Giải Công Nghệ 10 trang 29
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 29–30
Mình thấy hai trang sách này thực ra đánh số là trang 28 và trang 29 (góc cuối mỗi trang). Mình sẽ giải đầy đủ theo đúng nội dung in trên ảnh nhé.
Tóm tắt lý thuyết
6. Công nghệ Internet vạn vật (IoT)
- IoT (Internet of Things) là công nghệ kết nối, thu thập và trao đổi dữ liệu giữa các máy tính, máy móc, thiết bị kĩ thuật số và cả con người thông qua môi trường internet.
- Khi một thiết bị được kết nối internet, nó trở nên "thông minh" hơn nhờ khả năng gửi/nhận thông tin và tự động hoạt động dựa trên thông tin đó.
- Ứng dụng: công nghiệp, y tế, tài chính,…
- Lưu ý lịch sử: Nhà khoa học người Anh – Kevin Ashton là người đầu tiên đề cập khái niệm IoT vào năm 1999.
7. Công nghệ Robot thông minh
- Là công nghệ Robot có "bộ não" sử dụng trí tuệ nhân tạo, được cải thiện về khả năng "nhận thức", ra quyết định và thực thi nhiệm vụ toàn diện hơn robot truyền thống.
- Ứng dụng rộng rãi: y tế, giáo dục, quân sự, giải trí, sản xuất,…
Bài 5 – Đánh giá công nghệ (mở đầu)
- Đánh giá công nghệ là những nhận định, phán đoán dựa trên phân tích thông tin thu thập, đối chiếu với tiêu chí đề ra, nhằm đề xuất quyết định để lựa chọn, phát triển, kiểm soát công nghệ.
- Mục đích: nhận biết mặt tích cực/tiêu cực; lựa chọn thiết bị phù hợp cho bản thân, gia đình; lựa chọn công nghệ áp dụng vào dự án khoa học kĩ thuật.
Bài 1: Khám phá – Ứng dụng IoT trong các thiết bị (Hình 4.9)
Đề: Quan sát Hình 4.9 và cho biết công nghệ Internet vạn vật có thể được ứng dụng trong các thiết bị nào.
Lời giải:
Trong Hình 4.9, biểu tượng "IoT" ở trung tâm kết nối tới nhiều thiết bị gia đình. Dựa trên các icon trong hình, IoT có thể ứng dụng cho:
| Thiết bị trong hình | Khi kết nối IoT có thể làm gì |
|---|---|
| Vòi nước thông minh | Điều khiển đóng/mở, kiểm soát lượng nước từ xa |
| Khung ảnh/màn hình thông minh | Hiển thị, đồng bộ dữ liệu, nhận thông tin |
| Vòi/thiết bị cấp nước tự động | Tự động vận hành theo cảm biến |
| Điều hòa/quạt thông minh | Bật tắt, điều chỉnh nhiệt độ qua điện thoại |
Ngoài ra trong thực tế IoT còn áp dụng cho: bóng đèn thông minh, ổ cắm điện thông minh, camera giám sát, tủ lạnh, máy giặt, đồng hồ đeo tay đo sức khỏe,…
Lý do: các thiết bị này khi có cảm biến và kết nối internet sẽ tự thu thập – trao đổi dữ liệu và hoạt động tự động, đúng bản chất của IoT.
Bài 2: Vận dụng – Công nghệ áp dụng trong gia đình
Đề: Trong gia đình, cộng đồng nơi em sống, có công nghệ nào trong bài học này đã được áp dụng trong thực tế. Nếu triển khai một công nghệ mới trong gia đình, em lựa chọn công nghệ nào? Hãy lí giải về sự lựa chọn của em.
Gợi ý trả lời (em có thể điều chỉnh theo thực tế gia đình mình):
Công nghệ đã được áp dụng:
- Công nghệ IoT: tivi thông minh, camera giám sát, ổ cắm/đèn điều khiển qua điện thoại.
