Giải Công Nghệ 9 (Trồng cây ăn quả) trang 65
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 65–66
Trang này không có bài tập dạng câu hỏi trực tiếp. Nội dung là phần hướng dẫn thực hành lập dự án trồng cây ăn quả lâu năm (Trường hợp 2) và phần chuẩn bị thực hành trồng cây ăn quả. Tuy nhiên, sách yêu cầu học sinh tự điền vào các bảng (các ô có dấu "?"), đây chính là bài tập thực hành. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách hoàn thành.
Bài thực hành: Lập dự án trồng cây ăn quả lâu năm
Đề bài: Điền thông tin vào Bảng 8.3, Bảng 8.4, Bảng 8.5 và tính hiệu quả kinh tế (Bước 4) cho dự án trồng cây ăn quả lâu năm.
Hướng dẫn cách làm (Lấy ví dụ: Trồng 50 cây bưởi da xanh)
Bước 1 — Dự tính chi phí thời kì kiến thiết cơ bản (Bảng 8.3)
Thời kì kiến thiết cơ bản là giai đoạn từ khi trồng đến khi cây bắt đầu cho quả (thường 2–3 năm với bưởi).
Cách tính: Thành tiền = Số lượng × Đơn giá
| STT | Nội dung chi phí | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (đồng) | Thành tiền (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cây giống | Cây | 50 | 80 000 | 4 000 000 |
| 2 | Phân hữu cơ | kg | 2 500 | 3 000 | 7 500 000 |
| 3 | Phân đạm | kg | 50 | 12 000 | 600 000 |
| 4 | Phân lân | kg | 75 | 8 000 | 600 000 |
| 5 | Phân kali | kg | 25 | 15 000 | 375 000 |
| 6 | Thuốc bảo vệ thực vật | lọ/gói | 10 | 50 000 | 500 000 |
| 7 | Công lao động | công | 60 | 200 000 | 12 000 000 |
| 8 | Chi phí khác | — | — | — | 1 425 000 |
Tổng chi phí (A2) = 27 000 000 đồng
Bước 2 — Dự tính chi phí 3 năm đầu thời kì kinh doanh (Bảng 8.4)
Thời kì kinh doanh bắt đầu khi cây cho quả. Chi phí tính cho 3 năm đầu thu hoạch.
| STT | Nội dung chi phí | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (đồng) | Thành tiền (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phân hữu cơ | kg | 7 500 | 3 000 | 22 500 000 |
| 2 | Phân đạm | kg | 150 | 12 000 | 1 800 000 |
| 3 | Phân lân | kg | 225 | 8 000 | 1 800 000 |
| 4 | Phân kali | kg | 150 | 15 000 | 2 250 000 |
| 5 | Thuốc bảo vệ thực vật | — | 30 | 50 000 | 1 500 000 |
| 6 | Công lao động | công | 120 | 200 000 | 24 000 000 |
| 7 | Chi phí khác | — | — | — | 6 150 000 |
Tổng chi phí (B2) = 60 000 000 đồng
Bước 3 — Dự tính nguồn thu 3 năm đầu thời kì kinh doanh (Bảng 8.5)
| STT | Năm | Sản lượng (kg) | Đơn giá (đồng/kg) | Thành tiền (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Năm thứ nhất | 1 500 | 35 000 | 52 500 000 |
| 2 | Năm thứ hai | 2 500 | 35 000 | 87 500 000 |
| 3 | Năm thứ ba | 3 500 | 35 000 | 122 500 000 |
Tổng thu trong 3 năm (C2) = 262 500 000 đồng
Bước 4 — Tính hiệu quả kinh tế (lãi thuần)
Công thức:
D = C2 – (A2 + B2)
Trong đó:
- D: lãi thuần của dự án tính đến hết 3 năm đầu thời kì kinh doanh
- A2: tổng chi phí thời kì kiến thiết cơ bản
- B2: tổng chi phí 3 năm đầu thời kì kinh doanh
- C2: tổng nguồn thu trong 3 năm đầu thời kì kinh doanh
Thay số:
D = 262 500 000 – (27 000 000 + 60 000 000)
D = 262 500 000 – 87 000 000
D = 175 500 000 đồng
Kết luận: Dự án trồng 50 cây bưởi da xanh sau 3 năm kinh doanh (tổng khoảng 5–6 năm kể từ khi trồng) có lãi thuần khoảng 175 500 000 đồng. Dự án có hiệu quả kinh tế.
Phần 2: Thực hành trồng cây ăn quả — Chuẩn bị
Trang 64 (sách) nêu phần chuẩn bị cho buổi thực hành:
- Dụng cụ trồng: cuốc, xẻng, bình tưới, cọc giữ cây, dây buộc,...
- Phân bón: chuẩn bị phân bón phù hợp với từng loại cây ăn quả; nếu trồng trên đất chua thì chuẩn bị thêm vôi.
- Cây giống: lựa chọn loại cây ăn quả phù hợp với thực tiễn nhà trường, địa phương. Chọn cây giống khỏe mạnh, không bị sâu, bệnh.
💡 Mẹo nhớ: Công thức tính lãi thuần: "Thu trừ Chi" → D = C2 – (A2 + B2). Nhớ rằng tổng chi gồm cả chi phí kiến thiết ban đầu (A2) lẫn chi phí vận hành khi kinh doanh (B2).
🎯 Ghi nhớ: - Dự án trồng cây ăn quả lâu năm cần tính chi phí cho 2 giai đoạn: thời kì kiến thiết cơ bản và thời kì kinh doanh. - Hiệu quả kinh tế = Tổng thu – Tổng chi (cả 2 giai đoạn). - Khi lập bảng, luôn áp dụng: Thành tiền = Số lượng × Đơn giá. - Số liệu cụ thể phụ thuộc vào loại cây, địa phương và giá thị trường tại thời điểm lập dự án. Học sinh cần tự tìm hiểu giá cả thực tế ở địa phương mình để điền vào bảng.
