Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 63
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 63–64
Bài 71: ước - ướt
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối tranh với từ đúng.
Cách giải
Em nhìn tranh và nối với từ phù hợp:
| Tranh | Nối với từ |
|---|---|
| Tranh cây cầu lớn có nhiều người đi (cầu bắc qua đường) | cầu vượt |
| Tranh người đang trượt trên nước với ván | lướt ván |
| Tranh cây thước dài có vạch số | thước kẻ |
| Tranh ly nước trong | cốc nước |
Đáp án: - Cầu lớn bắc qua đường → cầu vượt (có vần ướt) - Người chơi trên nước → lướt ván (có vần ướt) - Cây thước dài → thước kẻ (có vần ước) - Ly nước → cốc nước (có vần ước)
Bài 2. Điền tiếng chứa ướt hoặc ước
Đề bài: Nhìn tranh, điền tiếng có vần ướt hoặc ước vào chỗ trống.
Cách giải
Em nhìn từng tranh và điền từ đúng:
| Tranh | Từ cần điền |
|---|---|
| Cây thước dài | thước kẻ |
| Cầu trượt ở sân chơi | cầu trượt |
| Cái lược chải tóc | cái lược |
Đáp án: - thước kẻ - cầu trượt - cái lược
Bài 3. Sắp xếp từ ngữ thành câu và viết lại câu
Đề bài: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu đúng.
Câu a: chơi cầu trượt, ước, bé, được
Cách giải:
- Em tìm từ chỉ người: bé
- Em tìm từ chỉ mong muốn: ước, được
- Em tìm từ chỉ việc làm: chơi cầu trượt
- Ghép lại thành câu có nghĩa
Đáp án: Bé ước được chơi cầu trượt.
Câu b: nhà em, cầu vượt, trước cửa, có
Cách giải:
- Em tìm từ chỉ nơi chốn: nhà em, trước cửa
- Em tìm từ chỉ vật: cầu vượt
- Em tìm từ chỉ sự có mặt: có
- Ghép lại thành câu có nghĩa
Đáp án: Trước cửa nhà em có cầu vượt.
Bài 72: ươm - ướp
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối tranh với từ đúng.
Cách giải
Em nhìn tranh và nối với từ phù hợp:
| Tranh | Nối với từ |
|---|---|
| Tranh lửa cháy, khói bốc lên | cháy đượm |
| Tranh xe cộ đông đúc, nối đuôi nhau | nườm nượp |
| Tranh giàn cây có quả dài | giàn mướp |
| Tranh thanh kiếm dài | thanh gươm |
Đáp án: - Lửa cháy → cháy đượm (có vần ươm) - Xe cộ đông → nườm nượp (có vần ướp) - Giàn cây quả dài → giàn mướp (có vần ướp) - Thanh kiếm → thanh gươm (có vần ươm)
Bài 2. Điền ươm hoặc ướp
Đề bài: Nhìn tranh, điền vần ươm hoặc ướp vào chỗ trống.
Cách giải
Em nhìn từng tranh và điền vần đúng:
| Tranh | Từ cần điền |
|---|---|
| Con bướm có cánh đẹp | con bướm |
| Hạt nhỏ lấp lánh (hạt cườm) | hạt cườm |
| Quả dài màu xanh (quả mướp) | quả mướp |
Đáp án: - con bướm (vần ướm) - hạt cườm (vần ườm) - quả mướp (vần ướp)
Bài 3. Chọn từ ngữ phù hợp điền vào chỗ trống
Đề bài: Chọn từ trong khung điền vào chỗ trống: ươm cây, thanh gươm, trò cướp cờ
Câu a: Bé chơi .................... với các bạn.
Cách giải:
- Em đọc câu: Bé chơi gì với các bạn?
- Trong 3 từ, từ nào chỉ trò chơi? → trò cướp cờ
Đáp án: Bé chơi trò cướp cờ với các bạn.
Câu b: Chú Tư dạy bé ..............................
Cách giải:
- Em đọc câu: Chú Tư dạy bé làm gì?
- Trong 3 từ, từ nào chỉ việc làm có thể dạy? → ươm cây
Đáp án: Chú Tư dạy bé ươm cây.
🎯 Ghi nhớ: - Vần ước và ướt khác nhau ở âm cuối: c và t - Vần ươm và ướp khác nhau ở âm cuối: m và p - Ví dụ: thước kẻ, lướt ván, con bướm, quả mướp