- Công nghệ năng lượng tái tạo: bình nước nóng năng lượng mặt trời.
Công nghệ em chọn triển khai mới: Công nghệ Internet vạn vật (IoT) cho hệ thống chiếu sáng và an ninh.
Lí do lựa chọn:
- Tiện lợi: điều khiển từ xa qua điện thoại, hẹn giờ bật/tắt tự động.
- Tiết kiệm điện: cảm biến tự tắt khi không có người.
- An toàn hơn: camera + cảm biến báo động giúp giám sát nhà cửa.
- Chi phí lắp đặt hiện nay đã hợp lý, dễ mở rộng dần.
Bài 3: Kết nối năng lực – Robot thông minh thay thế con người
Đề: Tìm hiểu và đề xuất một công việc cụ thể nên sử dụng robot thông minh thay thế cho con người.
Gợi ý trả lời:
Công việc đề xuất: Robot phun thuốc trừ sâu / bón phân trong nông nghiệp.
Lí do nên dùng robot thông minh:
- Bảo vệ sức khỏe: con người tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại.
- Chính xác: robot dùng AI nhận diện cây trồng, phun đúng liều, đúng vị trí, giảm lãng phí.
- Hiệu quả: làm việc liên tục trên diện tích lớn, nhanh hơn lao động thủ công.
Một số công việc khác cũng phù hợp: robot dọn dẹp, robot dò mìn – cứu hộ, robot phẫu thuật hỗ trợ bác sĩ, robot làm việc trong môi trường nhiệt độ cao/độc hại.
Bài 4: Mở đầu Bài 5 – Chọn đèn bàn (Hình 5.1)
Đề: Nếu được chọn một trong hai loại đèn trong Hình 5.1, em sẽ chọn loại đèn nào? Hãy giải thích sự lựa chọn của em.
Thông số hai loại đèn:
| Tiêu chí | Đèn sợi đốt | Đèn LED |
|---|---|---|
| Điện áp | 220 V – 50 Hz | 220 V – 50 Hz |
| Quang thông | 200 lm | 200 lm |
| Công suất | 40 W | 9 W |
| Thời gian sử dụng | 2 000 h | 50 000 h |
Lời giải – Chọn đèn bàn LED.
Phân tích so sánh (hai đèn cùng quang thông 200 lm, tức cùng độ sáng):
- Tiết kiệm điện: Đèn LED chỉ 9 W so với 40 W của sợi đốt → tiết kiệm hơn rất nhiều.
Ví dụ dùng 5 giờ/ngày trong 1 năm (365 ngày):
- Đèn sợi đốt: $40 \times 5 \times 365 = 73\,000\ \text{Wh} = 73\ \text{kWh}$
- Đèn LED: $9 \times 5 \times 365 = 16\,425\ \text{Wh} \approx 16,4\ \text{kWh}$
→ Đèn LED tiết kiệm khoảng $73 - 16,4 \approx 56,6$ kWh mỗi năm cho cùng độ sáng.
- Tuổi thọ: LED dùng được 50 000 h, gấp 25 lần đèn sợi đốt (2 000 h) → ít phải thay, tiết kiệm chi phí lâu dài.
$$\frac{50\,000}{2\,000} = 25 \text{ lần}$$
- Hiệu suất phát sáng: Cùng 200 lm nhưng LED tốn ít công suất hơn → ít tỏa nhiệt, an toàn và mát hơn khi dùng.
Kết luận: Em chọn đèn LED vì cùng độ sáng nhưng tiết kiệm điện hơn (9 W so với 40 W), tuổi thọ cao hơn (gấp 25 lần) và an toàn hơn. Dù giá mua ban đầu thường cao hơn, nhưng xét lâu dài đèn LED tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường hơn.
Nếu em cần mình giải tiếp phần lý thuyết và bài tập của Bài 5 ở các trang sau, cứ gửi ảnh tiếp nhé.
