Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 102

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 102–103

LOOKING BACK

Vocabulary


Bài 1: Write the name of a natural disaster in each blank

Đề bài: Viết tên thảm họa thiên nhiên vào mỗi chỗ trống. What natural disaster involves... (Thảm họa thiên nhiên nào liên quan đến...)

Cách giải — Dựa vào đặc điểm và hình ảnh

1. a lot of water in an area? (rất nhiều nước trong một khu vực)

Đáp án: flood (lũ lụt)

Giải thích: Khi nước tràn ngập một khu vực, đó là lũ lụt.


2. heavy rain and strong winds? (mưa lớn và gió mạnh)

Đáp án: storm (bão) — có thể dùng typhoon (bão nhiệt đới)

Giải thích: Bão luôn đi kèm mưa to và gió mạnh.


3. the earth trembling? (mặt đất rung chuyển)

Đáp án: earthquake (động đất)

Giải thích: Earth (đất) + quake (rung lắc) = động đất.


4. ash and gas? (tro và khí)

Đáp án: volcanic eruption (núi lửa phun trào)

Giải thích: Núi lửa khi phun trào sẽ thải ra tro và khí nóng.


5. rocks and mud coming down hills or mountains? (đá và bùn đổ xuống từ đồi hoặc núi)

Đáp án: landslide (lở đất)

Giải thích: Land (đất) + slide (trượt) = lở đất.

💡 Mẹo nhớ: Học theo cặp đặc trưng: flood – nước, storm – gió, earthquake – đất rung, volcanic eruption – tro nóng, landslide – đá bùn trượt xuống.

Bài 2: Fill in each blank with the correct form of the word in brackets

Đề bài: Điền vào mỗi chỗ trống bằng dạng đúng của từ trong ngoặc.

Cách giải — Đổi từ loại theo ngữ cảnh

1. The tsunami brought ______ to cities and towns near the sea. (destroy)

  • Sau "brought" cần một danh từ.
  • destroy (v) → destruction (n: sự tàn phá)
Đáp án: destruction Câu hoàn chỉnh: The tsunami brought destruction to cities and towns near the sea. (Sóng thần đã mang đến sự tàn phá cho các thành phố và thị trấn gần biển.)

2. The government has developed some systems to help make ______ about natural disasters. (predict)

  • Sau "make" cần một danh từ.
  • predict (v) → predictions (n, số nhiều: những dự đoán)
Đáp án: predictions Câu hoàn chỉnh: The government has developed some systems to help make predictions about natural disasters. (Chính phủ đã phát triển một số hệ thống để giúp đưa ra dự đoán về thảm họa thiên nhiên.)

3. We are donating money and food to help the ______ of the landslide. (victim)

  • Cần danh từ chỉ người, số nhiều (vì có "the" và ngữ cảnh "money and food" cho nhiều người).
  • victim (n) → victims (số nhiều: các nạn nhân)
Đáp án: victims Câu hoàn chỉnh: We are donating money and food to help the victims of the landslide. (Chúng tôi đang quyên góp tiền và thức ăn để giúp các nạn nhân của vụ lở đất.)

4. The local authorities ______ the villagers about a landslide yesterday. (warning)

  • Trong câu cần một động từ; có "yesterday" → quá khứ đơn.
  • warning (n) → warned (v, quá khứ: đã cảnh báo)
Đáp án: warned Câu hoàn chỉnh: The local authorities warned the villagers about a landslide yesterday. (Chính quyền địa phương đã cảnh báo dân làng về một vụ lở đất hôm qua.)

5. Rescue ______ are trying hard to save people in the flooded area. (work)

  • Cần danh từ chỉ người, số nhiều (động từ là "are").
  • work (v) → workers (n, số nhiều: những người làm việc, nhân viên)
  • Rescue workers = nhân viên cứu hộ
Đáp án: workers Câu hoàn chỉnh: Rescue workers are trying hard to save people in the flooded area. (Các nhân viên cứu hộ đang cố gắng hết sức để cứu người trong khu vực bị lũ lụt.)
💡 Mẹo nhớ: Sau the / a / make / bring thường là danh từ. Có yesterday / last + dấu hiệu quá khứ → động từ chia V-ed.

