Giải Công Nghệ 10 trang 31
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 31–32
⚠️ Ảnh gửi lên là trang 30 – 31 của sách (đánh số ở góc dưới). Mình giải đầy đủ nội dung hai trang này nhé.
Hai trang này chủ yếu là lý thuyết kèm ví dụ minh hoạ. Phần yêu cầu học sinh thực hiện gồm:
- Ví dụ đánh giá hai công nghệ sản xuất thìa nhựa (đã có Bảng 5.1 hướng dẫn).
- Hộp Kết nối năng lực: tự tìm hiểu và đánh giá công nghệ hàn MAG và hàn que.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Tiêu chí đánh giá công nghệ
Có nhiều tiêu chí, tuỳ từng công nghệ mà khác nhau. Thường dùng 4 tiêu chí chính:
| Tiêu chí | Nội dung đánh giá |
|---|---|
| Hiệu quả | Năng suất của công nghệ; chất lượng, thẩm mĩ của sản phẩm tạo ra |
| Độ tin cậy | Độ chính xác, khả năng ổn định của công nghệ |
| Kinh tế | Chi phí đầu tư, vận hành và lợi nhuận khi sử dụng |
| Môi trường | Tác động đến môi trường xung quanh (không khí, nước, tiếng ồn…) |
Ngoài ra còn có: độ dồi dào của nguyên liệu đầu vào, nhiên liệu sử dụng…
2. Tiêu chí đánh giá sản phẩm công nghệ
Mỗi sản phẩm có nhóm tiêu chí khác nhau tuỳ đặc thù. Thường gồm 6 tiêu chí:
- Cấu tạo của sản phẩm
- Tính năng của sản phẩm
- Độ bền của sản phẩm
- Tính thẩm mĩ của sản phẩm
- Giá thành của sản phẩm
- Tác động đến môi trường của sản phẩm
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt rõ hai khái niệm: - Đánh giá công nghệ → tập trung vào quá trình tạo ra sản phẩm (hiệu quả, độ tin cậy, kinh tế, môi trường). - Đánh giá sản phẩm công nghệ → tập trung vào bản thân vật phẩm (cấu tạo, tính năng, độ bền, thẩm mĩ, giá thành, môi trường).
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Ví dụ trang 30)
Đề bài: Để sản xuất ra thìa nhựa như Hình 5.2 có thể sử dụng hai công nghệ khác nhau là công nghệ ép nhựa hoặc công nghệ in 3D. Hãy đánh giá hai công nghệ trên.
Cách 1 — Lập bảng theo các tiêu chí đánh giá công nghệ (theo SGK)
| Tiêu chí | Công nghệ ép nhựa | Công nghệ in 3D | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hiệu quả | Năng suất cao, sản phẩm đẹp | Năng suất thấp, sản phẩm xấu | Năng suất in 3D thấp do nguyên lí công nghệ; sản phẩm in 3D bề mặt không nhẵn |
| Độ tin cậy | Cao | Cao | Cả hai cho hình dáng sản phẩm giống mẫu thiết kế |
| Chi phí làm ra sản phẩm | Thấp (nếu sản xuất hàng loạt) | Cao | Sản xuất đơn chiếc bằng ép nhựa thì giá thành cao do phải chi phí làm khuôn ép |
| Môi trường | Tương đương | Tương đương | Cả hai đều đốt nhựa đến nhiệt độ nóng chảy nên tác động môi trường như nhau |
| Nguyên vật liệu đầu vào | Dồi dào | Hạn chế | Không phải loại nhựa nào cũng in 3D được nên giá thành cao hơn |
Kết luận: Tuỳ sản lượng thìa nhựa cần sản xuất mà chọn công nghệ phù hợp.
- Sản xuất đơn chiếc, số lượng ít → dùng công nghệ in 3D (không tốn chi phí làm khuôn).
- Sản xuất hàng loạt, số lượng lớn → dùng công nghệ ép nhựa (năng suất cao, giá thành rẻ, sản phẩm đẹp).
Cách 2 — Lập luận nhanh theo "điểm hoà vốn" chi phí
Mấu chốt nằm ở chi phí khuôn ép:
- Ép nhựa: tốn chi phí ban đầu rất lớn để làm khuôn, nhưng chi phí mỗi sản phẩm sau đó rất nhỏ.
- In 3D: không tốn khuôn, nhưng chi phí và thời gian cho mỗi sản phẩm cao.
Vì vậy chỉ cần đặt câu hỏi: sản xuất bao nhiêu cái?
- Ít cái → in 3D rẻ hơn.
- Nhiều cái → ép nhựa rẻ hơn (chi phí khuôn chia đều cho rất nhiều sản phẩm nên không đáng kể).
→ Cùng ra một kết luận, nhưng cách này giúp nhớ nhanh "logic chi phí" thay vì học thuộc bảng.
Câu 2 (Kết nối năng lực trang 31)
Đề bài: Tìm hiểu trên internet hoặc qua sách, báo,… về công nghệ hàn MAG và công nghệ hàn que để từ đó đánh giá hai công nghệ này.
