Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 106
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 106–107
GETTING STARTED – At the technology club
Câu 1
Đề bài: Listen and read. (Nghe và đọc)
Đây là bài đọc hội thoại. Không yêu cầu giải, chỉ cần đọc hiểu nội dung:
Tóm tắt hội thoại:
- Trang và Mark đang ở câu lạc bộ công nghệ.
- Trang lo lắng vì chưa bao giờ gọi video conference (họp trực tuyến).
- Mark hướng dẫn Trang cách thực hiện cuộc gọi video: ngồi trước máy tính, điều chỉnh webcam, zoom in/out.
- Họ có kết nối Internet tốc độ cao.
- Mark đề nghị tổ chức thêm nhiều hội nghị video trong tương lai.
Câu 2
Đề bài: Read the conversation again and circle the correct answer A, B, or C.
Cách giải
1. What are Trang and Mark doing?
- A. Practising a video call.
- B. Making a call with Tech Savvy.
- C. Learning how to use a tablet.
Giải thích: Mark nói "let's do a practice call now" (hãy thực hành gọi video ngay bây giờ). Họ đang luyện tập, chưa gọi thật với Tech Savvy.
✅ Đáp án: A. Practising a video call.
2. What device does Trang need help with?
- A. The tablet.
- B. The computer.
- C. The webcam.
Giải thích: Trang hỏi "how can I adjust this webcam?" (làm sao điều chỉnh webcam?). Thiết bị Trang cần giúp đỡ là webcam.
✅ Đáp án: C. The webcam.
3. Mark says that they should _______ in the future.
- A. have more video conferences
- B. do more practice calls
- C. have a high-speed Internet connection
Giải thích: Mark nói "We should hold more video conferences like this in the future." (Chúng ta nên tổ chức thêm nhiều hội nghị video như thế này trong tương lai.)
✅ Đáp án: A. have more video conferences
Câu 3
Đề bài: Match the words and phrases in the conversation with their pictures.
Cách giải
Dựa vào hình ảnh trong sách:
| Từ/Cụm từ | Hình |
|---|---|
| 1. tablet | d (hình máy tính bảng) |
| 2. webcam | a (hình webcam gắn trên màn hình) |
| 3. zoom in | b (hình kính lúp phóng to) |
| 4. video conference | e (hình nhóm người họp trực tuyến) |
| 5. Internet connection | c (hình biểu tượng Wi-Fi) |
✅ Đáp án: 1-d, 2-a, 3-b, 4-e, 5-c
Câu 4
Đề bài: Circle the words/phrases which are CLOSEST in meaning to the underlined words/phrases.
Cách giải
1. Our English exam was a piece of cake. I got full marks on it.
- A. easy
- B. difficult
Giải thích: "a piece of cake" là thành ngữ nghĩa là "rất dễ dàng". Trang đạt điểm tuyệt đối → bài thi dễ.
✅ Đáp án: A. easy
2. You're kidding! I can't believe Ms Mai and you are sisters.
- A. serious
- B. joking
Giải thích: "You're kidding" = "Bạn đang đùa đấy à!" → nghĩa gần nhất là "joking" (đùa).
✅ Đáp án: B. joking
3. I can't read the text on the computer screen. Can you zoom in on it?
- A. make it bigger
- B. make it smaller
Giải thích: "zoom in" = phóng to, làm cho hình ảnh/chữ to hơn để nhìn rõ hơn.
✅ Đáp án: A. make it bigger
4. We need a high-speed Internet connection to make video calls.
- A. fast
- B. slow
Giải thích: "high-speed" = tốc độ cao = nhanh (fast).
✅ Đáp án: A. fast
5. That's exactly how I feel. It's true that video conferences are very convenient.
- A. I don't think so.
- B. You are absolutely right.
Giải thích: "That's exactly how I feel" = "Đó chính xác là cảm nhận của tôi" → đồng ý hoàn toàn → nghĩa gần với "You are absolutely right" (Bạn hoàn toàn đúng).
✅ Đáp án: B. You are absolutely right.
Câu 5
Đề bài: QUIZ – Work in groups. Complete the diagram of the history of communication technology with the words and phrases from the box.
Từ cho sẵn: carrier pigeon, telephone, mobile phone, social network
Cách giải
Sắp xếp theo thứ tự thời gian trong lịch sử truyền thông:
| Thời kỳ | Đáp án |
|---|---|
| 5th century: (1) | carrier pigeon (bồ câu đưa thư) |
| 15th century | Printed newspaper (đã cho sẵn) |
| 19th century: (2) | telephone (điện thoại) |
| 1973: First (3) | mobile phone (điện thoại di động) |
| 1997: First (4) | social network (mạng xã hội) |
Giải thích:
- Thế kỷ 5: con người dùng bồ câu đưa thư để liên lạc.
- Thế kỷ 19 (1876): Alexander Graham Bell phát minh điện thoại.
- 1973: Martin Cooper thực hiện cuộc gọi đầu tiên bằng điện thoại di động.
- 1997: SixDegrees.com – mạng xã hội đầu tiên ra đời.
✅ Đáp án: (1) carrier pigeon – (2) telephone – (3) mobile phone – (4) social network
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự phát triển truyền thông: Bồ câu → Báo in → Điện thoại bàn → Di động → Mạng xã hội (nhớ theo câu: "Bồ Báo Điện Di Mạng")
🎯 Ghi nhớ: - "a piece of cake" = dễ như ăn bánh = rất dễ - "You're kidding" = Bạn đùa à - "zoom in" = phóng to; "zoom out" = thu nhỏ - "high-speed" = tốc độ cao = fast - "That's exactly how I feel" = Tôi cũng nghĩ vậy (thể hiện sự đồng ý)