Grammar

Bài 3: Put the verbs into the correct tense — past simple or past continuous

Đề bài: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

Cách giải — Phân biệt 2 thì quá khứ

Quy tắc:

  • Past simple (V2/V-ed): hành động đã kết thúc trong quá khứ.
  • Past continuous (was/were + V-ing): hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Khi 2 hành động xảy ra: hành động đang diễn ra dùng V-ing, hành động xen vào dùng V2.

1. What ____ you (do) ____ at 8 o'clock yesterday morning?

  • "at 8 o'clock yesterday morning" → một thời điểm cụ thể trong quá khứ → past continuous.
  • Cấu trúc: What + were + S + V-ing?
Đáp án: were – doing What were you doing at 8 o'clock yesterday morning? (Bạn đang làm gì lúc 8 giờ sáng hôm qua?)

2. Last year, earthquakes (destroy) ______ a lot of houses in Japan.

  • "Last year" → quá khứ đơn.
Đáp án: destroyed Last year, earthquakes destroyed a lot of houses in Japan. (Năm ngoái, động đất đã phá hủy rất nhiều ngôi nhà ở Nhật Bản.)

3. He (water) ____ the flowers in his garden when the tornado (come) ____.

  • Hành động dài (đang diễn ra) + when + hành động ngắn (xen vào).
  • water → đang tưới (V-ing); come → ập đến (V2).
Đáp án: was watering – came He was watering the flowers in his garden when the tornado came. (Anh ấy đang tưới hoa trong vườn thì cơn lốc xoáy ập đến.)

4. While they (call) ____ for help, the rescue workers (appear) ____.

  • While + hành động đang diễn ra (V-ing), hành động xen vào (V2).
  • call → đang gọi (V-ing); appear → xuất hiện (V2).
Đáp án: were calling – appeared While they were calling for help, the rescue workers appeared. (Trong khi họ đang kêu cứu, các nhân viên cứu hộ xuất hiện.)

5. ____ you (listen) ____ to music at 9 o'clock yesterday evening?

  • "at 9 o'clock yesterday evening" → thời điểm cụ thể → past continuous.
Đáp án: Were – listening Were you listening to music at 9 o'clock yesterday evening? (Bạn có đang nghe nhạc lúc 9 giờ tối hôm qua không?)
💡 Mẹo nhớ: - at + giờ + yesterday → quá khứ tiếp diễn - when đứng trước hành động ngắn (V2) - while đứng trước hành động dài (V-ing) - Câu vần: "While dài, when ngắn"

Bài 4: Complete the sentences about you and your family members

Đề bài: Hoàn thành các câu về bản thân và các thành viên trong gia đình. At 7 p.m. yesterday, ... (Lúc 7 giờ tối hôm qua, ...)

Cách giải — Dùng past continuous (was/were + V-ing)

Vì "At 7 p.m. yesterday" là một thời điểm cụ thể trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn.

Câu trả lời gợi ý (học sinh có thể tự thay đổi cho phù hợp với gia đình mình):

Đáp án mẫu: 1. I was doing my homework in my room. (Lúc 7 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập trong phòng.) 2. my grandmother / grandfather was watching TV in the living room. (Bà / Ông tôi đang xem TV trong phòng khách.) 3. my mother was cooking dinner in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.) 4. my father was reading a newspaper on the sofa. (Bố tôi đang đọc báo trên ghế sofa.) 5. my sister / brother was playing games on the computer. (Em gái / em trai tôi đang chơi game trên máy tính.)
💡 Mẹo nhớ: Chủ ngữ số ít (I, he, she) → was; chủ ngữ số nhiều (you, we, they) → were. Riêng I dùng was (không phải were).

