Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 19

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 19–20

⚠️ Lưu ý: Phần hình ảnh cung cấp tương ứng với nội dung trang 18 – 19 của bài "Thị trường". Dưới đây tôi giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này, gồm các câu hỏi khám phá ở các mục 1, 2, 3 và câu đầu tiên của phần Luyện tập.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Khái niệm thị trường
Thị trường là tổng hoà những quan hệ kinh tế trong đó nhu cầu của các chủ thể được đáp ứng thông qua việc trao đổi, mua bán với sự xác định giá cả, số lượng hàng hoá, dịch vụ tương ứng với trình độ phát triển nhất định của nền sản xuất.

  • Cấp độ cụ thể: chợ, cửa hàng, phòng giao dịch… (có thể quan sát được).
  • Cấp độ trừu tượng: các mối quan hệ cung – cầu, hàng – tiền, cạnh tranh, trong – ngoài nước.

2. Các loại thị trường

  • Theo đối tượng giao dịch, mua bán: thị trường lúa gạo, dầu mỏ, tiền tệ, chứng khoán, bất động sản…
  • Theo vai trò của các đối tượng mua bán: thị trường tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, lao động, khoa học – công nghệ…
  • Theo phạm vi quan hệ mua bán: thị trường trong nước và thị trường quốc tế.

3. Ba chức năng cơ bản của thị trường

  • Chức năng thừa nhận: thừa nhận công dụng xã hội của hàng hoá và lao động đã hao phí, thông qua việc hàng hoá bán được hay không, bán với giá nào.
  • Chức năng thông tin: cung cấp thông tin về số lượng, chất lượng, chủng loại, cơ cấu, giá cả, tình hình cung – cầu.
  • Chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế: người sản xuất và tiêu dùng dựa vào thông tin thị trường để điều chỉnh hành vi cho phù hợp.
💡 Mẹo nhớ: 3 chức năng = "Thừa nhận – Thông tin – Điều tiết". Có thể nhớ tắt là "NHẬN – TIN – TIẾT".

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Mục 1 – về quê hương S)

Đề bài:
1/ Sự thay đổi trên quê hương S diễn ra như thế nào? Em hãy mô tả những hoạt động trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ nơi đây.
2/ Khi tham gia hoạt động trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ, bà con phải giải quyết những mối quan hệ kinh tế nào?

Cách 1 — Đọc – hiểu thông tin và mô tả

Ý 1/ Sự thay đổi và các hoạt động trao đổi, mua bán:
Quê hương S đã có nhiều đổi thay tích cực. Hoạt động trao đổi, mua bán ngày càng sôi động và đa dạng:

  • Người dân sản xuất ra hàng hoá, dịch vụ (sản phẩm của quê hương) để cung ứng ra thị trường.
  • Diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ giữa người sản xuất và người tiêu dùng.
  • S cùng các bạn lập một trang mạng riêng để quảng bá và kinh doanh sản phẩm của quê hương → xuất hiện hình thức giao dịch hiện đại qua mạng (thương mại điện tử).
  • Việc kinh doanh giúp lan toả, chia sẻ niềm tự hào về sự đổi thay của địa phương.

Ý 2/ Các mối quan hệ kinh tế bà con phải giải quyết:
Khi tham gia trao đổi, mua bán, bà con phải giải quyết các mối quan hệ kinh tế cơ bản:

  • Quan hệ cung – cầu (sản xuất bao nhiêu, ai cần mua).
  • Quan hệ hàng – tiền (xác định giá cả, thanh toán).
  • Quan hệ cạnh tranh (giữa những người bán với nhau, giữa người mua với người bán).
  • Quan hệ trong nước – ngoài nước (khi quảng bá, bán sản phẩm ra thị trường rộng hơn).
💡 Mẹo nhớ: 4 quan hệ kinh tế của thị trường = Cung–cầu, Hàng–tiền, Cạnh tranh, Trong–ngoài nước.

