Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 133

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 133–134

Hai trang này gồm hai phần:

  • Phần cuối bài đọc (5 câu hỏi đọc hiểu cho văn bản Bí ẩn của làn nước – Nguyễn Quang Thiều).
  • Phần Thực hành tiếng Việt: CÂU ĐẶC BIỆT với 4 bài tập.

Tóm tắt lý thuyết: Câu đặc biệt

  • Câu đặc biệt được cấu tạo bởi một từ hoặc một cụm từ, không xác định được rõ chủ ngữ – vị ngữ.
  • Trong ngữ cảnh cụ thể, câu đặc biệt dùng để nêu bật thông tin hoặc nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt.
  • Bốn tác dụng thường gặp:
  1. Bộc lộ cảm xúc (Ôi! Trời ơi!...)
  2. Liệt kê, thông báo về sự tồn tại của sự vật, hiện tượng (Mưa. Gió.)
  3. Xác định thời gian, nơi chốn (Đêm. Trước ga Hàng Cỏ.)
  4. Gọi – đáp (Anh ơi! Si-men em!)
  • Lưu ý: Cần phân biệt câu đặc biệt với câu sai ngữ pháp. Chỉ dùng câu đặc biệt trong ngữ cảnh phù hợp.

Phần đọc hiểu: Trả lời câu hỏi (văn bản Bí ẩn của làn nước)

Câu 1: Cốt truyện xoay quanh sự kiện nào?

Cốt truyện xoay quanh trận lũ lụt lớn vào đúng đêm vợ nhân vật "tôi" trở dạ sinh con. Đê vỡ, nước cuốn trôi tất cả; trong bóng tối và dòng nước dữ, "tôi" lao xuống cứu và vớt được một đứa trẻ, nhưng vợ thì chết đuối. Khi lên bờ, "tôi" phát hiện ra đứa bé mình cứu không phải con đẻ của mình. Từ đó là bí mật mà "tôi" mang theo suốt đời.

Câu 2: Ngôi kể và tác dụng

  • Truyện được kể bằng lời người kể chuyện ngôi thứ nhất – nhân vật xưng "tôi".
  • Tác dụng: vì câu chuyện gắn với một bí mật đau đớn chỉ một mình nhân vật biết, ngôi kể thứ nhất giúp:
  • Lời kể chân thực, đáng tin, như một lời tự thú.
  • Bộc lộ trực tiếp, sâu sắc nỗi giằng xé, dằn vặt nội tâm – điều mà ngôi thứ ba khó diễn tả thấm thía bằng.

Câu 3: Vì sao nhân vật "tôi" "chết lặng"?

  • "Tôi" "chết lặng" ở khoảnh khắc nhận ra đứa bé mình liều mình cứu được không phải con ruột, đồng nghĩa con đẻ và vợ mình đã chết trong dòng nước.
  • Vai trò của chi tiết:
  • đỉnh điểm bi kịch, dồn nén toàn bộ nỗi đau, sự bàng hoàng vào một thời khắc.
  • Mở ra bí mật trung tâm của tác phẩm, làm nổi bật chủ đề về tình người, lòng bao dung và sự hi sinh thầm lặng – "tôi" chấp nhận nuôi đứa trẻ như con đẻ.

Câu 4: Vì sao "tôi" giữ bí mật? Im lặng có phải lựa chọn tốt nhất?

  • Nhân vật giữ bí mật vì lòng nhân hậu: nói ra sự thật chẳng thay đổi được điều gì, chỉ khiến đứa trẻ tổn thương khi biết mình không phải con đẻ, và làm gia đình tan vỡ niềm tin.
  • Đây là câu hỏi mở, em có thể nêu quan điểm riêng. Gợi ý:
  • Im lặng thể hiện sự bao dung và tình thương vô điều kiện → là lựa chọn nhân văn, đáng trân trọng.
  • Tuy nhiên, mang một mình nỗi đau cũng là gánh nặng nặng nề suốt đời.

→ Có thể kết: trong hoàn cảnh ấy, im lặng là lựa chọn giàu tình người nhất, dù không hẳn dễ chịu nhất cho bản thân nhân vật.

Câu 5: Ý nghĩa nhan đề & đề xuất nhan đề khác

  • "Bí ẩn của làn nước": "làn nước" vừa là dòng lũ thực đã cuốn đi tất cả, vừa ẩn dụ cho những bí mật của số phận, của lòng người mãi mãi không nói ra. Làn nước che giấu sự thật, cũng như "tôi" che giấu bí mật.
  • Đề xuất nhan đề khác (ví dụ): Bí mật một đời người – nhấn mạnh bí mật mà nhân vật chôn giấu suốt cuộc đời; hoặc Đứa con của dòng nước – nhấn mạnh số phận đứa trẻ và tình phụ tử thiêng liêng vượt lên huyết thống.

Bài 1: Tìm và phân tích tác dụng câu đặc biệt (a, b, c)

Đoạn a (Nguyễn Nhật Ánh, Tôi là Bê-tô)

  • Câu đặc biệt: "Rầm rầm. Rầm rầm. Rầm rầm."
  • Tác dụng: mô phỏng, liệt kê âm thanh dồn dập của hạt mưa rơi trên mái tôn; nhịp lặp ba lần nhấn mạnh độ lớn và sự liên tục của tiếng mưa, gây ấn tượng mạnh.

