Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 98

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 98–99

TRANG 96


Bài 4: Form questions using the past continuous. Then in pairs, ask and answer the questions.

Đề bài: Đặt câu hỏi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn. Sau đó làm việc theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.

Ví dụ mẫu:

  • you / play / football / 5 o'clock yesterday afternoon?
  • Were you playing football at 5 o'clock yesterday afternoon?
  • Yes, I was. / No, I wasn't. I was doing my homework.
Cách giải

Cấu trúc câu hỏi thì quá khứ tiếp diễn:

Were + you/they/we + V-ing...? Was + he/she/it + V-ing...?

Câu 1: you / have dinner / 7 o'clock yesterday evening?

Question: Were you having dinner at 7 o'clock yesterday evening? Answer: Yes, I was. / No, I wasn't. I was watching TV.

Câu 2: you / do / homework / 8 o'clock yesterday evening?

Question: Were you doing homework at 8 o'clock yesterday evening? Answer: Yes, I was. / No, I wasn't. I was reading a book.

Câu 3: you / watch / film / 9 o'clock yesterday evening?

Question: Were you watching a film at 9 o'clock yesterday evening? Answer: Yes, I was. / No, I wasn't. I was sleeping.
💡 Mẹo nhớ: Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nhớ công thức: Was/Were + V-ing

Bài 5: GAME - Memory challenge

Đề bài: Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói một câu mô tả những gì mỗi người trong tranh đang làm.

Cách giải

Quan sát tranh và mô tả hành động của từng người bằng thì quá khứ tiếp diễn:

Các câu mẫu: - Nam was sitting at the table and eating. - Ann was standing and talking to Lan. - Lan was listening to Ann. - Ha was sitting at the table. - Mi was standing near the door. - Phong was sitting on the floor and reading a book. - Nick was sitting on the sofa and using a laptop. - Mai was standing near the window and looking outside.
💡 Mẹo nhớ: Khi mô tả tranh, hãy quan sát vị tríhành động của từng người, rồi dùng cấu trúc: [Tên] + was/were + V-ing

COMMUNICATION

Bài 1: Listen and read the dialogue below. Pay attention to the highlighted sentences.

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý các câu được tô đậm.

Cách giải

Phân tích đoạn hội thoại:

Người nóiNội dungChức năng
MarkPhong, why are you so sad?Hỏi thăm
PhongMy grandparents called this morning. A flood destroyed their house.Đưa tin xấu
MarkI'm sorry to hear that.Phản hồi tin xấu
PhongIt also damaged all of their crops.Bổ sung thông tin
MarkThat's awful. I hope your grandparents are safe.Phản hồi tin xấu + thể hiện sự quan tâm
Các cụm từ quan trọng: - Đưa tin xấu: A flood destroyed their house. (Một trận lũ đã phá hủy nhà họ.) - Phản hồi tin xấu: - "I'm sorry to hear that." (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.) - "That's awful." (Thật kinh khủng.)

Bài 2: Work in pairs. Practise giving and responding to bad news in the following situations.

Đề bài: Làm việc theo cặp. Thực hành đưa tin xấu và phản hồi tin xấu trong các tình huống sau.

Cách giải

Tình huống 1: Bạn có một người bạn ở vùng núi. Một trận sạt lở đất đã phá hủy khu vườn của gia đình bạn ấy ngày hôm qua. Bạn chia sẻ tin này với bạn cùng lớp.

Đoạn hội thoại mẫu: A: You look worried. What happened? B: I just heard that a landslide destroyed my friend's family garden yesterday. A: I'm sorry to hear that. Was anyone hurt? B: Luckily, no one was injured, but they lost all their vegetables. A: That's terrible. I hope they can recover soon.

Tình huống 2: Bạn nghe tin một trận động đất lớn đã xảy ra ở một thành phố. Bạn chia sẻ tin này với bạn cùng lớp.

Đoạn hội thoại mẫu: A: Did you hear the news? B: No, what happened? A: A big earthquake hit a city. Many buildings were damaged. B: That's awful! Were there many victims? A: I'm not sure, but rescue teams are helping people now. B: I hope everyone is safe.
💡 Mẹo nhớ: Khi phản hồi tin xấu, hãy dùng các cụm từ thể hiện sự đồng cảm: - "I'm sorry to hear that." (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.) - "That's awful/terrible." (Thật kinh khủng.) - "I hope..." (Tôi hy vọng...)

Bài 3: Read the short passages below. Decide which natural disaster each person is talking about.

Đề bài: Đọc các đoạn văn ngắn dưới đây. Xác định mỗi người đang nói về thảm họa thiên nhiên nào.

Cách giải

Nam: "We were travelling on the road near a mountain. Suddenly a lot of rocks and mud came down the mountain."

  • Dấu hiệu: rocks and mud (đá và bùn), came down the mountain (trôi xuống từ núi)
Đáp án: Landslide (Sạt lở đất)

Ann: "While I was working in the garden, I saw a big funnel of wind moving towards us very quickly."

  • Dấu hiệu: a big funnel of wind (cột gió hình phễu lớn), moving quickly (di chuyển nhanh)
Đáp án: Tornado (Lốc xoáy)

Tom: "Suddenly everything in our living room began to shake. My sister and I quickly hid under the table."

  • Dấu hiệu: everything began to shake (mọi thứ bắt đầu rung lắc), hid under the table (trốn dưới bàn)
Đáp án: Earthquake (Động đất)

TRANG 97


Bài 4: Choose the correct answer to each question to see how much you know about natural disasters.

