Giải Tiếng Anh 9 - Global Success trang 6
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Tiếng Anh · Trang 6–7
ℹ️ Lưu ý: Hai trang này là BOOK MAP (Bản đồ sách) – phần giới thiệu tổng quan nội dung của sách giáo khoa Tiếng Anh 9. Trang này không có bài tập mà chỉ liệt kê các kỹ năng và kiến thức sẽ học trong từng Unit.
Dưới đây là phần tóm tắt và dịch nghĩa nội dung Book Map để các em nắm được lộ trình học cả năm.
📘 Tổng quan cấu trúc sách
Sách gồm 6 Unit chính (kèm 2 bài Review) với 5 phần kỹ năng:
- Reading (Đọc)
- Speaking (Nói)
- Listening (Nghe)
- Writing (Viết)
- Language Focus (Trọng tâm ngôn ngữ: Từ vựng – Phát âm – Ngữ pháp)
📗 Unit 1: LOCAL COMMUNITY (Cộng đồng địa phương)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | – Đoán nghĩa của từ trong ngữ cảnh – Đọc lấy thông tin cụ thể về sản phẩm đặc biệt ở một số vùng |
| Speaking | Thuyết trình ngắn về một đặc sản |
| Listening | Nghe lấy thông tin cụ thể về một người giúp ích cho cộng đồng |
| Writing | Viết đoạn văn về một người giúp ích cho cộng đồng |
| Vocabulary | – Người giúp ích cho cộng đồng (Community helpers) – Nghề thủ công truyền thống (Traditional handicrafts) |
| Pronunciation | Ôn nguyên âm: /æ/, /ɑː/, /e/ |
| Grammar | – Từ để hỏi đứng trước to-infinitive – Cụm động từ (1) |
📗 Unit 2: CITY LIFE (Cuộc sống thành thị)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | – Suy luận từ thông báo về cuộc thi tìm giải pháp cho vấn đề thành phố – Đọc lấy thông tin chung và cụ thể về cuộc thi này |
| Speaking | Nói về các vấn đề của thành phố và giải pháp |
| Listening | Nghe lấy thông tin cụ thể về cuộc sống ở một số thành phố |
| Writing | Viết đoạn văn về điều bạn thích hoặc không thích ở cuộc sống thành thị |
| Vocabulary | Cuộc sống thành thị (City life) |
| Pronunciation | Ôn nguyên âm đôi: /aʊ/, /əʊ/, /eə/ |
| Grammar | – So sánh kép (Double comparatives) – Cụm động từ (2) |
📗 Unit 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS (Sống khỏe cho tuổi teen)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | – Đoán nghĩa của từ trong ngữ cảnh – Đọc lấy thông tin cụ thể về cách có cuộc sống cân bằng khi đi học |
| Speaking | Nói về cách có cuộc sống cân bằng khi là học sinh trung học |
| Listening | Nghe lấy thông tin cụ thể về cách học sinh quản lý thời gian |
| Writing | Viết đoạn văn về cách quản lý thời gian hiệu quả |
| Vocabulary | Cuộc sống và việc học của học sinh |
| Pronunciation | Âm: /h/ và /r/ |
| Grammar | Động từ khiếm khuyết trong câu điều kiện loại 1 |
🟡 REVIEW 1 (Ôn tập Unit 1 – 2 – 3)
📕 Unit 4: REMEMBERING THE PAST (Nhớ về quá khứ)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | Đọc lấy thông tin cụ thể về cách người Anh giữ gìn ẩm thực của họ |
| Speaking | Nói về một món ăn truyền thống điển hình của Việt Nam |
| Listening | Nghe lấy thông tin chung và cụ thể về thời đi học xưa |
| Writing | Viết đoạn văn về thời đi học xưa |
| Vocabulary | – Cuộc sống ngày xưa – Bảo tồn các giá trị xưa |
| Pronunciation | Âm: /m/ và /l/ |
| Grammar | – Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) – Wish + thì quá khứ đơn |
📕 Unit 5: OUR EXPERIENCES (Những trải nghiệm của chúng ta)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | Đọc lấy thông tin chung và cụ thể về các trải nghiệm khóa học hè |
| Speaking | Nói về trải nghiệm khóa học của một người bạn |
| Listening | Nghe lấy thông tin chung và cụ thể về trải nghiệm xấu ở trường |
| Writing | Viết đoạn văn về trải nghiệm vui/buồn nhất ở trường |
| Vocabulary | – Trải nghiệm – Tính từ miêu tả trải nghiệm |
| Pronunciation | Âm: /j/ và /w/ |
| Grammar | Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) |
📕 Unit 6: VIETNAMESE LIFESTYLE: THEN AND NOW (Lối sống Việt: Xưa và nay)
| Kỹ năng | Nội dung |
|---|---|
| Reading | Đọc lấy thông tin cụ thể về phong cách học tập xưa và nay |
| Speaking | Nói về sự thay đổi trong phong cách học tập của bạn |
| Listening | Nghe lấy thông tin cụ thể về sự thay đổi trong đời sống gia đình |
| Writing | Viết email về những thay đổi trong gia đình bạn |
| Vocabulary | Sự thay đổi trong lối sống |
| Pronunciation | Âm: /fl/ và /fr/ |
| Grammar | – Động từ + to-infinitive – Động từ + V-ing |
🟡 REVIEW 2 (Ôn tập Unit 4 – 5 – 6)
💡 Mẹo nhớ lộ trình học: - Nửa đầu năm (Unit 1 – 2 – 3): xoay quanh cộng đồng – thành phố – sức khỏe tuổi teen. - Nửa sau năm (Unit 4 – 5 – 6): xoay quanh quá khứ – trải nghiệm – sự đổi thay. - Cứ sau 3 Unit có 1 bài Review để ôn lại toàn bộ kiến thức.
🎯 Ghi nhớ: Book Map là "tấm bản đồ" giúp em nhìn thấy toàn bộ chặng đường học Tiếng Anh 9. Mỗi Unit đều rèn đủ 4 kỹ năng (Nghe – Nói – Đọc – Viết) cộng thêm phần Language Focus (từ vựng, phát âm, ngữ pháp). Em hãy đánh dấu lại những phần ngữ pháp quan trọng như Past continuous, Present perfect, Wish + past simple, Double comparatives vì đây là các điểm trọng tâm thi cử của lớp 9.
