Giải Công Nghệ 9 (Chế biến thực phẩm) trang 67
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 67–68
Trang này không có bài tập.
Hai trang trong hình là phần nội dung lý thuyết và phụ lục, cụ thể:
Tóm tắt nội dung
Trang 65 – Quy trình thực hành trồng cây ăn quả (tiếp theo)
Phần b) Quy trình thực hành gồm 4 bước:
| Bước | Tên công việc | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Đào hố trồng cây | Đào hố với kích thước phù hợp cho từng loại cây ăn quả, phù hợp với từng loại đất trồng. |
| 2 | Bón phân lót | Trộn đều phân bón lót với đất đào từ hố lên, sau đó lấp lại xuống hố trồng. Lượng phân phụ thuộc vào từng loại cây. |
| 3 | Trồng cây | Khơi hố nhỏ chính giữa, xé bỏ vỏ bầu (nếu có), đặt cây vào hố, lấp đất cao hơn 2–3 cm so với mặt bầu. Sau đó tưới đẫm nước, cắm cọc giữ cây, phủ gốc bằng rơm, rạ, lá khô để giữ ẩm. |
| 4 | Chăm sóc | Tưới nước, bón phân thúc, phòng trừ sâu bệnh hại phù hợp với từng loại cây ăn quả. |
Phần c) Thực hành: Từng nhóm thực hiện trồng và chăm sóc cây ăn theo quy trình. Chú ý an toàn lao động và vệ sinh môi trường.
Phần IV. Đánh giá kết quả – Các tiêu chí đánh giá:
- Chuẩn bị: Đầy đủ về chủng loại, số lượng vật liệu, vật dụng và dụng cụ.
- Quy trình thực hành: Tuân thủ các bước, thao tác thành thạo, đúng kĩ thuật.
- Sản phẩm: Cây trồng đủ số lượng, đúng khoảng cách, cây ngay ngắn, chắc chắn, phủ gốc bằng vật liệu phù hợp, độ ẩm đất quanh gốc thích hợp.
- An toàn lao động: Sử dụng dụng cụ đúng chức năng và đúng cách, không xảy ra mất an toàn.
- Vệ sinh môi trường: Tuân thủ nội quy; dọn dẹp, vệ sinh sạch sẽ sau thực hành.
Trang 66 – Giải thích một số thuật ngữ dùng trong sách
Đây là bảng phụ lục giải thích thuật ngữ:
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| Cành mang quả | Cành sẽ ra hoa, đậu quả trong vụ kế tiếp | 7 |
| Cành vượt | Cành mọc vượt lên nhằm thay thế thân chính, thường không mang quả | 34 |
| Cây ăn quả á nhiệt đới | Cây có nguồn gốc ở vùng có mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm, nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất không dưới 3°C. Ví dụ: bơ, quýt đường, roi đỏ Thái Lan… | 8 |
| Cây ăn quả nhiệt đới | Cây có nguồn gốc ở vùng khí hậu nhiệt đới, không sống được ở nơi có khí hậu lạnh hay băng giá. Ví dụ: xoài, nhãn, sầu riêng… | 8 |
| Cây ăn quả ôn đới | Cây có nguồn gốc ở vùng khí hậu ôn hoà, chịu được lạnh hơn cây nhiệt đới nhưng không lạnh như ở Bắc Cực. Ví dụ: lê, mận, dâu tây… | 8 |
| Cây đầu dòng | Cây tốt nhất được bình tuyển và công nhận từ quần thể của một giống cây trồng | 16 |
| Cây ưa sáng | Loài thực vật sinh trưởng tốt trong điều kiện ánh sáng mạnh, cường độ cao | 8 |
| Cây trồng lâu năm | Cây được gieo trồng một lần, sinh trưởng trong nhiều năm và cho thu hoạch một hoặc nhiều lần | 8 |
| Lên liếp | Đào mương để lấy đất tạo thành những luống đất cao, thoát nước để trồng cây, tránh ngập úng | 38 |
🎯 Ghi nhớ: Hai trang này không chứa câu hỏi hay bài tập cần giải. Trang 65 là phần hướng dẫn thực hành trồng cây ăn quả (4 bước: đào hố → bón lót → trồng → chăm sóc) và tiêu chí đánh giá. Trang 66 là bảng thuật ngữ tra cứu giúp em hiểu rõ các khái niệm trong sách.
