Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 125

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 125–126

Tóm tắt nội dung trang

Hai trang này nằm trong bài học về văn bản phỏng vấn (trích cuộc phỏng vấn nhà văn NNA do Hà Ngân thực hiện, đăng tạp chí Văn học và Tuổi trẻ, tháng 5/2023). Phần đầu là đoạn kết cuộc phỏng vấn, sau đó là hệ thống câu hỏi Sau khi đọc, mục Viết kết nối với đọc, và phần Đọc để tự học và thực hành với bài thơ Bên mộ cụ Nguyễn Du của Vương Trọng.

Kiến thức cần nắm về thể loại phỏng vấn:

  • Phỏng vấn xoay quanh một vấn đề chính, được triển khai bằng hệ thống câu hỏi nhỏ.
  • Người phỏng vấn (PV) cần đặt câu hỏi rõ ràng, lịch sự, tôn trọng người được hỏi.
  • Người được phỏng vấn (ở đây là nhà văn NNA) trả lời bám sát vấn đề.

Phần: TRẢ LỜI CÂU HỎI

Câu 1

Đề: Vấn đề mà cuộc phỏng vấn đề cập được trình bày ở phần nào của văn bản?

Trả lời: Vấn đề chính được nêu ngay ở phần mở đầu cuộc phỏng vấn, qua lời dẫn và câu hỏi đầu tiên của người phỏng vấn (PV). Phần mở đầu có vai trò giới thiệu, định hướng để toàn bộ các câu hỏi sau cùng tập trung làm rõ vấn đề ấy.

Lý do: Trong văn bản phỏng vấn, người PV bao giờ cũng nêu vấn đề ở đầu để người đọc và người được phỏng vấn cùng nắm được trọng tâm trao đổi.

Câu 2

Đề: Vấn đề chính của cuộc phỏng vấn được triển khai bằng mấy câu hỏi? Nêu rõ mối quan hệ giữa vấn đề chính và các nội dung được triển khai trong hệ thống câu hỏi phỏng vấn.

Trả lời:

  • Vấn đề chính được triển khai bằng một chuỗi câu hỏi nối tiếp nhau (mỗi câu hỏi của PV làm rõ thêm một khía cạnh).
  • Mối quan hệ: vấn đề chính là cái khái quát, bao trùm; còn từng câu hỏi nhỏ là những khía cạnh cụ thể được tách ra để soi chiếu. Các câu hỏi sắp xếp theo trình tự hợp lí (từ chung đến riêng, từ khái quát đến cụ thể), bổ sung cho nhau và cùng hướng về làm sáng tỏ vấn đề chính.

Lý do: Hệ thống câu hỏi giống như những "nhánh" tỏa ra từ một "gốc". Mỗi câu trả lời thêm một mảng thông tin, ghép lại thành bức tranh trọn vẹn về vấn đề.

(Em đếm cụ thể số câu hỏi PV trong văn bản đầy đủ ở các trang trước để điền con số chính xác nhé.)

Câu 3

Đề: Câu trả lời của người được phỏng vấn có quan hệ như thế nào với vấn đề được nêu trong câu hỏi?

Trả lời: Câu trả lời của người được phỏng vấn (nhà văn NNA) bám sát, trực tiếp giải đáp đúng vấn đề mà câu hỏi đặt ra. Lời đáp vừa cung cấp thông tin, vừa thể hiện quan điểm, suy nghĩ riêng của nhà văn, làm cho vấn đề trở nên cụ thể, sâu sắc và thuyết phục hơn.

Dẫn chứng (trang 123): Khi được hỏi có muốn quay về thời "văn tự và sách in là độc tôn" không, nhà văn trả lời thẳng vào trọng tâm: "Chúng ta vẫn nên tuân theo dòng chảy tự nhiên... Cạnh tranh với công nghệ giải trí là một thử thách đối với người viết, giúp nhà văn vượt lên chính mình." → Trả lời đúng câu hỏi và bộc lộ rõ chính kiến.

Câu 4

Đề: Những yếu tố ngôn ngữ nào thể hiện phép lịch sự và ý thức tôn trọng người được phỏng vấn trong cách đặt vấn đề, triển khai vấn đề và kết thúc cuộc phỏng vấn?

Trả lời: Có thể chỉ ra các yếu tố ngôn ngữ sau:

Vị tríYếu tố ngôn ngữ thể hiện phép lịch sự
Đặt / triển khai vấn đềDùng cách nói nhã nhặn, xin phép: "Xin phép được hỏi ông một câu nữa"; xưng hô trân trọng "ông", "nhà văn"
Câu hỏiĐặt câu hỏi gợi mở, không áp đặt, để người được hỏi tự do bày tỏ quan điểm
Kết thúcLời cảm ơn và chúc: "Xin trân trọng cảm ơn nhà văn và kính chúc nhà văn sức khoẻ. Rất mong đợi được tiếp tục đọc những tác phẩm mới..."

