Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 6

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 6–7

(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 6 và trang 7 của sách)


Bài 5: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở.

Các từ cho sẵn: bổ ích, mới, hãnh diện

Câu cần điền: Nam rất (...) khi được cô giáo khen.

Cách giải

Bước 1: Đọc hiểu nghĩa từng từ:

  • bổ ích = có ích, tốt cho mình
  • mới = vừa xảy ra, chưa cũ
  • hãnh diện = tự hào, vui vì mình làm được việc tốt

Bước 2: Xét xem từ nào hợp với câu:

  • Khi được cô giáo khen, Nam sẽ cảm thấy vui, tự hào.
  • Từ hãnh diện diễn tả đúng cảm xúc này.
Đáp án: Nam rất hãnh diện khi được cô giáo khen.

Bước 3: Viết câu hoàn chỉnh vào vở:

Nam rất hãnh diện khi được cô giáo khen.

Bài 6: Quan sát tranh và dùng từ ngữ để nói theo tranh

Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ để nói theo tranh.

Các từ ngữ cho sẵn: đá bóng, đọc sách, kéo co, múa

Cách giải

Bước 1: Quan sát từng tranh và nối với từ đúng:

TranhMô tảTừ ngữ phù hợp
Tranh 1 (trái trên)Các bạn nhỏ đang chơi bóng trên sân cỏđá bóng
Tranh 2 (phải trên)Một bạn ngồi cạnh cửa sổ, cầm sách đọcđọc sách
Tranh 3 (trái dưới)Nhiều bạn chia hai đội, kéo sợi dâykéo co
Tranh 4 (phải dưới)Một bạn gái mặc váy hồng, đang nhảy múamúa

Bước 2: Đặt câu nói theo tranh:

- Tranh 1: Các bạn nhỏ đang đá bóng trên sân. - Tranh 2: Bạn Nam đang đọc sách bên cửa sổ. - Tranh 3: Các bạn chơi kéo co rất vui. - Tranh 4: Bạn gái đang múa thật đẹp.

Bài 7: Nghe viết

Đề bài: Nghe viết.

Nội dung cần viết:

Nam đã đọc được truyện tranh. Nam còn biết làm toán nữa.
Cách giải

Bước 1: Lắng nghe cô giáo đọc từng câu.

Bước 2: Chú ý các chữ khó:

  • đã (có dấu ngã)
  • được (có dấu sắc)
  • truyện (vần "uyện")
  • toán (có dấu sắc)
  • nữa (có dấu ngã)

Bước 3: Viết vào vở thật ngay ngắn:

Nam đã đọc được truyện tranh. Nam còn biết làm toán nữa.

Lưu ý khi viết:

  • Viết hoa chữ "N" ở đầu câu (Nam)
  • Cuối mỗi câu có dấu chấm (.)

Bài 8: Chọn chữ phù hợp thay cho bông hoa

Đề bài: Chọn chữ phù hợp thay cho bông hoa.

a. s hay x?

  • học 🌸inh
  • 🌸inh đẹp
  • 🌸ách vở

b. tr hay ch?

  • 🌸anh ảnh
  • 🌸ữ cái
  • vui 🌸ơi
Cách giải

Phần a: Chọn s hay x?

Từ cần điềnĐáp ánTừ hoàn chỉnh
học 🌸inhshọc sinh
🌸inh đẹpxxinh đẹp
🌸ách vởssách vở

Phần b: Chọn tr hay ch?

Từ cần điềnĐáp ánTừ hoàn chỉnh
🌸anh ảnhtrtranh ảnh
🌸ữ cáichchữ cái
vui 🌸ơichvui chơi
Đáp án đầy đủ: - a. học sinh, xinh đẹp, sách vở - b. tranh ảnh, chữ cái, vui chơi

Bài 9: Chọn ý phù hợp để nói về bản thân

Đề bài: Chọn ý phù hợp để nói về bản thân.

Từ khi đi học lớp 1, em:

  • Thức dậy sớm hơn
  • Ăn sáng nhanh hơn
  • Không khóc nhè
  • Không ngóng bố mẹ đón về
  • Thuộc thêm nhiều bài thơ
  • Có thêm nhiều bạn
Cách giải

Bước 1: Đọc từng ý và suy nghĩ xem ý nào đúng với em.

Bước 2: Chọn những ý phù hợp với bản thân em.

Bước 3: Nói thành câu hoàn chỉnh.

Ví dụ cách nói: - Từ khi đi học lớp 1, em thức dậy sớm hơn. - Từ khi đi học lớp 1, em có thêm nhiều bạn. - Từ khi đi học lớp 1, em thuộc thêm nhiều bài thơ.

Lưu ý: Mỗi bạn có thể chọn các ý khác nhau, tùy theo bản thân mình. Em hãy chọn những ý đúng với em nhé!


🎯 Ghi nhớ: - Phân biệt s/x: "sinh" (học sinh), "xinh" (xinh đẹp), "sách" (sách vở) - Phân biệt tr/ch: "tranh" (tranh ảnh), "chữ" (chữ cái), "chơi" (vui chơi) - Khi viết chính tả, chú ý các dấu thanh và viết hoa đầu câu!
Chế độ đọc sách →