Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 45

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 45–46

Bài 6. THIÊN NHIÊN KÌ THÚ

1. LOÀI CHIM CỦA BIỂN CẢ


BÀI TẬP BẮT BUỘC

Chọn từ ngữ điền vào chỗ trống

Đề bài: Chọn từ ngữ trong các ô (nước, hoa, rừng, bầu trời) điền vào chỗ trống:

  • a. Con cá cần .......... để bơi.
  • b. Con chim cần .......... để bay.
  • c. Con hổ cần .......... để ở.
  • d. Con ong cần .......... để làm mật.
Cách giải

Bước 1: Đọc từng câu và nghĩ xem con vật đó cần gì.

Bước 2: Chọn từ phù hợp:

a. Con cá cần nước để bơi. (Con cá sống dưới nước, cần nước để bơi lội.)
b. Con chim cần bầu trời để bay. (Con chim bay trên bầu trời cao.)
c. Con hổ cần rừng để ở. (Con hổ sống trong rừng.)
d. Con ong cần hoa để làm mật. (Con ong hút mật từ hoa để làm mật ong.)

BÀI TẬP TỰ CHỌN

Bài 1. Chọn từ ngữ đúng và viết lại

Đề bài: Chọn từ đúng trong mỗi cặp từ:

Từ 1Từ 2Đáp án
xải cánhsải cánh..........
bay xabay sa..........
chân vịttrân vịt..........
chú ẩntrú ẩn..........
Cách giải

Bước 1: Đọc từng cặp từ và chọn từ viết đúng chính tả.

Đáp án: | Từ 1 | Từ 2 | Đáp án | |------|------|--------| | xải cánh | sải cánh | sải cánh | | bay xa | bay sa | bay xa | | chân vịt | trân vịt | chân vịt | | chú ẩn | trú ẩn | trú ẩn |

Giải thích:

  • sải cánh: dang rộng cánh ra (viết với "s")
  • bay xa: bay đi xa (viết với "x")
  • chân vịt: chân của con vịt (viết với "ch")
  • trú ẩn: ở lại, núp lại (viết với "tr")

Bài 2. Sửa lỗi chính tả trong đoạn văn

Đề bài: Trong đoạn văn sau, một số từ ngữ viết sai chính tả. Hãy viết lại cho đúng.

"Chim hải âu bay nhều hơn đậu, thức nhìu hơn ngủ. chúng có thể ngủ ngay trong lúc bay. Đôi khi, chúng đậu và ngủ ngai trên mặt nức dập dềnh."

Cách giải

Bước 1: Tìm các từ viết sai (in đậm trong đề).

Bước 2: Sửa lại cho đúng:

Các từ sai và sửa lại: - nhềunhiều - nhìunhiều - chúngChúng (viết hoa đầu câu) - ngaingay - nứcnước
Đoạn văn viết đúng: "Chim hải âu bay nhiều hơn đậu, thức nhiều hơn ngủ. Chúng có thể ngủ ngay trong lúc bay. Đôi khi, chúng đậu và ngủ ngay trên mặt nước dập dềnh."

Bài 3. Tìm từ ngữ trong bài đọc "Loài chim của biển cả"

Đề bài: Tìm trong bài đọc Loài chim của biển cả từ ngữ:

  • a. thể hiện sự rộng lớn của đại dương
  • b. cho biết vì sao hải âu có thể bay rất xa
Cách giải
a. Từ ngữ thể hiện sự rộng lớn của đại dương: mênh mông (hoặc: bao la, rộng lớn)
b. Từ ngữ cho biết vì sao hải âu có thể bay rất xa: đôi cánh dài (hoặc: sải cánh rộng, cánh khỏe)

Bài 4. Điền "bơi" hay "bay"?

Đề bài: Nhìn tranh và điền từ "bơi" hoặc "bay" vào chỗ trống.

  • Tranh 1: Con cá
  • Tranh 2: Con chim
  • Tranh 3: Chim hải âu
Cách giải
Tranh 1 (con cá): Con cá biết bơi nhưng không biết bay.
Tranh 2 (con chim): Con chim biết bay nhưng không biết bơi.
Tranh 3 (chim hải âu): Hải âu là loài chim đặc biệt, vừa biết bơi, vừa biết bay.

2. BẢY SẮC CẦU VỒNG

BÀI TẬP BẮT BUỘC

Sắp xếp các từ ngữ thành câu và viết lại câu

Đề bài: Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu:

vì sao, hàng ngàn, lấp lánh, trên bầu trời
Cách giải

Bước 1: Đọc các từ ngữ cho sẵn.

Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự hợp lý để tạo thành câu có nghĩa.

Cách 1: Hàng ngàn vì sao lấp lánh trên bầu trời.
Cách 2: Trên bầu trời, hàng ngàn vì sao lấp lánh.

🎯 Ghi nhớ: - Con cá cần nước, con chim cần bầu trời, con hổ cần rừng, con ong cần hoa. - Phân biệt: s/x (sải cánh, bay xa), ch/tr (chân vịt, trú ẩn). - Chim hải âu rất đặc biệt vì vừa biết bơi vừa biết bay.
Chế độ đọc sách →