Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 31

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 31–32

BÀI 1: RỬA TAY TRƯỚC KHI ĂN (tiếp theo từ trang 30)


Câu 3. Tìm trong bài đọc Rửa tay trước khi ăn câu văn cho biết

Đề bài: Tìm trong bài đọc Rửa tay trước khi ăn câu văn cho biết:

  • a. xung quanh chúng ta có rất nhiều vi trùng
  • b. vi trùng rất nhỏ
Cách giải

Em đọc lại bài "Rửa tay trước khi ăn" trong sách giáo khoa, tìm câu văn phù hợp.

a. Câu văn cho biết xung quanh chúng ta có rất nhiều vi trùng: "Vi trùng có ở khắp nơi." (hoặc câu tương tự trong bài đọc)
b. Câu văn cho biết vi trùng rất nhỏ: "Vi trùng rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được." (hoặc câu tương tự trong bài đọc)

Câu 4. Viết một câu phù hợp với tranh

Đề bài: Viết một câu phù hợp với tranh (tranh vẽ bạn nhỏ đang rửa tay ở bồn rửa)

Cách giải

Em nhìn tranh và viết một câu mô tả việc bạn nhỏ đang làm.

Đáp án gợi ý: - Bạn nhỏ đang rửa tay sạch sẽ. - Em bé rửa tay trước khi ăn. - Bạn Nam rửa tay bằng xà phòng.

BÀI 2: LỜI CHÀO


BÀI TẬP BẮT BUỘC

Đề bài: Chọn từ ngữ trong khung để hoàn thiện đoạn thơ dưới đây

Từ trong khung: vàng, nhỏ, chào, ông

Đoạn thơ cần điền:

  • Gà con ............ xíu
  • Lông ............ dễ thương
  • Gặp ............ trên đường
  • Cháu ............ ông ạ.

(Theo Nguyễn Thị Thảo)

Cách giải

Bước 1: Đọc từng câu thơ và tìm từ phù hợp về nghĩa và vần.

Bước 2: Điền từ vào chỗ trống:

Đáp án: Gà con nhỏ xíu Lông vàng dễ thương Gặp ông trên đường Cháu chào ông ạ.

Giải thích:

  • "nhỏ xíu" nghĩa là rất nhỏ, bé tí
  • "lông vàng" mô tả màu lông gà con
  • "gặp ông" là gặp người lớn tuổi
  • "chào ông" là lời chào lễ phép

BÀI TẬP TỰ CHỌN


Câu 1. Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Lời chào từ ngữ có tiếng chứa vần ết, ơt

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Lời chào từ ngữ có tiếng chứa vần ết, ơt

Cách giải
Đáp án gợi ý: - Vần ết: hết, kết, mết, tết, chết, biết, việt, tiết - Vần ơt: bớt, cớt, hớt, lớt, mớt, nhớt, rớt, sớt, tớt

Câu 2. Chép bài Lời chào, một bạn đã viết sai chính tả một khổ thơ (lỗi chính tả được in đậm). Em hãy viết lại cho đúng.

Đề bài: Sửa lỗi chính tả

Viết saiViết lại đúng
Ai ai cũn........................
Trẳng nặng là bao........................
Bạn ơi đi đâu........................
Nhớ man đi nhé.........................
Cách giải

Bước 1: Tìm lỗi sai (chữ in đậm)

Bước 2: Sửa lại cho đúng

Đáp án: | Viết sai | Viết lại đúng | |----------|---------------| | Ai ai cũn có | Ai ai cũng có | | Trẳng nặng là bao | Chẳng nặng là bao | | Bạn ơi đi đâu | Bạn ơi đi đâu (câu này đúng rồi) | | Nhớ man đi nhé. | Nhớ mang đi nhé. |

Giải thích:

  • "cũn" → "cũng" (thiếu chữ g)
  • "Trẳng" → "Chẳng" (sai phụ âm đầu)
  • "man" → "mang" (thiếu chữ g)

BÀI 3: KHI MẸ VẮNG NHÀ


BÀI TẬP BẮT BUỘC

Đề bài: Viết lại các câu sau cho đúng

a. hôm nay nam cùng bố mẹ về quê

b. mẹ dặn nam nhớ đóng cửa cẩn thận

Cách giải

Quy tắc cần nhớ:

  • Đầu câu phải viết hoa
  • Tên riêng của người phải viết hoa
  • Cuối câu phải có dấu chấm
Đáp án: a. Hôm nay Nam cùng bố mẹ về quê. b. Mẹ dặn Nam nhớ đóng cửa cẩn thận.

Giải thích:

  • "Hôm" và "Mẹ" viết hoa vì đứng đầu câu
  • "Nam" viết hoa vì là tên riêng của bạn nhỏ
  • Cuối câu thêm dấu chấm (.)

🎯 Ghi nhớ: - Đầu câu luôn viết hoa chữ cái đầu tiên - Tên riêng của người phải viết hoa - Cuối câu kể phải có dấu chấm - Khi gặp người lớn, em nhớ chào lễ phép nhé!
Chế độ đọc sách →