Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 5
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 5–6
Bài 1. TÔI VÀ CÁC BẠN
1. TÔI LÀ HỌC SINH LỚP 1
🔵 BÀI TẬP BẮT BUỘC
Bài 1. Nối A với B
Đề bài: Nối các phần ở cột A với các phần ở cột B để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Cách giải
Em đọc kỹ từng phần ở cột A, rồi tìm phần ở cột B ghép lại cho thành câu có nghĩa.
| Cột A | Cột B | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| Bây giờ, em | đã biết đọc truyện tranh. | Bây giờ, em đã biết đọc truyện tranh. |
| Em rất thích | màu đồng phục của trường. | Em rất thích màu đồng phục của trường. |
| Em đọc sách | để biết thêm nhiều điều bổ ích. | Em đọc sách để biết thêm nhiều điều bổ ích. |
Đáp án: - Bây giờ, em ➜ đã biết đọc truyện tranh. - Em rất thích ➜ màu đồng phục của trường. - Em đọc sách ➜ để biết thêm nhiều điều bổ ích.
Bài 2. Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu và viết lại câu
Đề bài: Sắp xếp các từ ngữ cho sẵn thành câu đúng.
Câu a
Từ ngữ: thích, em, nhảy dây, chơi
Cách giải:
- Tìm chủ ngữ (ai?): em
- Tìm từ chỉ cảm xúc: thích
- Tìm hoạt động: chơi nhảy dây
- Ghép lại: Em + thích + chơi + nhảy dây
Đáp án: Em thích chơi nhảy dây.
Câu b
Từ ngữ: em, đuổi bắt, thích, chơi, cũng
Cách giải:
- Chủ ngữ: em
- Từ bổ sung: cũng (nghĩa là "cũng vậy")
- Cảm xúc: thích
- Hoạt động: chơi đuổi bắt
- Ghép lại: Em + cũng + thích + chơi + đuổi bắt
Đáp án: Em cũng thích chơi đuổi bắt.
Câu c
Từ ngữ: vui, thật là, đi học
Cách giải:
- Hoạt động: đi học
- Cảm xúc: thật là vui
- Ghép lại: Đi học + thật là + vui
Đáp án: Đi học thật là vui.
🟢 BÀI TẬP TỰ CHỌN
Bài 1. Chọn từ ngữ đúng và viết lại
Đề bài: Chọn từ viết đúng chính tả trong hai từ cho sẵn.
Cách giải
Em nhớ quy tắc:
- Âm "s" viết là s (không phải "x" khi đứng trước một số vần)
- Âm "tr" viết là tr (không phải "ch")
- Âm "l" viết là l (không phải "n")
- Âm "ch" viết là ch (không phải "tr" trong một số từ)
| Từ 1 | Từ 2 | Từ đúng |
|---|---|---|
| học xinh | học sinh | học sinh |
| truyện tranh | truyện chanh | truyện tranh |
| lớp học | nớp học | lớp học |
| chững chạc | trững chạc | chững chạc |
Đáp án: - học sinh - truyện tranh - lớp học - chững chạc
Bài 2. Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống
Đề bài: Điền từ đúng vào chỗ trống trong đoạn văn.
Cách giải
- chường / trường ➜ Chọn trường (trường học)
- trống / chống ➜ Chọn trống (tiếng trống)
- chang / trang ➜ Chọn trang (trang nghiêm)
- tiếng / Tiếng ➜ Chọn Tiếng (đầu câu viết hoa)
Đáp án: Dưới mái trường mới, sao tiếng trống rung động kéo dài. Tiếng cô giáo trang nghiêm mà ấm áp. Tiếng đọc bài của em cũng vang lên đến lạ!
Bài 3. Viết một câu về điều em thích nhất khi đi học
Đề bài: Viết một câu về điều em thích nhất khi đi học.
Cách giải
Em nghĩ xem khi đi học, em thích điều gì nhất? Có thể là: gặp bạn bè, học bài mới, chơi cùng bạn, được cô giáo khen...
Đáp án gợi ý: - Em thích nhất là được chơi cùng các bạn. - Em thích nhất là được cô giáo dạy đọc chữ. - Em thích nhất là giờ ra chơi.
2. ĐÔI TAI XẤU XÍ
🔵 BÀI TẬP BẮT BUỘC
Sắp xếp các từ ngữ thành câu và viết lại câu
Câu a
Từ ngữ: lưng, ở trên, lạc đà, có, bướu
Cách giải:
- Chủ ngữ (con gì?): lạc đà
- Vị trí: ở trên lưng
- Có gì?: có bướu
- Ghép lại: Ở trên lưng + lạc đà + có + bướu
Đáp án: Ở trên lưng lạc đà có bướu. (Hoặc: Lạc đà có bướu ở trên lưng.)
🎯 Ghi nhớ: - Khi nối câu, em đọc kỹ để câu có nghĩa trọn vẹn. - Khi sắp xếp từ thành câu, em tìm chủ ngữ (ai, cái gì) trước, rồi ghép các từ còn lại cho đúng nghĩa. - Chú ý phân biệt: tr/ch, l/n, s/x khi viết chính tả.
