Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 118
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 118–119
🔍 Kiến thức cần nhớ
Nguyên tắc thiết kế thân thiện với môi trường:
- Sử dụng vật liệu tái chế, phân hủy sinh học
- Giảm thiểu rác thải nhựa, vật liệu khó phân hủy
- Sản phẩm có thể tái sử dụng nhiều lần
- Tiết kiệm tài nguyên trong sản xuất và sử dụng
- Đáp ứng nguyên tắc phát triển bền vững: cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường
Phương pháp động não (Brainstorming):
- Huy động ý tưởng mới mẻ, sáng tạo để giải quyết vấn đề
- Hoạt động thông qua thảo luận, nêu ý tưởng tập trung vào vấn đề
- Không hạn chế các ý tưởng, từ đó rút ra ý tưởng vượt trội nhất
⚙️ Bài tập
PHẦN LUYỆN TẬP (Trang 118)
Đề bài: Quan sát Hình 20.5, chỉ ra các sản phẩm thân thiện và không thân thiện với môi trường. Hãy giải thích cho sự lựa chọn của mình.
Cách 1 — Phân loại theo vật liệu và khả năng phân hủy
Nhận diện các sản phẩm trong Hình 20.5:
- Ống hút giấy (nhiều màu)
- Túi/ví nhựa (màu tím)
- Túi giấy (màu nâu)
- Chai nhựa
- Ô tô đồ chơi nhựa
- Cốc nhựa dùng một lần (màu trắng)
- Cốc giấy (màu nâu)
- Khối xếp hình nhựa
- Hộp sữa giấy
Sản phẩm THÂN THIỆN với môi trường:
| STT | Sản phẩm | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Ống hút giấy | Làm từ giấy, phân hủy sinh học nhanh, thay thế ống hút nhựa |
| 3 | Túi giấy | Vật liệu tự nhiên, có thể tái chế và phân hủy sinh học |
| 7 | Cốc giấy | Làm từ giấy, phân hủy được, giảm rác thải nhựa |
| 9 | Hộp sữa giấy | Vật liệu giấy có thể tái chế, thân thiện môi trường |
Sản phẩm KHÔNG THÂN THIỆN với môi trường:
| STT | Sản phẩm | Giải thích |
|---|---|---|
| 2 | Túi/ví nhựa | Làm từ nhựa tổng hợp, khó phân hủy (hàng trăm năm) |
| 4 | Chai nhựa | Nhựa dùng một lần, gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu không tái chế |
| 5 | Ô tô đồ chơi nhựa | Nhựa khó phân hủy, khi hỏng trở thành rác thải khó xử lý |
| 6 | Cốc nhựa dùng một lần | Sử dụng một lần rồi bỏ, tạo lượng rác thải lớn |
| 8 | Khối xếp hình nhựa | Nhựa tổng hợp, không phân hủy sinh học |
Cách 2 — Phân loại theo tiêu chí 3R (Reduce – Reuse – Recycle)
Tiêu chí đánh giá:
- Reduce (Giảm thiểu): Sản phẩm có giảm lượng tài nguyên sử dụng không?
- Reuse (Tái sử dụng): Có thể dùng lại nhiều lần không?
- Recycle (Tái chế): Có thể tái chế dễ dàng không?
| STT | Sản phẩm | Reduce | Reuse | Recycle | Kết luận |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống hút giấy | ✓ | ✗ | ✓ | Thân thiện |
| 2 | Túi nhựa | ✗ | ✗ | Khó | Không thân thiện |
| 3 | Túi giấy | ✓ | ✓ | ✓ | Thân thiện |
| 4 | Chai nhựa | ✗ | ✗ | Có thể | Không thân thiện |
| 5 | Ô tô đồ chơi nhựa | ✗ | ✓ | Khó | Không thân thiện |
| 6 | Cốc nhựa | ✗ | ✗ | Khó | Không thân thiện |
| 7 | Cốc giấy | ✓ | ✗ | ✓ | Thân thiện |
| 8 | Khối xếp hình nhựa | ✗ | ✓ | Khó | Không thân thiện |
| 9 | Hộp sữa giấy | ✓ | ✗ | ✓ | Thân thiện |
💡 Mẹo nhớ: Để đánh giá sản phẩm thân thiện môi trường, hãy nhớ nguyên tắc: Vật liệu tự nhiên + Phân hủy được + Tái chế được = Thân thiện môi trường.
PHẦN VẬN DỤNG (Trang 118)
Câu 1
Đề bài: Lựa chọn năm sản phẩm công nghệ trong gia đình, đánh giá mức độ đáp ứng các nguyên tắc thiết kế.
