Giải Lịch Sử 10 trang 131

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 131–132

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trang 130-131 trình bày nội dung về đời sống vật chất của các dân tộc thiểu số Việt Nam, bao gồm:

Về ăn uống:

  • Cư dân các dân tộc thiểu số chủ yếu ăn cơm với rau, cá
  • Hoạt động săn bắt và chăn nuôi có vai trò quan trọng, sản phẩm chủ yếu dành cho bữa ăn cộng đồng, dịp lễ hội, cúng tế
  • Cách ăn và chế biến đồ ăn có sự khác biệt giữa các dân tộc, vùng miền

Về trang phục:

  • Chất liệu: vải bông, vải tơ tằm, vải lanh
  • Dân tộc phía Bắc: quần (hoặc váy) và áo có nhiều hoa văn trang trí
  • Dân tộc phía Nam: khi trời nóng nam đóng khố, cởi trần; nữ mặc váy, áo; khi trời lạnh khoác thêm tấm vải giữ ấm
  • Trang sức: bằng kim loại và có nguồn gốc từ động vật, thực vật

Về nhà ở:

  • Chủ yếu làm và ở trong những ngôi nhà sàn bằng nguyên liệu thực vật (gỗ, tre, nứa, lá,...)
  • Một số dân tộc ở nhà trệt (đất) hoặc nhà nửa sàn nửa trệt
  • Mỗi dân tộc có mô hình nhà ở phù hợp với địa bàn sinh sống, điều kiện tự nhiên và hoạt động kinh tế, văn hóa

Về đi lại, vận chuyển:

  • Người Kinh: trước đây đi bộ, vận chuyển bằng vai, xe trâu, bò, ngựa, thuyền, bè; hiện nay có xe đạp, xe máy, ô tô, tàu hỏa, tàu thủy, máy bay
  • Dân tộc thiểu số miền núi: chủ yếu đi bộ và vận chuyển đồ bằng gùi; một số dân tộc thuần dưỡng súc vật (trâu, ngựa, voi) và sử dụng xe, thuyền

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Trình bày một số nét chính về văn hóa ăn, mặc, ở của người Kinh và các dân tộc thiểu số Việt Nam.


Cách 1 — Trình bày theo từng khía cạnh (ăn, mặc, ở)

Bước 1: Văn hóa ăn uống

Tiêu chíNgười KinhCác dân tộc thiểu số
Lương thực chínhCơm gạoCơm với rau, cá
Thực phẩm bổ sungRau, thịt, cá từ chăn nuôi, đánh bắtSản phẩm săn bắt, chăn nuôi (dành cho lễ hội, cúng tế)
Đặc điểmĐa dạng món ăn, chế biến phong phúCách chế biến khác biệt theo vùng miền, dân tộc

Bước 2: Văn hóa mặc

Tiêu chíNgười KinhCác dân tộc thiểu số
Chất liệuVải bông, lụa, tơ tằmVải bông, vải tơ tằm, vải lanh
Trang phục truyền thốngÁo dài, áo tứ thân, áo bà baPhía Bắc: quần/váy, áo có hoa văn; Phía Nam: khố, váy, áo
Trang sứcVàng, bạc, đá quýKim loại, nguồn gốc động vật, thực vật

Bước 3: Văn hóa ở

Tiêu chíNgười KinhCác dân tộc thiểu số
Loại nhàNhà trệt (đất), nhà xâyNhà sàn, nhà trệt, nhà nửa sàn nửa trệt
Vật liệuGạch, ngói, xi măngGỗ, tre, nứa, lá
Đặc điểmPhù hợp vùng đồng bằngPhù hợp địa hình miền núi, tránh thú dữ, lũ lụt

Cách 2 — Trình bày theo nhóm dân tộc (so sánh đối chiếu)

A. Người Kinh:

  • Ăn: Cơm gạo là lương thực chính, kết hợp rau, thịt, cá; chế biến đa dạng với nhiều món ăn đặc trưng theo vùng miền
  • Mặc: Trang phục truyền thống là áo dài, áo tứ thân (miền Bắc), áo bà ba (miền Nam); chất liệu chủ yếu là vải bông, lụa
  • Ở: Nhà trệt xây bằng gạch, ngói; kiến trúc phù hợp với vùng đồng bằng

B. Các dân tộc thiểu số:

  • Ăn: Cơm với rau, cá; sản phẩm săn bắt, chăn nuôi dành cho dịp lễ hội, cúng tế; cách chế biến đa dạng theo từng dân tộc
  • Mặc:
  • Dân tộc phía Bắc: quần/váy và áo có nhiều hoa văn trang trí
  • Dân tộc phía Nam: nam đóng khố, nữ mặc váy; khi lạnh khoác thêm vải giữ ấm
  • Trang sức từ kim loại, động vật, thực vật
  • Ở: Chủ yếu nhà sàn bằng gỗ, tre, nứa, lá; một số ở nhà trệt hoặc nửa sàn nửa trệt

Câu 2

Đề bài: Theo em, văn hóa ăn, mặc, ở của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam có sự thay đổi như thế nào trong những năm gần đây? Nêu một số ví dụ ở địa phương em.