Câu 2 (Mục 2 – Các loại thị trường)

Đề bài:
1/ Em hãy xác định các loại thị trường trong thông tin và hình ảnh trên.
2/ Theo em, ngoài ra còn có những loại thị trường nào khác?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ thông tin và hình ảnh

Ý 1/ Các loại thị trường có trong thông tin và hình ảnh:

  • Qua thông tin: thị trường tư liệu tiêu dùng (giày dép, quần áo, gạo, cà phê, thuỷ – hải sản…), thị trường tiền tệ, thị trường lao động, thị trường khoa học và công nghệ.
  • Qua hình ảnh 1 (xi măng, gạch, sắt thép, ống nhựa, vật liệu xây dựng): đây là thị trường tư liệu sản xuất.
  • Qua hình ảnh 2 (bảng điện tử hiển thị mã, giá, khối lượng giao dịch): đây là thị trường chứng khoán.

Ý 2/ Những loại thị trường khác:
Ngoài các thị trường trên, còn có nhiều loại khác, ví dụ:

  • Thị trường bất động sản (nhà, đất).
  • Thị trường vàng, thị trường ngoại tệ.
  • Thị trường lúa gạo, dầu mỏ.
  • Thị trường trong nước và thị trường quốc tế (theo phạm vi giao dịch).
  • Thị trường nông sản, thị trường dịch vụ du lịch, thị trường bảo hiểm…
Cách 2 — Sắp xếp theo tiêu chí phân loại (giúp nhớ hệ thống)
Tiêu chí phân loạiVí dụ thị trường
Theo đối tượng giao dịchLúa gạo, dầu mỏ, tiền tệ, chứng khoán, bất động sản
Theo vai trò đối tượng mua bánTư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng, lao động, khoa học – công nghệ
Theo phạm vi quan hệThị trường trong nước, thị trường quốc tế

→ Dựa vào bảng này có thể "điền" được bất kỳ ví dụ nào của đề.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi "xác định loại thị trường" rất hay ra. Khi gặp một sản phẩm/hình ảnh, hãy hỏi: Đây là tư liệu sản xuất hay tiêu dùng? Giao dịch loại hàng gì? để gọi đúng tên thị trường.

Câu 3 (Mục 3 – Các chức năng cơ bản của thị trường)

Đề bài:
1/ Ở thông tin 1, sản phẩm áo sơ mi kẻ ô vuông, chất liệu cotton được thị trường thừa nhận như thế nào? Thị trường đã cung cấp thông tin gì khiến Ban Giám đốc Công ty may A phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất?
2/ Thông tin 2 cho thấy thị trường kích thích, hạn chế việc sản xuất và tiêu dùng thịt lợn như thế nào?

Cách 1 — Đối chiếu tình huống với từng chức năng của thị trường

Ý 1/ Phân tích thông tin 1 (Công ty may A):

  • Sản phẩm áo sơ mi cotton được thị trường thừa nhận như thế nào?

Sản phẩm áo sơ mi nam dài tay, kẻ ô vuông, chất liệu cotton (giá 550 000 đồng/áo) được nhiều khách hàng ưa chuộng, tức là bán được, tiêu thụ tốt. Điều đó cho thấy thị trường đã thừa nhận công dụng xã hội của sản phẩm này (đây là biểu hiện của chức năng thừa nhận).

  • Thị trường cung cấp thông tin gì khiến Ban Giám đốc phải điều chỉnh kế hoạch?

Thị trường cung cấp thông tin về biến động sức mua:

  • Áo sơ mi màu xanh chất liệu kate (400 000 đồng/áo) trước bán chạy nhưng hiện sức mua đang chững lại.
  • Áo sơ mi cotton kẻ ô vuông được nhiều khách hàng ưa chuộng.

→ Đây là biểu hiện của chức năng thông tin. Nhờ những thông tin này, Ban Giám đốc quyết định gia tăng sản xuất hàng cotton, cắt giảm sản xuất hàng kate (thể hiện chức năng điều tiết, kích thích/hạn chế sản xuất).

