Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 75

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 75–76

Bài 31: an – ăn – ân


Phần 1: Nhận biết

Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu: "Ngựa vằn và hươu cao cổ là đôi bạn thân."

#### Hướng dẫn Trong câu này, các em chú ý các tiếng có vần mới: - vằn chứa vần ăn - bạn chứa vần an - thân chứa vần ân Tranh vẽ một chú ngựa vằn và một bạn hươu cao cổ đang đứng cạnh nhau trong rừng. Hai bạn ấy chơi với nhau rất thân.
🎯 Ghi nhớ: Hôm nay học 3 vần mới: an – ăn – ân.

Phần 2: Đọc

Đề bài: Đọc các vần, tiếng, từ sau:

#### Cách đọc a) Vần mới: an – ăn – ân b) Ghép tiếng mới: | Phụ âm | Vần | Tiếng | |---|---|---| | b | an | ban | | b + dấu nặng | an | bạn | Đọc là: bờ – an – ban – nặng – bạn. c) Đọc các tiếng: | Tiếng | Cách đánh vần | |---|---| | bản | bờ – an – ban – hỏi – bản | | nhãn | nhờ – an – nhan – ngã – nhãn | | gắn | gờ – ăn – găn – sắc – gắn | | lặn | lờ – ăn – lăn – nặng – lặn | | bận | bờ – ân – bân – nặng – bận | | gần | gờ – ân – gân – huyền – gần | d) Đọc từ ngữ kèm tranh: - bạn thân: hai bạn nhỏ nắm tay nhau, rất quý mến nhau. - khăn rằn: chiếc khăn có ô vuông kẻ caro. - quả mận: trái mận chín đỏ, ăn ngọt.
🎯 Ghi nhớ: Khi đọc tiếng có vần an, ăn, ân, ta đọc phụ âm đầu trước rồi đến vần, sau đó thêm dấu thanh.

Phần 3: Viết

Đề bài: Viết: an, ăn, ân, bạn thân, khăn rằn.

#### Hướng dẫn viết - an: viết chữ a trước, nối liền sang chữ n. Cao 2 ô li. - ăn: viết như an, nhớ thêm dấu á (mũ ngược) trên đầu chữ a. - ân: viết như an, nhớ thêm dấu ^ (mũ) trên đầu chữ a. - bạn thân: viết chữ bạn (b + an + dấu nặng dưới chữ a), cách một con chữ rồi viết thân (th + ân). - khăn rằn: viết khăn (kh + ăn), cách một con chữ rồi viết rằn (r + ăn + dấu huyền trên chữ ă). Lưu ý: Các chữ cách nhau đều, nét chữ đẹp và rõ ràng.
🎯 Ghi nhớ: Viết đúng độ cao và khoảng cách giữa các chữ.

Phần 4: Đọc đoạn văn

Đề bài: Đọc đoạn văn:

"Đàn gà cứ tha thẩn gần chân mẹ. Đã có mẹ che chắn, cả đàn chả sợ gì lũ quạ dữ."

#### Tìm hiểu nội dung a) Tìm tiếng có vần mới trong bài: | Vần | Tiếng | |---|---| | an | đàn, chắn, đàn | | ăn | chắn | | ân | gần, chân | b) Giải nghĩa từ khó: - tha thẩn: đi lại nhẹ nhàng, không vội. - che chắn: bảo vệ, chắn ở trước để các con không bị hại. - lũ quạ dữ: bầy quạ hung dữ, hay bắt gà con. c) Trả lời câu hỏi: - Đàn gà con đang ở đâu? → Đàn gà con đang ở gần chân mẹ. - Vì sao đàn gà không sợ lũ quạ? → Vì đã có gà mẹ che chắn cho đàn gà con.
🎯 Ghi nhớ: Mẹ luôn yêu thương và bảo vệ con. Chúng ta cũng phải biết yêu thương mẹ.

Phần 5: Nói – Xin lỗi

Đề bài: Quan sát tranh và tập nói lời xin lỗi.

#### Mô tả tranh Tranh vẽ các bạn học sinh đang xếp hàng đi vào lớp. Một bạn nữ mặc váy đỏ vô ý giẫm phải chân bạn nam đi phía sau làm bạn đó đau chân. #### Cách nói lời xin lỗi Khi làm bạn đau hoặc làm sai, em phải biết xin lỗi bạn. Ví dụ lời xin lỗi: - "Tớ xin lỗi cậu nhé! Tớ không cố ý đâu." - "Mình lỡ giẫm vào chân bạn. Mình xin lỗi bạn!" - "Bạn có đau lắm không? Mình xin lỗi bạn nhé!" Cách trả lời khi được xin lỗi: - "Không sao đâu, lần sau bạn cẩn thận hơn nhé!" - "Mình tha lỗi cho bạn rồi."
🎯 Ghi nhớ: Khi làm sai hoặc làm phiền người khác, em phải biết nói lời xin lỗi. Đó là biểu hiện của bạn nhỏ ngoan và lịch sự.
Chế độ đọc sách →