Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 131

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 131–132

Hai trang này thuộc bài "Ôn tập" về chủ đề buổi sáng. Cô sẽ giải hết các bài 4, 5, 6 (trang 130) và bài 7, 8, 9 (trang 131) cho các con nhé.


Câu 4

Đề bài: Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi a và c ở mục 3

  • Buổi sáng, (…).
  • Sau khi thức dậy, bé (…).
Cách giải

Con đọc lại bài để biết buổi sáng có gì và bé làm gì sau khi thức dậy. Sau đó điền vào chỗ trống cho thành câu trọn vẹn.

Câu 1: Buổi sáng, tia nắng chiếu vào nhà gọi bé thức dậy. Câu 2: Sau khi thức dậy, bé chuẩn bị đến trường.

Con có thể viết theo cách của mình, ví dụ:

  • Buổi sáng, mặt trời thức dậy, chim hót líu lo.
  • Sau khi thức dậy, bé đánh răng, rửa mặt rồi đi học.
🎯 Ghi nhớ: Viết câu trả lời phải có đủ ý và đặt dấu chấm ở cuối câu.

Câu 5

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở

mặt trời — lục tục — hót — tia nắng — gáy
  • a. Những (…) buổi sáng mở đầu một ngày mới.
  • b. Mấy chú chim chích choè đang (…) vang trên cành cây.
Cách giải

Con đọc câu rồi chọn từ hợp nghĩa nhất để điền vào.

a. Những tia nắng buổi sáng mở đầu một ngày mới. b. Mấy chú chim chích choè đang hót vang trên cành cây.

Vì sao chọn vậy?

  • Câu a nói về buổi sáng có ánh sáng, nên dùng tia nắng.
  • Câu b nói về chim, mà chim thì hót.
🎯 Ghi nhớ: Chọn từ phải hợp với nghĩa của cả câu thì câu mới đúng và hay.

Câu 6

Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh

buổi sáng — bố — mẹ — em
Cách giải

Trong tranh có hai cảnh buổi sáng của một gia đình. Con dùng các từ trong khung để nói thành câu.

Tranh 1: Cả nhà đang ăn sáng.

Buổi sáng, bố, mẹ và em cùng nhau ăn cơm. Mẹ gắp thức ăn cho em. Cả nhà rất vui.

Tranh 2: Bố chở em đi học.

Sau bữa sáng, bố chở em đến trường. Em đội mũ bảo hiểm và ôm chặt lưng bố.

Con có thể nói thêm:

Em rất thích những buổi sáng được ở bên bố mẹ.
🎯 Ghi nhớ: Khi nói theo tranh, con hãy nói rõ ai làm gì, ở đâu.

Câu 7

Đề bài: Nghe viết

Nắng chiếu vào tổ chim. Chim bay ra khỏi tổ, cất tiếng hót. Nắng chiếu vào tổ ong. Ong bay đi kiếm mật. Nắng chiếu vào nhà, gọi bé thức dậy đến trường.
Cách giải

Đây là bài tập rèn viết. Cô (hoặc bố mẹ) đọc, con nghe và viết vào vở. Con chú ý những điểm sau:

  • Viết hoa chữ đầu câu: Nắng, Chim, Ong.
  • Đặt dấu chấm ở cuối mỗi câu.
  • Viết đúng các từ dễ sai: chiếu, tổ, hót, kiếm mật, thức dậy.
  • Ngồi thẳng lưng, cầm bút đúng cách và viết nắn nót.
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe viết, con phải lắng tai nghe, viết hoa đầu câu và chấm cuối câu.

Câu 8

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Ngày mới bắt đầu từ ngữ có tiếng chứa vần iêu, iu, uông, uôn

Cách giải

Con tìm những tiếng có chứa các vần đã cho. Cô gợi ý cho con một số từ:

VầnTừ ngữ
iêutia chiếu, buổi chiều, con diều, nhiều, yêu thương
iulíu lo, chịu khó, dìu dắt, cái rìu, nhỏ xíu
uôngcái chuông, muông thú, cánh đồng ruộng, đi xuống
uônmuốn, cuốn sách, luôn luôn, khuôn mặt, buôn bán
🎯 Ghi nhớ: Mỗi vần con tìm vài từ rồi đọc to lên cho quen mặt chữ.

Câu 9

Đề bài: Hát một bài và cùng nhau vận động theo nhịp điệu của bài hát

Cách giải

Đây là hoạt động vui chơi, không có đáp án cố định. Con làm theo các bước sau:

  1. Chọn một bài hát con thuộc, ví dụ: Cả nhà thương nhau, Em yêu trường em, Một con vịt.
  2. Hát to, rõ ràng cùng các bạn.
  3. Vỗ tay, nhún nhảy hoặc đung đưa người theo nhịp bài hát.
  4. Cười tươi và chơi vui vẻ cùng bạn bè.
🎯 Ghi nhớ: Hát và vận động giúp con vui khỏe và nhớ bài lâu hơn.

Cô đã giải xong tất cả các bài trên hai trang rồi. Bài 7 và 9 là bài thực hành nên con nhớ tự làm thêm ở nhà nhé.

Chế độ đọc sách →