Ý 2/ Phân tích thông tin 2 (ngành chăn nuôi lợn):

Thị trường tác động đến sản xuất và tiêu dùng thịt lợn qua diễn biến giá cả:

Giai đoạn giữa năm (dịch tả lợn châu Phi):

  • Người nuôi lo ngại nên bán chạy → nguồn cung tăng đột biến → giá giảm sâu (chỉ còn 30 000 đồng/kg).
  • Giá thấp hạn chế việc sản xuất: người chăn nuôi không muốn tiếp tục nuôi.

Giai đoạn cuối năm (đàn lợn giảm mạnh):

  • Nguồn cung khan hiếm → giá tăng vọt, kỉ lục tới 280 000 đồng/kg.
  • Giá cao kích thích sản xuất thực phẩm thay thế: người sản xuất chuyển sang nuôi các loại gia súc, gia cầm khác để đảm bảo nguồn cung.
  • Đồng thời giá cao hạn chế tiêu dùng thịt lợn: người tiêu dùng giảm nhu cầu, chuyển sang dùng sản phẩm khác.

→ Toàn bộ diễn biến trên là biểu hiện rõ của chức năng điều tiết, kích thích hoặc hạn chế của thị trường: giá cả lên – xuống điều chỉnh hành vi của cả người sản xuất và người tiêu dùng.

💡 Mẹo nhớ: Quy luật then chốt: - Giá cao → kích thích sản xuất, hạn chế tiêu dùng. - Giá thấp → hạn chế sản xuất, kích thích tiêu dùng.

Câu 4 (Luyện tập 1)

Đề bài: Em đồng tình hay không đồng tình với ý kiến nào sau đây? Vì sao?
a. Thị trường bao giờ cũng gắn với một địa điểm cụ thể như chợ, cửa hàng, siêu thị,…
b. Thị trường là nơi diễn ra hoạt động sản xuất hàng hoá để đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Cách 1 — Đối chiếu với khái niệm thị trường

Ý a — KHÔNG đồng tình.

Thị trường không phải lúc nào cũng gắn với một địa điểm cụ thể.

  • cấp độ cụ thể, thị trường có thể quan sát được như chợ, cửa hàng, siêu thị.
  • Nhưng ở cấp độ trừu tượng, thị trường là tổng hoà các quan hệ kinh tế (cung – cầu, hàng – tiền, cạnh tranh…), không gắn với một địa điểm nào. Ví dụ: mua bán qua mạng, sàn giao dịch chứng khoán, giao dịch điện tử… diễn ra mà không cần một địa điểm vật lý cố định.

→ Vì vậy nói thị trường "bao giờ cũng gắn với một địa điểm cụ thể" là chưa đầy đủ và không chính xác.

Ý b — KHÔNG đồng tình.

Thị trường là nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ, không phải nơi diễn ra hoạt động sản xuất.

  • Sản xuất hàng hoá diễn ra ở nơi sản xuất (nhà máy, đồng ruộng, công xưởng…).
  • Thị trường là nơi hàng hoá đã sản xuất ra được đem trao đổi, mua bán, qua đó đáp ứng nhu cầu của xã hội.

→ Ý kiến b nhầm lẫn giữa sản xuấttrao đổi, mua bán, nên không chính xác.

⚠️ Lưu ý thi: Hai lỗi sai phổ biến nhất về khái niệm thị trường: 1. Cho rằng thị trường luôn là một địa điểm cụ thể (quên mất cấp độ trừu tượng). 2. Nhầm thị trường là nơi sản xuất thay vì nơi trao đổi, mua bán.

🎯 Ghi nhớ: - Thị trường là tổng hoà các quan hệ kinh tế thông qua trao đổi, mua bán; tồn tại ở cả cấp độ cụ thể (chợ, cửa hàng) lẫn trừu tượng (quan hệ cung – cầu, hàng – tiền…). - Phân loại thị trường theo 3 tiêu chí: đối tượng giao dịch – vai trò đối tượng mua bán – phạm vi quan hệ. - Thị trường có 3 chức năng: Thừa nhận – Thông tin – Điều tiết (kích thích/hạn chế). - Quy luật giá cả: giá cao kích thích sản xuất, hạn chế tiêu dùng; giá thấp thì ngược lại.
Chế độ đọc sách →