Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 98

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 98–99

Hai trang này thuộc Bài 43: au – âu – êu (sách Tiếng Việt 1, tập Một, Kết Nối Tri Thức). Đây là bài học vần mới. Mình sẽ giải lần lượt từng phần nhé.

(Lưu ý nhỏ: ảnh gửi lên là trang 98 và 99, mình giải đúng theo nội dung in trong sách.)


Câu 1: Nhận biết

Đề bài: Đàn sẻ nâu kêu ríu rít ở sau nhà.

Cách giải
Câu này giúp em làm quen với 3 vần mới: au – âu – êu. Em tìm tiếng có chứa vần mới trong câu: - nâu → có vần âu - kêu → có vần êu - sau → có vần au

Em đọc to câu văn, chú ý đọc rõ những tiếng được tô màu.

🎯 Ghi nhớ: Vần mới hôm nay là au – âu – êu.

Câu 2: Đọc

Đề bài: Đọc vần, tiếng, từ ngữ:
au – âu – êu / s – au – sau / cau, tàu, bậu, gấu, khều, rêu / rau củ, con trâu, chú tễu

Cách giải

Bước 1: Đọc 3 vần mới:

au – âu – êu

Bước 2: Đánh vần tiếng sau:

Ghép s với au → đọc là sau. Đánh vần: sờ – au – sau.

Bước 3: Đọc các tiếng. Em tìm vần trong mỗi tiếng:

TiếngVầnCách đọc
cauaucờ – au – cau
tàuautờ – au – tau – huyền – tàu
bậuâubờ – âu – bâu – nặng – bậu
gấuâugờ – âu – gâu – sắc – gấu
khềuêukhờ – êu – khêu – huyền – khều
rêuêurờ – êu – rêu

Bước 4: Đọc các từ ngữ có hình:

- rau củ (hình củ cà rốt, rau xanh) - con trâu (hình con trâu) - chú Tễu (hình chú Tễu trong múa rối)
🎯 Ghi nhớ: au có trong cau, tàu; âu có trong bậu, gấu; êu có trong khều, rêu.

Câu 3: Viết

Đề bài: Viết: au âu êu / con trâu chú tễu

Cách giải

Em viết vào vở ô li, mỗi chữ một dòng:

- Dòng 1: au âu êu - Dòng 2: con trâu chú tễu

Lưu ý khi viết:

  • Chữ âê nhớ thêm dấu mũ ở trên.
  • Các chữ trong một tiếng viết liền nét, cách đều nhau.
  • Tiếng trâu có dấu mũ ở â; tiếng tễu có dấu mũ ở ê và dấu ngã.

Câu 4: Đọc (đoạn văn)

Đề bài:
Nhà dì Tư ở quê có cây cau, giàn trầu. Sau nhà có rau cải, rau dền và cả dưa hấu. Gần nhà dì có cây cầu tre nhỏ. Xa xa là dãy núi cao.

Cách giải

Bước 1: Em đọc to cả đoạn văn, đọc đúng từng câu.

Bước 2: Tìm những tiếng chứa vần mới đã học:

- Vần au: cau, sau, rau (rau cải, rau dền), cao (núi cao → đây là vần ao, không phải au nhé, em chú ý) - Vần âu: trâu (giàn trầu), hâu (dưa hấu), câu (cây cầu)

Bước 3: Hiểu nội dung đoạn văn:

Đoạn văn kể về nhà dì Tư ở quê. Nhà dì có: - cây cau, giàn trầu - sau nhà: rau cải, rau dền, dưa hấu - gần nhà: cây cầu tre nhỏ - xa xa: dãy núi cao

Đoạn văn vẽ ra một khung cảnh làng quê yên bình, có vườn rau, cây cối và núi non.

🎯 Ghi nhớ: Đọc xong em biết cảnh nhà dì Tư ở quê có cây cau, giàn trầu, vườn rau và dãy núi.

Câu 5: Nói

Đề bài: Xin phép (quan sát hai bức tranh)

Cách giải

Hai bức tranh cho em thấy cảnh xin phép cô giáo:

- Tranh 1: Bạn nhỏ đi học muộn, đứng ở cửa lớp. Bạn đưa tay xin phép cô được vào lớp. - Tranh 2: Bạn nhỏ bước vào lớp sau khi cô đã đồng ý.

Em tập nói lời xin phép cho lễ phép. Ví dụ:

- "Em chào cô ạ. Em đi học muộn, xin cô cho em vào lớp ạ." - "Em cảm ơn cô ạ."

Một vài tình huống khác em có thể tập nói lời xin phép:

  • Xin phép cô ra ngoài: "Thưa cô, cô cho em ra ngoài một chút ạ."
  • Xin phép bố mẹ đi chơi: "Mẹ ơi, mẹ cho con sang nhà bạn chơi ạ."
🎯 Ghi nhớ: Khi muốn làm việc gì, em nhớ xin phép người lớn cho lễ phép, ngoan ngoãn.
Chế độ đọc sách →