Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 88
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 88–89
Bài 2: CÂU CHUYỆN CỦA RỄ
(Lưu ý: hai trang trong ảnh là trang 88 và 89.)
Câu 1: Quan sát cây trong tranh
Đề bài:
a. Cây có những bộ phận nào?
b. Bộ phận nào của cây khó nhìn thấy? Vì sao?
Cách giải
a. Quan sát cây cam trong tranh, em thấy cây có các bộ phận:
- Rễ (nằm dưới đất) - Thân (thân cây màu nâu) - Cành - Lá (lá màu xanh) - Hoa (hoa nhỏ màu trắng) - Quả (quả cam màu vàng cam)
b.
Bộ phận rễ của cây là khó nhìn thấy nhất. Vì rễ nằm sâu ở dưới đất, bị đất che kín nên ta không nhìn thấy được.
🎯 Ghi nhớ: Cây gồm có rễ, thân, cành, lá, hoa và quả. Rễ nằm dưới đất nên khó nhìn thấy.
Câu 2: Đọc
Đề bài: Đọc bài thơ "Câu chuyện của rễ".
Cách giải
Em đọc to, rõ ràng cả bài thơ. Đọc đúng các tiếng khó: sắc thắm, trĩu, chồi, khiêm nhường.
Câu chuyện của rễ Hoa nở trên cành Khoe muôn sắc thắm Giữa vòm lá xanh Toả hương trong nắng. Để hoa nở đẹp Để quả trĩu cành Để lá biếc xanh Rễ chìm trong đất… Nếu không có rễ Cây chẳng đâm chồi Chẳng ra trái ngọt Chẳng nở hoa tươi. Rễ chẳng nhiều lời Âm thầm, nhỏ bé Làm đẹp cho đời Khiêm nhường, lặng lẽ. (Phương Dung)
Giải nghĩa từ khó:
| Từ ngữ | Nghĩa đơn giản |
|---|---|
| sắc thắm | màu sắc rất tươi, rất đẹp |
| trĩu | nặng làm cành cong xuống (quả nhiều quá) |
| chồi | mầm cây non mới mọc ra |
| khiêm nhường | nhường nhịn, không khoe khoang |
🎯 Ghi nhớ: Đọc bài thơ chậm rãi, ngắt nhịp cuối mỗi dòng.
Câu 3: Tìm ở cuối các dòng thơ những tiếng cùng vần với nhau
Đề bài: Tìm ở cuối các dòng thơ những tiếng cùng vần với nhau. (Mẫu: cành ~ xanh)
Cách giải
Em tìm các tiếng ở cuối dòng thơ có vần giống nhau:
- cành ~ xanh (vần anh) - thắm ~ nắng (gần vần, âm cuối ăm/ăng) - bé ~ lẽ (vần e) - đời ~ lời (vần ơi)
Cặp đúng nhất theo mẫu là: cành – xanh.
🎯 Ghi nhớ: Tiếng cùng vần là những tiếng có phần vần đọc giống nhau, như cành – xanh.
Câu 4: Trả lời câu hỏi
Đề bài:
a. Nhờ có rễ mà hoa, quả, lá như thế nào?
b. Cây sẽ thế nào nếu không có rễ?
c. Những từ ngữ nào thể hiện sự đáng quý của rễ?
Cách giải
a. Nhờ có rễ mà:
- Hoa nở đẹp. - Quả trĩu cành (sai quả, nặng cành). - Lá biếc xanh (xanh tươi).
b. Nếu không có rễ thì:
- Cây chẳng đâm chồi. - Chẳng ra trái ngọt. - Chẳng nở hoa tươi. Nghĩa là cây sẽ không sống và lớn lên được.
c. Những từ ngữ thể hiện sự đáng quý của rễ:
Âm thầm, nhỏ bé, làm đẹp cho đời, khiêm nhường, lặng lẽ. Rễ tuy nhỏ bé, không khoe khoang nhưng lại làm cho cây nở hoa, kết quả.
🎯 Ghi nhớ: Rễ tuy âm thầm, lặng lẽ nhưng giúp cây sống, nở hoa và kết quả.
Câu 5: Học thuộc lòng hai khổ thơ cuối
Đề bài: Học thuộc lòng hai khổ thơ cuối.
Cách giải
Em đọc đi đọc lại nhiều lần rồi học thuộc hai khổ thơ này:
Khổ 3: Nếu không có rễ Cây chẳng đâm chồi Chẳng ra trái ngọt Chẳng nở hoa tươi. Khổ 4: Rễ chẳng nhiều lời Âm thầm, nhỏ bé Làm đẹp cho đời Khiêm nhường, lặng lẽ.
Mẹo học thuộc: Đọc từng dòng, rồi ghép hai dòng, sau đó đọc cả khổ. Đọc to, rõ ràng.
🎯 Ghi nhớ: Học thuộc bằng cách đọc nhiều lần và đọc to.
Câu 6: Nói về một đức tính em cho là đáng quý
Đề bài: Nói về một đức tính em cho là đáng quý.
Cách giải
Em chọn một đức tính tốt rồi nói thành câu. Ví dụ:
Em thấy đức tính "khiêm nhường" rất đáng quý. Bạn khiêm nhường thì biết nhường nhịn, không khoe khoang. Bạn ấy giúp đỡ mọi người nhưng không kể công. Em cũng muốn học theo đức tính này.
Một số đức tính khác em có thể chọn để nói:
- Chăm chỉ: luôn cố gắng học và làm việc. - Thật thà: không nói dối, luôn nói sự thật. - Tốt bụng: hay giúp đỡ bạn bè và mọi người. - Chịu khó: không ngại khó, ngại khổ.
🎯 Ghi nhớ: Mỗi người nên có những đức tính tốt như khiêm nhường, chăm chỉ, thật thà, tốt bụng.