Lý do: Những từ ngữ như "xin phép", "trân trọng cảm ơn", "kính chúc", cách xưng hô "ông", "nhà văn" đều mang sắc thái tôn kính, cho thấy người phỏng vấn lịch sự, chuyên nghiệp và biết tôn trọng người đối thoại.

Phần: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề: Nếu được phỏng vấn một nhà văn hoặc nhà thơ về một vấn đề mà em quan tâm, em sẽ chọn vấn đề gì? Nêu 3 – 5 câu hỏi dự định trao đổi với tác giả, đồng thời đóng vai tác giả để trả lời.

Gợi ý bài làm mẫu (phỏng vấn một nhà thơ về việc giữ thói quen đọc sách trong thời đại số):

Vấn đề chọn trao đổi: Làm thế nào để giới trẻ giữ được niềm yêu thích văn chương khi mạng xã hội và trò chơi điện tử đang chiếm phần lớn thời gian?

  • PV: Thưa nhà thơ, theo ông/bà, điều gì khiến văn chương vẫn cần thiết với người trẻ hôm nay?
  • Tác giả: Văn chương nuôi dưỡng đời sống tâm hồn, dạy con người biết rung động và thấu cảm — những điều mà công nghệ khó thay thế được.
  • PV: Ông/bà có lời khuyên nào để bạn trẻ bắt đầu hình thành thói quen đọc?
  • Tác giả: Hãy đọc từ những gì gần gũi, ngắn gọn, hợp sở thích, rồi dần mở rộng. Đọc mỗi ngày một chút quan trọng hơn đọc nhiều mà bỏ giữa chừng.
  • PV: Mạng xã hội là thách thức hay cơ hội với văn chương, theo ông/bà?
  • Tác giả: Là cả hai. Nó khiến người ta ít kiên nhẫn hơn, nhưng cũng là kênh lan tỏa tác phẩm rất nhanh nếu biết tận dụng.
  • PV: Ông/bà mong điều gì ở thế hệ độc giả trẻ?
  • Tác giả: Mong các bạn đọc bằng sự chủ động, biết chọn lọc và biết suy ngẫm chứ không đọc theo phong trào.

(Em có thể thay bằng vấn đề mình thực sự quan tâm: tình yêu quê hương, cảm hứng sáng tác, đề tài chiến tranh...)

Phần: Đọc để tự học và thực hành

Đây là phần hướng dẫn hoạt động, không phải bài tập có đáp án cố định. Mình tóm tắt yêu cầu để em dễ làm:

  1. Chọn đọc tác phẩm kinh điển: Lập danh mục tác phẩm tiêu biểu theo từng thời kì văn học Việt Nam, chọn vài tác phẩm yêu thích và ghi vào phiếu đọc theo 5 gợi ý (a–e): mối quan hệ với bối cảnh lịch sử – xã hội; nguồn gốc thể loại, chữ viết, đề tài, hình tượng; đặc điểm nghệ thuật – nội dung; ảnh hưởng của môi trường văn học; thông điệp, bài học rút ra.
  1. Gặp gỡ độc giả "đặc biệt": Đọc bài thơ Bên mộ cụ Nguyễn Du (Vương Trọng) hoặc sưu tầm văn bản tương đồng, rồi ghi chép về (a) mối quan hệ giữa thể loại, đề tài, hình tượng, chi tiết nghệ thuật của văn bản với những văn bản khác; (b) tính chất "đặc biệt" của quan hệ tác giả – độc giả trong văn bản.

Gợi ý đọc hiểu bài thơ "Bên mộ cụ Nguyễn Du" (Vương Trọng)

Để em làm tốt mục 2, mình phân tích nhanh bài thơ:

  • Đề tài: Cảm xúc của nhà thơ Vương Trọng khi đến viếng mộ đại thi hào Nguyễn Du tại Tiên Điền (Hà Tĩnh).
  • Mối liên hệ liên văn bản: Bài thơ gợi nhắc Truyện Kiều qua các hình ảnh "phận bạc Đạm Tiên", "thập loại chúng sinh" (Văn tế thập loại chúng sinh). Đây chính là tính "đặc biệt" — một độc giả (Vương Trọng) đối thoại với tác giả (Nguyễn Du) qua chính tác phẩm của ông.
  • Cảm xúc chủ đạo: ngỡ ngàng, xót xa, thành kính. Câu kết "Chưa tin mình đã đến nơi mình tìm!" thể hiện nỗi nghẹn ngào trước cảnh mộ phần quá đỗi đơn sơ, vắng lặng của một bậc thiên tài.
  • Nghệ thuật: thể thơ lục bát đậm chất truyền thống (rất phù hợp khi nói về Nguyễn Du); hình ảnh giàu sức gợi ("cồn bãi trống trênh", "lối mòn nhỏ nhoi"); giọng điệu trầm lắng, suy tư.

Nếu em muốn, mình có thể giúp viết hoàn chỉnh phiếu đọc cho bài thơ này hoặc soạn một bài phỏng vấn dài hơn cho phần Viết kết nối với đọc.

Chế độ đọc sách →