Cách 1 — Đánh giá theo các nguyên tắc thiết kế cơ bản
Các nguyên tắc thiết kế cần đánh giá:
- Công năng (đáp ứng chức năng sử dụng)
- Thẩm mỹ (hình dáng, màu sắc đẹp)
- An toàn (không gây nguy hiểm cho người dùng)
- Kinh tế (giá thành hợp lý)
- Bền vững (thân thiện môi trường)
Bảng đánh giá 5 sản phẩm:
| Sản phẩm | Công năng | Thẩm mỹ | An toàn | Kinh tế | Bền vững |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Quạt điện | Tốt – làm mát hiệu quả | Trung bình | Tốt – có lưới bảo vệ | Tốt – giá rẻ | Trung bình – dùng điện, có linh kiện nhựa |
| 2. Nồi cơm điện | Tốt – nấu cơm tự động | Tốt – thiết kế gọn | Tốt – có chế độ tự ngắt | Tốt | Trung bình – tiêu thụ điện |
| 3. Bàn học | Tốt – phục vụ học tập | Tốt | Tốt – bo góc tròn | Tốt | Tốt nếu làm từ gỗ tự nhiên |
| 4. Bình nước giữ nhiệt | Tốt – giữ nhiệt lâu | Tốt – nhiều mẫu mã | Tốt – nắp kín | Tốt | Tốt – thay thế chai nhựa dùng một lần |
| 5. Đèn LED | Tốt – chiếu sáng hiệu quả | Tốt – thiết kế đa dạng | Tốt – không nóng | Tốt – tiết kiệm điện | Tốt – tuổi thọ cao, tiết kiệm năng lượng |
Cách 2 — Đánh giá bằng thang điểm
Chấm điểm từ 1 đến 5 cho mỗi nguyên tắc (5 = đáp ứng rất tốt):
| Sản phẩm | Công năng | Thẩm mỹ | An toàn | Kinh tế | Bền vững | Tổng/25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quạt điện | 5 | 3 | 4 | 5 | 3 | 20 |
| Nồi cơm điện | 5 | 4 | 5 | 4 | 3 | 21 |
| Bàn học gỗ | 5 | 4 | 4 | 4 | 5 | 22 |
| Bình giữ nhiệt | 4 | 4 | 5 | 4 | 5 | 22 |
| Đèn LED | 5 | 4 | 5 | 5 | 5 | 24 |
Nhận xét: Đèn LED là sản phẩm đáp ứng tốt nhất các nguyên tắc thiết kế nhờ tiết kiệm năng lượng, tuổi thọ cao và an toàn khi sử dụng.
Câu 2
Đề bài: Đề xuất những điều chỉnh để sản phẩm phù hợp với các nguyên tắc phát triển bền vững.
Cách 1 — Đề xuất theo từng sản phẩm
| Sản phẩm | Điều chỉnh đề xuất |
|---|---|
| Quạt điện | – Sử dụng vỏ nhựa tái chế hoặc vật liệu sinh học thay thế nhựa nguyên sinh. – Thiết kế motor tiết kiệm điện hơn. – Thiết kế dạng module để dễ thay thế linh kiện khi hỏng thay vì bỏ cả quạt. |
| Nồi cơm điện | – Cải tiến lớp cách nhiệt để giảm thất thoát năng lượng. – Sử dụng lớp chống dính an toàn, không chứa chất độc hại. – Thiết kế để người dùng có thể thay ruột nồi khi hỏng. |
| Bàn học | – Sử dụng gỗ từ rừng trồng có chứng nhận FSC. – Dùng keo dán và sơn không chứa formaldehyde. – Thiết kế có thể điều chỉnh chiều cao để dùng được lâu dài khi trẻ lớn lên. |
| Bình giữ nhiệt | – Sử dụng inox tái chế. – Thiết kế nắp và gioăng có thể thay thế riêng. – Giảm bao bì đóng gói khi bán. |
| Đèn LED | – Thiết kế để có thể thay chip LED mà không cần bỏ cả đèn. – Sử dụng vỏ đèn từ vật liệu tái chế. – Tích hợp cảm biến tự động tắt khi không có người. |
Cách 2 — Đề xuất theo nguyên tắc phát triển bền vững (3 trụ cột)
Trụ cột 1 – Môi trường:
- Thay thế vật liệu nhựa nguyên sinh bằng nhựa tái chế hoặc vật liệu sinh học phân hủy được
- Giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình sử dụng (motor hiệu suất cao, cách nhiệt tốt)
- Thiết kế theo hướng "tuần hoàn": sản phẩm hết vòng đời có thể tháo rời, phân loại và tái chế
Trụ cột 2 – Xã hội:
- Đảm bảo an toàn sức khỏe người dùng (không dùng chất độc hại trong sơn, keo, lớp phủ)
- Thiết kế phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng (người già, trẻ em, người khuyết tật)
- Kèm hướng dẫn sử dụng rõ ràng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Trụ cột 3 – Kinh tế:
- Thiết kế dạng module để giảm chi phí sửa chữa (thay linh kiện thay vì mua mới)
- Tăng tuổi thọ sản phẩm giúp người dùng tiết kiệm chi phí dài hạn
- Sử dụng vật liệu địa phương để giảm chi phí vận chuyển và phát thải carbon
⚠️ Lưu ý thi: Khi đề bài hỏi về "phát triển bền vững", luôn nhớ đề cập đủ 3 trụ cột: Môi trường – Xã hội – Kinh tế. Đây là lỗi sai phổ biến khi học sinh chỉ nói về môi trường mà quên hai yếu tố còn lại.