PROJECT — WHAT DO WE KNOW ABOUT IT?

Đề bài: Làm việc theo nhóm.

  1. Chọn một thảm họa thiên nhiên mà em muốn tìm hiểu thêm.
  2. Nghiên cứu về nó. Có thể dùng các câu hỏi sau làm gợi ý:
  • What causes it? (Nguyên nhân là gì?)
  • Where and when does it usually happen? (Nó thường xảy ra ở đâu và khi nào?)
  • What effects can it have? (Nó có thể gây ra hậu quả gì?)
  • What should people do before, during, and after it happens? (Mọi người nên làm gì trước, trong và sau khi nó xảy ra?)
  1. Làm một tấm áp phích (poster) về thảm họa đó. Vẽ tranh hoặc tìm ảnh phù hợp.
  2. Trình bày poster trước lớp.
Cách giải — Bài mẫu về Tornado (Lốc xoáy)
Bài tham khảo:

TORNADOES (Lốc xoáy)

1. What causes it? (Nguyên nhân)
A tornado is caused when warm, wet air meets cold, dry air. The air spins very fast and forms a funnel cloud.
(Lốc xoáy hình thành khi không khí nóng ẩm gặp không khí lạnh khô. Không khí xoay rất nhanh và tạo thành mây hình phễu.)

2. Where and when does it usually happen? (Địa điểm – thời gian)
Tornadoes often happen in the United States, especially in "Tornado Alley". They usually appear in spring and summer afternoons.
(Lốc xoáy thường xảy ra ở Mỹ, đặc biệt là vùng "Hành lang lốc xoáy". Chúng thường xuất hiện vào buổi chiều mùa xuân và mùa hè.)

3. What effects can it have? (Hậu quả)

  • Strong winds can reach 480 km per hour.
  • It can pull up trees and push trucks 100 ft.
  • It destroys houses, kills people and animals.

(Gió mạnh có thể đạt 480 km/giờ; nhổ bật cây, đẩy xe tải đi xa 30 m; phá hủy nhà cửa, gây thương vong.)

4. What should people do? (Cần làm gì)

  • Before: Listen to weather forecasts. Prepare food, water, and a flashlight.
  • During: Go down to a basement until the storm is over. Stay away from windows.
  • After: Check for injured people. Do not touch broken power lines.

(Trước: nghe dự báo thời tiết, chuẩn bị thức ăn, nước, đèn pin. Trong: xuống tầng hầm cho đến khi cơn bão qua, tránh xa cửa sổ. Sau: kiểm tra người bị thương, không chạm vào dây điện đứt.)


Now I can ... (Giờ tôi có thể...)

Đây là bảng tự đánh giá. Học sinh tự tích (✓, ✓✓, hoặc ✓✓✓) vào mức phù hợp:

Kỹ năngNghĩa
use the words related to types of natural disastersdùng từ về các loại thảm họa thiên nhiên
pronounce the words ending in –al and –ous with correct stressphát âm đúng trọng âm từ kết thúc bằng –al và –ous
use the past continuousdùng thì quá khứ tiếp diễn
give and respond to bad newsđưa ra và phản hồi tin xấu
read about natural disastersđọc về thảm họa thiên nhiên
talk about a natural disasternói về một thảm họa thiên nhiên
listen about things to do before, during, and after a natural disasternghe về những việc nên làm trước, trong, sau thảm họa
write instructions about things to do before, during, and after a natural disasterviết hướng dẫn về những việc nên làm trước, trong, sau thảm họa

🎯 Ghi nhớ: - Từ vựng thảm họa: flood, storm, earthquake, volcanic eruption, landslide, tsunami, tornado. - Đổi từ loại: destroy → destruction, predict → prediction, victim → victims, warning → warned, work → workers. - Past continuous: was/were + V-ing, dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. - While dài – When ngắn: while đi với V-ing, when đi với V2.
Chế độ đọc sách →