Đoạn b (Hà Thuỷ Nguyên, Thiên Mã)

  • Câu đặc biệt:
  • "Bộp!" → mô phỏng âm thanh cú va đập, thông báo sự việc xảy ra bất ngờ.
  • "Hắn!"thông báo về sự xuất hiện của đối tượng, kèm thái độ bất ngờ.
  • "Và một cuốn sách!"thông báo về sự tồn tại của sự vật, nhấn mạnh phát hiện.
  • Tác dụng chung: tạo nhịp gấp, dồn dập, diễn tả sự bất ngờ, ngỡ ngàng của nhân vật.

Đoạn c (Coóc-nây, Lơ Xít)

  • Câu đặc biệt:
  • "Ôi!"bộc lộ cảm xúc đau đớn, kinh hãi.
  • "Mũi kiếm!"thông báo về sự tồn tại của sự vật, gây chú ý.
  • "Si-men em!"gọi – đáp (lời gọi của Đông Rô-đri-gơ).
  • Tác dụng: thể hiện cảm xúc mãnh liệt, kịch tính trong lời thoại bi kịch.

Bài 2: Xác định câu đặc biệt và điền vào bảng

Mình tìm câu đặc biệt trong từng đoạn rồi xếp vào bảng theo tác dụng.

Câu đặc biệtBộc lộ cảm xúcLiệt kê, thông báo về sự tồn tại của sự vật, hiện tượngXác định thời gian, nơi chốnGọi – đáp
Ôi chao! (a)
Choáng váng. (b)
Và màn đêm. (b)
Đêm! (c)

Giải thích từng câu:

  • a. "Ôi chao!" (lời Giu-li-ét, Rô-mê-ô và Giu-li-ét) → từ cảm thán, bộc lộ cảm xúc xao xuyến, bất ngờ.
  • b. "Choáng váng." (Mắt sói) → một từ diễn tả trạng thái, bộc lộ cảm giác choáng của Sói Lam.
  • b. "Và màn đêm." → cụm danh từ, thông báo về sự xuất hiện của hiện tượng (bóng tối ập xuống), nhấn mạnh cảm giác lịm đi.
  • c. "Đêm!" (Xe đêm) → một danh từ, xác định thời gian của bối cảnh.

Bài 3: Tìm câu đặc biệt trong văn bản Bí ẩn của làn nước

Trong văn bản này có những câu đặc biệt rất ngắn được dùng để tái hiện không khí căng thẳng của trận lũbộc lộ cảm xúc của nhân vật. Đó thường là các câu chỉ gồm một từ/cụm từ như:

  • Các câu mô phỏng/ thông báo về thiên nhiên dữ dội: "Mưa.", "Lại nước!" (thông báo về sự tồn tại của hiện tượng).
  • Các câu cảm thán biểu lộ tâm trạng bàng hoàng: "Trời ơi!", "Không!" (bộc lộ cảm xúc đau đớn, phủ định, không tin nổi sự thật).

Tác dụng chung:

  • Tạo nhịp văn ngắn, gấp gáp, tái hiện sự dồn dập, hỗn loạn của đêm lũ.
  • Nhấn mạnh cảm xúc sợ hãi, đau đớn và cú sốc tâm lí của nhân vật "tôi".

(Em nên mở lại văn bản trong SGK và gạch chân chính xác những câu một thành phần như trên rồi ghi rõ tác dụng theo từng ngữ cảnh.)


Bài 4: Câu đặc biệt và câu rút gọn (Nguyễn Thành Long, Lặng lẽ Sa Pa)

Xác định

  • Câu đặc biệt:
  • "Trời ơi" (trong "– Trời ơi, chỉ còn có năm phút!") → bộc lộ cảm xúc tiếc rẻ.
  • "Ô!" (trong "– Ô! Cô còn quên chiếc mùi soa đây này!") → bộc lộ cảm xúc bất ngờ.
  • Câu rút gọn:
  • "chỉ còn có năm phút!" → lược chủ ngữ; khôi phục được: (Thời gian) chỉ còn có năm phút.

Sự khác nhau giữa câu đặc biệt và câu rút gọn

Tiêu chíCâu đặc biệtCâu rút gọn
Cấu tạoMột từ/cụm từ, không phân định rõ chủ ngữ – vị ngữVốn là câu đầy đủ nhưng lược bỏ một số thành phần
Khả năng khôi phụcKhông thể khôi phục thành phần bị thiếu (vì vốn không có)Có thể khôi phục thành phần đã lược dựa vào ngữ cảnh
Ví dụ"Trời ơi", "Ô!""chỉ còn có năm phút!" (→ thời gian chỉ còn có năm phút)

Nói gọn: câu đặc biệt không có kết cấu chủ – vị để mà khôi phục, còn câu rút gọn kết cấu đó nhưng bị tỉnh lược và ta dựa vào ngữ cảnh để hiểu lại đầy đủ.


Em muốn mình giải tiếp đúng trang 133 – 134 thì gửi thêm ảnh hai trang đó nhé, mình sẽ làm tương tự.

Chế độ đọc sách →