Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 15
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 15–16
(Lưu ý: Hình ảnh cho thấy trang 14 và trang 15, không phải trang 15-16)
Bài 12: H h - L l (Trang 14)
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối từ với hình ảnh phù hợp.
Các từ cho sẵn: hổ, hồ, lá, lọ
Các hình ảnh:
- Hình 1: Chiếc lá (góc trên bên trái)
- Hình 2: Hồ nước (góc trên bên phải)
- Hình 3: Cái lọ hoa (góc dưới bên trái)
- Hình 4: Con hổ (góc dưới bên phải)
Cách giải
Đáp án: - lá → nối với hình chiếc lá - hồ → nối với hình hồ nước - lọ → nối với hình cái lọ hoa - hổ → nối với hình con hổ
Cách làm: Con nhìn hình, đọc từ, rồi kẻ đường nối từ ô chữ đến hình đúng.
Bài 2. Điền h hoặc l
Đề bài: Điền chữ h hoặc l vào chỗ trống.
Các hình ảnh và từ cần điền:
- Hình lá đa: .....á đa
- Hình bờ hồ: bờ .....ồ
- Hình ba lô: ba .....ô
Cách giải
Đáp án: - lá đa (hình lá cây đa) - bờ hồ (hình bờ hồ nước) - ba lô (hình cái ba lô)
Giải thích:
- "Lá" bắt đầu bằng chữ l
- "Hồ" bắt đầu bằng chữ h
- "Lô" trong "ba lô" bắt đầu bằng chữ l
Bài 3. Tô màu xanh ô chữ chứa l, màu đỏ ô chữ chứa h
Đề bài: Tô màu xanh ô chữ chứa l, màu đỏ ô chữ chứa h.
Các ô chữ: hổ, le le, hẹ, lọ, ho
Cách giải
Đáp án: | Từ | Chứa chữ | Tô màu | |:---:|:---:|:---:| | hổ | h | 🔴 Đỏ | | le le | l | 🔵 Xanh | | hẹ | h | 🔴 Đỏ | | lọ | l | 🔵 Xanh | | ho | h | 🔴 Đỏ |
Cách làm: Con tìm xem từ nào có chữ l thì tô màu xanh, từ nào có chữ h thì tô màu đỏ.
Bài 13: U u - Ư ư (Trang 15)
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối từ với hình ảnh phù hợp.
Các từ cho sẵn: u, ư
Các hình ảnh:
- Hình 1: Phong bì thư (góc trên bên trái)
- Hình 2: Tủ gỗ (góc trên bên phải)
- Hình 3: Con cú (góc dưới bên trái)
- Hình 4: Củ từ/khoai (góc dưới bên phải)
Cách giải
Đáp án: - u → nối với hình con cú và hình tủ gỗ (vì: cú, tủ đều có âm u) - ư → nối với hình phong bì thư và hình củ từ (vì: thư, từ đều có âm ư)
Giải thích:
- Con cú → có âm u
- Cái tủ → có âm u
- Lá thư → có âm ư
- Củ từ → có âm ư
Bài 2. Khoanh theo mẫu
Đề bài: Khoanh tròn các từ chứa âm u hoặc ư theo mẫu.
Hàng u (mẫu: cũ đã khoanh): cô, củ, hũ, đủ, đê
Hàng ư (mẫu: cử đã khoanh): đủ, lư, bự, lũ, dự
Cách giải
Đáp án: Hàng u: Khoanh các từ có âm u - ✅ cũ (mẫu - đã khoanh) - ❌ cô (không có u) - ✅ củ (có u) - ✅ hũ (có u) - ✅ đủ (có u) - ❌ đê (không có u) Hàng ư: Khoanh các từ có âm ư - ✅ cử (mẫu - đã khoanh) - ❌ đủ (có u, không phải ư) - ✅ lư (có ư) - ✅ bự (có ư) - ✅ lũ (có u, không phải ư) → ❌ không khoanh - ✅ dự (có ư)
Bài 3. Điền u hoặc ư
Đề bài: Điền u hoặc ư vào chỗ trống.
Các hình ảnh và từ cần điền:
- Hình củ đu đủ: c.....
- Hình củ tỏi: đ..... đ.....
- Hình hổ dữ: hổ d.....
- Hình dù (người nhảy dù): d.....
Cách giải
Đáp án: - củ (hình quả đu đủ bổ ra) - đủ đủ hoặc đu đủ (hình củ tỏi → có thể là "đủ đủ" hoặc từ khác) - hổ dữ (hình con hổ đang gầm) - dù (hình người nhảy dù)
Giải thích:
- "Củ" có âm ủ (u + dấu hỏi)
- "Đu đủ" có âm u và ủ
- "Dữ" có âm ư (con hổ dữ)
- "Dù" có âm u (cái dù)
🎯 Ghi nhớ: - Chữ H h đọc là "hờ", ví dụ: hổ, hồ, ho - Chữ L l đọc là "lờ", ví dụ: lá, lọ, ba lô - Chữ U u đọc là "u", ví dụ: cú, tủ, dù - Chữ Ư ư đọc là "ư", ví dụ: thư, dữ, từ
