Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 101
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 101–102
Đây là Bài 44: iu – ưu trong sách Tiếng Việt 1 (Kết nối tri thức). Bài học giúp em nhận biết, đọc và viết hai vần mới là iu và ưu.
Bài 44: iu — ưu
1. Nhận biết
Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu: "Bà đã nghỉ hưu mà luôn bận bịu."
🔍 Tranh vẽ bà đang ngồi bên cạnh em bé học bài. Trong câu này có hai vần mới: - Tiếng hưu có vần ưu - Tiếng bịu có vần iu Em đọc to câu: Bà đã nghỉ hưu mà luôn bận bịu.
2. Đọc
Đề bài: Đọc các vần, tiếng và từ ngữ sau.
a) Đọc vần mới:
- Vần iu: gồm âm i đứng trước, âm u đứng sau → i – u – iu - Vần ưu: gồm âm ư đứng trước, âm u đứng sau → ư – u – ưu
b) Ghép tiếng:
Lấy âm h ghép với vần ưu: h – ưu – hưu → đọc là hưu
c) Đọc các tiếng:
| Tiếng | Cách đánh vần |
|---|---|
| dịu | d – iu – diu – nặng – dịu |
| địu | đ – iu – điu – nặng – địu |
| xíu | x – iu – xiu – sắc – xíu |
| hươu | h – ươu – hươu |
| mưu | m – ưu – mưu |
| lựu | l – ưu – lưu – nặng – lựu |
d) Đọc từ ngữ dưới tranh:
- cái rìu (đồ dùng để bổ củi, chặt cây) - cái địu (đồ dùng để cõng em bé sau lưng) - quả lựu (quả tròn, bên trong có nhiều hạt đỏ) - con cừu (con vật có bộ lông xù, màu trắng)
3. Viết
Đề bài: Viết: iu ưu, cái rìu, quả lựu
Cách giải
✏️ Viết vần: - iu: viết chữ i (có dấu chấm trên đầu) rồi nối liền sang chữ u. - ưu: viết chữ ư (có dấu móc nhỏ) rồi nối liền sang chữ u. ✏️ Viết từ: - cái rìu: viết chữ cái, cách một ô rồi viết chữ rìu (nhớ dấu huyền trên chữ i). - quả lựu: viết chữ quả (dấu hỏi trên chữ a), cách một ô rồi viết chữ lựu (dấu nặng dưới chữ ư). 👉 Em viết đều nét, các chữ thẳng hàng và đúng độ cao nhé.
4. Đọc
Đề bài: Đọc đoạn văn sau.
Bà đã nghỉ hưu. Ngày ngày, bà đi chợ, nấu ăn và chăm lo cho con cháu. Mỗi lần đưa bé đi dạo, bà hay kể về ngày xưa. Lời bà dịu êm.
Cách giải
📌 Hướng dẫn đọc và hiểu: - Đoạn văn nói về một người bà rất chăm chỉ và yêu thương con cháu. - Bà đã nghỉ hưu (không đi làm nữa vì đã lớn tuổi). - Hằng ngày bà đi chợ, nấu ăn và chăm lo cho con cháu. - Bà thường đưa bé đi dạo và kể chuyện ngày xưa. - Lời bà dịu êm nghĩa là tiếng nói của bà nhẹ nhàng, dễ thương. 📝 Tìm tiếng có vần mới trong bài: - Vần ưu: tiếng hưu - Vần iu: tiếng dịu Em đọc to, rõ ràng từng câu, nghỉ hơi ở dấu chấm và dấu phẩy nhé.
5. Nói
Đề bài: Nói về "Bà em" (dựa vào 4 bức tranh).
Cách giải
🗣️ Mô tả từng tranh và gợi ý lời nói: Tranh 1: Bà đội nón, đeo giỏ đi chợ mua rau quả. → "Bà em đi chợ mua đồ ăn cho cả nhà." Tranh 2: Bà đang lau bàn, trên bàn có lọ hoa. → "Bà em dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ." Tranh 3: Bà dắt tay em bé đi học (hoặc đi dạo). → "Bà em đưa em đi học mỗi ngày." Tranh 4: Bà ngồi bên cạnh, dạy em bé học bài. → "Bà em chỉ em học bài thật ân cần." 💛 Gợi ý nói thêm về bà của em: - Bà em tên là gì? - Bà thường làm gì cho em? - Em yêu bà như thế nào? Ví dụ: "Em rất yêu bà. Bà luôn chăm lo cho em từng bữa ăn, giấc ngủ."
🎯 Ghi nhớ: - Vần iu = i + u (ví dụ: dịu, cái rìu). - Vần ưu = ư + u (ví dụ: hưu, quả lựu). - Em nhớ phân biệt iu và ưu khi đọc và viết nhé!
