiền thưởng.
- Will / have to → Tuần sau khi lái xe ở Singapore, chúng ta có phải đi bên trái không? (Câu hỏi tương lai với "have to": Will we have to…?)
Bài 4: Rewrite the following sentences, so that their meaning stays the same
Đề bài: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
- Don't play computer games for too long. You will harm your eyes.
→ If you play _______.
- Be careful with your diet, or you will get overweight.
→ You will _______.
- We'll go to the beach unless it rains.
→ If _______.
- If you don't hurry up, you will be late.
→ Unless _______.
- Unless the teacher explains the lesson again, we won't understand it very well.
→ If _______.
Đáp án:
- If you play computer games for too long, you will harm your eyes.
(Lời khuyên "đừng…" chuyển thành câu điều kiện loại 1: nếu chơi quá lâu, sẽ hại mắt.)
- You will get overweight if you aren't careful with your diet.
(hoặc: You will get overweight unless you are careful with your diet.) "or you will…" = nếu không thì sẽ bị thừa cân.
- If it doesn't rain, we'll go to the beach.
(unless = if…not → "unless it rains" = "if it doesn't rain".)
- Unless you hurry up, you will be late.
(if…don't → unless. Bỏ "don't", giữ nghĩa: trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ bị trễ.)
- If the teacher doesn't explain the lesson again, we won't understand it very well.
(unless → if…not. Nếu cô không giảng lại bài, chúng ta sẽ không hiểu rõ.)
PROJECT — Interesting lifestyles around the world (Trang 71)
Đây là phần dự án nhóm, không có đáp án cố định. Yêu cầu:
Work in groups.
- Tìm thông tin về một lối sống thú vị trên thế giới, gồm: cuộc sống thường ngày (everyday life), cách nấu ăn (ways of cooking), làm đồ thủ công (making crafts), dân ca và điệu múa (folk songs and dances), lễ hội (festivals)…
Gợi ý: Cuộc sống cư dân ở Coober Pedy (Úc), cuộc sống du mục ở Mông Cổ, hoặc cuộc sống của dân tộc Ê‑đê ở Việt Nam.
- Làm một tấm poster giới thiệu những người đó.
- Thuyết trình trước lớp.
Gợi ý bài thuyết trình mẫu (về dân tộc Ê‑đê):
Today our group would like to introduce the Ede ethnic group in Viet Nam. They live mainly in the Central Highlands. In their everyday life, they live in long stilt houses called "nhà dài". They are famous for making crafts such as weaving colourful brocade. During festivals, they play gongs and perform traditional dances. They also keep their lifestyle by passing down folk songs to younger generations. We think this is a very interesting and beautiful lifestyle worth preserving.
Now I can… (Tự đánh giá)
Học sinh tự tích vào cột ✓ / ✓✓ / ✓✓✓ tùy mức độ tự tin với các kỹ năng: dùng từ vựng về Lifestyles, phát âm /br/ và /pr/, dùng thì tương lai đơn và câu điều kiện loại 1, diễn đạt sự chắc chắn, đọc – nói – nghe – viết về lối sống.
Chúc em học tốt nha!
