Giải Tiếng Anh 9 - Global Success trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11

GETTING STARTED: I really love where I live now.

Câu 1: Listen and read.

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Ann và Mi.

Tóm tắt nội dung hội thoại:
  • Mi vừa chuyển đến nhà mới ở một vùng ngoại ô (suburb) tháng trước.
  • Khu phố mới rộng hơn, đường rộng hơn, ít người hơn.
  • Tiện ích đầy đủ: trung tâm mua sắm, công viên, bệnh viện, và có một làng nghề thủ công (craft village) gần nhà.
  • Hàng xóm mới thân thiện – một bà đã chỉ đường đến trạm xe buýt cho Mi.
  • Ann nhớ lại khi gia đình mình chuyển đến Việt Nam, hàng xóm đã cho lời khuyên hữu ích.
  • Mi rất yêu nơi mình sống hiện tại.
💡 Từ vựng cần nhớ: - suburb = vùng ngoại ô (khu vực bên ngoài trung tâm thành phố) - facilities = tiện ích, cơ sở vật chất - craft village = làng nghề thủ công - get on with = hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai

Câu 2: Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation.

Đề bài: Đọc lại hội thoại. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ từ đoạn hội thoại.

Cách giải

1. Mi's family moved to a new house in a suburb last month.

Dẫn chứng: "we moved to a new house in a suburb last month."

2. Her new neighbourhood is bigger with wider streets and fewer people.

Dẫn chứng: "The streets are wider, and there are fewer people."

3. There is a craft village near Mi's house.

Dẫn chứng: "And there's a craft village near our house."

4. Mi thinks she will get on with her new neighbours.

Dẫn chứng: "I think we will get on with them." (them = neighbours)

5. People in Ann's community gave her family useful advice on where to buy stuff.

Dẫn chứng: "the new neighbours in the community gave us useful advice."

Câu 3: Match each word or phrase with its definition.

Đề bài: Nối mỗi từ/cụm từ với định nghĩa tương ứng.

Cách giải
Từ/Cụm từĐáp ánĐịnh nghĩa
1. suburbdan area outside the centre of a city (khu vực bên ngoài trung tâm thành phố)
2. facilitiesethe buildings, equipment, and services provided for a particular purpose (các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ phục vụ một mục đích cụ thể)
3. communityathe people living in a particular area; the place where people live (cộng đồng dân cư sống trong một khu vực)
4. get on withcto have a good relationship with somebody (có mối quan hệ tốt với ai đó)
5. remind sb ofbto make somebody remember or think about somebody or something (khiến ai đó nhớ đến ai/điều gì)
💡 Mẹo nhớ: - Suburb = "sub" (dưới, phụ) + "urb" (thành phố) → vùng phụ cận thành phố = ngoại ô - Get on with = "lên tàu cùng ai" → đi cùng nhau → hòa hợp

Câu 4: Complete each sentence with a word or phrase from 3.

Đề bài: Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ từ bài 3.

Cách giải

1. They don't live in the city centre but in a suburb of Ha Noi.

Giải thích: Không sống ở trung tâm mà sống ở vùng ngoại ô → suburb.

2. I love our new neighbourhood because we get on with the people here.

Giải thích: Yêu khu phố vì hòa hợp với mọi người → get on with.

3. There are enough sports facilities for people of all ages in our local park.

Giải thích: Đủ cơ sở vật chất thể thao cho mọi lứa tuổi → facilities.

4. Souvenirs remind people of a place, an occasion, or a holiday.

Giải thích: Quà lưu niệm khiến người ta nhớ đến một nơi → remind sb of.

5. The local community encourages us to protect the environment and keep our neighbourhood clean.

Giải thích: Cộng đồng địa phương khuyến khích bảo vệ môi trường → community.

Câu 5: QUIZ – What is the place?

Đề bài: Đoán xem đó là địa điểm gì.

Cách giải

1. People watch sports such as football there.

→ a stadium (sân vận động)

2. People go there for health check-ups.

→ a hospital / a clinic (bệnh viện / phòng khám)

3. Parents take their children there so that they can have fun.

→ a playground / an amusement park (sân chơi / công viên giải trí)

4. Children learn to read and write there.

→ a school (trường học)

5. Visitors see objects from the past there.

→ a museum (bảo tàng)

What are some other places in a neighbourhood you know?

(Một số địa điểm khác trong khu phố mà em biết?)

Gợi ý trả lời: a library (thư viện), a supermarket (siêu thị), a post office (bưu điện), a pagoda/temple (chùa/đền), a community centre (nhà văn hóa), a police station (đồn công an), a fire station (trạm cứu hỏa).

🎯 Ghi nhớ: - Suburb = ngoại ô; Community = cộng đồng; Facilities = cơ sở vật chất - Get on with somebody = hòa hợp với ai - Remind somebody of something = nhắc ai nhớ về điều gì - Khi điền từ vào chỗ trống, luôn đọc kỹ ngữ cảnh câu và quay lại bài đọc tìm dẫn chứng chính xác.
Chế độ đọc sách →