Đề bài: Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi để xem bạn biết bao nhiêu về thảm họa thiên nhiên.

Cách giải

Question 1: Which of these may cause landslides? (Điều nào có thể gây ra sạt lở đất?)

  • A. Heavy rain (Mưa lớn)
  • B. Wind (Gió)
  • C. Lightning (Sét)
Đáp án: A. Heavy rain Giải thích: Mưa lớn làm đất mềm và bão hòa nước, khiến đất dễ bị trượt xuống.

Question 2: Which of these activities may cause landslides? (Hoạt động nào có thể gây ra sạt lở đất?)

  • A. Littering (Xả rác)
  • B. Cutting down trees (Chặt cây)
  • C. Polluting the air (Ô nhiễm không khí)
Đáp án: B. Cutting down trees Giải thích: Rễ cây giúp giữ đất. Khi chặt cây, đất mất đi sự bám giữ và dễ bị sạt lở.

Question 3: What scale is used for measuring earthquakes? (Thang đo nào dùng để đo động đất?)

  • A. Fahrenheit scale (Thang Fahrenheit)
  • B. Celsius scale (Thang Celsius)
  • C. Richter scale (Thang Richter)
Đáp án: C. Richter scale Giải thích: Thang Richter đo cường độ động đất. Fahrenheit và Celsius là thang đo nhiệt độ.

Question 4: What natural disaster can an earthquake cause? (Động đất có thể gây ra thảm họa thiên nhiên nào?)

  • A. A flood (Lũ lụt)
  • B. A landslide (Sạt lở đất)
  • C. A tornado (Lốc xoáy)
Đáp án: B. A landslide Giải thích: Động đất làm rung chuyển mặt đất, có thể khiến đất đá trên núi bị sạt lở.

Question 5: What do tornadoes form from? (Lốc xoáy hình thành từ đâu?)

  • A. An earthquake (Động đất)
  • B. A flood (Lũ lụt)
  • C. A thunderstorm (Bão có sấm sét)
Đáp án: C. A thunderstorm Giải thích: Lốc xoáy thường hình thành từ các cơn bão lớn có sấm sét (thunderstorm).

Question 6: Where do tornadoes mostly happen? (Lốc xoáy thường xảy ra ở đâu?)

  • A. In the USA (Ở Mỹ)
  • B. In the UK (Ở Anh)
  • C. In Viet Nam (Ở Việt Nam)
Đáp án: A. In the USA Giải thích: Mỹ, đặc biệt là vùng "Tornado Alley" (Hành lang lốc xoáy), là nơi có nhiều lốc xoáy nhất thế giới.

Bài 5: Work in pairs. Compare your answers. Then check your answers with the key on page 101.

Đề bài: Làm việc theo cặp. So sánh đáp án của bạn. Sau đó kiểm tra đáp án với phần đáp án ở trang 101.

Đây là hoạt động thực hành theo cặp, không cần giải.

SKILLS 1 - Reading

Bài 1: Match the headlines (1 – 2) with the natural disasters (A – B).

Đề bài: Nối các tiêu đề tin tức (1 – 2) với các thảm họa thiên nhiên (A – B).

Tiêu đềThảm họa
1. 30 seconds of a slight shaking in Ha NoiA. volcanic eruption
2. A thick layer of ash covers TongaB. earthquake
Cách giải

Tiêu đề 1: "30 seconds of a slight shaking in Ha Noi" (30 giây rung lắc nhẹ ở Hà Nội)

  • Dấu hiệu: shaking (rung lắc) → đặc điểm của động đất
Đáp án: 1 – B (earthquake)

Tiêu đề 2: "A thick layer of ash covers Tonga" (Một lớp tro dày phủ kín Tonga)

  • Dấu hiệu: ash (tro) → tro núi lửa phun ra
Đáp án: 2 – A (volcanic eruption)

Bài 2: Read the two news articles. Match the highlighted words with their meanings.

Đề bài: Đọc hai bài báo. Nối các từ được tô đậm với nghĩa của chúng.

Cách giải

Các từ được tô đậm trong bài:

  1. violently (dữ dội)
  2. tsunami (sóng thần)
  3. missing (mất tích)

Phân tích nghĩa từ ngữ cảnh:

TừNghĩa tiếng ViệtGiải thích
violentlymột cách dữ dội, mãnh liệt"erupted violently" = phun trào dữ dội
tsunamisóng thầnsóng lớn do núi lửa/động đất dưới biển gây ra
missingmất tích"people are still missing" = người vẫn còn mất tích
Đáp án: - violently = in a very strong way; with great force (một cách rất mạnh mẽ; với sức mạnh lớn) - tsunami = a very large wave caused by an earthquake or volcanic eruption under the sea (sóng lớn do động đất hoặc núi lửa phun dưới biển) - missing = lost; not able to be found (mất tích; không thể tìm thấy)

🎯 Ghi nhớ: - Thì quá khứ tiếp diễn: Was/Were + V-ing (diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ) - Phản hồi tin xấu: "I'm sorry to hear that." / "That's awful/terrible." - Các thảm họa thiên nhiên: earthquake (động đất), landslide (sạt lở), tornado (lốc xoáy), flood (lũ lụt), volcanic eruption (núi lửa phun), tsunami (sóng thần) - Thang Richter dùng để đo động đất, không phải nhiệt độ!
Chế độ đọc sách →