PHẦN LUYỆN TẬP (Trang 119 – Bài 21)
Đề bài: Cùng với các bạn khác trong nhóm, sử dụng phương pháp động não để xác định một vấn đề về ảnh hưởng của tư thế ngồi của học sinh khi học tới sức khỏe của các em.
Cách 1 — Thực hiện theo quy trình Brainstorming cơ bản
Bước 1: Xác định vấn đề trung tâm
- Vấn đề: "Tư thế ngồi học không đúng ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe học sinh?"
Bước 2: Đặt ra các câu hỏi gợi mở
- Học sinh thường ngồi sai tư thế như thế nào?
- Ngồi sai tư thế gây ra những vấn đề sức khỏe gì?
- Nguyên nhân nào khiến học sinh ngồi sai tư thế?
- Giải pháp nào có thể cải thiện?
Bước 3: Thu thập ý tưởng (không đánh giá, không hạn chế)
Các ý tưởng có thể nêu ra:
- Ngồi cong lưng → đau lưng, vẹo cột sống
- Cúi đầu quá thấp → cận thị, đau cổ
- Ngồi lệch một bên → lệch vai, vẹo cột sống
- Bàn ghế không phù hợp chiều cao → ép học sinh ngồi sai
- Ngồi quá lâu không vận động → tê chân, giảm tuần hoàn máu
- Đặt cặp sách nặng một bên → mất cân bằng cơ thể
- Thiếu ánh sáng → cúi sát vở
Bước 4: Phân loại và chọn ý tưởng trọng tâm
Vấn đề được xác định: "Bàn ghế học sinh không phù hợp với chiều cao cơ thể, dẫn đến tư thế ngồi sai và gây ra các bệnh về cột sống, mắt ở học sinh."
Cách 2 — Sử dụng sơ đồ tư duy kết hợp Brainstorming
Vẽ sơ đồ tư duy với trung tâm là "Tư thế ngồi học" và các nhánh:
Nhánh 1 – Biểu hiện ngồi sai:
- Cong lưng, gù lưng
- Cúi đầu sát vở
- Ngồi lệch, vắt chéo chân
- Tựa ngả ra sau
Nhánh 2 – Hậu quả sức khỏe:
- Vẹo cột sống, thoát vị đĩa đệm
- Cận thị, loạn thị
- Đau vai gáy mãn tính
- Giảm dung tích phổi (ngồi gập người)
Nhánh 3 – Nguyên nhân:
- Bàn ghế không đúng kích thước
- Thói quen xấu
- Thời gian ngồi học quá dài
- Thiếu nhận thức về tư thế đúng
Nhánh 4 – Giải pháp thiết kế:
- Thiết kế bàn ghế điều chỉnh được chiều cao
- Ghế có tựa lưng hỗ trợ cột sống
- Mặt bàn nghiêng để giảm cúi đầu
- Nhắc nhở nghỉ giải lao định kỳ
Kết luận: Qua phương pháp động não, nhóm xác định vấn đề cốt lõi là thiết kế bàn ghế học sinh chưa phù hợp với đặc điểm nhân trắc học của từng lứa tuổi, dẫn đến tư thế ngồi sai và các hệ lụy sức khỏe lâu dài.
💡 Mẹo nhớ: Quy trình Brainstorming gồm 4 bước: Xác định vấn đề → Thu thập ý tưởng (không phê phán) → Phân loại → Chọn lọc ý tưởng tốt nhất.
🎯 Ghi nhớ: - Sản phẩm thân thiện môi trường thường làm từ vật liệu tự nhiên, phân hủy sinh học, có thể tái chế. - Phát triển bền vững cần cân bằng 3 trụ cột: Môi trường – Xã hội – Kinh tế. - Phương pháp động não (Brainstorming) là công cụ quan trọng trong thiết kế kĩ thuật, giúp phát hiện vấn đề và tìm giải pháp sáng tạo thông qua thảo luận nhóm không giới hạn ý tưởng.
