Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 77

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 77–78

📌 Lưu ý: Hai trang trong ảnh thực tế là trang 76 và 77 của Bài 32: on – ôn – ơn. Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này nhé!

📖 Bài 32: on – ôn – ơn

Câu 1: Nhận biết

Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu:

"Sơn ca véo von: Mẹ ơi, con đã lớn khôn."
Cách đọc
- Đọc to, rõ ràng cả câu. - Chú ý các tiếng có vần mới (in màu): sơn, von, ơi, con, lớn, khôn. - Tách tiếng để đọc dễ hơn: - Sơn = s + ơn - von = v + on - con = c + on - lớn = l + ơn + dấu sắc - khôn = kh + ôn

Ý nghĩa câu: Chim sơn ca hót líu lo khoe với mẹ rằng mình đã lớn rồi.

🎯 Ghi nhớ: Trong câu có 3 vần mới cần học là on – ôn – ơn.

Câu 2: Đọc

Đề bài: Đọc các vần, tiếng và từ ngữ sau:

Cách đọc

a) Đọc vần mới:

VầnCách đánh vần
ono – nờ – on
ônô – nờ – ôn
ơnơ – nờ – ơn

b) Ghép tiếng:

- c + oncon (đánh vần: cờ – on – con)

c) Đọc các tiếng có vần on – ôn – ơn:

TiếngVầnCách đánh vần
giònongi – on – gion – huyền – giòn
ngononngờ – on – ngon
bốnônbờ – ôn – bôn – sắc – bốn
nhộnônnhờ – ôn – nhôn – nặng – nhộn
gọnongờ – on – gon – nặng – gọn
lớnơnlờ – ơn – lơn – sắc – lớn

d) Đọc từ ngữ kèm tranh:

Từ ngữTranhNghĩa
nón láChiếc nónMũ truyền thống của người Việt, làm bằng lá.
con chồnCon chồnMột loài thú nhỏ, lông mượt, sống trong rừng.
sơn caChim sơn caLoài chim nhỏ, hót rất hay.
🎯 Ghi nhớ: Vần on – ôn – ơn đều kết thúc bằng âm n, chỉ khác âm đầu là o – ô – ơ.

Câu 3: Viết

Đề bài: Viết: on ôn ơn / con chồn sơn ca

Cách viết
Bước 1: Viết các vần (mỗi vần cao 2 ô li): - on: viết o rồi nối liền sang n. - ôn: viết ô (có dấu mũ) rồi nối liền sang n. - ơn: viết ơ (có dấu móc) rồi nối liền sang n. Bước 2: Viết từ ngữ: - con chồn: viết "con", cách một con chữ rồi viết "chồn" (dấu huyền trên ô). - sơn ca: viết "sơn" (dấu chữ ơ), cách một con chữ rồi viết "ca". Lưu ý: - Các con chữ nối liền nhau, không nhấc bút giữa tiếng. - Dấu thanh đặt đúng vị trí trên/dưới nguyên âm chính.
🎯 Ghi nhớ: Viết đúng nét, đúng độ cao, các chữ trong một tiếng phải nối liền nhau.

Câu 4: Đọc bài thơ "Bốn chú lợn con"

Đề bài: Đọc bài thơ sau:

Bốn chú lợn con Ve vẻ vè ve Vè bốn chú lợn Nhởn nhơ nô giỡn Ăn ngủ vô tư. Hẳn họ nhà "Trư" Là to tròn thế. Ve vè nghe kể Bốn chú lợn con. (Tiến Việt)
Cách đọc
- Đọc với giọng vui tươi, nhịp nhàng (nhịp 2/2 hoặc 4 tiếng một dòng). - Tìm và đọc to các tiếng có vần on – ôn – ơn vừa học: - Vần on: lợn, con, tròn, ngon. - Vần ôn: bốn, nô, tư (lưu ý: kiểm tra kỹ). - Vần ơn: nhởn, nhơn, giỡn.

Tìm tiếng có vần mới trong bài:

VầnTiếng tìm được
onlợn, con, tròn
ônbốn
ơnnhởn, nhơn, giỡn

Nội dung bài thơ: Bài thơ kể về bốn chú lợn con mập tròn, vui vẻ, tha hồ ăn, ngủ và nô đùa.

🎯 Ghi nhớ: Bài thơ giúp em luyện đọc các tiếng có vần on – ôn – ơn và biết thêm về loài lợn.

Câu 5: Nói – "Rừng xanh vui nhộn"

Đề bài: Quan sát tranh và nói về chủ đề "Rừng xanh vui nhộn".

Gợi ý cách nói

Bước 1: Quan sát tranh để biết trong rừng có những con vật nào.

Trong tranh có: - Gấu nâu to lớn đứng giữa. - Chồn ngồi bên trái. - Thỏ trắng nhỏ xinh. - Cáo (sóc) màu vàng cam. - Lợn rừng màu xám. - Khỉ đang đu cây. - Chim đang bay trên trời. - Bươm bướm bay quanh. - Có cả suối nước, cây cối xanh tươi, nấm đỏ.

Bước 2: Nói thành câu (mẫu):

🌳 "Trong khu rừng xanh có rất nhiều con vật. Bác gấu to đứng cùng bạn chồn, bạn thỏ, bạn cáo và bạn lợn rừng. Khỉ con đu cây, chim hót líu lo. Cả khu rừng thật vui nhộn."

Bước 3: Em có thể kể thêm:

  • Em thích con vật nào nhất? Vì sao?
  • Các con vật trong rừng đang làm gì?
  • Khu rừng có đẹp không?
🎯 Ghi nhớ: Khi nói về tranh, em cần quan sát kỹ rồi nói thành câu rõ ràng, đầy đủ về ai – làm gì – ở đâu.

📌 Tổng kết Bài 32

Sau bài học này, em đã: - Nhận biết và đọc được 3 vần mới: on – ôn – ơn. - Đọc được các tiếng, từ: con, nón lá, con chồn, sơn ca, bốn, lớn, giòn, ngon, gọn, nhộn... - Viết được vần và từ ngữ chứa vần mới. - Đọc thuộc bài thơ "Bốn chú lợn con". - Tập nói về chủ đề "Rừng xanh vui nhộn".
Chế độ đọc sách →