Giải Công Nghệ 10 trang 77
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 77–78
ℹ️ Lưu ý: Hai trang trong ảnh là trang 76 và 77 (Bài 13 - Biểu diễn quy ước ren). Phần bài tập "Khám phá" nằm ở trang 76, còn trang 77 chủ yếu là phần lý thuyết về quy ước vẽ ren.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Khái niệm về ren:
- Ren ngoài (ren trục): ren được hình thành ở mặt ngoài của chi tiết (ví dụ: bu lông, vít).
- Ren trong (ren lỗ): ren được hình thành ở mặt trong của chi tiết (ví dụ: đai ốc).
2. Công dụng của ren:
- Ghép nối các chi tiết máy với nhau.
- Truyền chuyển động (biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến).
3. Quy ước vẽ ren (TCVN 5907:1995):
| Đối tượng | Ren nhìn thấy | Ren khuất |
|---|---|---|
| Đường đỉnh ren | Nét liền đậm | Nét đứt mảnh |
| Đường giới hạn ren | Nét liền đậm | Nét đứt mảnh |
| Đường chân ren | Nét liền mảnh | Nét đứt mảnh |
| Vòng đỉnh ren | Nét liền đậm (vẽ kín) | Nét đứt mảnh |
| Vòng chân ren | Nét liền mảnh (vẽ hở ¾ vòng) | Nét đứt mảnh |
💡 Mẹo nhớ: "Đỉnh - Giới hạn đậm, Chân mảnh; Vòng chân vẽ hở ¾". Còn ren khuất thì tất cả đều dùng nét đứt mảnh.
⚙️ Bài tập – Phần Khám phá (trang 76)
Câu 1
Đề bài: Quan sát trong ngôi nhà của mình và phát hiện những chi tiết có ren.
Cách 1 — Liệt kê theo khu vực sử dụng
Trong ngôi nhà có rất nhiều chi tiết có ren, có thể kể đến:
a) Trong nhà bếp:
- Vòi nước rửa chén (đầu nối có ren để lắp với ống dẫn).
- Bình gas và van khóa gas (nối với ống dẫn bằng ren).
- Nắp bình đun siêu tốc, nắp chai nước.
b) Trong phòng tắm:
- Vòi sen, vòi nước (ren nối với đường ống).
- Bình nóng lạnh (các đầu nối ống nước ra/vào).
- Nắp chai dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng.
c) Trong phòng khách – phòng ngủ:
- Bóng đèn (đui xoáy có ren).
- Quạt điện (các bu lông, đai ốc cố định cánh và lồng quạt).
- Chân bàn, chân ghế (vít ren cố định).
- Bản lề tủ, tay nắm cửa (vít gỗ).
d) Ngoài sân – nhà xe:
- Xe đạp, xe máy (bu lông, đai ốc bắt bánh xe, ghi-đông).
- Khóa cửa (vít cố định).
- Vòi nước tưới cây.
Cách 2 — Phân loại theo chức năng của ren
- Nhóm dùng để ghép nối: bu lông, đai ốc, vít trong các đồ nội thất, thiết bị điện, xe cộ.
- Nhóm dùng để đóng – mở (vặn xoáy): nắp chai, đui đèn, vòi nước, van gas.
- Nhóm dùng để truyền chuyển động: ê tô bàn (nếu có), kích nâng, máy ép trục vít.
💡 Mẹo nhận biết: Cứ chỗ nào có "vặn – xoáy" được hoặc dùng cờ-lê – tua vít để tháo lắp thì hầu hết đều có chi tiết ren.
Câu 2
Đề bài: Quan sát Hình 13.4 và cho biết vai trò của ren trong từng trường hợp.
Cách 1 — Phân tích từng hình theo công dụng
a) Cái kích (kích nâng ô tô):
- Ren ở trục kích có vai trò truyền chuyển động và biến chuyển động quay của tay quay thành chuyển động tịnh tiến lên xuống của trục nâng.
- Nhờ ren mà lực tay quay nhỏ có thể tạo ra lực nâng rất lớn (do nguyên lý đòn bẩy kết hợp ren), giúp nâng được ô tô tải nặng.
b) Ê tô (đồ kẹp trên bàn thợ):
- Ren trong trục vít của ê tô có vai trò truyền chuyển động và tạo lực kẹp chặt chi tiết gia công.
- Khi quay tay vặn, trục ren biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến của má kẹp, giữ chặt vật cần gia công.
c) Bu lông và đai ốc:
- Ren trên bu lông (ren ngoài) và ren trong đai ốc (ren trong) có vai trò ghép nối các chi tiết máy với nhau một cách chắc chắn.
- Bộ đôi này có thể tháo lắp nhiều lần, dùng phổ biến nhất trong cơ khí, xây dựng (ví dụ: ghép các tấm gỗ, tấm thép như hình minh họa bên cạnh).
Cách 2 — Tổng hợp theo 2 vai trò chính của ren
| Vai trò của ren | Trường hợp ở Hình 13.4 |
|---|---|
| Truyền chuyển động (biến chuyển động quay → tịnh tiến, tạo lực lớn) | a) Cái kích nâng ô tô; b) Ê tô kẹp chi tiết |
| Ghép nối chi tiết máy | c) Bu lông – đai ốc ghép các tấm vật liệu |
⚠️ Lưu ý thi: Khi đề hỏi "công dụng của ren", phải nêu đủ 2 vai trò: 1. Ghép nối chi tiết máy. 2. Truyền chuyển động (đặc biệt là biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến). Nếu chỉ nêu 1 vai trò sẽ bị mất điểm.
📝 Phần lý thuyết trang 77 (không có câu hỏi)
Trang 77 trình bày quy ước biểu diễn ren theo TCVN 5907:1995, gồm:
Đối với ren nhìn thấy (Hình 13.5 – ren ngoài, Hình 13.6 – ren trong):
- Đường đỉnh ren: nét liền đậm.
- Đường giới hạn ren: nét liền đậm.
- Đường chân ren: nét liền mảnh.
- Vòng đỉnh ren: nét liền đậm (vẽ kín).
- Vòng chân ren: nét liền mảnh, vẽ hở khoảng ¾ vòng.
Đối với ren khuất (Hình 13.7):
- Tất cả các đường (đỉnh ren, chân ren, giới hạn ren) đều vẽ bằng nét đứt mảnh.
💡 Mẹo phân biệt nhanh: - Nhìn thấy → có nét liền đậm + nét liền mảnh. - Bị che khuất → tất cả đổi sang nét đứt mảnh. - Vòng chân ren luôn vẽ hở ¾ – đây là đặc điểm dễ nhận diện nhất trên bản vẽ.
🎯 Ghi nhớ: 1. Ren có 2 loại: ren ngoài (trên trục) và ren trong (trong lỗ). 2. Ren có 2 công dụng: ghép nối chi tiết và truyền chuyển động. 3. Quy ước vẽ ren: đỉnh – giới hạn vẽ đậm, chân vẽ mảnh, vòng chân vẽ hở ¾. Ren khuất → tất cả nét đứt mảnh. 4. Trong đời sống, ren xuất hiện ở khắp nơi: bu lông, đai ốc, đui đèn, nắp chai, vòi nước, kích nâng, ê tô…