Cách 1 — Phân tích theo từng lĩnh vực

Bước 1: Sự thay đổi trong văn hóa ăn uống

  • Trước đây: Chủ yếu tự cung tự cấp, ăn những gì trồng được, săn bắt được
  • Hiện nay:
  • Thực phẩm đa dạng hơn nhờ giao thương phát triển
  • Xuất hiện nhiều món ăn mới từ các vùng miền khác và quốc tế
  • Cách chế biến hiện đại hơn (sử dụng bếp gas, bếp điện, lò vi sóng)
  • Vẫn giữ gìn các món ăn truyền thống trong dịp lễ, Tết

Bước 2: Sự thay đổi trong văn hóa mặc

  • Trước đây: Mặc trang phục truyền thống hàng ngày
  • Hiện nay:
  • Trang phục hiện đại, tiện lợi được sử dụng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày
  • Trang phục truyền thống chủ yếu mặc trong dịp lễ hội, cưới hỏi, sự kiện văn hóa
  • Có sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong thiết kế

Bước 3: Sự thay đổi trong văn hóa ở

  • Trước đây: Nhà sàn, nhà trệt bằng vật liệu tự nhiên
  • Hiện nay:
  • Nhiều gia đình xây nhà kiên cố bằng gạch, bê tông
  • Có điện, nước sạch, các tiện nghi hiện đại (tivi, tủ lạnh, máy giặt)
  • Một số vùng vẫn bảo tồn kiến trúc nhà sàn truyền thống phục vụ du lịch

Bước 4: Ví dụ ở địa phương (Học sinh tự liên hệ thực tế)

Gợi ý một số ví dụ:

  • Vùng Tây Bắc: Người Thái, Mường xây nhà xây thay nhà sàn nhưng vẫn giữ nhà sàn truyền thống
  • Vùng Tây Nguyên: Người Ê-đê, Gia-rai mặc trang phục hiện đại hàng ngày, chỉ mặc đồ truyền thống trong lễ hội
  • Vùng đồng bằng: Người Kinh sử dụng nhiều thiết bị điện tử trong nấu ăn, sinh hoạt

Cách 2 — Phân tích theo nguyên nhân và biểu hiện

A. Nguyên nhân thay đổi:

  • Kinh tế phát triển, đời sống được nâng cao
  • Giao thông thuận tiện, giao lưu văn hóa tăng cường
  • Công nghệ hiện đại du nhập
  • Chính sách phát triển vùng dân tộc thiểu số của Nhà nước
  • Xu hướng hội nhập quốc tế

B. Biểu hiện thay đổi:

Lĩnh vựcThay đổi tích cựcThách thức
ĂnĐa dạng, đủ dinh dưỡng hơnNguy cơ mai một món ăn truyền thống
MặcTiện lợi, phù hợp cuộc sống hiện đạiTrang phục truyền thống ít được sử dụng
Kiên cố, tiện nghi hơnKiến trúc truyền thống dần biến mất

C. Ví dụ cụ thể: (Học sinh tự bổ sung theo địa phương mình)


💡 Mẹo nhớ: Khi trình bày về văn hóa ăn, mặc, ở, hãy nhớ công thức "3 so sánh": so sánh giữa các dân tộc, so sánh xưa và nay, so sánh vùng miền.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về sự thay đổi văn hóa thường yêu cầu: - Nêu được cả mặt tích cực và thách thức - Có ví dụ cụ thể, thực tế - Liên hệ với địa phương hoặc bản thân
🎯 Ghi nhớ: Văn hóa ăn, mặc, ở của các dân tộc Việt Nam đang có sự thay đổi theo hướng hiện đại hóa nhưng vẫn cần bảo tồn những giá trị truyền thống đặc sắc. Sự đa dạng văn hóa là tài sản quý báu của dân tộc, cần được gìn giữ và phát huy trong thời kỳ hội nhập.
Chế độ đọc sách →