Trước hết cần hiểu hai công nghệ: - Hàn MAG (Metal Active Gas): hàn hồ quang bằng dây kim loại nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ hoạt tính (thường là CO₂). Dây hàn được cấp tự động, hàn liên tục. - Hàn que (hàn hồ quang tay – SMAW): dùng que hàn có vỏ bọc thuốc, người thợ cầm và điều khiển trực tiếp bằng tay.
Cách 1 — Đánh giá theo 4 tiêu chí công nghệ (đúng cấu trúc SGK)
| Tiêu chí | Công nghệ hàn MAG | Công nghệ hàn que | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hiệu quả | Năng suất cao, mối hàn đẹp, đều | Năng suất thấp, mối hàn phụ thuộc tay nghề | Hàn MAG cấp dây tự động, hàn liên tục; hàn que phải dừng thay que và gõ xỉ |
| Độ tin cậy | Cao, chất lượng ổn định | Trung bình, phụ thuộc người thợ | MAG ít chịu ảnh hưởng tay nghề hơn |
| Kinh tế | Đầu tư thiết bị cao, cần bình khí bảo vệ | Thiết bị rẻ, gọn, dễ di chuyển | Hàn que tiết kiệm chi phí ban đầu |
| Môi trường | Ít khói, ít xỉ; nhưng cần khí CO₂ | Nhiều khói, nhiều xỉ hàn | MAG sạch hơn trong thao tác |
| Điều kiện sử dụng | Hợp xưởng kín (gió làm bay khí bảo vệ) | Linh hoạt, dùng được ngoài trời, nơi gió | Khí bảo vệ của MAG dễ bị gió thổi bay |
Kết luận:
- Hàn MAG phù hợp sản xuất công nghiệp, hàn hàng loạt trong nhà xưởng → năng suất và chất lượng cao.
- Hàn que phù hợp sửa chữa, lắp ráp ngoài công trường, vị trí khó, ngoài trời → gọn nhẹ, linh hoạt, chi phí thấp.
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh bằng cặp đối lập "Xưởng – Công trường"
Chỉ cần nhớ hai từ khoá:
- MAG = nhà xưởng: tự động, nhanh, đẹp, sạch, đắt, sợ gió.
- Que = công trường: thủ công, chậm, nhiều khói, rẻ, gọn, không sợ gió.
→ Gặp đề hỏi "nên dùng công nghệ nào", chỉ cần xác định làm ở đâu: trong xưởng chọn MAG, ngoài trời chọn hàn que.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu mở (tự tìm hiểu). Khi làm bài, bắt buộc trình bày theo các tiêu chí đã học (hiệu quả, độ tin cậy, kinh tế, môi trường) rồi mới kết luận. Không nên kể lan man, dễ mất điểm vì thiếu cấu trúc.
Câu 3 (Ví dụ Bảng 5.2 trang 31)
Đề bài: Đánh giá bếp gas và bếp hồng ngoại (Hình 5.3) để lựa chọn mua bếp cho gia đình.
Cách 1 — Lập bảng theo 6 tiêu chí đánh giá sản phẩm công nghệ (theo SGK)
| Tiêu chí | Bếp gas | Bếp hồng ngoại |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Đơn giản | Phức tạp |
| Tính năng | Khoảng điều chỉnh nhiệt lượng nhỏ; dễ mất an toàn về cháy nổ | Khoảng điều chỉnh nhiệt lượng lớn; an toàn về cháy nổ |
| Độ bền | Cao | Thấp |
| Thẩm mĩ | Vừa phải | Đẹp |
| Giá thành bếp, chi phí nhiên liệu khi đun | Thấp | Cao |
| Tác động đến môi trường | Không gây ô nhiễm môi trường | Không gây ô nhiễm môi trường |
Kết luận: Bếp gas và bếp hồng ngoại có những ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Tuỳ nhu cầu sử dụng mà lựa chọn bếp cho phù hợp.
Cách 2 — So sánh theo nhóm ưu tiên người dùng
- Ưu tiên tiết kiệm, bền, kinh tế → chọn bếp gas (giá rẻ, độ bền cao, chi phí thấp).
- Ưu tiên an toàn, thẩm mĩ, điều chỉnh nhiệt linh hoạt → chọn bếp hồng ngoại (đẹp, an toàn cháy nổ, dải nhiệt rộng).
→ Không có bếp nào "tốt tuyệt đối"; quyết định dựa vào mức độ quan trọng của từng tiêu chí với gia đình.
💡 Mẹo nhớ: Lưu ý ô "Môi trường" của bếp hồng ngoại ghi "không gây ô nhiễm" là xét tại nơi đun nấu (không thải khói tại chỗ), chứ không xét nguồn điện đầu vào — đây là điểm dễ gây tranh luận khi làm bài.
🎯 Ghi nhớ: - Đánh giá công nghệ → 4 tiêu chí: hiệu quả, độ tin cậy, kinh tế, môi trường (xét quá trình). - Đánh giá sản phẩm công nghệ → 6 tiêu chí: cấu tạo, tính năng, độ bền, thẩm mĩ, giá thành, môi trường (xét vật phẩm). - Phương pháp làm bài: lập bảng so sánh từng tiêu chí → kết luận theo nhu cầu/điều kiện sử dụng, vì hầu như không có lựa chọn nào tốt tuyệt đối.
