Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 81
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 81–82
Bài 34: am – ăm – âm
Câu 1: Nhận biết
Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu: "Nhện ngắm nghía tấm lưới vừa làm xong."
#### Cách giải Bức tranh vẽ một chú nhện đang đứng bên cạnh tấm lưới mới đan xong. Chú nhện rất vui vì đã hoàn thành công việc. Đọc câu: "Nhện ngắm nghía tấm lưới vừa làm xong." Các tiếng có vần mới cần chú ý (in màu hồng): - ngắm → có vần ăm - tấm → có vần âm - làm → có vần am
🎯 Ghi nhớ: Bài học hôm nay có ba vần mới là am, ăm, âm.
Câu 2: Đọc
Đề bài: Đọc các vần, tiếng và từ ngữ sau:
#### Cách giải a) Đọc vần: - am = a + m - ăm = ă + m - âm = â + m b) Đánh vần và đọc tiếng "làm": | Phụ âm đầu | Vần | Tiếng | |:---:|:---:|:---:| | l | am | l + am + huyền = làm | c) Đọc các tiếng: | Tiếng | Đánh vần | |:---:|:---| | cam | c + am = cam | | khám | kh + am + sắc = khám | | ăm | ăm | | cằm | c + ăm + huyền = cằm | | đậm | đ + âm + nặng = đậm | | nhẩm | nh + âm + hỏi = nhẩm | d) Đọc từ ngữ kèm tranh: - quả cam: quả cam có màu vàng, vị ngọt thơm. - tăm tre: que tăm nhỏ làm bằng tre. - củ sâm: một loại củ quý dùng làm thuốc bổ.
🎯 Ghi nhớ: Vần am, ăm, âm kết hợp với phụ âm đầu và dấu thanh tạo thành nhiều tiếng quen thuộc.
Câu 3: Viết
Đề bài: Viết: am, ăm, âm, tăm tre, củ sâm.
#### Cách giải Em viết vào vở ô li theo mẫu chữ in trong sách: - Viết am: chữ a cao 2 ô li, chữ m cao 2 ô li, viết liền nét. - Viết ăm: giống chữ am nhưng thêm dấu á (mũ ngược) trên đầu chữ a. - Viết âm: giống chữ am nhưng thêm dấu ^ (mũ) trên đầu chữ a. - Viết tăm tre: viết tăm, cách một ô, viết tre. - Viết củ sâm: viết củ (có dấu hỏi), cách một ô, viết sâm. Lưu ý: viết đúng độ cao, khoảng cách đều giữa các chữ, nét nối liền mạch.
🎯 Ghi nhớ: Khi viết phải đúng độ cao, đúng khoảng cách và đặt dấu thanh đúng vị trí.
Câu 4: Đọc
Đề bài: Đọc đoạn văn:
"Mùa hè, ve râm ran, sen nở thắm. Lũ trẻ nô đùa trên thảm cỏ ven hồ."
#### Cách giải Quan sát tranh: Bức tranh vẽ cảnh mùa hè ở quê. Có hồ sen nở hoa hồng, các bạn nhỏ chạy nhảy, chơi đùa vui vẻ trên bãi cỏ ven hồ. Đọc đoạn văn: "Mùa hè, ve râm ran, sen nở thắm. Lũ trẻ nô đùa trên thảm cỏ ven hồ." Tìm tiếng có vần mới học: | Tiếng | Vần | |:---:|:---:| | râm | âm | | thắm | ăm | | thảm | am | Giải nghĩa từ khó: - râm ran: tiếng kêu liên tục, vang khắp nơi. - nở thắm: hoa nở có màu đẹp, tươi. - nô đùa: chơi đùa vui vẻ. - thảm cỏ: bãi cỏ rộng, mềm như tấm thảm.
🎯 Ghi nhớ: Mùa hè có tiếng ve kêu, hoa sen nở đẹp và các bạn nhỏ vui chơi bên hồ.
Câu 5: Nói
Đề bài: Môi trường sống của loài vật.
#### Cách giải Quan sát tranh: Bức tranh vẽ một khu rừng có suối chảy. Trong tranh có: - Con hươu đứng dưới gốc cây. - Con nai đang cúi xuống uống nước. - Mấy con chim bay trên trời. - Mấy con cá bơi dưới suối. Gợi ý nói: - Con chim sống ở đâu? → Chim sống trên cây, trên bầu trời. - Con cá sống ở đâu? → Cá sống dưới nước (sông, suối, hồ, ao, biển). - Con hươu, nai sống ở đâu? → Hươu, nai sống trong rừng. Em có thể kể thêm: - Con trâu, bò, gà, vịt sống ở nhà, trong vườn, ngoài đồng. - Con hổ, voi, khỉ sống trong rừng. - Con tôm, cua, cá sống dưới nước. - Con ong, bướm, chuồn chuồn bay trên trời, trong vườn hoa.
🎯 Ghi nhớ: Mỗi loài vật có một nơi sống riêng: trên cạn, dưới nước, trên cây hay trong rừng. Em cần yêu quý và bảo vệ các loài vật.
